Ngữ pháp てたまらない: cách dùng và phân biệt với てしょうがない, てならない
Nội dung bài viết
Muốn nói "... không chịu nổi", "... hết sức", "muốn ... chết đi được" trong tiếng Nhật, bạn dùng thể て + たまらない: (atsukute tamaranai, "nóng không chịu nổi"), (kazoku ni aitakute tamaranai, "nhớ gia đình, muốn gặp quá đi mất"). Hai mẫu cùng nghĩa là (te shou ga nai), nghe đời thường hơn, và (te naranai), dùng trong văn viết, cho cảm xúc tự trào lên. Cả ba đều là ngữ pháp trình độ N3 đến N2 và đều nói về cảm giác của chính người nói.
Bài này đi qua công thức, cách ghép với từng loại từ, sắc thái riêng của từng mẫu, những chỗ người Việt hay dùng sai và một bài tập nhỏ có đáp án.
Bảng công thức
| Mẫu | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| てたまらない | Vて / Aい → くて / Aな・N → で + たまらない | đau không chịu nổi | |
| たくてたまらない | V (bỏ ます) + たくて + たまらない | muốn về quá chừng | |
| てしょうがない | Vて / Aくて / Aな・N で + しょうがない | buồn ngủ hết chịu | |
| てしかたがない | giống てしょうがない, lịch sự hơn một chút | cứ thấy bận tâm mãi | |
| てならない | Vて / Aくて / Aな・N で + ならない | bất an vô cùng |
Cả ba mẫu đều đứng sau thể て. Nếu bạn còn lúng túng cách chia thể て của động từ và tính từ, hãy ôn phần đó trước, vì sai ở thể て là sai cả câu.
Cách ghép với từng loại từ
| Loại từ | Cách đổi | Ví dụ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Tính từ い | bỏ い, thêm くて | samukute tamaranai | lạnh không chịu nổi | |
| Tính từ いい | đổi thành よくて | kimochi ga yokute tamaranai | dễ chịu hết sức | |
| Tính từ な | thêm で | shinpai de tamaranai | lo lắng vô cùng | |
| Danh từ chỉ cảm xúc | thêm で | fuan de shou ga nai | bất an quá | |
| Động từ | chia thể て | hara ga tatte shou ga nai | tức không chịu được | |
| Động từ + たい | たい → たくて | ikitakute tamaranai | muốn đi quá đi mất | |
| Phủ định ない | ない → なくて | aenakute sabishikute tamaranai | không gặp được nên buồn hết chịu |
Lưu ý (ii) khi chia luôn đi từ (yoi), nên thành (yokute), không phải "いくて". Đây là lỗi chia sai rất hay gặp.
てたまらない: cảm giác mạnh, không kìm được
vốn nghĩa là "không chịu đựng nổi". Khi gắn sau thể て, mẫu này diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác cơ thể dâng lên quá mức, người nói không kìm lại được. Đây là mẫu phổ biến nhất trong ba mẫu và dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono heya wa eakon ga nakute, atsukute tamaranai | Phòng này không có điều hoà, nóng không chịu nổi. | |
| kinou kara ha ga itakute tamaranain desu | Từ hôm qua tôi đau răng kinh khủng. | |
| goukaku no shirase o kiite, ureshikute tamaranakatta | Nghe tin đỗ, tôi vui không tả nổi. | |
| hitorigurashi o hajimeta bakari de, sabishikute tamaranai | Mới bắt đầu sống một mình nên tôi cô đơn vô cùng. | |
| hayaku natsuyasumi ni naranai ka na. umi ni ikitakute tamaranai | Mong nghỉ hè quá. Tôi muốn đi biển lắm rồi. |
Khi đứng một mình, còn dùng để khen một thứ ngon, đã, sướng tới mức không cưỡng lại được: (shigoto no ato no biiru, tamaranai ne, "bia sau giờ làm, đã gì đâu"). Cách dùng này rất hay gặp trong quảng cáo đồ ăn và phim.
