
Ngữ pháp nhờ vả tiếng Nhật: てください, てくれませんか, ていただけませんか
Nội dung bài viết
Nhờ ai làm gì trong tiếng Nhật, bạn chia động từ sang thể て rồi gắn đuôi nhờ vả. Đơn giản nhất là てください (te kudasai, "làm ơn ..."), lịch sự hơn là てくれませんか và てもらえませんか, trang trọng nhất là ていただけませんか. Ví dụ: (chotto matte kudasai, "làm ơn đợi một chút"), (kono shorui o mite itadakemasen ka, "anh/chị xem giúp tôi tài liệu này được không ạ?"). Người nghe càng cao, càng xa, việc nhờ càng phiền, thì càng chọn đuôi dài.
Bảng công thức theo mức lịch sự
| Mức | Công thức | Ví dụ | Dùng với |
|---|---|---|---|
| 1 (thân) | V て + くれる? / もらえる? | Bạn bè, gia đình | |
| 2 | V て + ください | Chỉ dẫn, việc nhỏ, người dưới | |
| 3 | V て + くれませんか | Người ngang hàng, người lạ | |
| 4 | V て + もらえませんか / もらえますか | Người lạ, đồng nghiệp | |
| 5 | V て + いただけますか | Cấp trên, khách hàng | |
| 6 | V て + いただけませんか | Cấp trên, khách, việc nhờ phiền | |
| 7 (cao nhất) | V て + いただけないでしょうか | Thư từ, việc nhờ lớn |
Quy luật chung: dạng phủ định (ませんか) lịch sự hơn dạng khẳng định (ますか), và もらう/いただく (mình nhận) lịch sự hơn くれる (người kia cho), vì câu đặt mình vào vị trí người được giúp. Nếu muốn ôn lại ba động từ cho nhận này, xem bài あげる, くれる, もらう.
Cách chia thể て trước đuôi nhờ vả
Mọi mẫu trong bài đều đứng sau thể て, nên chia sai thể て là sai cả câu. Bảng dưới gom đủ các kiểu đuôi.
| Từ điển | Thể て | Câu nhờ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| làm ơn đợi | |||
| gửi giúp được không | |||
| giúp tôi được không | |||
| làm ơn viết | |||
| làm ơn nhanh lên | |||
| đọc giúp được không ạ | |||
| gọi giúp được không | |||
| làm ơn nói chậm | |||
| (ngoại lệ) | đi cùng được không | ||
| chỉ giúp được không ạ | |||
| xem giúp được không | |||
| kiểm tra giúp được không ạ | |||
| (kite) | mai làm ơn đến sớm |
~てください: làm ơn, hãy
てください là mẫu đầu tiên người học gặp, nhưng nó gần với lời chỉ dẫn hơn là lời nhờ. Bác sĩ, nhân viên quầy, giáo viên dùng てください để hướng dẫn. Khi bạn cần người khác làm một việc vì lợi ích của mình, nhất là với người trên, てください nghe hơi giống ra lệnh.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| mō ichido itte kudasai | Làm ơn nói lại một lần nữa. | |
| yukkuri hanashite kudasai | Làm ơn nói chậm thôi. | |
| koko ni sain shite kudasai | Vui lòng ký vào đây. | |
| doa o shimete kudasai | Làm ơn đóng cửa. |
Nhờ người khác đừng làm gì thì dùng ないでください, xem bài ないでください.
~てくれませんか: bạn làm giúp tôi được không
くれる nghĩa là "người khác làm cho tôi". Đặt ở dạng hỏi phủ định, câu thành lời nhờ mềm mỏng, để người kia có quyền từ chối. Với bạn bè, rút gọn thành てくれる? hoặc てくれない?.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| sumimasen, shashin o totte kuremasen ka | Xin lỗi, chụp giúp tôi tấm ảnh được không? | |
| chotto tetsudatte kureru? | Giúp mình chút được không? | |
| mado o shimete kurenai? | Đóng giùm cái cửa sổ nhé? | |
| eki made mukae ni kite kuremasen ka | Ra ga đón tôi được không? |
~てもらえませんか: tôi có thể nhờ bạn ... không
もらえる là thể khả năng của もらう ("nhận"), nên câu nghĩa đen là "tôi có thể nhận được việc bạn làm ... không". Cách nói này lịch sự hơn くれませんか một chút, dùng tốt với đồng nghiệp và người lạ. てもらえますか cũng được, nhưng nhẹ nhàng kém hơn てもらえませんか.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| eki made no michi o oshiete moraemasen ka | Chỉ giúp tôi đường ra ga được không? | |
| ashita made ni okutte moraemasu ka | Gửi giúp tôi trước ngày mai được không? | |
| shifuto o kawatte moraemasen ka | Đổi ca giúp tôi được không? |
~ていただけませんか: kính ngữ khi nhờ người trên
いただく là dạng khiêm nhường của もらう. いただける là thể khả năng của nó. Với cấp trên, khách hàng, giáo viên, người lớn tuổi, hãy dùng ていただけますか hoặc ていただけませんか. Khi viết email hay nhờ một việc lớn (viết thư giới thiệu, đổi lịch họp), thêm một bậc nữa thành ていただけないでしょうか.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono shiryō o kakunin shite itadakemasu ka | Anh/chị kiểm tra giúp tài liệu này được không ạ? | |
| shōshō matte itadakemasen ka | Xin quý khách chờ một chút được không ạ? | |
| tsukaikata o oshiete itadakemasen ka | Anh/chị chỉ giúp tôi cách dùng được không ạ? | |
| kaigi no jikan o henkō shite itadakenai deshō ka | Liệu có thể đổi giờ họp giúp tôi được không ạ? |
Nhờ vả ở nơi làm việc
Ở công ty Nhật, lời nhờ thường có ba phần: câu đệm xin lỗi, việc cần nhờ, lời cảm ơn. Câu đệm (kushon kotoba) quan trọng không kém đuôi câu.
