Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Hỏi đường tiếng Nhật: mẫu câu, từ chỉ hướng và cách hiểu lời chỉ đường
Học tiếng Nhật

Hỏi đường tiếng Nhật: mẫu câu, từ chỉ hướng và cách hiểu lời chỉ đường

Admin
10 phút đọc45 lượt xem
Nội dung bài viết

Hỏi đường tiếng Nhật chỉ cần một khung câu: mở lời bằng (sumimasen, "xin lỗi, cho tôi hỏi") rồi nói (~ wa doko desu ka, "~ ở đâu?"). Ví dụ (Sumimasen, eki wa doko desu ka., "Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?"). Khi người Nhật chỉ đường, bạn sẽ nghe nhiều nhất ba cụm (massugu itte, "đi thẳng"), (migi ni magatte, "rẽ phải") và (hidari ni magatte, "rẽ trái"). Bài này gom mẫu câu hỏi, từ chỉ hướng, các mốc hay gặp như ga, ngã tư, đèn tín hiệu, cách nghe hiểu lời chỉ đường và hai đoạn hội thoại mẫu.

Mẫu câu hỏi đường

Mở lời

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
Sumimasen.Xin lỗi (gọi người lạ).
Chotto yoroshii desu ka.Cho tôi làm phiền một chút được không ạ?
Michi o oshiete itadakemasen ka.Anh/chị chỉ đường giúp tôi được không ạ?

Hỏi chỗ và hỏi cách đi

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
Eki wa doko desu ka.Nhà ga ở đâu?
Tōkyō-eki e ikitai n desu ga.Tôi muốn đến ga Tokyo ạ.
Shiyakusho e wa dō yatte ikeba ii desu ka.Đến toà thị chính thì đi thế nào ạ?
Kono chikaku ni konbini wa arimasu ka.Gần đây có cửa hàng tiện lợi không?
Koko kara tōi desu ka.Từ đây có xa không?
Aruite ikemasu ka.Đi bộ được không?
Dono kurai kakarimasu ka.Mất khoảng bao lâu?
Kono chizu da to, ima doko desu ka.Trên bản đồ này thì tôi đang ở đâu?
Kūkō-yuki no basu wa doko kara demasu ka.Xe buýt đi sân bay xuất phát từ đâu?

Mẫu (~ e ikitai n desu ga) nghe mềm hơn hỏi thẳng, vì câu bỏ lửng ở (ga) để người kia tự hiểu là bạn đang nhờ. Đây là cách người Nhật hay dùng khi nhờ người lạ.

Từ chỉ hướng và vị trí

TừCách đọcNghĩa
migibên phải
hidaribên trái
massuguthẳng
maephía trước
ushirophía sau
tonaribên cạnh, sát vách
mukaiđối diện
hantaigawaphía bên kia (đường)
/ migigawa / hidarigawaphía bên phải / phía bên trái
kadogóc phố
tsukiataricuối đường (chỗ đường cụt, phải rẽ)
temaephía bên này, trước khi tới
sakiphía trước, đi quá một đoạn
chikakugần, khu gần
/ / / kita / minami / higashi / nishibắc / nam / đông / tây

(temae) và (saki) hay gây nhầm. (shingō no temae) là trước khi tới đèn tín hiệu, còn (shingō no saki) là đi qua đèn rồi.

Các mốc hay dùng khi chỉ đường

TừCách đọcNghĩa
ekinhà ga
kaisatsucửa soát vé
deguchilối ra
/ kitaguchi / minamiguchicửa bắc / cửa nam của ga
sanban deguchilối ra số 3
shingōđèn tín hiệu giao thông
kōsatenngã tư, giao lộ
ōdan hodōvạch sang đường
hodōkyōcầu vượt cho người đi bộ
hashicây cầu
/ michi / tōriđường / đường phố lớn
sakadốc
basuteitrạm xe buýt
kōbanđồn cảnh sát nhỏ
yūbinkyokubưu điện
ginkōngân hàng
byōinbệnh viện
kōencông viên
konbinicửa hàng tiện lợi
birutoà nhà

Thứ tự được đếm bằng (~tsume): (hitotsume, "thứ nhất"), (futatsume, "thứ hai"), (mittsume, "thứ ba"). Người Nhật rất hay chỉ đường bằng cách đếm đèn tín hiệu hoặc ngã tư, ví dụ (futatsume no shingō, "đèn tín hiệu thứ hai").

