
Ngữ pháp てほしい (te hoshii) tiếng Nhật: muốn ai đó làm gì
Nội dung bài viết
Ngữ pháp てほしい (te hoshii) dùng để nói "tôi muốn người khác làm gì": (người) に + V て + ほしい. Ví dụ: (haha ni hayaku genki ni natte hoshii desu, "Tôi mong mẹ sớm khoẻ lại"), (motto yukkuri hanashite hoshii, "Tôi muốn bạn nói chậm hơn"). Muốn người khác đừng làm thì dùng V ないでほしい.
Khác với たい (mình làm), てほしい đặt hành động lên người khác hoặc lên một sự việc. Người được mong làm đánh dấu bằng trợ từ に.
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Muốn ai làm | (người) に V て ほしい | Tôi muốn bạn giúp. | |
| Muốn ai đừng làm | (người) に V ないで ほしい | Tôi không muốn em trai vào phòng. | |
| Mong sự việc xảy ra | (sự việc) が V て ほしい | Mong mưa sớm tạnh. | |
| Muốn có đồ vật | N が ほしい | Tôi muốn có máy tính mới. | |
| Đáng lẽ người ta nên làm | V て ほしかった | Lẽ ra nên nói trước với tôi. | |
| Mềm hơn | V て もらいたい | Tôi muốn nhờ thầy xem bài văn. |
Cách đọc: tomodachi ni tetsudatte hoshii, otōto ni heya ni hairanaide hoshii, hayaku ame ga yande hoshii, atarashii pasokon ga hoshii, saki ni itte hoshikatta, sensei ni sakubun o mite moraitai desu.
Cách chia động từ với てほしい
てほしい ghép vào thể て, ないでほしい ghép vào thể ない. Nếu thể て còn chưa chắc, ôn lại ở bài thể て.
| Động từ | Nhóm | てほしい | ないでほしい |
|---|---|---|---|
| kaku | 1 | kaite hoshii | kakanaide hoshii |
| matsu | 1 | matte hoshii | matanaide hoshii |
| yomu | 1 | yonde hoshii | yomanaide hoshii |
| hanasu | 1 | hanashite hoshii | hanasanaide hoshii |
| iu | 1 | itte hoshii | iwanaide hoshii |
| iku | 1 (đặc biệt) | itte hoshii | ikanaide hoshii |
| miru | 2 | mite hoshii | minaide hoshii |
| wasureru | 2 | wasurete hoshii | wasurenaide hoshii |
| suru | 3 | shite hoshii | shinaide hoshii |
| kuru | 3 | kite hoshii | konaide hoshii |
ほしい chia như một tính từ い: lịch sự thêm です (ほしいです), quá khứ là ほしかった, phủ định là ほしくない. Cách chia thể ない có ở bài thể ない.
Cách dùng 1: mong một người cụ thể làm gì
Người nói là người mong, người được mong làm đi với に. Câu thường nói ra cảm xúc thật, nên hay gặp trong chuyện gia đình, tình cảm, bạn bè.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kare ni motto renraku shite hoshii | Tôi muốn anh ấy liên lạc nhiều hơn. | |
| kodomo ni wa jiyū ni sodatte hoshii desu | Tôi mong con lớn lên tự do. | |
| kono hon o zehi yonde hoshii desu | Tôi rất mong bạn đọc cuốn này. | |
| dareka ni hanashi o kiite hoshii | Tôi muốn có ai đó nghe mình nói. |
Khi người được mong chính là người nghe, tiếng Nhật thường lược luôn あなたに. Câu ở trên là nói thẳng với người nghe.
Cách dùng 2: mong một sự việc, hiện tượng
Với thời tiết, xe cộ, thời gian, tức là những thứ không phải người, chủ thể đi với が thay vì に.
- (hayaku haru ga kite hoshii, "Mong mùa xuân mau đến").
- (ashita wa harete hoshii na, "Mong mai trời nắng quá").
- (kono jikan ga zutto tsuzuite hoshii, "Mong khoảnh khắc này kéo dài mãi").
Cách dùng 3: ないでほしい và てほしくない
Hai dạng đều là "không muốn người khác làm", nhưng điểm nhấn khác nhau. ないでほしい nghiêng về lời nhắn, gần với nhờ vả. てほしくない nói cảm xúc phản đối của mình, nặng hơn.
| Câu | Cách đọc | Sắc thái |
|---|---|---|
| chikoku shinaide hoshii | Mong bạn đừng đi muộn (nhắc nhở). | |
| shinpai shinaide hoshii | Đừng lo cho tôi nhé. | |
| itte hoshiku nai | Tôi không muốn bạn đi (cảm xúc). | |
| sonna koto itte hoshiku nakatta | Tôi không muốn nghe bạn nói thế. |
Cách dùng 4: てほしかった, tiếc vì người khác đã không làm
Dạng quá khứ thường mang ý trách nhẹ: "lẽ ra bạn nên...". Ví dụ: (motto hayaku oshiete hoshikatta, "Lẽ ra bạn nên báo tôi sớm hơn"), (issho ni kite hoshikatta na, "Giá mà bạn đi cùng").
