Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Tiếng Nhật ở sân bay: câu dùng khi check-in, nhập cảnh và trên máy bay
Học tiếng Nhật

Tiếng Nhật ở sân bay: câu dùng khi check-in, nhập cảnh và trên máy bay

Admin
9 phút đọc42 lượt xem
Nội dung bài viết

Ở sân bay Nhật, bạn chỉ cần vài câu chính để qua hết các chặng.

Câu đầu tiên là (onegaishimasu, "làm ơn, nhờ anh chị") gắn sau thứ mình cần. Câu thứ hai là (~ wa doko desu ka, "~ ở đâu?") để hỏi chỗ. Cuối cùng là câu trả lời mục đích nhập cảnh như (kankō desu, "đi du lịch"). Ví dụ: (Madogawa no seki o onegaishimasu., "Cho tôi ghế cạnh cửa sổ"), (Zeikan wa doko desu ka., "Hải quan ở đâu?"). Bài này đi theo đúng thứ tự chuyến bay: làm thủ tục, kiểm tra an ninh, trên máy bay, nhập cảnh, nhận hành lý và hải quan, kèm câu nhân viên hay nói để bạn nghe hiểu.

Từ vựng tiếng Nhật ở sân bay

Khu vực và biển báo

TừCách đọcNghĩa
kūkōsân bay
kokusaisenga quốc tế
kokunaisenga quốc nội
shuppatsukhởi hành (Departures)
tōchakuđến (Arrivals)
tōjōguchicửa lên máy bay
hoan kensajōkhu kiểm tra an ninh
shukkoku shinsakiểm tra xuất cảnh
nyūkoku shinsakiểm tra nhập cảnh
zeikanhải quan
tenimotsu uketorijokhu nhận hành lý
noritsuginối chuyến (Transfer)
ryōgaejoquầy đổi tiền
annaijoquầy thông tin
deguchilối ra

Giấy tờ, hành lý và chuyến bay

TừCách đọcNghĩa
pasupōtohộ chiếu
tōjōkenthẻ lên máy bay
zairyū kādothẻ cư trú (người sống ở Nhật)
azuke nimotsuhành lý ký gửi
kinai mochikomihành lý xách tay
ekitaichất lỏng
binchuyến bay (vd 123便)
zasekighế ngồi
madogawaphía cửa sổ
tsūrogawaphía lối đi
chientrễ chuyến
kekkōhuỷ chuyến
kyakushitsu jōmuintiếp viên

Số ghế, số cửa và giờ bay đọc bằng số đếm tiếng Nhật, ví dụ cửa 52 là (gojūni-ban tōjōguchi). Nếu chưa chắc cách đọc số và giờ, xem bài số đếm tiếng Nhật.

Câu khi làm thủ tục check-in

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
Chekkuin o onegaishimasu.Tôi muốn làm thủ tục check-in.
Madogawa no seki wa arimasu ka.Còn ghế cạnh cửa sổ không?
Tsūrogawa no seki ga ii desu.Tôi muốn ghế cạnh lối đi.
Azukeru nimotsu wa futatsu desu.Tôi ký gửi hai kiện.
Kore wa kinai ni mochikomemasu ka.Cái này mang lên máy bay được không?
Tōjōguchi wa nan-ban desu ka.Cửa lên máy bay số mấy?
Tōjō kaishi wa nan-ji desu ka.Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?

Câu nhân viên quầy hay nói, bạn cần nghe ra:

Câu nhân viên nóiRomajiNghĩa
Pasupōto o misete itadakemasu ka.Cho tôi xem hộ chiếu được không ạ?
Oazuke no onimotsu wa gozaimasu ka.Quý khách có hành lý ký gửi không ạ?
Kochira ni nosete kudasai.Xin đặt hành lý lên đây.
Jūryō o koete imasu.Hành lý vượt quá cân nặng.
Naka ni denchi wa haitte imasu ka.Bên trong có pin không ạ?

