Ngữ pháp ほうがいい (hou ga ii) tiếng Nhật: cách khuyên nên và không nên làm
Nội dung bài viết
ほうがいい (hou ga ii) là mẫu khuyên "nên làm" trong tiếng Nhật. Công thức: động từ thể た + ほうがいい để khuyên nên làm, động từ thể ない + ほうがいい để khuyên không nên làm. Ví dụ: (Netsu ga aru nara, yasunda hou ga ii desu yo., "Nếu sốt thì bạn nên nghỉ đi"), (Yoru osoku koohii o nomanai hou ga ii desu., "Không nên uống cà phê vào đêm khuya"). Thể た ở đây không mang nghĩa quá khứ, và khi khuyên người trên bạn cần làm mềm câu, nếu không sẽ nghe như đang dạy đời.
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nên làm | V-た + ほうがいい | Nên ngủ sớm. | |
| Không nên làm | V-ない + ほうがいい | Không nên cố quá. | |
| Nhận định chung, so sánh | V-る + ほうがいい | Học mỗi ngày một ít thì tốt hơn. | |
| Thích lựa chọn nào hơn | A-い / A-な / Nの + ほうがいい | Yên tĩnh thì hơn. |
ほう viết bằng chữ Hán là , nên bạn sẽ gặp cả . Nghĩa gốc của nó là "phía, bên": "phía làm thì tốt hơn".
Cách chia theo 3 nhóm động từ
| Động từ | Nên làm | Không nên làm |
|---|---|---|
| (nhóm 1) | itta hou ga ii | ikanai hou ga ii |
| (nhóm 1) | nonda hou ga ii | nomanai hou ga ii |
| (nhóm 1) | katta hou ga ii | kawanai hou ga ii |
| (nhóm 1) | hanashita hou ga ii | hanasanai hou ga ii |
| (nhóm 1) | yasunda hou ga ii | yasumanai hou ga ii |
| (nhóm 2) | tabeta hou ga ii | tabenai hou ga ii |
| (nhóm 2) | neta hou ga ii | nenai hou ga ii |
| (nhóm 3) | shita hou ga ii | shinai hou ga ii |
| (nhóm 3) | kita hou ga ii | konai hou ga ii |
Thể た chia giống hệt thể て, chỉ đổi て thành た và で thành だ. Xem lại bài thể た và bài thể ない nếu bạn chưa chắc cách chia.
Các cách dùng kèm ví dụ
1. Khuyên nên làm: たほうがいい
- (Kasa o motte itta hou ga ii desu yo., "Bạn nên mang ô theo đấy").
- (Byouin ni itta hou ga ii to omoimasu., "Tôi nghĩ bạn nên đi bệnh viện").
- (Hayame ni yoyaku shita hou ga ii yo., "Nên đặt chỗ sớm đấy").
2. Khuyên không nên: ないほうがいい
- (Yoru, hitori de ikanai hou ga ii desu yo., "Buổi tối không nên đi một mình đâu").
- (Sono hanashi wa buchou ni shinai hou ga ii., "Chuyện đó không nên kể với trưởng phòng").
Lưu ý: dạng phủ định luôn là ないほうがいい. Không chia thành なかったほうがいい.
3. Hỏi xin lời khuyên
- (Densha to basu to, dochira de itta hou ga ii desu ka., "Đi tàu điện hay xe buýt thì tốt hơn ạ?").
- (Sensei ni renraku shita hou ga ii ka na., "Có nên liên lạc với thầy không nhỉ").
たほうがいい và るほうがいい khác gì?
Đây là câu hỏi người học hay đặt ra nhất. Cả hai đều đúng ngữ pháp, nhưng dùng ở hai tình huống hơi khác:
| Tiêu chí | たほうがいい | るほうがいい |
|---|---|---|
| Tình huống | khuyên một người cụ thể, việc cụ thể | nhận định chung, so sánh hai lựa chọn |
| Sắc thái | khuyên rõ, có ý "nếu không thì sẽ không tốt" | nhẹ hơn, giống một nguyên tắc chung |
| Ví dụ |
Câu đầu (Kyou wa mou kaetta hou ga ii yo., "Hôm nay bạn nên về đi") là lời khuyên cho người đang mệt trước mặt. Câu sau (Undou wa shinai yori, suru hou ga ii., "Tập thể dục thì tốt hơn không tập") là nhận định chung. Khi khuyên ai đó trong đời thường, cứ dùng たほうがいい là an toàn.
