Đi tàu điện ở Nhật: từ vựng nhà ga, mua vé và đổi tàu
Nội dung bài viết
Đi tàu điện ở Nhật chỉ cần nắm khoảng ba mươi từ và mười câu. Bốn từ quan trọng nhất là (kaisatsu, "cửa soát vé"), (norikae, "đổi tàu"), (kakueki teisha, "tàu dừng mọi ga") và (kaisoku, "tàu nhanh, bỏ qua một số ga"). Khi lạc, câu hỏi nhân viên ga dùng được nhiều nhất là (Shinjuku-eki ni ikitai n desu ga, nanbansen desu ka., "Tôi muốn đến ga Shinjuku, đi ở đường ray số mấy ạ?"). Bài này đi theo đúng thứ tự một chuyến đi: từ vựng trong ga, chọn loại tàu, mua vé, hỏi nhân viên, nghe thông báo và xử lý khi tàu trễ.
Từ vựng nhà ga tiếng Nhật
Bảng dưới gồm những chữ bạn sẽ thấy trên biển chỉ dẫn. Biển ở ga lớn thường có thêm tiếng Anh, nhưng ga nhỏ ở ngoại ô có khi chỉ ghi tiếng Nhật.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| eki | nhà ga | |
| ekiin | nhân viên nhà ga | |
| kaisatsuguchi | cổng soát vé | |
| kippu | vé giấy | |
| kenbaiki | máy bán vé | |
| unchin | giá vé, tiền tàu | |
| ai shī kādo | thẻ IC trả tiền tàu | |
| chāji | nạp tiền vào thẻ | |
| teikiken | vé tháng, vé định kỳ | |
| hōmu | sân ga | |
| bansen | đường ray số..., bến số... | |
| deguchi | lối ra | |
| higashiguchi | cửa Đông | |
| nishiguchi | cửa Tây | |
| kaidan | cầu thang | |
| seisanki | máy bù tiền vé | |
| madoguchi | quầy bán vé, quầy hỗ trợ | |
| jikokuhyō | bảng giờ tàu | |
| hassha | tàu chạy, khởi hành | |
| gōsha | toa số... | |
| rosenzu | sơ đồ tuyến | |
| noriba | chỗ lên tàu, bến |
Hai chữ dễ lẫn là và . (san-bansen) là đường ray số 3, tức chỗ bạn đứng chờ. (san-gōsha) là toa số 3 trên đoàn tàu, thường in trên vé tàu có chỗ ngồi đặt trước.
Các loại tàu: 各駅停車, 快速, 急行, 特急
Cùng một đường ray có thể có nhiều loại tàu chạy xen nhau. Lên nhầm loại là cách phổ biến nhất để đi quá ga.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kakueki teisha | dừng ở mọi ga, còn gọi tắt là 各停 | |
| futsū | tàu thường, nhiều tuyến dùng như 各駅停車 | |
| kaisoku | tàu nhanh, bỏ qua một số ga nhỏ | |
| junkyū | bán tốc hành | |
| kyūkō | tốc hành, dừng ít ga hơn | |
| tokkyū | tốc hành đặc biệt, nhiều tuyến phải mua thêm vé | |
| shinkansen | tàu cao tốc Shinkansen | |
| shihatsu | chuyến đầu tiên trong ngày | |
| shūden | chuyến cuối cùng trong ngày | |
| yuki | tàu đi về phía ga cuối... | |
| hōmen | hướng... | |
| nobori | chiều đi về trung tâm, về Tokyo | |
| kudari | chiều đi ra xa trung tâm |
Thứ tự nhanh chậm và tên gọi khác nhau giữa các công ty đường sắt, nên đừng đoán. Hãy nhìn bảng điện tử ở sân ga, nơi ghi loại tàu, giờ chạy và ga cuối. Rồi hỏi nhân viên một câu: (Kono densha wa Shibuya ni tomarimasu ka., "Tàu này có dừng ở Shibuya không?")
Trên tàu đường dài, bạn còn gặp (shiteiseki, "ghế đặt trước"), (jiyūseki, "ghế tự do, không đặt chỗ"), (gurīnsha, "toa hạng cao hơn"). Tàu nội đô có (yūsenseki, "ghế ưu tiên") và ở một số tuyến có (josei sen'yōsha, "toa dành riêng cho nữ") vào giờ cao điểm.
