
Hỏi đường tiếng Nhật: mẫu câu, từ chỉ hướng và cách hiểu lời chỉ đường
Nội dung bài viết
Hỏi đường tiếng Nhật chỉ cần một khung câu: mở lời bằng (sumimasen, "xin lỗi, cho tôi hỏi") rồi nói (~ wa doko desu ka, "~ ở đâu?"). Ví dụ (Sumimasen, eki wa doko desu ka., "Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?"). Khi người Nhật chỉ đường, bạn sẽ nghe nhiều nhất ba cụm (massugu itte, "đi thẳng"), (migi ni magatte, "rẽ phải") và (hidari ni magatte, "rẽ trái"). Bài này gom mẫu câu hỏi, từ chỉ hướng, các mốc hay gặp như ga, ngã tư, đèn tín hiệu, cách nghe hiểu lời chỉ đường và hai đoạn hội thoại mẫu.
Mẫu câu hỏi đường
Mở lời
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sumimasen. | Xin lỗi (gọi người lạ). | |
| Chotto yoroshii desu ka. | Cho tôi làm phiền một chút được không ạ? | |
| Michi o oshiete itadakemasen ka. | Anh/chị chỉ đường giúp tôi được không ạ? |
Hỏi chỗ và hỏi cách đi
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Eki wa doko desu ka. | Nhà ga ở đâu? | |
| Tōkyō-eki e ikitai n desu ga. | Tôi muốn đến ga Tokyo ạ. | |
| Shiyakusho e wa dō yatte ikeba ii desu ka. | Đến toà thị chính thì đi thế nào ạ? | |
| Kono chikaku ni konbini wa arimasu ka. | Gần đây có cửa hàng tiện lợi không? | |
| Koko kara tōi desu ka. | Từ đây có xa không? | |
| Aruite ikemasu ka. | Đi bộ được không? | |
| Dono kurai kakarimasu ka. | Mất khoảng bao lâu? | |
| Kono chizu da to, ima doko desu ka. | Trên bản đồ này thì tôi đang ở đâu? | |
| Kūkō-yuki no basu wa doko kara demasu ka. | Xe buýt đi sân bay xuất phát từ đâu? |
Mẫu (~ e ikitai n desu ga) nghe mềm hơn hỏi thẳng, vì câu bỏ lửng ở (ga) để người kia tự hiểu là bạn đang nhờ. Đây là cách người Nhật hay dùng khi nhờ người lạ.
Từ chỉ hướng và vị trí
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| migi | bên phải | |
| hidari | bên trái | |
| massugu | thẳng | |
| mae | phía trước | |
| ushiro | phía sau | |
| tonari | bên cạnh, sát vách | |
| mukai | đối diện | |
| hantaigawa | phía bên kia (đường) | |
| / | migigawa / hidarigawa | phía bên phải / phía bên trái |
| kado | góc phố | |
| tsukiatari | cuối đường (chỗ đường cụt, phải rẽ) | |
| temae | phía bên này, trước khi tới | |
| saki | phía trước, đi quá một đoạn | |
| chikaku | gần, khu gần | |
| / / / | kita / minami / higashi / nishi | bắc / nam / đông / tây |
(temae) và (saki) hay gây nhầm. (shingō no temae) là trước khi tới đèn tín hiệu, còn (shingō no saki) là đi qua đèn rồi.
Các mốc hay dùng khi chỉ đường
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| eki | nhà ga | |
| kaisatsu | cửa soát vé | |
| deguchi | lối ra | |
| / | kitaguchi / minamiguchi | cửa bắc / cửa nam của ga |
| sanban deguchi | lối ra số 3 | |
| shingō | đèn tín hiệu giao thông | |
| kōsaten | ngã tư, giao lộ | |
| ōdan hodō | vạch sang đường | |
| hodōkyō | cầu vượt cho người đi bộ | |
| hashi | cây cầu | |
| / | michi / tōri | đường / đường phố lớn |
| saka | dốc | |
| basutei | trạm xe buýt | |
| kōban | đồn cảnh sát nhỏ | |
| yūbinkyoku | bưu điện | |
| ginkō | ngân hàng | |
| byōin | bệnh viện | |
| kōen | công viên | |
| konbini | cửa hàng tiện lợi | |
| biru | toà nhà |
Thứ tự được đếm bằng (~tsume): (hitotsume, "thứ nhất"), (futatsume, "thứ hai"), (mittsume, "thứ ba"). Người Nhật rất hay chỉ đường bằng cách đếm đèn tín hiệu hoặc ngã tư, ví dụ (futatsume no shingō, "đèn tín hiệu thứ hai").