Mức lịch sự khi khuyên người trên
ほうがいい mang ý "làm khác đi thì sẽ có chuyện", nên nói thẳng với cấp trên hay người lớn tuổi dễ nghe như bạn đang chỉ bảo họ. Hãy chọn mức phù hợp:
| Mức | Câu | Dùng với |
|---|---|---|
| Thân mật | / | bạn bè, người nhỏ tuổi |
| Lịch sự | đồng nghiệp ngang hàng | |
| Mềm hơn | / | người quen chưa thân, khách |
| Rất lịch sự | cấp trên, khách hàng | |
| Đề xuất, tránh khuyên | cấp trên, khách hàng |
Cách đọc hai câu cuối: Kakunin nasatta hou ga yoroshii ka to omoimasu ("Tôi nghĩ có lẽ anh nên kiểm tra lại ạ"), Mou ichido kakunin shite mite wa ikaga deshou ka ("Hay là mình thử kiểm tra lại một lần xem sao ạ"). Ở nơi làm việc, cách đề xuất bằng いかがでしょうか thường an toàn hơn, vì nó để người nghe tự quyết. Đuôi よ ở cuối câu thì nên bỏ khi nói với cấp trên. Muốn tìm hiểu thêm về cách nói kính trọng, đọc bài kính ngữ tiếng Nhật.
Phân biệt với より…ほうが và các mẫu gần nghĩa
ほうがいい và より…ほうが
Mẫu dùng để so sánh hai đối tượng: (Basu yori densha no hou ga hayai desu., "Tàu điện nhanh hơn xe buýt"). Câu này chỉ mô tả, không khuyên ai làm gì. Khi gắn với động từ thể た để khuyên, ほうがいい mới mang nghĩa "nên". Chi tiết về so sánh có trong bài so sánh より, のほうが.
ほうがいい, たらいい và べき
- (Dou shitara ii desu ka., "Tôi nên làm thế nào?"): hỏi cách làm. Trả lời bằng nghe như gợi ý nhẹ nhàng, còn ほうがいい nghe như lời khuyên có cân nhắc rủi ro.
- (beki, xem bài ngữ pháp べき) nặng hơn: "phải, nên theo lẽ phải". Ví dụ (Yakusoku wa mamoru beki desu., "Đã hứa thì phải giữ"). Dùng べき để khuyên trực tiếp người trên là rất thất lễ.
Lỗi người Việt hay mắc
- Ghép sai thể phủ định. 行くないほうがいい là sai. Đúng: .
- Chia ない sang quá khứ. 飲まなかったほうがいい không dùng để khuyên. Đúng: .
- Nghĩ thể た là chuyện đã qua. nói về việc nên làm từ giờ trở đi.
- Nói ほうがいいですよ với sếp. Câu đúng ngữ pháp nhưng nghe như lên lớp. Dùng と思います hoặc いかがでしょうか.
- Quên が. 行ったほういい là thiếu trợ từ. Phải là .
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc để thành lời khuyên.
- 風邪をひいたら、薬を(飲む)ほうがいいです。
- ここは危ないから、(入る, không nên)ほうがいいですよ。
- 明日は試験だから、早く(寝る)ほうがいい。
- ゲームを(する, không nên)ほうがいいよ。
- Nói với trưởng phòng một cách lịch sự: 資料をもう一度(確認する)…
Đáp án: 1. . 2. (入る là nhóm 1). 3. . 4. . 5. hoặc .
Câu hỏi thường gặp
Vì sao khuyên về tương lai lại dùng thể た?
Thể た trong ほうがいい mang cảm giác "giả sử việc đó đã làm xong thì kết quả tốt hơn". Nó không chỉ thì quá khứ, nên dùng được cho việc ngày mai hay tuần sau.
ないほうがいい và ないでください khác nhau thế nào?
là yêu cầu đừng làm, người nói có quyền đề nghị. chỉ là lời khuyên, người nghe tự quyết định.
Có nói たほうがよかった được không?
Được, và nghĩa là tiếc nuối: (Motto hayaku kita hou ga yokatta ne., "Lẽ ra nên đến sớm hơn nhỉ").
ほうがいい thuộc trình độ nào?
Mẫu này thường được dạy ở sơ cấp, khoảng N5 đến N4, ngay sau khi học thể た và thể ない.