Câu hỏi về pin rất hay gặp vì pin sạc dự phòng phải để trong hành lý xách tay, không được ký gửi. Nhân viên dùng kính ngữ như , ; bạn chỉ cần hiểu, trả lời bằng hoặc kèm thể ます là đủ lịch sự. Xem thêm bài kính ngữ tiếng Nhật nếu muốn hiểu vì sao câu của nhân viên dài hơn câu của khách.

Kiểm tra an ninh

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
Pasokon wa kaban kara dashite kudasai.Xin lấy máy tính ra khỏi túi.
Poketto no naka no mono o dashite kudasai.Xin lấy đồ trong túi áo quần ra.
Uwagi o nuide kudasai.Xin cởi áo khoác.
Ekitai wa mochikomemasen.Không được mang chất lỏng lên máy bay.
Mō ichido tōtte kudasai.Xin đi qua cổng một lần nữa.

Phần lớn câu ở khu an ninh là mẫu (xin hãy làm…), nên quen thể て giúp bạn nghe ra động từ ngay.

Tiếng Nhật trên máy bay

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
Sumimasen, mōfu o moraemasu ka.Xin lỗi, cho tôi xin cái chăn được không?
Omizu o kudasai.Cho tôi nước lọc.
Toriniku de onegaishimasu.Cho tôi suất thịt gà.
Seki o kaete mo ii desu ka.Tôi đổi chỗ được không?
Chotto tōshite mo ii desu ka.Cho tôi đi qua một chút được không?
Kibun ga warui desu.Tôi thấy khó chịu trong người.
Nyūkoku kādo o mō ichimai kudasai.Cho tôi thêm một tờ thẻ nhập cảnh.

Tiếp viên thường nói:

Câu tiếp viên nóiRomajiNghĩa
Onomimono wa ikaga desu ka.Quý khách dùng đồ uống gì ạ?
Gyūniku to toriniku, dochira ni nasaimasu ka.Quý khách chọn thịt bò hay thịt gà ạ?
Shītoberuto o oshime kudasai.Xin thắt dây an toàn.
Zaseki o moto no ichi ni omodoshi kudasai.Xin dựng thẳng lưng ghế.

Câu xin phép với rất tiện trên máy bay; cách dùng chi tiết có trong bài ngữ pháp てもいい.

Nhập cảnh Nhật Bản

Người nước ngoài xếp hàng ở làn (gaikokujin, người nước ngoài). Bạn nộp hộ chiếu, thẻ nhập cảnh hoặc mã QR đã khai trên Visit Japan Web, rồi lấy dấu vân tay và chụp ảnh. Câu hỏi thường ngắn và lặp lại theo một khuôn.

Câu hỏiRomajiNghĩa
Nyūkoku no mokuteki wa nan desu ka.Mục đích nhập cảnh là gì?
Nan-nichikan taizai shimasu ka.Bạn ở lại bao nhiêu ngày?
Doko ni tomarimasu ka.Bạn ở đâu?
Kaeri no chiketto wa arimasu ka.Bạn có vé chiều về không?
Ryōte no hitosashiyubi o koko ni oite kudasai.Đặt hai ngón trỏ lên đây.
Kamera o mite kudasai.Nhìn vào camera.

Câu trả lời mẫu, chọn câu hợp với hoàn cảnh của bạn:

Câu trả lờiRomajiNghĩa
Kankō desu.Đi du lịch.
Ryūgaku desu.Đi du học.
Shigoto desu.Đi làm việc.
Ginō jisshū desu.Đi thực tập kỹ năng.
Kazoku ni ai ni kimashita.Tôi đến thăm gia đình.
Isshūkan desu.Một tuần.
Shinjuku no hoteru ni tomarimasu.Tôi ở khách sạn tại Shinjuku.
Hai, kore ga kaeri no chiketto desu.Vâng, đây là vé chiều về.

Thực tập sinh sang lần đầu nên học thêm câu giới thiệu công ty và nghiệp đoàn; bài tiếng Nhật cho thực tập sinh có nhóm câu này.

