
Ngữ pháp 間 và 間に (aida, aida ni) trong tiếng Nhật: khác nhau thế nào
Nội dung bài viết
A 間、B (aida) nghĩa là "trong suốt lúc A thì B": việc B kéo dài từ đầu đến cuối khoảng A. A 間に、B (aida ni) nghĩa là "trong khoảng A thì B xảy ra": B là một việc diễn ra tại một thời điểm nào đó bên trong khoảng ấy. Chỉ khác nhau một chữ に nhưng nghĩa câu khác hẳn. So sánh: (kodomo ga nete iru aida, hon o yonde imashita, "suốt lúc con ngủ, tôi đọc sách"). Còn đây là 間に: (kodomo ga nete iru aida ni, sentaku o shimashita, "trong lúc con ngủ, tôi đã giặt đồ xong").
Mẹo nhớ nhanh: thấy vế sau có ずっと, ている, 毎日 thì nghĩ tới 間. Thấy vế sau là một việc làm xong, một sự kiện xảy ra thì nghĩ tới 間に.
Bảng công thức
| Loại từ | Cách nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | N + の + 間(に) | (yasumi no aida, "trong kỳ nghỉ") |
| Động từ thể từ điển | V-る + 間(に) | (Nihon ni iru aida, "trong thời gian ở Nhật") |
| Động từ thể ている | V-ている + 間(に) | (matte iru aida, "trong lúc đang đợi") |
| Tính từ な | A-な + 間(に) | (shizuka na aida ni, "trong lúc còn yên tĩnh") |
| Tính từ い | A-い + 間(に) | (wakai aida, "khi còn trẻ"), ít dùng |
Với động từ, dạng phổ biến nhất là V-ている間(に) vì nó diễn tả một trạng thái đang kéo dài. Nếu bạn chưa chắc cách chia ている, xem lại bài thể ている.
Chủ ngữ của vế 間 dùng が, không dùng は: (watashi ga dekakete iru aida ni, tomodachi ga kimashita, "trong lúc tôi đi vắng, bạn tôi đã đến").
Cách dùng 間: trong suốt khoảng thời gian
Vế sau là hành động hoặc trạng thái kéo dài, lấp kín khoảng A. Động từ ở vế sau thường ở dạng ている, ていた, hoặc là động từ chỉ trạng thái như いる, 住む, 待つ.
- (natsuyasumi no aida, zutto jikka ni imashita, "suốt kỳ nghỉ hè tôi ở nhà bố mẹ")
- (densha ni notte iru aida, ongaku o kiite imashita, "suốt lúc đi tàu tôi nghe nhạc")
- (haha ga kaimono o shite iru aida, watashi wa kuruma de matte imashita, "trong lúc mẹ mua sắm, tôi ngồi đợi trong xe")
- (Nihon ni iru aida, zutto ryō ni sunde imashita, "suốt thời gian ở Nhật tôi sống trong ký túc xá")
Như ví dụ thứ ba, hai vế có thể khác chủ ngữ. Đây là điểm khác với ながら, mẫu chỉ dùng khi một người làm hai việc cùng lúc (xem bài vừa làm vừa ながら).
Cách dùng 間に: một lúc nào đó trong khoảng
Vế sau là một việc có điểm bắt đầu và kết thúc rõ, xảy ra trước khi khoảng A kết thúc. Động từ vế sau thường ở thể ました, hoặc là ý định, mong muốn.
- (natsuyasumi no aida ni, unten menkyo o torimashita, "trong kỳ nghỉ hè tôi đã lấy bằng lái")
- (rusu no aida ni, nimotsu ga todokimashita, "trong lúc vắng nhà, bưu kiện đã tới")
- (Nihon ni iru aida ni, Fujisan ni noboritai desu, "trong thời gian ở Nhật, tôi muốn leo núi Phú Sĩ")
- (shizuka na aida ni, shukudai o sumasemasu, "tranh thủ lúc còn yên tĩnh, tôi làm xong bài tập")
Đặt hai câu cạnh nhau
| Câu với 間 | Câu với 間に |
|---|---|
(jugyō no aida, zutto nemukatta desu, "suốt giờ học tôi buồn ngủ") | (jugyō no aida ni, denwa ga narimashita, "trong giờ học, điện thoại reo") |
(kare ga hanashite iru aida, minna damatte imashita, "suốt lúc anh ấy nói, mọi người im lặng") | (kare ga hanashite iru aida ni, memo o torimashita, "trong lúc anh ấy nói, tôi ghi chú lại") |
間 còn có nghĩa không gian và quan hệ
Ngoài thời gian, 間 còn chỉ khoảng giữa hai vật hoặc mối quan hệ giữa người với người. Gặp nghĩa này thì không có chuyện chọn 間 hay 間に như trên.