Động từ trong lời chỉ đường

Lời chỉ đường gần như luôn nối nhiều hành động bằng thể て, rồi kết thúc bằng (~te kudasai) hoặc (~to arimasu).

Dạng từ điểnDạng trong lời chỉ đườngNghĩa
(iku) (massugu itte kudasai)đi thẳng
(magaru) (kado o migi ni magatte kudasai)đến góc phố thì rẽ phải
(wataru) (ōdan hodō o watatte kudasai)đi qua vạch sang đường
(sugiru) (konbini o sugite)đi qua cửa hàng tiện lợi
(deru) (minamiguchi o dete)ra khỏi cửa nam
(noboru / kudaru) (saka o nobotte)leo lên dốc
(sou) (kawa ni sotte aruite)đi bộ dọc theo con sông

Mẫu 〜と、〜にあります

Câu chốt của lời chỉ đường thường có dạng "làm A thì thấy B ở chỗ C", dùng (to) sau động từ thể từ điển: (Futatsume no shingō o hidari ni magaru to, migigawa ni arimasu., "Rẽ trái ở đèn tín hiệu thứ hai thì nó ở bên phải"). Mẫu điều kiện này được giải thích kỹ ở bài điều kiện たら, ば, と.

Thời gian và khoảng cách

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
Aruite gofun gurai desu.Đi bộ khoảng 5 phút.
Sugu soko desu.Ngay đằng kia thôi.
Hyaku mētoru gurai saki desu.Đi thêm khoảng 100 mét.
Chotto tōi desu ne.Hơi xa đấy.
Basu ni notta hō ga ii desu yo.Đi xe buýt thì hơn.

Cách nghe hiểu lời chỉ đường

Người chỉ đường thường nói liền một mạch. Đừng cố hiểu từng chữ, hãy bắt ba thứ: mốc (ga, đèn, ngã tư), hướng (右, 左, まっすぐ) và số thứ tự (一つ目, 二つ目). Thử tách câu dưới đây:

(Kono michi o massugu itte, hitotsume no kōsaten o migi ni magatte kudasai. Yūbinkyoku no tonari desu.)

  • (kono michi o massugu itte): đi thẳng đường này.
  • (hitotsume no kōsaten o migi ni): ở ngã tư thứ nhất, rẽ phải.
  • (yūbinkyoku no tonari desu): ngay cạnh bưu điện.

Sau khi nghe xong, nhắc lại ngắn để kiểm tra: (Hitotsume o migi desu ne., "Ngã thứ nhất rẽ phải nhỉ?"). Người Nhật sẽ gật đầu hoặc sửa lại cho bạn.

Khi không hiểu

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
Mō ichido onegaishimasu.Xin nói lại một lần nữa.
Yukkuri hanashite itadakemasu ka.Anh/chị nói chậm được không ạ?
Chizu de oshiete moraemasu ka.Chỉ giúp tôi trên bản đồ được không?
Koko ni kaite moraemasu ka.Viết giúp tôi vào đây được không?

Nếu lạc hẳn, tìm (kōban). Cảnh sát ở đồn nhỏ này thường xuyên chỉ đường cho người đi bộ và có bản đồ khu vực.

