Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp càng… càng trong tiếng Nhật: ば…ほど
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp càng… càng trong tiếng Nhật: ば…ほど

Admin
7 phút đọc51 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp "càng… càng…" trong tiếng Nhật là ば…ほど: chia từ ở thể điều kiện ば, rồi lặp lại chính từ đó ở thể từ điển và thêm ほど. Công thức: V-ば + V-る + ほど, A-ければ + A-い + ほど. Ví dụ: (nihongo wa benkyou sureba suru hodo omoshiroku narimasu): Tiếng Nhật càng học càng thấy thú vị.

Với tính từ: (heya wa hirokereba hiroi hodo ii desu): Phòng càng rộng càng tốt. Riêng ほど còn một cách dùng rất hay gặp khác: A は B ほど … ない (A không… bằng B). Bài này đi qua cả hai.

Bảng công thức ば…ほど

Loại từCông thứcVí dụRomaji
Động từV-ば + V-る + ほどyomeba yomu hodo
Tính từ đuôi いbỏ い + ければ + A-い + ほどyasukereba yasui hodo
Tính từ đuôi なA なら + A な + ほどshizuka nara shizuka na hodo
Tính từ đuôi な (viết)A であれば + ある + ほどshizuka de areba aru hodo
Dạng rút gọnV-る + ほど / A-い + ほどrenshuu suru hodo

Hai vế dùng cùng một từ: vế đầu ở thể ば, vế sau ở thể từ điển. Thứ tự này cố định, không đảo được.

Cách chia thể ば trước ほど

Động từ ba nhóm

NhómTừ gốcば…ほどRomajiNghĩa
1yomeba yomu hodocàng đọc
1ikeba iku hodocàng đi
1hanaseba hanasu hodocàng nói
1mateba matsu hodocàng đợi
1tsukaeba tsukau hodocàng dùng
2tabereba taberu hodocàng ăn
2kangaereba kangaeru hodocàng nghĩ
2mireba miru hodocàng xem
3sureba suru hodocàng làm
3kureba kuru hodocàng đến

Quy tắc chia: nhóm 1 đổi âm cuối sang hàng え rồi thêm ば (読む → 読め + ば), nhóm 2 bỏ る thêm れば, する → すれば, 来る → 来れば (くれば). Nếu chưa quen thể này, xem bài câu điều kiện たら, ば, と.

Tính từ

Từ gốcば…ほどRomajiNghĩa
yasukereba yasui hodocàng rẻ
atarashikereba atarashii hodocàng mới
hayakereba hayai hodocàng sớm
chikakereba chikai hodocàng gần
yokereba yoi hodocàng tốt (いい chia từ よい)
kantan nara kantan na hodocàng đơn giản
benri de areba aru hodocàng tiện

Tính từ いい luôn chia từ gốc よい: よければ, không phải いければ. Với tính từ đuôi な, dạng なら…なほど dùng trong nói, dạng であればあるほど nghe trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết.

Các cách dùng ほど

1. ば…ほど: càng A càng B

  • (kangaereba kangaeru hodo wakaranaku narimasu): Càng nghĩ càng không hiểu.
  • (yasai wa atarashikereba atarashii hodo oishii): Rau càng tươi càng ngon.
  • (eki ni chikakereba chikai hodo yachin ga takai desu): Càng gần ga, tiền thuê nhà càng đắt.
  • (henji wa hayakereba hayai hodo ii desu): Trả lời càng sớm càng tốt.
  • (setsumei wa kantan nara kantan na hodo ii): Giải thích càng đơn giản càng tốt.

Vế sau hay là tính từ, hoặc động từ chỉ sự thay đổi như なる, 上手になる, 分からなくなる. Câu kết bằng いい, いいです rất phổ biến để nói "càng… càng tốt".

2. Bỏ ば: V-る ほど, A-い ほど

Có thể bỏ vế ば, chỉ giữ từ + ほど. Nghĩa không đổi, câu gọn hơn: (renshuu suru hodo jouzu ni narimasu): Càng luyện càng giỏi.

3. A は B ほど … ない: A không… bằng B

Đây là cách so sánh kém, dùng với vị ngữ phủ định. B là mốc so sánh, ほど đứng ngay sau B.

CâuRomajiNghĩa
kyou wa kinou hodo samuku nai desuHôm nay không lạnh bằng hôm qua.
watashi wa ani hodo se ga takaku arimasenTôi không cao bằng anh trai.
kono mise wa ekimae no mise hodo konde imasenQuán này không đông bằng quán trước ga.
nihongo wa omotta hodo muzukashiku nakattaTiếng Nhật không khó như tôi tưởng.

