Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Từ vựng mạng xã hội tiếng Nhật: like, follow, バズる, 炎上

Admin
7 phút đọc24 lượt xem
Nội dung bài viết

Like trong tiếng Nhật là (iine), bấm like là (iine suru) hoặc (iine o osu). Theo dõi là (forou suru), bình luận là (komento suru), chia sẻ là (shea suru). Mạng xã hội nói chung người Nhật gọi là (esu enu esu), hiếm khi dùng chữ ソーシャルメディア trong hội thoại. Bài dưới có các thao tác thường dùng, tên các phần trên ứng dụng, từ lóng mạng hay gặp như (bazuru, nổi rần rần) và (enjou, bị ném đá), cùng 15 câu bình luận mẫu.

Đa số từ ở đây là từ ngoại lai viết katakana, nên nếu đọc katakana còn chậm, ôn lại bảng chữ cái katakana trước sẽ dễ hơn nhiều.

Tài khoản và các phần trên ứng dụng

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
akauntotài khoản
purofiirutrang cá nhân, phần giới thiệu
yuuzaameitên người dùng
aikonảnh đại diện
toukoubài đăng; đăng bài
taimurainbảng tin (thường viết tắt TL)
sutooriistory (tin 24 giờ)
tsuuchithông báo
forowaangười theo dõi
hasshutaguhashtag
dii emutin nhắn riêng
kagiakatài khoản khoá (chỉ người được duyệt mới xem)
raibu haishinlivestream

là cách người Nhật gọi ảnh đại diện, rất phổ biến trên X và LINE, dù trong ứng dụng có thể ghi là プロフィール画像. Chữ (aka) trong 鍵垢 là cách viết chơi chữ của アカウント, vì 垢 cũng đọc là あか. Từ đó có (honaka, tài khoản chính) và (sabuaka, tài khoản phụ).

Thao tác thường dùng

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
iine surubấm like
forou surutheo dõi
forou kaijobỏ theo dõi
forobatheo dõi lại (follow back)
komento surubình luận
henshin surutrả lời bình luận, tin nhắn
ripureply (trả lời trên X)
shea suruchia sẻ
ritsuiitoretweet, đăng lại
riposutorepost, đăng lại
hozon surulưu bài
taguzuke surugắn thẻ ai đó
burokku suruchặn
myuuto surutắt tiếng, ẩn bài của ai đó
tsuuhou surubáo cáo vi phạm
sakujo suruxoá
kakusan surulan truyền, share rộng

Từ năm 2023 khi Twitter đổi tên thành X, nút retweet được đổi tên thành repost, nên giao diện tiếng Nhật ghi . Dù vậy, nhiều người Nhật vẫn nói hoặc viết tắt RT, giống như vẫn gọi bài đăng là (tsuiito). Đăng lại kèm lời bình gọi là (inyou ritsuiito), viết tắt 引用RT.

Lời nhắn đầu bài kiểu "nhờ mọi người share giúp" trong tiếng Nhật là (kakusan kibou), rất hay gặp trong bài tìm đồ thất lạc hay bài kêu gọi.

Loại nội dung và người dùng

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa
jidoriảnh tự sướng
dougavideo
shooto dougavideo ngắn
haishinshangười livestream, streamer
infuruensaangười có ảnh hưởng
netabaretiết lộ nội dung (spoil)
sutemaquảng cáo trá hình (viết tắt ステルスマーケティング)

Từ mạng hay gặp: バズる, 炎上 và các từ khác

TừCách đọcNghĩa và cách dùng
bazurubài đăng lan truyền mạnh, được rất nhiều like và share
enjoubị chỉ trích dồn dập (nghĩa gốc là cháy)
baeăn ảnh, đẹp để đăng lên mạng
insutabaeđẹp để đăng Instagram
gugurutra Google
oshithần tượng, người mình ủng hộ nhất
emoigợi cảm xúc, hoài niệm
kusacười (giống haha)
kidoku suruuđã xem mà không trả lời

là động từ nhóm 1, chia như động từ thường: (bazutta, đã nổi), (bazutteru, đang nổi). Cách đặt câu: (Kono douga, meccha bazutteru ne., video này đang viral dữ lắm nhỉ).

