Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp chỉ mục đích tiếng Hàn: (으)러, (으)려고, 기 위해서 và 도록
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp chỉ mục đích tiếng Hàn: (으)러, (으)려고, 기 위해서 và 도록

Admin
5 phút đọc72 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp chỉ mục đích trong tiếng Hàn có bốn mẫu hay gặp. (으)러 가다/오다 là "đi để, đến để", chỉ dùng với động từ di chuyển. (으)려고 là "định… nên, để", dùng với hầu hết động từ. 기 위해(서) là "để, vì", trang trọng hơn. 도록 là "sao cho, để cho". Ví dụ: (bap meogeureo gayo, "tôi đi ăn cơm"), (sareul ppaeryeogo maeil undonghaeyo, "tôi tập thể dục mỗi ngày để giảm cân").

Câu "đi để làm gì" thì gần như luôn dùng (으)러. Các trường hợp khác, chọn mẫu theo hai câu hỏi: vế sau có phải câu mệnh lệnh, rủ rê không, và văn cảnh nói hay viết.

Bảng công thức

MẫuGhép vớiVế sauVí dụNghĩa
(으)러động từchỉ 가다, 오다, 다니다 và động từ di chuyểnđi mua sách
(으)려고động từmọi động từ, trừ mệnh lệnh và rủ rêđặt báo thức để dậy sớm
기 위해(서)động từmọi loại câu, kể cả mệnh lệnhhọc để đỗ
을/를 위해(서)danh từmọi loại câuvì sức khoẻ
도록động từ, có khi tính từthường là lời khuyên, sự chuẩn bịđể không muộn

(으)러 가다/오다: đi để làm gì

Gốc động từ có batchim thì thêm 으러, không có batchim hoặc batchim ㄹ thì thêm 러. Vế sau bắt buộc là động từ chuyển động: (gada, "đi"), (oda, "đến"), (danida, "đi lại thường xuyên"), (nagada, "đi ra"), (deureooda, "đi vào").

Từ gốcQuy tắcDạng ghépPhiên âm
(meokda, "ăn")có batchim → 으러meogeureo
(jjikda, "chụp")có batchim → 으러jjigeureo
(sada, "mua")không batchim → 러sareo
(baeuda, "học")không batchim → 러baeureo
(nolda, "chơi")batchim ㄹ → 러nolleo
(mandeulda, "làm")batchim ㄹ → 러mandeulleo
(deutda, "nghe")bất quy tắc ㄷdeureureo
(dopda, "giúp")bất quy tắc ㅂdoureo
CâuCách đọcNghĩa
chingureul mannareo kape-e gayoTôi đến quán cà phê để gặp bạn.
hangugeoreul baeureo hanguge wasseoyoTôi sang Hàn Quốc để học tiếng Hàn.
jumare uri jibe nolleo oseyoCuối tuần đến nhà tôi chơi nhé.
sajineul jjigeureo gongwone gasseoyoTôi đã ra công viên để chụp ảnh.
suyeongeul baeureo suyeongjange danyeoyoTôi đi bể bơi để học bơi.

Thì quá khứ, tương lai hay đuôi lịch sự chỉ chia ở động từ cuối câu. Phần (으)러 giữ nguyên.

(으)려고: định làm nên, để

(으)려고 cho biết ý định của chủ ngữ, rồi vế sau là hành động thực hiện vì ý định đó. Gốc có batchim thêm 으려고, không batchim hoặc batchim ㄹ thêm 려고: (ikda, "đọc") → , (boda, "xem") → , → .

CâuCách đọcNghĩa
hanguk hoesae chwijikaryeogo hangugeoreul gongbuhaeyoTôi học tiếng Hàn để xin việc ở công ty Hàn.
seonmureul saryeogo doneul moasseoyoTôi đã để dành tiền để mua quà.
iljjik ireonaryeogo allameul du gae matchwosseoyoTôi đặt hai cái báo thức để dậy sớm.
keikeureul mandeullyeogo milgarureul sasseoyoTôi mua bột mì định làm bánh kem.

Điểm khác lớn nhất so với (으)러: vế sau của (으)려고 không đi với đuôi mệnh lệnh (으)세요 hay rủ rê (으)ㅂ시다, 자. Mẫu (으)려고 하다 với nghĩa "định làm" được giải thích kỹ ở bài (으)려고 하다.

기 위해(서): để, vì (trang trọng)

Động từ: gốc + 기 위해서, không cần xét batchim. Danh từ: danh từ + 을/를 위해서. Chữ 서 có thể bỏ, viết thành 기 위해, 을 위해. Mẫu này hay gặp trong văn viết, bài phát biểu, phỏng vấn xin việc. Nó dùng được cả với câu mệnh lệnh.

CâuCách đọcNghĩa
janghakgeumeul batgi wihaeseo yeolsimhi gongbuhago isseoyoTôi đang học chăm để nhận học bổng.
geongangeul wihaeseo dambaereul kkeuneosseoyoVì sức khoẻ, tôi đã bỏ thuốc lá.
gajogeul wihae yeolsimhi ilhaeyoTôi làm việc chăm chỉ vì gia đình.
siheome hapgyeokagi wihaeseo maeil bokseupaseyoĐể thi đỗ, hãy ôn bài mỗi ngày.