Động từ trong lời chỉ đường
Lời chỉ đường gần như luôn nối nhiều hành động bằng thể て, rồi kết thúc bằng (~te kudasai) hoặc (~to arimasu).
| Dạng từ điển | Dạng trong lời chỉ đường | Nghĩa |
|---|---|---|
| (iku) | (massugu itte kudasai) | đi thẳng |
| (magaru) | (kado o migi ni magatte kudasai) | đến góc phố thì rẽ phải |
| (wataru) | (ōdan hodō o watatte kudasai) | đi qua vạch sang đường |
| (sugiru) | (konbini o sugite) | đi qua cửa hàng tiện lợi |
| (deru) | (minamiguchi o dete) | ra khỏi cửa nam |
| (noboru / kudaru) | (saka o nobotte) | leo lên dốc |
| (sou) | (kawa ni sotte aruite) | đi bộ dọc theo con sông |
Mẫu 〜と、〜にあります
Câu chốt của lời chỉ đường thường có dạng "làm A thì thấy B ở chỗ C", dùng (to) sau động từ thể từ điển: (Futatsume no shingō o hidari ni magaru to, migigawa ni arimasu., "Rẽ trái ở đèn tín hiệu thứ hai thì nó ở bên phải"). Mẫu điều kiện này được giải thích kỹ ở bài điều kiện たら, ば, と.
Thời gian và khoảng cách
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aruite gofun gurai desu. | Đi bộ khoảng 5 phút. | |
| Sugu soko desu. | Ngay đằng kia thôi. | |
| Hyaku mētoru gurai saki desu. | Đi thêm khoảng 100 mét. | |
| Chotto tōi desu ne. | Hơi xa đấy. | |
| Basu ni notta hō ga ii desu yo. | Đi xe buýt thì hơn. |
Cách nghe hiểu lời chỉ đường
Người chỉ đường thường nói liền một mạch. Đừng cố hiểu từng chữ, hãy bắt ba thứ: mốc (ga, đèn, ngã tư), hướng (右, 左, まっすぐ) và số thứ tự (一つ目, 二つ目). Thử tách câu dưới đây:
(Kono michi o massugu itte, hitotsume no kōsaten o migi ni magatte kudasai. Yūbinkyoku no tonari desu.)
- (kono michi o massugu itte): đi thẳng đường này.
- (hitotsume no kōsaten o migi ni): ở ngã tư thứ nhất, rẽ phải.
- (yūbinkyoku no tonari desu): ngay cạnh bưu điện.
Sau khi nghe xong, nhắc lại ngắn để kiểm tra: (Hitotsume o migi desu ne., "Ngã thứ nhất rẽ phải nhỉ?"). Người Nhật sẽ gật đầu hoặc sửa lại cho bạn.
Khi không hiểu
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mō ichido onegaishimasu. | Xin nói lại một lần nữa. | |
| Yukkuri hanashite itadakemasu ka. | Anh/chị nói chậm được không ạ? | |
| Chizu de oshiete moraemasu ka. | Chỉ giúp tôi trên bản đồ được không? | |
| Koko ni kaite moraemasu ka. | Viết giúp tôi vào đây được không? |
Nếu lạc hẳn, tìm (kōban). Cảnh sát ở đồn nhỏ này thường xuyên chỉ đường cho người đi bộ và có bản đồ khu vực.
