Từ vựng mạng xã hội tiếng Nhật: like, follow, バズる, 炎上
Nội dung bài viết
Like trong tiếng Nhật là (iine), bấm like là (iine suru) hoặc (iine o osu). Theo dõi là (forou suru), bình luận là (komento suru), chia sẻ là (shea suru). Mạng xã hội nói chung người Nhật gọi là (esu enu esu), hiếm khi dùng chữ ソーシャルメディア trong hội thoại. Bài dưới có các thao tác thường dùng, tên các phần trên ứng dụng, từ lóng mạng hay gặp như (bazuru, nổi rần rần) và (enjou, bị ném đá), cùng 15 câu bình luận mẫu.
Đa số từ ở đây là từ ngoại lai viết katakana, nên nếu đọc katakana còn chậm, ôn lại bảng chữ cái katakana trước sẽ dễ hơn nhiều.
Tài khoản và các phần trên ứng dụng
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| akaunto | tài khoản | |
| purofiiru | trang cá nhân, phần giới thiệu | |
| yuuzaamei | tên người dùng | |
| aikon | ảnh đại diện | |
| toukou | bài đăng; đăng bài | |
| taimurain | bảng tin (thường viết tắt TL) | |
| sutoorii | story (tin 24 giờ) | |
| tsuuchi | thông báo | |
| forowaa | người theo dõi | |
| hasshutagu | hashtag | |
| dii emu | tin nhắn riêng | |
| kagiaka | tài khoản khoá (chỉ người được duyệt mới xem) | |
| raibu haishin | livestream |
là cách người Nhật gọi ảnh đại diện, rất phổ biến trên X và LINE, dù trong ứng dụng có thể ghi là プロフィール画像. Chữ (aka) trong 鍵垢 là cách viết chơi chữ của アカウント, vì 垢 cũng đọc là あか. Từ đó có (honaka, tài khoản chính) và (sabuaka, tài khoản phụ).
Thao tác thường dùng
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| iine suru | bấm like | |
| forou suru | theo dõi | |
| forou kaijo | bỏ theo dõi | |
| foroba | theo dõi lại (follow back) | |
| komento suru | bình luận | |
| henshin suru | trả lời bình luận, tin nhắn | |
| ripu | reply (trả lời trên X) | |
| shea suru | chia sẻ | |
| ritsuiito | retweet, đăng lại | |
| riposuto | repost, đăng lại | |
| hozon suru | lưu bài | |
| taguzuke suru | gắn thẻ ai đó | |
| burokku suru | chặn | |
| myuuto suru | tắt tiếng, ẩn bài của ai đó | |
| tsuuhou suru | báo cáo vi phạm | |
| sakujo suru | xoá | |
| kakusan suru | lan truyền, share rộng |
Từ năm 2023 khi Twitter đổi tên thành X, nút retweet được đổi tên thành repost, nên giao diện tiếng Nhật ghi . Dù vậy, nhiều người Nhật vẫn nói hoặc viết tắt RT, giống như vẫn gọi bài đăng là (tsuiito). Đăng lại kèm lời bình gọi là (inyou ritsuiito), viết tắt 引用RT.
Lời nhắn đầu bài kiểu "nhờ mọi người share giúp" trong tiếng Nhật là (kakusan kibou), rất hay gặp trong bài tìm đồ thất lạc hay bài kêu gọi.
Loại nội dung và người dùng
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| jidori | ảnh tự sướng | |
| douga | video | |
| shooto douga | video ngắn | |
| haishinsha | người livestream, streamer | |
| infuruensaa | người có ảnh hưởng | |
| netabare | tiết lộ nội dung (spoil) | |
| sutema | quảng cáo trá hình (viết tắt ステルスマーケティング) |
Từ mạng hay gặp: バズる, 炎上 và các từ khác
| Từ | Cách đọc | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| bazuru | bài đăng lan truyền mạnh, được rất nhiều like và share | |
| enjou | bị chỉ trích dồn dập (nghĩa gốc là cháy) | |
| bae | ăn ảnh, đẹp để đăng lên mạng | |
| insutabae | đẹp để đăng Instagram | |
| guguru | tra Google | |
| oshi | thần tượng, người mình ủng hộ nhất | |
| emoi | gợi cảm xúc, hoài niệm | |
| kusa | cười (giống haha) | |
| kidoku suruu | đã xem mà không trả lời |
là động từ nhóm 1, chia như động từ thường: (bazutta, đã nổi), (bazutteru, đang nổi). Cách đặt câu: (Kono douga, meccha bazutteru ne., video này đang viral dữ lắm nhỉ).