- (Tōkyō to Ōsaka no aida, "giữa Tokyo và Osaka")
- (san-nen no aida, "trong ba năm")
- (wakamono no aida de ninki ga arimasu, "được ưa chuộng trong giới trẻ")
So sánh 間に với うちに
Cả hai đều dịch được là "trong lúc", nhưng điểm nhấn khác nhau:
| Tiêu chí | 間に | うちに |
|---|---|---|
| Khoảng thời gian | Có ranh giới rõ, khách quan | Một trạng thái sẽ thay đổi |
| Ý chính | Việc B xảy ra trong khoảng A | Tranh thủ làm B trước khi A hết |
| Hay đi với | N の, V-ている, khoảng thời gian cụ thể | Tính từ, V-ない, V-ている |
| Ví dụ | (rusu no aida ni) | (atsui uchi ni) |
- (atsui uchi ni tabete kudasai, "ăn khi còn nóng nhé"): món ăn sẽ nguội, nên tranh thủ. Câu này không dùng 間に.
- (kuraku naranai uchi ni kaerimashō, "về trước khi trời tối nhé"): うちに đi với thể ない rất tự nhiên, 間に thì không.
- (hanashite iru uchi ni nemuku narimashita, "nói chuyện một hồi thì buồn ngủ lúc nào không hay"): うちに còn có nghĩa thay đổi diễn ra dần dần mà người nói không để ý.
Vì vậy, 若い間 tuy đúng ngữ pháp nhưng người Nhật thường nói (wakai uchi ni, "tranh thủ lúc còn trẻ"). Phần うちに có bài riêng: ngữ pháp uchi ni. Còn mẫu chỉ thời điểm chung chung "khi" thì xem bài とき.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 間に với hành động kéo dài: 夏休みの間に、ずっと寝ていました là sai vì ずっと chỉ hành động lấp kín. Sửa: (natsuyasumi no aida, zutto nete imashita, "suốt kỳ nghỉ hè tôi chỉ ngủ").
- Dùng 間 với sự kiện xảy ra một lần: 留守の間、泥棒が入りました nghe như tên trộm ở trong nhà suốt thời gian bạn đi vắng. Sửa: (rusu no aida ni, dorobō ga hairimashita, "lúc vắng nhà, trộm đã vào").
- Dùng は cho chủ ngữ vế 間: 私は寝ている間に là lỗi. Trong mệnh đề phụ, chủ ngữ đi với が.
- Dịch thẳng "trong khi" từ tiếng Việt: tiếng Việt dùng "trong khi" cho cả hai nghĩa, nên bạn phải nhìn vế sau để chọn có に hay không.
Bài tập nhỏ
Điền 間 hoặc 間に vào chỗ trống.
- ( )
- ( )
- ( )
- ( )
- Sửa lỗi: 夏休みの間に、毎日アルバイトをしていました。
Đáp án:
- : có ずっと và ていました, việc xem tivi kéo dài suốt lúc mẹ nấu.
- : bạn đến là một sự việc xảy ra một lần.
- : đi Kyoto một lần trong khoảng thời gian ở Nhật.
- : ngủ suốt chuyến bay.
- (natsuyasumi no aida, mainichi arubaito o shite imashita, "suốt kỳ nghỉ hè ngày nào tôi cũng đi làm thêm"): 毎日 trải khắp khoảng thời gian, nên bỏ に.
Câu hỏi thường gặp
間 đọc là あいだ hay かん?
Trong mẫu ngữ pháp này, 間 đọc là (aida). Cách đọc かん xuất hiện khi 間 làm hậu tố sau số đếm: (mikkakan, "trong ba ngày"), (ichijikan, "một tiếng").
Có thể dùng 間は không?
Có. nhấn mạnh sự đối lập: trong khoảng này thì thế này, ngoài khoảng đó thì khác. Ví dụ: (kodomo ga chiisai aida wa, shigoto o yasumimasu, "khi con còn nhỏ thì tôi nghỉ làm").
間に và までに khác nhau ra sao?
chỉ hạn chót: làm xong trước một mốc. 間に chỉ một khoảng có điểm đầu và điểm cuối, việc xảy ra ở đâu đó bên trong.
Mẫu này thuộc trình độ JLPT nào?
間 và 間に thường được dạy ở trình độ sơ cấp, khoảng N4, cùng giai đoạn với とき và うちに. Bạn nên học ba mẫu này cùng nhau để thấy rõ chỗ khác.