
Câu rủ rê tiếng Nhật: ませんか, ましょう và cách từ chối khéo
Nội dung bài viết
Muốn rủ ai cùng làm gì bằng tiếng Nhật, bạn lấy động từ thể ます, bỏ ます rồi thêm ませんか (masen ka, "... không?") để mời lịch sự, hoặc thêm ましょう (mashō, "cùng ... nào") khi cả hai đã muốn làm. Ví dụ: (issho ni eiga o mimasen ka, "đi xem phim cùng mình không?"), (ja, eki de aimashō, "vậy gặp nhau ở ga nhé"). Thêm か thành ましょうか thì câu chuyển sang bàn bạc ("mình ... nhé?") hoặc đề nghị giúp ("để tôi ... nhé?"). Nói với bạn bè thì dùng thể ý chí よう/おう: (ikō, "đi thôi!").
Bảng công thức
| Mẫu | Công thức | Ví dụ | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| Mời, hỏi ý | V ます bỏ ます + ませんか | Lịch sự, để người kia quyết | |
| Cùng làm nào | V ます bỏ ます + ましょう | Hai bên đã đồng ý, hoặc người dẫn dắt | |
| Bàn cùng nhau | Từ để hỏi + V ましょうか | "Mình ăn ở đâu nhỉ?" | |
| Đề nghị giúp | V ましょうか | "Để tôi xách giúp nhé?" | |
| Rủ thân mật | Thể ý chí (よう/おう) | Bạn bè, gia đình | |
| Hỏi rủ thân mật | Thể ない + lên giọng | "Đi karaoke không?" | |
| Gợi ý thân mật | Thể ý chí + か | "Nghỉ chút nhé?" |
Cách chia theo nhóm động từ
Ba dạng lịch sự (ませんか, ましょう, ましょうか) đều ghép vào gốc ます nên rất dễ: chỉ cần biết thể ます của động từ. Dạng thân mật thì phải chia sang thể ý chí: nhóm 1 đổi đuôi cột う sang cột お rồi thêm う, nhóm 2 bỏ る thêm よう, hai động từ bất quy tắc thành しよう và こよう.
| Từ điển | Nhóm | ましょう | Thể ý chí (thân mật) | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | (ikō) | đi | ||
| 1 | (aō) | gặp | ||
| 1 | (matō) | đợi | ||
| 1 | (nomō) | uống | ||
| 1 | (asobō) | chơi | ||
| 1 | (hanasō) | nói chuyện | ||
| 1 | (oyogō) | bơi | ||
| 1 | (kaerō) | về | ||
| 2 | (tabeyō) | ăn | ||
| 2 | (miyō) | xem | ||
| 3 | (shiyō) | làm | ||
| 3 | (koyō) | đến |
Chú ý trông như nhóm 2 nhưng thuộc nhóm 1, nên thể ý chí là 帰ろう, không phải 帰よう.
~ませんか: lời mời lịch sự
Về hình thức, ませんか là câu hỏi phủ định ("... không à?"), nhưng khi rủ thì nó mang nghĩa "bạn có muốn ... không?". Người nói chưa biết người kia có muốn hay không, nên để quyền quyết định cho họ. Đây là cách rủ an toàn nhất với người mới quen, đồng nghiệp, cấp trên.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kondo no nichiyōbi, issho ni umi e ikimasen ka | Chủ nhật này đi biển cùng mình không? | |
| yokattara, hirugohan o issho ni tabemasen ka | Nếu được thì mình ăn trưa cùng nhau nhé? | |
| shigoto no ato de, chotto nomimasen ka | Tan làm mình đi uống chút không? | |
| shūmatsu, tenisu o shimasen ka | Cuối tuần chơi tennis không? |
Thêm (yokattara, "nếu bạn thấy được") hoặc sau danh từ (, "trà hay gì đó") giúp lời mời mềm hơn, người kia dễ từ chối mà không ngại.
~ましょう: cùng làm nào
ましょう kéo cả người nói và người nghe vào hành động: "ta cùng làm đi". Câu này hợp khi hai người đã đồng ý đi chơi và đang chốt chi tiết, khi nhận lời mời, hoặc khi người dẫn dắt (giáo viên, chủ trì cuộc họp) bắt đầu một hoạt động.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ja, sanji ni eki no mae de aimashō | Vậy 3 giờ gặp nhau trước ga nhé. | |
| ē, ikimashō | Ừ, đi thôi. (nhận lời) | |
| dewa, kaigi o hajimemashō | Nào, chúng ta bắt đầu họp. | |
| mō osoi desu kara, kaerimashō | Muộn rồi, mình về thôi. | |
| issho ni ganbarimashō | Cùng cố gắng nhé. |
~ましょうか: bàn bạc và đề nghị giúp
ましょうか có hai cách dùng, phân biệt bằng ngữ cảnh.
Cách thứ nhất là bàn cùng nhau, thường đi với từ để hỏi (どこ, 何, いつ, 何時). Hai người đã định đi rồi, giờ hỏi nhau chi tiết:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| doko de aimashō ka | Mình gặp ở đâu nhỉ? | |
| nani o tabemashō ka | Mình ăn gì nhỉ? | |
| sorosoro ikimashō ka | Mình đi thôi nhỉ? |
Cách thứ hai là đề nghị làm giúp, chủ ngữ ngầm là "tôi": "để tôi ... cho nhé?".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| nimotsu o mochimashō ka | Để tôi xách đồ giúp nhé? | |
| mado o akemashō ka | Tôi mở cửa sổ nhé? | |
| shashin o torimashō ka | Để tôi chụp ảnh cho nhé? |
Nhận lời đề nghị giúp: (arigatō gozaimasu. onegai shimasu, "cảm ơn, nhờ bạn nhé"). Từ chối: (daijōbu desu, "không sao đâu, cảm ơn").
