
Ngữ pháp càng… càng trong tiếng Hàn: (으)ㄹ수록 và (으)면 (으)ㄹ수록
Nội dung bài viết
Ngữ pháp "càng… càng…" trong tiếng Hàn là (으)ㄹ수록. Gắn vào thân động từ hoặc tính từ: thân không có batchim (hoặc có batchim ㄹ) thêm ㄹ수록, có batchim thêm 을수록. Muốn nhấn mạnh hơn, lặp lại động từ với (으)면 phía trước: (으)면 (으)ㄹ수록. Ví dụ: (i noraeneun deureulsurok joayo): Bài hát này càng nghe càng hay.
Một ví dụ dùng dạng lặp: (hangugeoneun gongbuhamyeon gongbuhalsurok jaemiisseoyo): Tiếng Hàn càng học càng thấy thú vị. Vế trước là mức độ tăng lên, vế sau là kết quả thay đổi theo.
Bảng công thức (으)ㄹ수록
| Thân từ | Gắn | Ví dụ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| Không có batchim | ㄹ수록 | → | galsurok |
| Có batchim | 을수록 | → | meogeulsurok |
| Batchim ㄹ | giữ nguyên, thêm 수록 | → | salsurok |
| Danh từ + 이다 | 일수록 | → | chinguilsurok |
| Dạng lặp | (으)면 + (으)ㄹ수록 | → | bomyeon bolsurok |
Chính tả: (으)ㄹ수록 là một đuôi nối, viết liền với thân từ: 먹을수록, không viết 먹을 수록. Đây là điểm khác với (으)ㄹ 수 있다 (có thể), nơi 수 đứng riêng.
Cách chia theo từng loại thân từ
Động từ, tính từ có quy tắc
| Từ gốc | (으)ㄹ수록 | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bolsurok | càng xem | ||
| keulsurok | càng to | ||
| bappeulsurok | càng bận | ||
| ppareulsurok | càng nhanh | ||
| gongbuhalsurok | càng học | ||
| maneulsurok | càng nhiều | ||
| jageulsurok | càng nhỏ | ||
| jobeulsurok | càng chật (ㅂ có quy tắc) |
Thân từ có batchim ㄹ
Batchim ㄹ đã sẵn, nên không thêm 을 và không thêm ㄹ thứ hai.
| Từ gốc | (으)ㄹ수록 | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| salsurok | càng sống | ||
| alsurok | càng biết | ||
| meolsurok | càng xa | ||
| mandeulsurok | càng làm (chế tạo) |
Bất quy tắc ㄷ, ㅂ, ㅅ
Vì đuôi bắt đầu bằng nguyên âm 으, các động từ bất quy tắc biến đổi giống khi chia (으)면 hoặc (으)세요.
| Từ gốc | (으)ㄹ수록 | Phiên âm | Nghĩa | Quy tắc |
|---|---|---|---|---|
| deureulsurok | càng nghe | ㄷ → ㄹ | ||
| georeulsurok | càng đi bộ | ㄷ → ㄹ | ||
| deoulsurok | càng nóng | ㅂ → 우 | ||
| swiulsurok | càng dễ | ㅂ → 우 | ||
| gakkaulsurok | càng gần | ㅂ → 우 | ||
| naeulsurok | càng tốt hơn | rụng ㅅ | ||
| jieulsurok | càng xây | rụng ㅅ |
Danh từ: N일수록
Danh từ đi với 이다 thành 일수록, dùng khi muốn nói "càng là N thì càng…". (chinhan chinguilsurok yaksogeul jal jikyeoya haeyo): Bạn càng thân càng phải giữ lời hẹn.
Các cách dùng (으)ㄹ수록
1. Càng A càng B
Mức độ ở vế trước tăng, vế sau thay đổi theo. Vế sau hay có 더 (hơn) để nhấn.
- (sarami maneulsurok joayo): Càng đông người càng vui.
- (jibeun yeogeseo gakkaulsurok bissayo): Nhà càng gần ga càng đắt.
- (yeonseubeul mani halsurok bareumi joajyeoyo): Luyện càng nhiều, phát âm càng tốt lên.
- (nalssiga chuulsurok ttatteutan gungmuri saenggangnayo): Trời càng lạnh càng thèm món canh nóng.
- (nopi ollagalsurok gonggiga deo chagawoyo): Càng lên cao, không khí càng lạnh.
2. Dạng lặp (으)면 (으)ㄹ수록
Lặp cùng một động từ hoặc tính từ hai lần. Nghĩa không đổi, nhưng nghe nhấn mạnh và tự nhiên hơn trong lời nói, nhất là với cảm xúc.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bomyeon bolsurok gwiyeowoyo | Càng nhìn càng thấy dễ thương. | |
| saenggakamyeon saenggakalsurok hwaga nayo | Càng nghĩ càng tức. | |
| hangugeoneun almyeon alsurok eoryeowoyo | Tiếng Hàn càng biết nhiều càng thấy khó. | |
| i gwajaneun meogeumyeon meogeulsurok soni gayo | Bánh này càng ăn càng muốn ăn tiếp. | |
| maneumyeon maneulsurok joayo | Càng nhiều càng tốt. |
Phần (으)면 chia đúng như câu điều kiện (으)면: 먹다 → 먹으면, 듣다 → 들으면, 살다 → 살면.