Hội thoại mẫu
Hội thoại 1: hỏi đường ra ga
| Vai | Câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bạn | (Sumimasen, eki wa doko desu ka.) | Cho tôi hỏi, ga ở chỗ nào ạ? |
| Người qua đường | (Eki desu ka. Kono michi o massugu itte, futatsume no shingō o hidari ni magatte kudasai.) | Ga à? Đi thẳng đường này, đến đèn tín hiệu thứ hai thì rẽ trái. |
| Bạn | (Futatsume no shingō o hidari desu ne.) | Đèn thứ hai rẽ trái nhỉ. |
| Người qua đường | (Hai. Magaru to, shōmen ni miemasu yo.) | Vâng. Rẽ vào là thấy ngay trước mặt. |
| Bạn | (Aruite dono kurai desu ka.) | Đi bộ mất bao lâu ạ? |
| Người qua đường | (Juppun gurai desu ne.) | Khoảng 10 phút. |
| Bạn | (Arigatō gozaimasu.) | Cảm ơn anh/chị. |
Hội thoại 2: tìm lối ra trong ga
| Vai | Câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bạn | (Sumimasen, shiyakusho e ikitai n desu ga, nanban deguchi desu ka.) | Xin lỗi, tôi muốn đến toà thị chính, ra lối số mấy ạ? |
| Nhân viên ga | (Sanban deguchi desu. Kaisatsu o dete, migi no kaidan o nobotte kudasai.) | Lối số 3. Ra khỏi cửa soát vé rồi lên cầu thang bên phải. |
| Bạn | (Deguchi kara chikai desu ka.) | Từ lối ra có gần không ạ? |
| Nhân viên ga | (Deguchi o deru to, michi no hantaigawa ni arimasu.) | Ra khỏi lối ra là thấy nó ở bên kia đường. |
Ga lớn ở Nhật có hàng chục lối ra, nên hỏi số lối ra trước khi rời cửa soát vé sẽ đỡ đi vòng rất nhiều. Câu mua vé và đổi tàu có trong bài đi tàu điện bằng tiếng Nhật.
Lỗi người Việt hay mắc
- Lẫn (migi) và (hidari). Mẹo nhớ qua chữ Hán: 右 có bộ 口 (miệng), tay phải là tay cầm đũa đưa cơm lên miệng; 左 có bộ 工 (công việc).
- Dùng sai trợ từ với (magaru). Chỗ rẽ đi với (o), hướng rẽ đi với (ni): (kado o migi ni magaru). Nói "kado ni magaru" là dùng sai trợ từ cho chỗ rẽ.
- Bỏ (sumimasen) khi bắt chuyện. Hỏi thẳng (eki wa doko?) với người lạ nghe cộc lốc. Luôn mở lời trước rồi mới hỏi.
- Hiểu (massugu) là "ngay lập tức". Từ này chỉ hướng thẳng. "Ngay lập tức" là (sugu), như trong (sugu soko desu, "ngay đằng kia").
- Không phân biệt (koko), (soko), (asoko). Người chỉ đường nói (asoko) là chỗ xa cả hai người, thường đi kèm cái chỉ tay về phía trước.
Câu hỏi thường gặp
Đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải tiếng Nhật nói thế nào?
Đi thẳng là (massugu iku), rẽ trái là (hidari ni magaru), rẽ phải là (migi ni magaru). Khi nhờ hoặc khi chỉ đường, đổi sang dạng (~te kudasai).
Hỏi "có xa không" thì nói sao?
Nói (Tōi desu ka.) Muốn biết có đi bộ được không, hỏi (Aruite ikemasu ka.)
Người Nhật có ngại khi bị hỏi đường không?
Phần lớn sẵn lòng giúp, có người còn dẫn bạn đi một đoạn. Điều quan trọng là mở lời lịch sự bằng (sumimasen) và cảm ơn khi xong.
Biết ít tiếng Nhật thì hỏi đường kiểu gì?
Chỉ cần nói tên địa điểm cộng (doko desu ka) và đưa bản đồ trên điện thoại ra. Người chỉ đường sẽ dùng tay chỉ hướng, bạn chỉ cần nghe được 右, 左, まっすぐ và các số đếm. Nếu chưa chắc phần số, xem bài số đếm tiếng Nhật.