
Ngữ pháp xin đừng trong tiếng Nhật: ないでください và ないで
Nội dung bài viết
Muốn nói "xin đừng…" trong tiếng Nhật, bạn chia động từ về thể ない rồi thêm でください. Với bạn bè, bỏ ください, chỉ nói ないで. Ví dụ: (koko de shashin o toranaide kudasai, "xin đừng chụp ảnh ở đây"), (shinpai shinaide, "đừng lo").
Bảng công thức
| Ý muốn nói | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Xin đừng (lịch sự) | V-ない + でください | Xin đừng quên. | |
| Đừng (thân mật) | V-ない + で | Đừng quên nhé. | |
| Phiền anh/chị đừng… (rất lịch sự) | V-ない + でいただけませんか | Phiền anh đừng để đồ ở đây được không ạ? | |
| Không cần | V-ない bỏ い + くてもいいです | Không đến cũng được. | |
| Không được (cấm) | V-て + はいけません | Không được vào. |
Cách chia ないでください theo 3 nhóm động từ
Bước khó nhất là chia thể ない. Nếu chưa chắc, xem lại bài thể ない. Tóm tắt: nhóm 1 đổi âm cuối hàng う sang hàng あ (riêng う thành わ), nhóm 2 bỏ る, nhóm 3 là しない và こない.
| Nhóm | Từ gốc | Thể ない | ないでください | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | (sawaru) | xin đừng chạm vào | ||
| 1 | (suu) | xin đừng hút (thuốc) | ||
| 1 | (matsu) | đừng đợi tôi | ||
| 1 | (hanasu) | xin đừng nói chuyện | ||
| 1 | (isogu) | đừng vội | ||
| 1 | (nomu) | xin đừng uống | ||
| 2 | (wasureru) | xin đừng quên | ||
| 2 | (miru) | xin đừng nhìn | ||
| 3 | (suru) | xin đừng làm | ||
| 3 | (kuru) | xin đừng đến |
来ない đọc là konai, nên 来ないでください đọc konaide kudasai. Danh động từ dạng する giữ nguyên phần danh từ: (enryo shinaide kudasai, "đừng ngại nhé"), (muri shinaide kudasai, "đừng cố quá sức").
Các cách dùng ないでください
1. Nhắc nhở, yêu cầu ở nơi công cộng
Nhân viên, biển thông báo, giáo viên hay dùng mẫu này. Giọng lịch sự nhưng rõ ràng.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| sakuhin ni sawaranaide kudasai | Xin đừng chạm vào tác phẩm. | |
| koko ni jitensha o tomenaide kudasai | Xin đừng đỗ xe đạp ở đây. | |
| shikenchū wa hanasanaide kudasai | Trong giờ thi xin đừng nói chuyện. |
2. Quan tâm, an ủi người khác
Rất nhiều câu ないでください mang ý tốt, không hề ra lệnh.
- (shinpai shinaide kudasai, "anh đừng lo").
- (ki ni shinaide kudasai, "đừng bận tâm", hay dùng để đáp lại lời xin lỗi).
- (kaze o hikanaide kudasai ne, "giữ sức khoẻ, đừng để bị cảm nhé").
3. Dạng thân mật ないで
Với bạn bè, người yêu, người trong nhà, chỉ cần ないで. Câu thường lên giọng hoặc thêm よ, ね.
- (ikanaide, "đừng đi").
- (warawanaide yo, "đừng cười chứ").
- (nakanaide, "đừng khóc").
4. Nhờ rất lịch sự
Với khách hàng hoặc cấp trên, ないでください vẫn hơi thẳng. Câu hỏi nhờ vả mềm hơn: (ōkii koe de hanasanaide itadakemasen ka, "phiền anh đừng nói to được không ạ?").
Những câu ないでください hay gặp ngoài đời
| Câu | Romaji | Gặp ở đâu |
|---|---|---|
| osanaide kudasai | ga tàu giờ cao điểm: xin đừng chen lấn | |
| kakekomi jōsha wa shinaide kudasai | loa nhà ga: đừng lao vào tàu khi cửa sắp đóng | |
| gomi o sutenaide kudasai | biển ở công viên, bờ sông: đừng vứt rác | |
| denwa shinaide kudasai | lời nhắn: đừng gọi điện (giờ này) |
Trên biển báo, người Nhật hay viết gọn hơn bằng danh từ + 禁止 (kinshi, cấm): (satsuei kinshi, cấm chụp ảnh), (chūsha kinshi, cấm đỗ xe). Khi nói thành lời, nhân viên sẽ đổi sang ないでください.