Câu so sánh hơn dùng より, không dùng ほど. Cách nói より và 方が có trong bài so sánh より, 方が.

4. B ほど … は ない: không gì… bằng B

Dạng này nêu B là nhất, theo kiểu "không có gì bằng": (fujisan hodo takai yama wa nihon ni arimasen): Ở Nhật không có ngọn núi nào cao bằng núi Phú Sĩ.

5. ほど chỉ mức độ: đến mức

Đứng sau động từ hoặc tính từ để diễn tả mức độ mạnh: (nakitai hodo ureshikatta desu): Tôi vui đến mức muốn khóc.

6. Số lượng + ほど: khoảng

Sau con số, ほど nghĩa là "khoảng", lịch sự hơn ぐらい một chút: (mikka hodo yasumimasu): Tôi nghỉ khoảng ba ngày.

Phân biệt ば…ほど với につれて

MẫuÝ nghĩaVí dụRomajiNghĩa
ば…ほどmức độ A càng cao, B càng thay đổitakakereba takai hodo urenaiCàng đắt càng khó bán.
につれてB thay đổi dần theo quá trình Ajikan ga tatsu ni tsurete, samuku nattaThời gian trôi, trời lạnh dần.

につれて nối hai quá trình đang diễn ra, hay dùng cho chuyện đã xảy ra. ば…ほど đặt nặng quan hệ tỉ lệ, thường nói chân lý chung hoặc nhận xét. Người học tiếng Hàn sẽ thấy ば…ほど gần với (으)ㄹ수록.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Chia vế sau ở thể ます hoặc thể liên dụng. Sai: 読めば読みほど, 読めば読みますほど. Đúng: 読めば読むほど.
  • Lặp thể ば hai lần. Sai: 読めば読めばほど. Vế sau luôn ở thể từ điển.
  • Chia sai いい. Sai: いければいいほど. Đúng: よければよいほど.
  • Thêm ば vào tính từ đuôi な. Sai: 簡単ければ. Đúng: 簡単なら簡単なほど.
  • Dùng ほど trong câu so sánh khẳng định. Sai: 今日は昨日ほど寒いです. Muốn nói "lạnh hơn" dùng より: 今日は昨日より寒いです.
  • Chia quá khứ ở giữa câu. Sai: 練習すればしたほど上手になった. Đúng: 練習すればするほど上手になった. Thì chỉ đặt ở cuối câu.

Bài tập nhỏ

Viết câu với ば…ほど hoặc ほど…ない theo gợi ý.

  1. 聞く / この曲が好きになる (càng nghe càng thích bài này).
  2. 安い / いい (càng rẻ càng tốt).
  3. 静か / 勉強しやすい (càng yên tĩnh càng dễ học).
  4. 東京 / 大阪 / 大きくない (Osaka không lớn bằng Tokyo).
  5. 使う / 慣れる (càng dùng càng quen).

Đáp án:

  1. (kikeba kiku hodo kono kyoku ga suki ni naru): Càng nghe càng thích bài này.
  2. (yasukereba yasui hodo ii): Càng rẻ càng tốt.
  3. (shizuka nara shizuka na hodo benkyou shiyasui): Càng yên tĩnh càng dễ học.
  4. (oosaka wa toukyou hodo ookiku nai): Osaka không lớn bằng Tokyo.
  5. (tsukaeba tsukau hodo nareru): Càng dùng càng quen.

Câu hỏi thường gặp

ば…ほど và ほど khác gì về nghĩa?

Khi đứng một mình sau động từ, tính từ, ほど thường chỉ mức độ ("đến mức") hoặc dùng trong ほど…ない. Khi có thể ば đi trước và lặp lại cùng một từ, cả cụm mới có nghĩa "càng… càng…".

Có thể dùng hai từ khác nhau ở hai vế không?

Không. Hai vế ば và ほど phải là cùng một từ. Từ khác nằm ở vế kết quả phía sau: 読めば読むほど (cùng từ) 面白い (kết quả).

ば…ほど thuộc trình độ JLPT nào?

Mẫu này thường được dạy ở trình độ N3, sau khi đã học thể điều kiện ば. Cấu trúc ほど…ない thì học sớm hơn, khi học các cách so sánh cơ bản.

Nói "càng sớm càng tốt" thế nào cho tự nhiên?

Dùng (hayakereba hayai hodo ii). Trong công việc, người Nhật hay nói lịch sự hơn: (dekiru dake hayaku onegai shimasu: xin làm sớm nhất có thể).