Mua vé tàu tiếng Nhật
Phần lớn người sống ở Nhật dùng thẻ IC, chạm vào cổng soát vé là xong. Nếu mua vé giấy ở máy, bạn tìm tên ga đến trên (unchinhyō, bảng giá vé) phía trên máy, bấm đúng số tiền đó rồi nhận vé. Các nút hay gặp trên máy:
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kippu | mua vé | |
| otona | người lớn | |
| kodomo | trẻ em | |
| torikeshi | huỷ thao tác | |
| yobidashi | gọi nhân viên | |
| ryōshūsho | hoá đơn |
Lỡ mua vé rẻ hơn quãng đường đi thì không sao: trước cổng ra có máy (norikoshi seisanki, "máy bù tiền đi quá ga"). Bạn cho vé vào, máy báo số tiền thiếu, trả xong thì nhận vé mới để qua cổng.
Mua vé ở quầy, đặc biệt vé Shinkansen, bạn có thể nói:
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shin-Ōsaka made, shiteiseki o ichimai onegai shimasu. | Cho tôi một vé ghế đặt trước đến Shin-Osaka. | |
| Katamichi desu. | Vé một chiều. | |
| Ōfuku de onegai shimasu. | Cho tôi vé khứ hồi. | |
| Madogawa no seki wa arimasu ka. | Còn ghế cạnh cửa sổ không? | |
| Tsugi no densha wa nanji desu ka. | Chuyến tiếp theo lúc mấy giờ? | |
| Kādo de haraemasu ka. | Trả bằng thẻ được không? |
Mẫu câu hỏi nhân viên nhà ga
Bắt đầu bằng (sumimasen) để gọi người. Nhân viên ga quen trả lời người nước ngoài, nói chậm và chỉ tay rất rõ.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sumimasen, Shinjuku-eki ni ikitai n desu ga. | Xin lỗi, tôi muốn đến ga Shinjuku. | |
| Nanbansen desu ka. | Đường ray số mấy ạ? | |
| Doko de norikaereba ii desu ka. | Tôi nên đổi tàu ở đâu? | |
| Nan-eki-me desu ka. | Là ga thứ mấy ạ? | |
| Kono densha wa kaisoku desu ka. | Tàu này là tàu nhanh phải không? | |
| Chāji wa doko de dekimasu ka. | Nạp tiền thẻ ở đâu được ạ? | |
| Kippu o nakushite shimaimashita. | Tôi làm mất vé rồi. | |
| Norisugoshite shimaimashita. | Tôi đi quá ga mất rồi. | |
| Densha ni wasuremono o shimashita. | Tôi để quên đồ trên tàu. | |
| Erebētā wa doko desu ka. | Thang máy ở đâu ạ? |
Những câu trả lời bạn hay nghe lại:
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| San-bansen desu. | Đường ray số 3. | |
| Tsugi no eki de norikaete kudasai. | Hãy đổi tàu ở ga tiếp theo. | |
| Hantaigawa no hōmu desu. | Ở sân ga phía đối diện. | |
| Kaisatsu o dete migi desu. | Ra khỏi cổng soát vé rồi rẽ phải. | |
| Mittsume no eki desu. | Là ga thứ ba. |
Hỏi đường ra khỏi ga và đến địa điểm cụ thể có mẫu câu riêng, xem bài hỏi đường tiếng Nhật.
Đọc thông báo trên tàu và ở sân ga
Thông báo dùng kính ngữ nên nghe lạ hơn sách giáo khoa: (mairimasu) là dạng khiêm nhường của , còn (orimasu) thay cho . Nhận ra vài khuôn cố định là đủ hiểu.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mamonaku, ichi-bansen ni densha ga mairimasu. | Tàu sắp vào đường ray số 1. | |
| Kiiroi sen no uchigawa made osagari kudasai. | Xin lùi vào phía trong vạch vàng. | |
| Doa ga shimarimasu. Go-chūi kudasai. | Cửa sắp đóng, xin chú ý. | |
| Kono densha wa kakueki teisha, Tōkyō-yuki desu. | Đây là tàu dừng mọi ga, đi Tokyo. | |
| Tsugi wa, Shibuya desu. | Ga tiếp theo là Shibuya. | |
| O-deguchi wa migigawa desu. | Cửa ra ở bên phải. | |
| Yamanote-sen wa o-norikae desu. | Hành khách đi tuyến Yamanote xin đổi tàu ở ga này. | |
| Ashimoto ni go-chūi kudasai. | Xin chú ý bước chân. | |
| Shanai de no tsūwa wa go-enryo kudasai. | Xin đừng nói chuyện điện thoại trên tàu. |
Khi nghe kèm tên ga bạn cần xuống, hãy đứng dậy đi ra cửa. Tàu ở Nhật dừng ngắn, giờ cao điểm càng phải chuẩn bị sớm.