Nhận hành lý và hải quan

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
Nimotsu ga dete kimasen.Hành lý của tôi không ra.
Sūtsukēsu ga kowarete imasu.Vali của tôi bị hỏng.
Shinkoku suru mono wa arimasu ka.Bạn có gì cần khai báo không?
Iie, arimasen.Không, tôi không có.
Sūtsukēsu o akete kudasai.Xin mở vali ra.
Kore wa nan desu ka.Cái này là gì?
Omiyage desu.Là quà tặng.
Jibun de tsukau mono desu.Là đồ tôi tự dùng.
Niku seihin wa motte imasu ka.Bạn có mang sản phẩm từ thịt không?

Câu cuối được hỏi rất thường xuyên với khách từ Việt Nam. Nhật kiểm dịch động vật rất chặt: thịt và đồ chế biến từ thịt như giò, chả, nem chua, lạp xưởng mang từ Việt Nam sang gần như chắc chắn bị tịch thu, khai sai còn có thể bị xử phạt. Trái cây tươi và cây giống cũng phải qua kiểm dịch thực vật. Tờ khai hải quan (keitaihin bessōhin shinkokusho) có thể điền trên giấy hoặc khai trước trên Visit Japan Web.

Ra khỏi sân bay và khi gặp sự cố

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
Ryōgaejo wa doko desu ka.Quầy đổi tiền ở đâu?
Tōkyō-eki made dō yatte ikimasu ka.Đến ga Tokyo đi thế nào?
Rimujin basu no noriba wa doko desu ka.Bến xe buýt sân bay ở đâu?
Noritsugi kauntā wa doko desu ka.Quầy nối chuyến ở đâu?
Hikōki ni noriokuremashita.Tôi bị lỡ chuyến bay.
Bin ga kekkō ni narimashita.Chuyến bay đã bị huỷ.
Tsugi no bin ni henkō dekimasu ka.Tôi đổi sang chuyến sau được không?
Betonamugo ga hanaseru hito wa imasu ka.Có ai nói được tiếng Việt không?

Muốn học thêm câu hỏi đường, mua sắm sau khi rời sân bay, xem bài câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Trả lời mục đích bằng một từ tiếng Anh lơ lớ. Nhân viên nhập cảnh hiểu tiếng Anh cơ bản, nhưng rõ ràng và ngắn hơn "travel".
  • Nhầm 出発 và 到着. Hai từ cùng có chữ kanji lạ; mẹo nhớ: là "ra", tức đi ra, khởi hành.
  • Đọc 便 thành "ben". Khi nghĩa là chuyến bay, chữ này đọc (bin).
  • Nói "không" quá nhanh ở hải quan. Nếu có mang đồ ăn, hãy nói (tabemono ga arimasu, "tôi có đồ ăn") để được kiểm tra, an toàn hơn khai không có.

Câu hỏi thường gặp

Không biết tiếng Nhật có qua được sân bay Nhật không?

Được. Biển báo ở các sân bay quốc tế lớn như Narita, Haneda, Kansai có tiếng Anh, nhân viên nói được tiếng Anh cơ bản. Biết vài câu tiếng Nhật giúp bạn nhanh và tự tin hơn, nhất là khi nghe câu hỏi ở quầy nhập cảnh.

Câu nào quan trọng nhất cần thuộc?

Ba câu: (hoặc mục đích của bạn), và ở hải quan. Thêm để gọi nhân viên là đủ xoay xở phần lớn tình huống.

Visit Japan Web là gì?

Visit Japan Web là dịch vụ trực tuyến do Cơ quan Kỹ thuật số Nhật Bản (デジタル庁) vận hành, dùng để khai trước thủ tục nhập cảnh và hải quan, tạo mã QR quét tại sân bay. Dùng được thì bạn không phải điền giấy trên máy bay, nhưng nên mang bút phòng khi cần điền tờ khai giấy.