thì ngược lại, chỉ tình trạng bị cư dân mạng công kích vì một phát ngôn hoặc hành động: (Ano hatsugen de enjou shita., bị ném đá vì phát ngôn đó). Người Việt mới học hay hiểu nhầm 炎上 là "hot" theo nghĩa tích cực, nhưng nó luôn mang nghĩa xấu.

xuất phát từ việc người Nhật gõ chữ w (viết tắt của 笑う, cười) nhiều lần, nhìn như cỏ mọc. Đây là từ rất suồng sã, chỉ dùng với bạn bè. Muốn biết thêm từ lóng của giới trẻ, đọc bài từ lóng giới trẻ Nhật.

15 câu bình luận mẫu

Khi bình luận dưới bài của người lạ hoặc người nổi tiếng, người Nhật thường dùng thể lịch sự です/ます. Câu suồng sã chỉ để cho bạn bè thân.

  1. (Kawaii!), dễ thương quá!
  2. (Sugoi!), giỏi quá! đỉnh quá!
  3. (Suteki desu ne.), đẹp quá ạ, tuyệt quá.
  4. (Oishisou!), trông ngon quá!
  5. (Itte mitai desu.), tôi cũng muốn đến thử.
  6. (Omedetou gozaimasu!), chúc mừng ạ!
  7. (Sankou ni narimasu.), bài viết bổ ích quá, rất đáng tham khảo.
  8. (Ouen shite imasu.), tôi luôn ủng hộ bạn.
  9. (Itsumo tanoshimi ni shite imasu.), lúc nào tôi cũng mong bài mới.
  10. (Hatsukome shitsurei shimasu.), xin phép bình luận lần đầu.
  11. (Forou arigatou gozaimasu.), cảm ơn bạn đã theo dõi.
  12. (Iine arigatou gozaimasu.), cảm ơn bạn đã like.
  13. (Doko de kaemasu ka?), mua cái này ở đâu vậy ạ?
  14. (Kore, wakaru!), cái này đúng quá! (đồng cảm, suồng sã)
  15. (Odaiji ni shite kudasai.), mong bạn mau khoẻ.

Câu 10 là phép lịch sự đặc trưng của người Nhật: lần đầu bình luận ở tài khoản của ai đó, nhiều người mở đầu bằng câu này để chào. Cách viết tin nhắn riêng và nhắn LINE có trong bài nhắn tin tiếng Nhật.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Nói いいねをあげる: câu này dịch sát kiểu "tặng like" nhưng không tự nhiên. Cách nói đúng là いいねする hoặc いいねを押す. Muốn nói "cảm ơn đã like" thì dùng câu 12.
  • Viết フォロー thành ホロー: âm fo viết bằng フ và ォ nhỏ, ホ là ho. Lỗi này hay gặp khi gõ nhanh.
  • Dùng 炎上 với nghĩa tích cực: muốn khen bài đăng nổi thì dùng バズる.
  • Bình luận bằng thể thường với người lạ: người Nhật khá để ý chuyện này. Với người không quen, giữ です/ます, xưng hô bằng tên + さん.
  • Lạm dụng 草, www: dùng ở bình luận nghiêm túc hoặc với người lớn tuổi nghe thiếu tôn trọng.

Câu hỏi thường gặp

Like trong tiếng Nhật là gì?

Là (iine), nghĩa gốc là "hay đấy, được đấy". Bấm like là いいねする hoặc いいねを押す. Số like là (iinesuu).

バズる là gì?

バズる là từ ghép giữa chữ buzz tiếng Anh và đuôi động từ る, nghĩa là bài đăng lan truyền mạnh trên mạng, gần với "viral" trong tiếng Việt.

Người Nhật dùng mạng xã hội nào nhiều?

LINE là ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất ở Nhật, bên cạnh X, Instagram, YouTube và TikTok. Mức độ phổ biến thay đổi theo độ tuổi và từng năm, nên nếu cần số liệu, hãy xem báo cáo mới nhất của Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản.

"Bình luận" tiếng Nhật là コメント hay 返信?

(komento) là bình luận dưới một bài đăng. (henshin) là trả lời lại một bình luận hoặc tin nhắn cụ thể. Trên X người ta hay gọi tắt là リプ.