Nói "rất muốn" bằng たくてたまらない
Người Việt tìm cách nói "rất muốn" thường chỉ biết (tai). Mẫu chỉ nói mong muốn bình thường, cách chia có trong bài muốn たい trong tiếng Nhật. Muốn nhấn "muốn lắm, muốn đến mức không chờ được" thì nối thêm たまらない hoặc しょうがない.
| Mức độ | Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Bình thường | Nihon ni ikitai desu | Tôi muốn đi Nhật. | |
| Nhấn mạnh | Nihon ni ikitakute tamaranai desu | Tôi muốn đi Nhật lắm lắm. | |
| Thân mật | Nihon ni ikitakute shou ga nai | Muốn đi Nhật quá trời. | |
| Rất mạnh | sugoku Nihon ni ikitai | Muốn đi Nhật cực kỳ! |
てしょうがない: giọng nói chuyện hằng ngày
là dạng nói gọn của (shiyou ga nai, "không có cách nào"). Ghép sau thể て, nó mang nghĩa "... quá, chẳng biết làm sao cho hết". So với たまらない, しょうがない nhẹ hơn một chút và mang màu than thở. Nó còn dùng được cho những việc cứ xảy ra mãi mà người nói không ngăn được, như ngáp, chảy nước mắt, bận tâm.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kinou amari nete inai node, nemukute shou ga nai | Hôm qua ngủ ít nên buồn ngủ quá chừng. | |
| tonari no heya no oto ga ki ni natte shou ga nai | Tiếng ồn phòng bên làm tôi bận tâm mãi. | |
| natsuyasumi wa mainichi hima de shou ga nai | Nghỉ hè ngày nào cũng rảnh phát chán. | |
| eiga no saigo no shiin de, namida ga dete shikata ga nakatta | Cảnh cuối phim làm tôi khóc mãi không dừng. |
(te shikata ga nai) cùng nghĩa với てしょうがない, nghe chỉn chu hơn, hợp với bài viết hay khi nói với người trên. Khi nói nhanh, người Nhật còn rút thành (shikata nai).
Đứng một mình, (shou ga nai ne) nghĩa là "đành vậy thôi", không mang nghĩa "quá mức". Đừng nhầm hai cách dùng này.
てならない: văn viết, cảm xúc tự trào lên
mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong tiểu thuyết, bài báo, thư từ. Mẫu này nhấn rằng cảm xúc tự nhiên nảy ra, người nói không cố ý nghĩ vậy mà vẫn cứ thấy vậy. Vì thế nó rất hay đi với động từ tự phát như (ki ga suru, có cảm giác), (omowareru, cứ nghĩ rằng), (kuyamareru, thấy hối tiếc).
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shiai ni maketa koto ga zannen de naranai | Thua trận đấu, tôi tiếc vô cùng. | |
| hitori de kurasu haha no koto ga shinpai de naranai | Tôi lo cho mẹ sống một mình khôn xiết. | |
| kare no hanashi wa, doumo uso no you na ki ga shite naranai | Tôi cứ có cảm giác chuyện anh ta kể là bịa. | |
| ano toki, naze tomenakatta no ka to kuyamarete naranai | Tôi cứ day dứt sao lúc đó mình không ngăn lại. | |
| kodomo no koro no koto ga natsukashiku omowarete naranai | Tôi cứ thấy nhớ thời thơ ấu da diết. |
てならない thường không dùng cho cảm giác cơ thể. Câu "răng đau không chịu nổi" nói sẽ tự nhiên hơn nhiều so với dùng てならない.