| Phần | Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Câu đệm | sumimasen ga | Xin lỗi, nhưng... | |
| Câu đệm | oisogashii tokoro sumimasen ga | Xin lỗi đã làm phiền lúc anh/chị đang bận... | |
| Câu đệm | osoreirimasu ga | Thật ngại quá, nhưng... (với khách) | |
| Nhờ đồng nghiệp | kono dēta, chotto mite moraemasu ka | Xem giúp tôi dữ liệu này chút được không? | |
| Nhờ sếp | hōkokusho o kakunin shite itadakemasen ka | Anh/chị duyệt giúp bản báo cáo được không ạ? | |
| Nhờ khách | kochira ni onamae o kaite itadakemasu ka | Quý khách vui lòng ghi tên vào đây ạ. | |
| Cảm ơn | tasukarimasu. arigatō gozaimasu | Giúp tôi nhiều lắm, cảm ơn anh/chị. |
Xin phép cho chính mình làm gì (nghỉ, về sớm) thì động từ chuyển sang thể sai khiến: (ashita yasumasete itadakemasen ka, "cho phép tôi nghỉ ngày mai được không ạ?"). Câu này hay dùng với quản lý ca, tổ trưởng.
Nhờ làm và xin đồ: てください khác ください
| Muốn | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Xin một món đồ | N + をください | (cho tôi nước) |
| Nhờ một dịch vụ, món đồ (lịch sự hơn) | N + をお願いします | (cho tôi thanh toán) |
| Nhờ người ta làm việc gì | V て + ください | (làm ơn mang nước tới) |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 部長、これを見てください。 → ✓ Với cấp trên, てください nghe như giao việc.
- ✗ 教えてもらいませんか → ✓ . Phải dùng thể khả năng もらえる, không dùng もらう.
- ✗ 確認していただきませんか → ✓ . Tương tự, いただける chứ không phải いただく.
- ✗ 行いてください → ✓ . 行く là ngoại lệ duy nhất của nhóm đuôi く.
- ✗ Nhờ thẳng không câu đệm: 書類を送っていただけませんか (với khách lần đầu). → ✓ Thêm câu đệm, lời nhờ mềm hẳn.
Bài tập nhỏ
Đổi các câu sau sang mức lịch sự được yêu cầu.
- 待つ → nhờ bạn thân
- 教える → nhờ người lạ trên đường (mức 4)
- チェックする → nhờ sếp (mức 6)
- 電話する → nhờ đồng nghiệp ngang hàng (mức 3)
- 書く → viết email nhờ giáo sư viết thư giới thiệu (mức 7)
Đáp án:
Câu hỏi thường gặp
てくれませんか và てもらえませんか khác nhau gì?
Nghĩa gần như nhau. てくれませんか lấy người làm giúp làm chủ ngữ ("bạn làm cho tôi"), てもらえませんか lấy người được giúp làm chủ ngữ ("tôi nhận việc bạn làm"). Cách thứ hai lịch sự hơn một chút nên an toàn hơn với người không thân.
ていただけませんか có quá trang trọng khi nói với đồng nghiệp không?
Với đồng nghiệp cùng cấp, dùng thường xuyên sẽ thấy xa cách. てもらえますか là vừa. Với đồng nghiệp lớn tuổi hơn hoặc nhờ việc phiền, ていただけますか vẫn tự nhiên.
Có thể chỉ nói お願いします không?
Được, khi việc đã rõ: đưa tài liệu kèm (kore, onegai shimasu) là đủ. Nhưng lần đầu nhờ một việc cụ thể thì nói rõ động từ bằng các mẫu trên.
Từ chối lời nhờ thế nào?
Giống khi từ chối lời rủ: (sumimasen, ima wa chotto…, "xin lỗi, giờ thì hơi…"). Cách đáp lời rủ có trong bài câu rủ rê ましょう, ませんか.