なくてもいい: không cần làm
Người học hay muốn nói "không cần đâu" nhưng lại dùng ないでください, nghe thành cấm. Mẫu đúng là なくてもいいです: thể ない bỏ い, thêm くてもいいです.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| ashita wa konakute mo ii desu | Mai không cần đến cũng được. | |
| kutsu o nuganakute mo ii desu yo | Không cần cởi giày đâu. | |
| zenbu tabenakute mo ii desu | Không cần ăn hết đâu. |
Hỏi "có cần… không?" thì dùng : (yoyaku shinakute mo ii desu ka, "không đặt trước có được không?"). Ngược lại với "phải làm" ở bài なければなりません.
てはいけない: cấm đoán
てはいけません nói về luật, quy định: việc đó không được phép. Ghép từ thể て + は + いけません.
- (koko de tabako o sutte wa ikemasen, "ở đây không được hút thuốc").
- (jugyōchū ni sumaho o tsukatte wa ikemasen, "trong giờ học không được dùng điện thoại").
- Dạng nói: (sawatcha dame, "không được sờ"), (nonja dame, "không được uống").
Mẫu này cùng cặp với てもいい (được phép), giảng kỹ trong bài てもいい và てはいけない.
Phân biệt 4 cách nói "đừng" và "không được"
| Mẫu | Sắc thái | Ai nói với ai | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ないでください | yêu cầu lịch sự, hoặc lời quan tâm | nhân viên với khách, người lạ với nhau | Xin đừng chen lấn. |
| ないで | thân mật, nũng nịu, khẩn khoản | bạn bè, người yêu, gia đình | Đừng đẩy. |
| てはいけません | quy định, không được phép | giáo viên, nội quy, cha mẹ dạy con | Không được đẩy. |
| V-る + な | mệnh lệnh cấm, rất mạnh | biển báo, huấn luyện viên, cãi nhau | Cấm đẩy! |
Dạng V-る + な (, sawaru na) trông giống thể từ điển nên người mới dễ bỏ qua. Bạn sẽ gặp nó trên biển công trường hoặc trong anime khi nhân vật quát lên. Đừng dùng với người Nhật ngoài đời trừ khi rất thân và đang đùa.
Đừng nhầm với ないで "mà không"
ないで còn nối hai hành động, nghĩa "làm B mà không làm A": (asagohan o tabenaide gakkō e ikimashita, "tôi đi học mà không ăn sáng"). Phía sau có động từ khác thì đó là nghĩa "mà không", không phải lời nhờ.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 書きないでください → ✓ . Phải dùng thể ない, không dùng gốc ます.
- ✗ 吸あないでください → ✓ . Động từ đuôi う đổi thành わ.
- ✗ するないでください → ✓ . する là bất quy tắc.
- Nói "không cần đâu" bằng (xin đừng đến). Nghe như đuổi khéo. Câu đúng: .
- Dùng てはいけません để nhắc khách hàng. Nghe như đọc nội quy. Với khách, dùng ないでください hoặc ないでいただけますか.
Bài tập nhỏ
Chọn mẫu đúng (ないでください, なくてもいいです, てはいけません) và chia động từ trong ngoặc.
- Nói với khách tham quan bảo tàng: 写真を(撮る)。
- Nói với bạn đồng nghiệp đang lo lắng: そんなに(心配する)。
- Nội quy ký túc xá: 夜十時以降は友達を部屋に(入れる)。
- Nói với khách: スリッパに(履き替える)。Ý: không cần thay dép.
- Nói với người yêu sắp đi: (行く)。(thân mật)
Đáp án:
Câu hỏi thường gặp
"Xin đừng" tiếng Nhật nói thế nào?
Dùng V-ないでください: (xin đừng quên). Với người thân, nói gọn .
ないでください có bất lịch sự không?
Nó lịch sự ở mức thường ngày. Với cấp trên hay khách quan trọng, đổi sang ないでいただけませんか để mềm hơn.
ないでください và てはいけません khác nhau thế nào?
ないでください là lời yêu cầu của người nói. てはいけません là quy định, việc không được phép làm, thường do người có thẩm quyền nói ra.
"Không cần" tiếng Nhật là gì?
V-なくてもいいです: (harawanakute mo ii desu, "không cần trả tiền"). Đáp ngắn "không cần đâu" là hoặc .