
Ngữ pháp đã từng tiếng Hàn: (으)ㄴ 적이 있다 và 아/어 본 적이 있다
Nội dung bài viết
Muốn nói "đã từng" trong tiếng Hàn, bạn dùng động từ + (으)ㄴ 적이 있다; muốn nói "chưa từng, chưa bao giờ" thì đổi thành (으)ㄴ 적이 없다. Thân động từ có patchim thêm 은, không có patchim thêm ㄴ, rồi ghép 적이 있어요 / 적이 없어요. Ví dụ: (hanguge gan jeogi isseoyo, "Tôi từng đi Hàn Quốc"), (gimchireul mandeun jeogi eopseoyo, "Tôi chưa từng làm kimchi"). Khi muốn nhấn "đã từng thử", người Hàn hay nói 아/어 본 적이 있다: (jejudoe ga bon jeogi isseoyo, "Bạn đã đi Jeju bao giờ chưa?").
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đã từng | V + (으)ㄴ 적이 있어요 | từng xem | |
| Chưa từng | V + (으)ㄴ 적이 없어요 | chưa từng ăn | |
| Đã từng thử | V + 아/어 본 적이 있어요 | từng mặc thử | |
| Chưa một lần nào | 한 번도 + V + (으)ㄴ 적이 없어요 | chưa đi lần nào | |
| Hỏi "bao giờ chưa" | V + (으)ㄴ 적이 있어요? | đã nghe bao giờ chưa? | |
| Trang trọng | V + (으)ㄴ 적이 있습니다 | từng đi | |
| Thân mật, nói nhanh | V + (으)ㄴ 적 있어 | từng đi (bỏ 이) |
Chữ 적 ở đây là danh từ chỉ "lần, lúc". Câu gốc hiểu sát nghĩa là "có lần đã làm…". Vì vậy phần (으)ㄴ đứng trước chính là định ngữ quá khứ (으)ㄴ, còn 있다/없다 là có / không có.
Cách chia (으)ㄴ 적이 있다 theo từng loại động từ
| Động từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| gan jeogi isseoyo | không patchim: thêm ㄴ | ||
| bon jeogi isseoyo | không patchim: thêm ㄴ | ||
| piun jeogi eopseoyo | không patchim: thêm ㄴ | ||
| gongbuhan jeogi isseoyo | 하다 → 한 | ||
| meogeun jeogi isseoyo | có patchim: thêm 은 | ||
| ilgeun jeogi eopseoyo | patchim kép: thêm 은 | ||
| mandeun jeogi isseoyo | patchim ㄹ: bỏ ㄹ, thêm ㄴ | ||
| san jeogi isseoyo | patchim ㄹ: bỏ ㄹ, thêm ㄴ | ||
| deureun jeogi isseoyo | bất quy tắc ㄷ: ㄷ → ㄹ | ||
| georeun jeogi isseoyo | bất quy tắc ㄷ | ||
| doun jeogi isseoyo | bất quy tắc ㅂ: ㅂ → 우 | ||
| jieun jeogi isseoyo | bất quy tắc ㅅ: rụng ㅅ |
Hai nhóm hay chia sai nhất là patchim ㄹ và bất quy tắc ㄷ. Với 만들다, nhiều người viết 만들은 vì thấy có patchim; dạng đúng là 만든. Với 듣다 thì ㄷ biến thành ㄹ rồi mới thêm 은, thành 들은.
Các cách dùng
1. Kể trải nghiệm đã có trong đời
- (eoril ttae seoure san jeogi isseoyo, "Hồi nhỏ tôi từng sống ở Seoul").
- (geu noraereul deureun jeogi isseoyo, "Tôi từng nghe bài hát đó rồi").
- (harabeojiga jikjeop jibeul jieun jeogi isseoyo, "Ông tôi từng tự tay dựng nhà").
2. Nói "chưa bao giờ" với 한 번도
Đặt (han beondo) trước động từ để nhấn "chưa một lần nào". 한 번도 chỉ đi với câu phủ định.
- (han beondo bihaenggireul tan jeogi eopseoyo, "Tôi chưa đi máy bay lần nào").
- (hoesae neujeun jeogi han beondo eopseoyo, "Tôi chưa từng đi làm muộn lần nào").
3. Hỏi người khác đã từng làm gì chưa
Câu hỏi giữ nguyên dạng, chỉ lên giọng cuối câu. Trả lời ngắn bằng 네, 있어요 hoặc 아니요, 없어요.
- (geureon jeok isseoyo, "Bạn bị vậy bao giờ chưa?")
- (ne, jeodo geureon jeogi isseosseoyo, "Có, tôi cũng từng bị như vậy").
Dạng 적이 있었어요 (chia quá khứ ở 있다) cũng đúng. Nó gợi cảm giác "hồi đó từng có lúc như vậy", hay gặp khi đồng cảm với câu chuyện của người khác.
4. Dùng với tính từ và danh từ
Tính từ cũng ghép được, ví dụ 아프다, 힘들다, thường để nói "chưa bao giờ… như thế này": (ireoke haengbokan jeogi eopseoyo, "Tôi chưa bao giờ hạnh phúc như thế này"). Với danh từ, dùng 이었던/였던 적: (haksaeng ttae banjangieotdeon jeogi isseoyo, "Hồi đi học tôi từng làm lớp trưởng").