thì ngược lại, chỉ tình trạng bị cư dân mạng công kích vì một phát ngôn hoặc hành động: (Ano hatsugen de enjou shita., bị ném đá vì phát ngôn đó). Người Việt mới học hay hiểu nhầm 炎上 là "hot" theo nghĩa tích cực, nhưng nó luôn mang nghĩa xấu.
xuất phát từ việc người Nhật gõ chữ w (viết tắt của 笑う, cười) nhiều lần, nhìn như cỏ mọc. Đây là từ rất suồng sã, chỉ dùng với bạn bè. Muốn biết thêm từ lóng của giới trẻ, đọc bài từ lóng giới trẻ Nhật.
15 câu bình luận mẫu
Khi bình luận dưới bài của người lạ hoặc người nổi tiếng, người Nhật thường dùng thể lịch sự です/ます. Câu suồng sã chỉ để cho bạn bè thân.
- (Kawaii!), dễ thương quá!
- (Sugoi!), giỏi quá! đỉnh quá!
- (Suteki desu ne.), đẹp quá ạ, tuyệt quá.
- (Oishisou!), trông ngon quá!
- (Itte mitai desu.), tôi cũng muốn đến thử.
- (Omedetou gozaimasu!), chúc mừng ạ!
- (Sankou ni narimasu.), bài viết bổ ích quá, rất đáng tham khảo.
- (Ouen shite imasu.), tôi luôn ủng hộ bạn.
- (Itsumo tanoshimi ni shite imasu.), lúc nào tôi cũng mong bài mới.
- (Hatsukome shitsurei shimasu.), xin phép bình luận lần đầu.
- (Forou arigatou gozaimasu.), cảm ơn bạn đã theo dõi.
- (Iine arigatou gozaimasu.), cảm ơn bạn đã like.
- (Doko de kaemasu ka?), mua cái này ở đâu vậy ạ?
- (Kore, wakaru!), cái này đúng quá! (đồng cảm, suồng sã)
- (Odaiji ni shite kudasai.), mong bạn mau khoẻ.
Câu 10 là phép lịch sự đặc trưng của người Nhật: lần đầu bình luận ở tài khoản của ai đó, nhiều người mở đầu bằng câu này để chào. Cách viết tin nhắn riêng và nhắn LINE có trong bài nhắn tin tiếng Nhật.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nói いいねをあげる: câu này dịch sát kiểu "tặng like" nhưng không tự nhiên. Cách nói đúng là いいねする hoặc いいねを押す. Muốn nói "cảm ơn đã like" thì dùng câu 12.
- Viết フォロー thành ホロー: âm fo viết bằng フ và ォ nhỏ, ホ là ho. Lỗi này hay gặp khi gõ nhanh.
- Dùng 炎上 với nghĩa tích cực: muốn khen bài đăng nổi thì dùng バズる.
- Bình luận bằng thể thường với người lạ: người Nhật khá để ý chuyện này. Với người không quen, giữ です/ます, xưng hô bằng tên + さん.
- Lạm dụng 草, www: dùng ở bình luận nghiêm túc hoặc với người lớn tuổi nghe thiếu tôn trọng.
Câu hỏi thường gặp
Like trong tiếng Nhật là gì?
Là (iine), nghĩa gốc là "hay đấy, được đấy". Bấm like là いいねする hoặc いいねを押す. Số like là (iinesuu).
バズる là gì?
バズる là từ ghép giữa chữ buzz tiếng Anh và đuôi động từ る, nghĩa là bài đăng lan truyền mạnh trên mạng, gần với "viral" trong tiếng Việt.
Người Nhật dùng mạng xã hội nào nhiều?
LINE là ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất ở Nhật, bên cạnh X, Instagram, YouTube và TikTok. Mức độ phổ biến thay đổi theo độ tuổi và từng năm, nên nếu cần số liệu, hãy xem báo cáo mới nhất của Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản.
"Bình luận" tiếng Nhật là コメント hay 返信?
(komento) là bình luận dưới một bài đăng. (henshin) là trả lời lại một bình luận hoặc tin nhắn cụ thể. Trên X người ta hay gọi tắt là リプ.