Hội thoại mẫu

Hội thoại 1: hỏi đường ra ga

VaiCâuNghĩa
Bạn (Sumimasen, eki wa doko desu ka.)Cho tôi hỏi, ga ở chỗ nào ạ?
Người qua đường (Eki desu ka. Kono michi o massugu itte, futatsume no shingō o hidari ni magatte kudasai.)Ga à? Đi thẳng đường này, đến đèn tín hiệu thứ hai thì rẽ trái.
Bạn (Futatsume no shingō o hidari desu ne.)Đèn thứ hai rẽ trái nhỉ.
Người qua đường (Hai. Magaru to, shōmen ni miemasu yo.)Vâng. Rẽ vào là thấy ngay trước mặt.
Bạn (Aruite dono kurai desu ka.)Đi bộ mất bao lâu ạ?
Người qua đường (Juppun gurai desu ne.)Khoảng 10 phút.
Bạn (Arigatō gozaimasu.)Cảm ơn anh/chị.

Hội thoại 2: tìm lối ra trong ga

VaiCâuNghĩa
Bạn (Sumimasen, shiyakusho e ikitai n desu ga, nanban deguchi desu ka.)Xin lỗi, tôi muốn đến toà thị chính, ra lối số mấy ạ?
Nhân viên ga (Sanban deguchi desu. Kaisatsu o dete, migi no kaidan o nobotte kudasai.)Lối số 3. Ra khỏi cửa soát vé rồi lên cầu thang bên phải.
Bạn (Deguchi kara chikai desu ka.)Từ lối ra có gần không ạ?
Nhân viên ga (Deguchi o deru to, michi no hantaigawa ni arimasu.)Ra khỏi lối ra là thấy nó ở bên kia đường.

Ga lớn ở Nhật có hàng chục lối ra, nên hỏi số lối ra trước khi rời cửa soát vé sẽ đỡ đi vòng rất nhiều. Câu mua vé và đổi tàu có trong bài đi tàu điện bằng tiếng Nhật.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Lẫn (migi) và (hidari). Mẹo nhớ qua chữ Hán: 右 có bộ 口 (miệng), tay phải là tay cầm đũa đưa cơm lên miệng; 左 có bộ 工 (công việc).
  • Dùng sai trợ từ với (magaru). Chỗ rẽ đi với (o), hướng rẽ đi với (ni): (kado o migi ni magaru). Nói "kado ni magaru" là dùng sai trợ từ cho chỗ rẽ.
  • Bỏ (sumimasen) khi bắt chuyện. Hỏi thẳng (eki wa doko?) với người lạ nghe cộc lốc. Luôn mở lời trước rồi mới hỏi.
  • Hiểu (massugu) là "ngay lập tức". Từ này chỉ hướng thẳng. "Ngay lập tức" là (sugu), như trong (sugu soko desu, "ngay đằng kia").
  • Không phân biệt (koko), (soko), (asoko). Người chỉ đường nói (asoko) là chỗ xa cả hai người, thường đi kèm cái chỉ tay về phía trước.

Câu hỏi thường gặp

Đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải tiếng Nhật nói thế nào?

Đi thẳng là (massugu iku), rẽ trái là (hidari ni magaru), rẽ phải là (migi ni magaru). Khi nhờ hoặc khi chỉ đường, đổi sang dạng (~te kudasai).

Hỏi "có xa không" thì nói sao?

Nói (Tōi desu ka.) Muốn biết có đi bộ được không, hỏi (Aruite ikemasu ka.)

Người Nhật có ngại khi bị hỏi đường không?

Phần lớn sẵn lòng giúp, có người còn dẫn bạn đi một đoạn. Điều quan trọng là mở lời lịch sự bằng (sumimasen) và cảm ơn khi xong.

Biết ít tiếng Nhật thì hỏi đường kiểu gì?

Chỉ cần nói tên địa điểm cộng (doko desu ka) và đưa bản đồ trên điện thoại ra. Người chỉ đường sẽ dùng tay chỉ hướng, bạn chỉ cần nghe được 右, 左, まっすぐ và các số đếm. Nếu chưa chắc phần số, xem bài số đếm tiếng Nhật.