3. 갈수록 và 날이 갈수록: càng ngày càng
가다 chia thành 갈수록 đứng một mình như trạng từ, nghĩa là "theo thời gian, ngày càng". Muốn rõ hơn, nói 날이 갈수록 (ngày càng trôi) hoặc 시간이 갈수록.
- (galsurok mulgaga ollayo): Giá cả ngày càng tăng.
- (nari galsurok deowojyeoyo): Trời ngày càng nóng lên.
- (sigani galsurok hanguk saenghware iksukaejyeoyo): Thời gian trôi, tôi càng quen cuộc sống ở Hàn.
4. Lời khuyên: càng… càng nên
Vế sau là lời khuyên với 아/어야 하다 hoặc (으)세요. Câu quen thuộc: (bappeulsurok cheoncheonhi haseyo): Càng bận càng phải làm từ từ.
Thì và vị trí chia
Vế có (으)ㄹ수록 không chia quá khứ: không nói 갔을수록, 먹었을수록 trong câu thường. Thì của cả câu đặt ở vế sau.
- (yeonseupalsurok sillyeogi neureosseoyo): Càng luyện, trình độ càng tiến bộ (đã xảy ra).
- (yeonseupalsurok sillyeogi neul geoyeyo): Càng luyện, trình độ sẽ càng tiến bộ.
Phân biệt với 점점 và 아/어지다
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| (으)ㄹ수록 | B thay đổi vì A tăng | nopeulsurok chuwoyo | Càng cao càng lạnh. | |
| 점점 + 아/어지다 | thay đổi dần, không nêu nguyên nhân | jeomjeom chuwojyeoyo | Trời dần lạnh hơn. | |
| (으)면 | điều kiện một lần, không có mức độ | chuumyeon jibe isseoyo | Nếu lạnh thì tôi ở nhà. |
Người học cả tiếng Nhật sẽ thấy (으)ㄹ수록 gần với ば…ほど; xem bài ngữ pháp càng càng tiếng Nhật để so.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng định ngữ sai. Sai: 먹는수록, 먹은수록. Đúng: 먹을수록. Đuôi này luôn đi với ㄹ/을.
- Thêm 을 vào thân có ㄹ. Sai: 살을수록, 알을수록. Đúng: 살수록, 알수록.
- Quên bất quy tắc. Sai: 듣을수록, 덥을수록. Đúng: 들을수록, 더울수록.
- Chia quá khứ ở vế trước. Sai: 많이 먹었을수록 살이 쪘어요. Đúng: 많이 먹을수록 살이 쪘어요.
- Viết cách 수록. Sai: 볼 수록. Đúng: 볼수록.
- Dịch máy móc từng chữ "càng". Câu "càng ngày càng đẹp" không cần 날이 갈수록 lặp hai lần; chỉ cần 갈수록 예뻐져요 hoặc 점점 예뻐져요.
Bài tập nhỏ
Ghép hai ý thành một câu dùng (으)ㄹ수록 hoặc (으)면 (으)ㄹ수록.
- 듣다 / 이 노래가 좋다
- 가깝다 / 학교가 편하다
- 살다 / 서울이 좋다 (dạng lặp)
- 걷다 / 다리가 아프다
- 선생님이다 / 더 열심히 공부해야 하다
Đáp án:
- (deureulsurok i noraega joayo): Càng nghe càng thích bài này.
- (hakgyoga gakkaulsurok pyeonhaeyo): Trường càng gần càng tiện.
- (seoureun salmyeon salsurok joayo): Seoul càng sống càng thấy thích.
- (georeulsurok dariga apayo): Càng đi bộ chân càng đau.
- (seonsaengnimilsurok deo yeolsimhi gongbuhaeya haeyo): Đã là giáo viên lại càng phải học chăm hơn.
Câu hỏi thường gặp
Có bắt buộc dùng (으)면 phía trước không?
Không. 들을수록 좋아요 và 들으면 들을수록 좋아요 đều đúng. Dạng lặp nghe nhấn mạnh hơn, hợp với lời nói cảm xúc; dạng ngắn gọn hơn, hay gặp trong văn viết.
Vế sau dùng câu mệnh lệnh, rủ rê được không?
Được. Câu như 바쁠수록 천천히 하세요 (càng bận càng làm từ từ) hay 빠를수록 좋으니까 빨리 신청하세요 (càng sớm càng tốt nên hãy đăng ký nhanh) đều tự nhiên.
(으)ㄹ수록 dùng được trong văn trang trọng không?
Được. Đuôi này trung tính, dùng được cả trong hội thoại, bài viết, tin tức. Mức lịch sự nằm ở đuôi câu vế sau: 좋아요, 좋습니다 hay 좋아.
Đuôi này học ở trình độ nào?
Thường xuất hiện ở trình độ sơ trung cấp, sau khi đã học (으)면 và các đuôi định ngữ. Nắm chắc cách chia bất quy tắc ㄷ, ㅂ, ㅅ trước sẽ giúp chia đúng ngay.