Dạng thân mật: よう/おう và ない?
Với bạn bè, người yêu, anh chị em, câu rủ dùng thể thường. Thể ý chí tương đương ましょう, thể ない lên giọng tương đương ませんか, thể ý chí + か tương đương ましょうか.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| issho ni kaerō | Về cùng nhau đi! | |
| ashita, eiga minai? | Mai xem phim không? | |
| gohan, tabe ni ikanai? | Đi ăn không? | |
| chotto yasumō ka | Nghỉ chút nhé? | |
| nani shiyō ka | Làm gì bây giờ nhỉ? |
Thể ý chí còn dùng để nói ý định của bản thân (, "tôi định học tiếng Nhật"), mẫu này có ở bài と思います.
Nhận lời và từ chối khéo
Người Nhật hiếm khi nói "không" thẳng thừng khi được rủ. Họ ngập ngừng bằng ちょっと…, xin lỗi, nêu lý do chung chung, rồi hẹn lần sau. Bạn chỉ cần thuộc vài câu dưới đây.
| Mục đích | Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nhận lời | ii desu ne. zehi | Hay đấy. Nhất định rồi. | |
| Nhận lời | ii desu yo. ikimashō | Được chứ, đi thôi. | |
| Nhận lời (thân) | ii ne! ikō! | Hay! Đi thôi! | |
| Từ chối | sumimasen, nichiyōbi wa chotto… | Xin lỗi, chủ nhật thì hơi… | |
| Từ chối | zannen desu ga, sono hi wa yōji ga arimasu | Tiếc quá, hôm đó tôi có việc. | |
| Hẹn lần sau | mata kondo sasotte kudasai | Lần sau rủ tôi nhé. | |
| Từ chối (thân) | gomen, kyō wa chotto… | Xin lỗi, hôm nay hơi… |
Câu đúng ngữ pháp nhưng nghe như cự tuyệt, người Nhật gần như không dùng để đáp lời rủ.
ませんか, ましょう, ましょうか khác nhau thế nào
| ~ませんか | ~ましょう | ~ましょうか | |
|---|---|---|---|
| Người nghe đã muốn chưa | Chưa biết | Đã đồng ý, hoặc chắc chắn sẽ đồng ý | Đã đồng ý, đang bàn chi tiết |
| Ai quyết | Người nghe | Người nói chốt | Hai bên cùng bàn |
| Dùng lần đầu rủ | Hợp nhất | Dễ nghe như ép | Được, nghe nhẹ nhàng |
| Đề nghị giúp | Không | Không | Có |
Một cuộc rủ trọn vẹn thường đi theo thứ tự: → → Mời bằng ませんか, bàn bằng ましょうか, chốt bằng ましょう.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 一緒に映画を見ますか。 → ✓ Câu ますか hỏi xem người kia có định xem không, nghe như dò hỏi kế hoạch của họ. Muốn rủ thì dùng ませんか.
- ✗ Rủ cấp trên lần đầu bằng → ✓ ましょう khi người kia chưa đồng ý nghe như mình quyết thay họ.
- ✗ 帰よう → ✓ . 帰る, 入る, 走る, 知る là nhóm 1 dù có đuôi る.
- ✗ すろう, くよう → ✓ , (koyō). Hai động từ bất quy tắc phải thuộc riêng.
- ✗ Đọc cụt trường âm: ikō thành "iko". có trường âm, kéo dài "i-kô-ô"; nói cụt thì người nghe khó nhận ra đây là lời rủ.
Bài tập nhỏ
Chọn ませんか, ましょう hoặc ましょうか cho chỗ trống.
- (Rủ đồng nghiệp mới) 明日、一緒に昼ご飯を食べ___。
- (Hai người đã định đi, hỏi giờ) 何時に会い___。
- (Thấy bạn bê đồ nặng) 手伝い___。
- (Giáo viên bắt đầu giờ học) では、始め___。
- Chuyển sang dạng thân mật: 一緒に帰りましょう。
Đáp án:
Câu hỏi thường gặp
ましょうか nghĩa là gì?
ましょうか là ましょう thêm trợ từ hỏi か. Khi đi với từ để hỏi, nó là "mình ... nhỉ?" (). Khi đứng một mình với hành động mình làm cho người khác, nó là "để tôi ... nhé?" (, "để tôi photo cho nhé?").
ませんか có phải câu phủ định không?
Về hình thức là phủ định, nhưng khi rủ thì không mang nghĩa phủ định. Cách hỏi vòng này lịch sự hơn ますか, giống tiếng Việt nói "đi với mình không?" thay vì "bạn có đi không?".
Rủ sếp hoặc khách thì nói thế nào?
Dùng ませんか kèm よかったら, hoặc lịch sự hơn: (yoroshikereba, go-issho ni ikaga desu ka, "nếu được, mời anh/chị cùng đi ạ"). Tránh ましょう khi họ chưa nhận lời.
よう và おう khác nhau gì?
Cùng là thể ý chí, chỉ khác cách chia: động từ nhóm 1 cho đuôi おう (行こう, 飲もう), nhóm 2 và nhóm 3 cho đuôi よう (食べよう, しよう, 来よう). Nghĩa giống nhau.
Khi đã rủ được rồi, bước tiếp theo thường là nhờ người kia làm gì đó, xem bài câu nhờ vả てくれませんか. Các mẫu khác nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.