Phân biệt てほしい với たい và てもらいたい
| Mẫu | Ai làm hành động | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| V たい | chính người nói | Tôi muốn đi Nhật. | |
| V てほしい | người khác, sự việc | Tôi muốn bạn sang Nhật. | |
| V てもらいたい | người khác (mình nhận ơn) | Tôi muốn được bạn sang Nhật thăm. | |
| V ていただきたい | người trên (khiêm nhường) | Tôi mong anh chị kiểm tra giúp. |
Cách đọc: Nihon e ikitai, tomodachi ni Nihon e kite hoshii, tomodachi ni Nihon e kite moraitai, kakunin shite itadakitai desu. Mẫu たい có bài riêng: ngữ pháp たい.
てもらいたい nhìn việc đó như một ơn mình nhận, nên nghe mềm hơn てほしい một chút. Với hiện tượng tự nhiên như mưa, nắng, người Nhật dùng てほしい chứ ít khi dùng てもらいたい. Quan hệ cho nhận phía sau もらう được giải thích ở bài あげる, くれる, もらう.
Lưu ý lịch sự khi nói với người trên
てほしいです nói thẳng mong muốn của mình, nên dùng với cấp trên, thầy cô, khách hàng sẽ nghe như đòi hỏi. Câu (buchō, kore o mite hoshii desu) đúng ngữ pháp nhưng thiếu khéo. Nên đổi sang câu nhờ:
- (buchō, kore o mite itadakemasen ka, "Trưởng phòng xem giúp em cái này được không ạ").
- (chotto tetsudatte hoshiin da kedo, "Mình muốn nhờ cậu giúp một chút"), dùng với bạn bè, thêm んだけど cho mềm.
Các mức nhờ vả từ てください đến ていただけませんか có trong bài nhờ vả tiếng Nhật.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng たい cho người khác: dịch "Tôi muốn bạn đến" thành 友だちに来たい là sai. Dạng đúng: (tomodachi ni kite hoshii).
- Dùng を cho người được mong: viết 母を元気になってほしい là sai. Người đi với に: (haha ni genki ni natte hoshii).
- Dùng cho mong muốn của người thứ ba: てほしい chỉ nói mong muốn của chính mình. Muốn kể mong muốn của người khác, dùng ほしがっている hoặc trích lời: (imōto wa haha ni kēki o tsukutte hoshigatte imasu, "Em gái tôi muốn mẹ làm bánh").
- Chia thể て sai với 行く và 来る: viết 行いてほしい là sai, đúng là 行ってほしい. 来てほしい đọc là kite, 来ないでほしい đọc là konaide.
- Nói thẳng với cấp trên: thay てほしいです bằng ていただけませんか hoặc ていただきたいのですが.
Bài tập nhỏ
- 友だちに (手伝う) ほしい。
- 弟に私のケーキを (食べる) でほしい。
- 早く夏休みが (来る) ほしい。
- Chọn trợ từ: 先生 (を / に) 作文を見てほしい。
- Viết lại cho lịch sự khi nói với trưởng phòng: 部長、この書類を読んでほしいです。
Đáp án:
- (tomodachi ni tetsudatte hoshii).
- (otōto ni watashi no kēki o tabenaide hoshii).
- (hayaku natsuyasumi ga kite hoshii).
- (sensei ni sakubun o mite hoshii).
- (buchō, kono shorui o yonde itadakemasen ka).
Câu hỏi thường gặp
ほしい trong てほしい có viết kanji 欲しい không?
Khi đứng một mình với nghĩa "muốn có", ほしい hay được viết 欲しい. Khi đi sau thể て, nó thường viết bằng hiragana: 来てほしい. Đây là thói quen chính tả phổ biến trong văn bản chuẩn.
Hỏi người khác muốn mình làm gì thế nào?
Dùng (nani o shite hoshii desu ka, "Bạn muốn tôi làm gì?"). Với người trên, nói (nanika otetsudai shimashō ka, "Em giúp gì được không ạ?") sẽ tự nhiên hơn.
てほしい và てください khác nhau ở đâu?
てください là câu nhờ trực tiếp, người nghe phải làm. てほしい chỉ nói ra mong muốn của mình, người nghe tự hiểu và quyết định. Vì vậy てほしい cũng dùng được khi người kia không có mặt.
てほしい thuộc trình độ nào?
Mẫu này thường được dạy ở cuối sơ cấp, cùng giai đoạn với あげる, くれる, もらう. Các dạng ていただきたい, ほしがる thường gặp ở trình độ cao hơn một chút.