Phân biệt てたまらない, てしょうがない, てならない
| Tiêu chí | てたまらない | てしょうがない | てならない |
|---|---|---|---|
| Văn phong | nói và viết | chủ yếu văn nói, thân mật | văn viết, trang trọng |
| Cảm xúc (vui, buồn, lo) | dùng được | dùng được | dùng được |
| Cảm giác cơ thể (đau, nóng, đói) | rất tự nhiên | dùng được | ít dùng |
| Ham muốn (たい) | rất hay dùng | rất hay dùng | ít dùng |
| Động từ tự phát (気がする, 思われる) | ít dùng | ít dùng | rất hay dùng |
| Việc cứ lặp lại (ngáp, khóc) | ít dùng | hay dùng | ít dùng |
| Đứng một mình | たまらない: "đã quá, sướng quá" | しょうがない: "đành chịu" | không dùng nghĩa này |
Mẹo nhớ nhanh: たまらない là "chịu hết nổi" nên đi với cơn đau, cái nóng, cơn thèm. しょうがない là "hết cách" nên mang giọng than thở. ならない là "cứ không sao khác được" nên đi với cảm giác, linh cảm, nỗi tiếc.
Lỗi người Việt hay mắc
Dùng cho người khác mà không thêm ようだ, らしい
Ba mẫu này nói cảm giác bên trong, mà người Nhật không nói chắc cảm giác của người khác. Câu "em trai muốn chơi game lắm" phải nói (otouto wa geemu ga shitakute tamaranai you da). Nói trống nghe như bạn đọc được suy nghĩ của em mình. Các đuôi phỏng đoán này có trong bài có vẻ みたい, らしい, ようだ.
Ghép với tính từ khách quan
Câu "phòng rộng không chịu nổi" dịch thành là sai. (hiroi, rộng) là đặc điểm của căn phòng, không phải cảm xúc. Chỉ những từ tả cảm xúc hay cảm giác như 暑い, 痛い, うれしい, 心配, 不安 mới ghép tự nhiên.
Quên đổi い thành くて
Người mới học hay viết "暑いでたまらない". Tính từ い phải bỏ い, thêm くて: . Chỉ tính từ な và danh từ mới thêm で: .
Dùng てならない trong lúc nói chuyện thân mật
Nói với bạn bè nghe như đang đọc văn. Đời thường bạn chỉ cần (onaka ga suite shou ga nai, "đói quá trời").
Bài tập nhỏ
Ghép từ cho sẵn với mẫu trong ngoặc, chọn dạng hợp văn phong; hai câu cuối chọn câu tự nhiên:
- + (たまらない): "hôm nay lạnh không chịu nổi".
- + (ならない): "lo cho kết quả thi vô cùng", câu trong bài viết.
- + (しょうがない): "muốn mua game mới quá trời".
- + (たまらない): "đôi giày này đi êm hết sức".
- (a) (b)
- (a) (b)
Đáp án:
- (samukute tamaranai)
- (shinpai de naranai)
- (kaitakute shou ga nai)
- (yokute tamaranai)
- (b), vì nói về cảm xúc người khác phải có ようだ.
- (b), vì 高い là đặc điểm của toà nhà, không phải cảm giác.
Câu hỏi thường gặp
てたまらない và てしょうがない mẫu nào mạnh hơn?
Thường てたまらない nghe mạnh và bức thiết hơn. てしょうがない mang giọng than thở, nhẹ hơn một chút. Trong hội thoại, hai mẫu thay cho nhau được trong đa số câu cảm xúc.
Có thể dùng thể lịch sự với các mẫu này không?
Được. Thêm です vào sau: , hoặc dùng (tamarimasen), (shikata ga arimasen). Khi nói với cấp trên, てしかたがありません nghe chừng mực hơn てしょうがない.
てならない có giống ではならない (không được phép) không?
Không giống. (te wa naranai) có thêm は và nghĩa là "không được làm", ví dụ . Còn てならない không có は và chỉ cảm xúc quá mức.
Ba mẫu này thi JLPT cấp nào?
Trong các sách luyện thi phổ biến, てたまらない và てしょうがない thường xếp ở N3, てならない ở N2. JLPT không công bố danh sách ngữ pháp chính thức, nên bạn cứ học cả ba cùng lúc để phân biệt cho chắc.