Ngữ pháp 以外 (igai) trong tiếng Nhật: 以外は, 以外に và V以外にない
Nội dung bài viết
Muốn nói "ngoài… ra" trong tiếng Nhật, dùng (igai, Hán Việt "dĩ ngoại") đặt ngay sau danh từ. Cần nhớ một điểm: câu "ngoài A ra" của tiếng Việt có hai nghĩa, và tiếng Nhật tách chúng bằng trợ từ. N以外は mang nghĩa loại trừ ("trừ A ra thì"), N以外に…も mang nghĩa bổ sung ("ngoài A còn có"). Ví dụ: (Watashi igai wa minna kimashita., "Trừ tôi ra, mọi người đều đã đến"), (Nihongo igai ni, eigo mo hanasemasu., "Ngoài tiếng Nhật, tôi còn nói được tiếng Anh").
Bảng công thức
| Cấu trúc | Ví dụ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| N以外は (loại trừ) | Nichiyōbi igai wa mainichi hataraite imasu. | Trừ chủ nhật, ngày nào tôi cũng đi làm. | |
| N以外 + phủ định | Mizu igai nani mo nomimasen deshita. | Ngoài nước ra, tôi không uống gì. | |
| N以外に…も (bổ sung) | Kanji igai ni bunpō mo benkyō shite imasu. | Ngoài kanji, tôi còn học cả ngữ pháp. | |
| N以外の + N | Nihon igai no kuni de mo hataraite mitai desu. | Tôi muốn thử làm việc ở cả nước khác ngoài Nhật. | |
| Vる + 以外にない | Matsu igai ni nai. | Chỉ còn cách chờ. | |
| Vる + 以外に方法がない | Ayamaru igai ni hōhō ga arimasen. | Không còn cách nào khác ngoài xin lỗi. |
Cách ghép 以外 với từng loại từ
Danh từ: gắn thẳng, không thêm の. Viết (watashi igai), không viết 私の以外. Đại từ chỉ định cũng vậy: (sore igai, "ngoài cái đó"), (kore igai, "ngoài cái này").
Động từ: dùng thể từ điển (thể る), không dùng thể ます. (neru igai, "ngoài ngủ"), (hataraku igai, "ngoài đi làm"). Nếu chưa chắc cách đổi từ thể ます sang thể từ điển, xem lại bảng chia trong bài bảng chia thể tiếng Nhật.
Trợ từ đi sau: 以外 có thể nhận は, に, の, で, なら, も tuỳ vai trò trong câu. Chính trợ từ này quyết định câu mang nghĩa loại trừ hay bổ sung.
Các cách dùng 以外 kèm ví dụ
1. 以外は: "trừ… ra thì"
Dùng khi muốn tách một thứ ra khỏi nhóm. Vế sau nói về phần còn lại.
- (Kono mise wa getsuyōbi igai wa aite imasu., "Quán này mở cửa trừ thứ hai").
- (Tanaka-san igai wa zen'in Nihonjin desu., "Trừ anh Tanaka, tất cả đều là người Nhật").
2. 以外 + phủ định: "ngoài… ra thì không"
Mẫu này gần nghĩa với しか…ない nhưng nghe khách quan hơn. Chi tiết về しか có trong bài ngữ pháp だけ và しか…ない.
- (Shūmatsu wa neru igai nani mo shimasen deshita., "Cuối tuần tôi chẳng làm gì ngoài ngủ").
- (Jugyō igai de Nihongo o tsukau kikai ga arimasen., "Ngoài giờ học, tôi không có dịp dùng tiếng Nhật").
Bạn sẽ gặp mẫu này trên biển báo ở Nhật: (kankeisha igai tachiiri kinshi, "người không phận sự miễn vào"), dịch sát là "ngoài người liên quan, cấm vào".
3. 以外に…も: "ngoài… còn có"
Dùng khi thêm vào chứ không loại trừ. Vế sau thường có trợ từ , xem thêm ở bài trợ từ も.
- (Betonamugo igai ni, Nihongo to eigo mo dekimasu., "Ngoài tiếng Việt, tôi còn biết tiếng Nhật và tiếng Anh").
- (Shigoto igai ni mo, shumi de shashin o totte imasu., "Ngoài công việc, tôi còn chụp ảnh vì sở thích").
- (Sore igai ni nanika hitsuyō na mono wa arimasu ka., "Ngoài cái đó ra còn cần gì nữa không?").
4. 以外の + danh từ và 以外なら
- (Hiragana igai no moji wa mada yomemasen., "Tôi chưa đọc được chữ nào ngoài hiragana").