(으)ㄴ 적이 있다 và 아/어 본 적이 있다 khác nhau thế nào
아/어 본 적이 있다 là mẫu 아/어 보다 (thử làm) ghép với 적이 있다. Nghĩa là "đã từng thử làm", nhấn vào việc người nói chủ động trải nghiệm.
| (으)ㄴ 적이 있다 | 아/어 본 적이 있다 | |
|---|---|---|
| Nhấn vào | Sự việc đã xảy ra một lần trong quá khứ | Trải nghiệm có chủ ý, "làm thử cho biết" |
| Việc ngoài ý muốn (ốm, ngã, lạc đường) | Dùng được | Thường không tự nhiên |
| Hỏi về trải nghiệm món ăn, nơi chốn | Dùng được | Rất hay dùng |
| Ví dụ |
- (gireul ireun jeogi isseoyo, "Tôi từng bị lạc đường"). Lạc đường là chuyện không ai muốn thử, nên không nói 잃어 본 적.
- (hanbogeul ibeo bon jeogi eopseoyo, "Tôi chưa mặc thử hanbok bao giờ").
- (hanguk saramgwa iyagihae bon jeogi isseoyo, "Tôi đã thử nói chuyện với người Hàn rồi").
Với động từ 보다 (xem), người Hàn nói 본 적이 있어요 là đủ, ít khi nói 봐 본 적 vì nghe lặp. Ví dụ: (geu yeonghwareul yeoreo beon bon jeogi isseoyo, "Tôi đã xem phim đó nhiều lần").
Phân biệt với thì quá khứ và "chưa" trong tiếng Việt
Tiếng Việt dùng chung chữ "chưa" cho hai ý: "chưa ăn (bữa này)" và "chưa bao giờ ăn". Tiếng Hàn tách làm hai mẫu, đây là chỗ người Việt nhầm nhiều nhất.
| Ý muốn nói | Mẫu đúng | Phiên âm |
|---|---|---|
| Hôm nay tôi chưa ăn trưa | ajik jeomsimeul an meogeosseoyo | |
| Tôi chưa ăn phở bao giờ | ssalguksureul meogeun jeogi eopseoyo | |
| Tôi đã gặp anh ấy hôm qua | eoje geu sarameul mannasseoyo | |
| Tôi từng giúp người đó | geu sarameul doun jeogi isseoyo |
Nguyên tắc dễ nhớ: có mốc thời gian cụ thể và gần (어제, 오늘, 방금) thì dùng thì quá khứ 았/었어요. Chỉ khi kể "trong đời đã có lần" mới dùng 적이 있다.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 만들은 적이 있어요 → ✓ . Patchim ㄹ rụng trước ㄴ.
- ✗ 듣은 적이 있어요 → ✓ . 듣다 là bất quy tắc ㄷ.
- ✗ 어제 김치를 먹은 적이 있어요 → ✓ . 적이 있다 không đi với mốc thời gian vừa qua.
- ✗ 아직 점심을 먹은 적이 없어요 (để nói "chưa ăn trưa") → ✓ dùng 아직 안 먹었어요. Câu sai nghe như bạn chưa bao giờ ăn trưa trong đời.
- ✗ 넘어져 본 적이 있어요 → ✓ (tôi từng bị ngã). Việc ngoài ý muốn không đi với 아/어 보다.
Nhớ nhanh
- Từng: V + (으)ㄴ 적이 있어요. Chưa từng: V + (으)ㄴ 적이 없어요.
- Từng thử: V + 아/어 본 적이 있어요, hợp với món ăn, nơi chốn, hoạt động.
- Chưa một lần nào: thêm 한 번도 và dùng 없어요.
- Việc vừa xảy ra, có ngày giờ cụ thể: dùng thì quá khứ, không dùng 적.
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc, hoặc dịch sang tiếng Hàn.
- 일본에 (가다) ___ 적이 있어요.
- 그 책을 (읽다) ___ 적이 없어요.
- 떡볶이를 (만들다) ___ 적이 있어요?
- 이 음악을 (듣다) ___ 적이 있어요.
- Dịch: "Tôi chưa từng hút thuốc."
- Dịch: "Hôm nay bạn ăn sáng chưa?"
Đáp án: 1. 간. 2. 읽은. 3. 만든. 4. 들은. 5. (dambaereul piun jeogi eopseoyo). 6. (oneul achim meogeosseoyo). Câu 6 hỏi về hôm nay nên dùng thì quá khứ, không dùng 적.
Câu hỏi thường gặp
적이 있어요 và 적 있어요 có khác nhau không?
Nghĩa như nhau. Trong hội thoại người Hàn hay bỏ 이 cho gọn, như (ga bon jeok isseo). Khi viết bài, thi TOPIK hoặc nói lịch sự, giữ đủ 적이.
Có thể nói 적이 많아요 không?
Trong văn nói có gặp, nhưng cách chuẩn và an toàn hơn là thêm số lần: 여러 번 (nhiều lần), 두 번 (hai lần) + 적이 있어요.
Muốn nói "đã từng" với tính từ thì sao?
Ghép tính từ với (으)ㄴ như bình thường: 아픈 적, 힘든 적, 행복한 적. Mẫu này hay dùng ở câu phủ định để nhấn "chưa bao giờ… đến vậy".
(으)ㄴ 일이 있다 có giống (으)ㄴ 적이 있다 không?
Gần nghĩa, cũng là "đã từng". 일이 있다 nghe trang trọng hơn và gặp trong văn viết. Người mới học chỉ cần nắm 적이 있다 là đủ dùng.
Đọc thêm các mẫu khác ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.