Muốn đặt trước danh từ thì dùng 을/를 위한: (oegugineul wihan hangugeo sueop, "lớp tiếng Hàn dành cho người nước ngoài").

도록: sao cho, để cho

Gốc động từ + 도록, không xét batchim. 도록 nhấn vào kết quả muốn đạt, rất hay đi với 지 않도록 ("để không"). Hai vế có thể khác chủ ngữ, nên mẫu này hợp với lời dặn, lời khuyên.

CâuCách đọcNghĩa
gamgie geolliji antorok oseul ttatteutage ibeuseyoMặc ấm vào để không bị cảm.
dwie anjeun saramdo jal deullidorok keuge malhae juseyoNói to giúp tôi để người ngồi sau cũng nghe rõ.
neutji antorok iljjik chulbalhaesseoyoTôi xuất phát sớm để không bị muộn.
aideuri meogeul su itdorok maepji anke mandeureosseoyoTôi nấu không cay để bọn trẻ ăn được.

Dạng 도록 하다 ở cuối câu là lời yêu cầu nhẹ, hay nghe ở chỗ làm: (naeilkkaji jechulhadorok haseyo, "hãy nộp trước ngày mai").

Khi nào dùng mẫu nào

Tình huốngNên dùngCâu mẫu
Đi đâu đó để làm gì(으)러 가다/오다 (ucheguge soporeul bonaereo gayo, "tôi ra bưu điện gửi bưu kiện")
Kể ý định của mình, văn nói(으)려고 (doneul akkiryeogo dosirageul ssa wayo, "tôi mang cơm hộp để tiết kiệm tiền")
Viết, phát biểu, mục tiêu lớn기 위해서 (kkumeul irugi wihaeseo noryeokago itseumnida, "tôi đang nỗ lực để thực hiện ước mơ")
Vế sau là lời khuyên, mệnh lệnh기 위해서 hoặc 도록 (itji antorok memohaseyo, "hãy ghi lại để khỏi quên")
Kết quả mong muốn, khác chủ ngữ도록 (sonnimi pyeonhage anjeul su itdorok uijareul bakkwosseoyo, "tôi thay ghế để khách ngồi thoải mái")

Lưu ý (으)러 chỉ đi với động từ: không nói 예쁘러, 좋으러. Đi với địa điểm đến thì nhớ tiểu từ 에, xem lại ở bài 을/를, 에 và 에서.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 돈을 모으러 일해요. → ✓
    일하다 không phải động từ di chuyển nên không đi sau (으)러.
  • ✗ 한국어를 배우려고 학원에 다니세요. → ✓
    Vế sau là câu đề nghị (으)세요 thì không dùng (으)려고.
  • ✗ 만들으러 가요. → ✓
    Gốc có batchim ㄹ thì chỉ thêm 러.
  • ✗ 먹었으러 갔어요. → ✓
    Thì quá khứ chỉ chia ở động từ cuối.
  • ✗ 옷을 사러 백화점에서 가요. → ✓
    Nơi đến của 가다, 오다 dùng tiểu từ 에. 에서 là nơi hành động diễn ra.

Bài tập nhỏ

Điền (으)러, (으)려고, 기 위해서 hoặc 도록.

  1. 은행에 돈을 찾(  ) 가요. (Tôi ra ngân hàng rút tiền).
  2. 살을 빼(  ) 저녁을 안 먹어요. (Tôi không ăn tối để giảm cân).
  3. 아이가 깨지 않(  ) 조용히 말하세요. (Nói nhỏ thôi để em bé không thức giấc).
  4. 유학을 가(  ) 열심히 준비하고 있습니다. (Tôi đang chuẩn bị chăm chỉ để đi du học, văn trang trọng).
  5. 친구가 우리 집에 놀(  ) 왔어요. (Bạn tôi đến nhà chơi).

Đáp án: 1. 찾으러; 2. 빼려고; 3. 않도록; 4. 가기 위해서; 5. 놀러.

Câu hỏi thường gặp

"Đi để làm gì" trong tiếng Hàn nói thế nào?

Dùng gốc động từ + (으)러 + 가다: (yeonghwa boreo gayo, "đi xem phim"). Hỏi lại thì nói (mwo hareo gayo, "đi để làm gì vậy?").

(으)려고 và 기 위해서 khác nhau ở đâu?

Nghĩa gần như nhau. (으)려고 tự nhiên trong hội thoại, nhưng không đi với câu mệnh lệnh. 기 위해서 trang trọng hơn, dùng được với mọi kiểu câu và có dạng danh từ 을/를 위해서.

도록 có giống 게 không?

Hai mẫu gần nhau khi chỉ mục đích, ví dụ 잘 보이게 và 잘 보이도록 đều là "để nhìn rõ". 게 hay dùng trong văn nói, 도록 nghe chỉn chu hơn.

Có dùng (으)러 với 가다 trong cùng câu không?

Câu 가러 가요 nghe rất lạ. Muốn nói "đi đến một chỗ" thì dùng thẳng địa điểm + 에 가요, không cần (으)러.

Các mẫu khác nằm ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.