- (Niku igai nara nan demo taberaremasu., "Trừ thịt ra thì tôi ăn được mọi thứ").
5. V以外にない: "chỉ còn cách"
Động từ thể từ điển cộng 以外にない, hoặc 以外に方法がない, nói rằng không còn lựa chọn nào khác. Mẫu này cứng hơn しかない, hay gặp trong văn viết và bài đọc JLPT.
- (Shūden ga dete shimatta node, takushī de kaeru igai ni nai., "Chuyến tàu cuối đi mất rồi nên chỉ còn cách về bằng taxi").
- (Gōkaku suru ni wa, mainichi renshū suru igai ni hōhō wa nai., "Muốn đỗ thì không có cách nào khác ngoài luyện tập mỗi ngày").
Phân biệt 以外, ほか, を除いて và しか
| Mẫu | Romaji | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| igai | ranh giới rõ, dùng được cả loại trừ lẫn bổ sung | (eigo igai no kamoku, "các môn ngoài tiếng Anh") | |
| (のほかに, ほかの) | hoka | mềm, thân mật; ほかに đứng một mình được | (Hoka ni shitsumon wa arimasu ka., "Còn câu hỏi nào khác không?") |
| o nozoite | trang trọng, chỉ loại trừ | (donichi o nozoite, "trừ thứ bảy, chủ nhật") | |
| shika nai | "chỉ có, chỉ còn", dùng nhiều nhất khi nói | (Matsu shika nai., "Chỉ còn cách chờ") |
Khác biệt dễ thấy nhất giữa 以外 và ほか: ほかに mở đầu câu được, còn 以外 luôn cần một danh từ đứng trước. Câu "Còn gì nữa không?" nói (Hoka ni nanika arimasu ka.) hoặc , không nói 以外に何かありますか.
Tiếng Trung cũng có cách nói tương tự là 除了…以外, cùng chữ 以外 nhưng cần thêm chữ 除了 phía trước. Người học cả hai thứ tiếng có thể đối chiếu qua bài cấu trúc 除了…以外.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 以外は cho nghĩa bổ sung. 英語以外は日本語も話せます là sai, vì は loại trừ còn も lại thêm vào. Đúng:
- Thêm の trước 以外. 私の以外 là sai. Đúng: .
- Dùng 以外 cho "bên ngoài". Chữ "ngoài" trong "ngoài nhà, ngoài trời" là (soto). "Chờ ở ngoài nhà" là (Ie no soto de machimasu.), không dùng 以外.
- Nhầm với 意外. cũng đọc igai nhưng nghĩa là "bất ngờ, không ngờ". (Igai ni kantan deshita.) nghĩa là "Dễ hơn tôi tưởng". Khi gõ máy, hãy chọn đúng chữ Hán.
- Chia động từ thể ます trước 以外. 待ちます以外にない là sai. Đúng: .
Bài tập nhỏ
Điền 以外は, 以外に, 以外の, ほかに hoặc 意外に vào chỗ trống.
- 月曜日( )毎日営業しています。
- 英語( )中国語も少し話せます。
- 日本( )国で働いたことがありますか。
- ( )何か質問はありますか。
- テストは( )簡単でした。
- 電車が止まったので、歩く( )ない。
Đáp án: 1. (trừ thứ hai). 2. (bổ sung, đi với も). 3. (đứng trước danh từ 国). 4. (đứng đầu câu). 5. (bất ngờ là dễ). 6. (chỉ còn cách đi bộ).
Câu hỏi thường gặp
以外 thuộc trình độ JLPT nào?
N以外 xuất hiện từ sớm trong sách sơ cấp vì rất thông dụng. Mẫu V以外にない và cách phân biệt với ほかない, しかない thường được học ở trình độ trung cấp.
以外に và 以外にも khác nhau thế nào?
Nghĩa gần như nhau. Thêm も thì nhấn mạnh hơn ý "còn có thêm", giống "ngoài ra còn cả".
Có thể bỏ trợ từ sau 以外 không?
Trong câu phủ định như , bỏ trợ từ vẫn tự nhiên. Ở các câu khác, giữ は hoặc に để người nghe biết bạn đang loại trừ hay bổ sung. Cách dùng は để đặt chủ đề có trong bài trợ từ は và が.
以外 viết bằng hiragana được không?
Được, いがい, nhưng sách báo gần như luôn viết bằng kanji 以外. Viết kanji cũng giúp người đọc không nhầm với 意外.