Khi tàu trễ hoặc ngừng chạy
Tàu Nhật trễ vài phút cũng có thông báo xin lỗi. Khi có sự cố lớn, bạn sẽ nghe những từ sau:
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| chien | trễ giờ | |
| unkyū | ngừng chạy chuyến | |
| unten miawase | tạm dừng chạy tàu | |
| jinshin jiko | tai nạn liên quan đến người | |
| furikae yusō | chuyển sang đi tuyến khác bằng vé cũ | |
| chien shōmeisho | giấy xác nhận tàu trễ |
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tadaima, jinshin jiko no eikyō de unten o miawasete orimasu. | Hiện tàu đang tạm dừng do tai nạn liên quan đến người. | |
| Densha ga okurete orimasu. | Tàu đang bị trễ. | |
| Chien shōmeisho o kudasai. | Cho tôi giấy xác nhận tàu trễ. |
Giấy rất có ích cho người đi làm và đi học: nộp cho công ty hoặc trường để chứng minh bạn đến muộn vì tàu. Nhiều công ty đường sắt phát ở cổng soát vé hoặc cho tải trên trang web. Nếu biết mình sẽ đến muộn, nên báo trước theo cách trong bài xin nghỉ làm tiếng Nhật.
Lỗi người Việt hay gặp khi đi tàu ở Nhật
- Hiểu 行き là ga mình đến. chỉ cho biết ga cuối của chuyến là Tokyo. Ga bạn muốn xuống có thể nằm trên đường hoặc không, tuỳ loại tàu.
- Lên tàu 快速 để xuống ga nhỏ. Tàu nhanh bỏ qua ga nhỏ, và bạn phải quay ngược lại. Kiểm tra bảng các ga dừng trước khi lên.
- Đọc sai số đường ray. Số 4 đọc là yon-bansen, số 7 là nana-bansen, số 9 là kyū-bansen. Cách đọc số khác có ở bài số đếm tiếng Nhật.
- Đi ra nhầm cửa. Ga lớn có nhiều lối ra cách nhau cả trăm mét. Nhìn tên cửa , , (minamiguchi), (kitaguchi) trước khi qua cổng.
- Nói chuyện điện thoại trên tàu. Người Nhật nhắn tin chứ không gọi điện trên tàu, và nói chuyện với nhau rất khẽ.
Câu hỏi thường gặp
Không biết tiếng Nhật có đi tàu được không?
Được. Ga ở các thành phố lớn có biển tiếng Anh, thông báo trên nhiều tuyến cũng có tiếng Anh. Tuy vậy, biết các chữ , , , giúp bạn đi nhanh hơn, nhất là ở ga ngoại ô.
乗り換え và 乗り継ぎ khác nhau thế nào?
Cả hai đều là đổi phương tiện. dùng hằng ngày cho việc đổi tàu, đổi tuyến. (noritsugi) hay gặp khi nói chuyến nối tiếp, như máy bay nối chuyến hoặc đổi sang Shinkansen trong cùng một hành trình.
Tôi đi quá ga thì phải làm sao?
Xuống ở ga kế tiếp, sang sân ga chiều ngược lại và đi về. Khi ra cổng, nếu thẻ IC hoặc vé báo thiếu tiền thì bù ở máy hoặc nói với nhân viên .
Ở sân bay ra ga tàu nói thế nào?
Bạn hỏi (Densha no noriba wa doko desu ka., "Chỗ đi tàu điện ở đâu ạ?"). Các câu khác ở sân bay nằm trong bài tiếng Nhật ở sân bay.