Ngữ pháp ずに (zuni) tiếng Nhật: cách chia và phân biệt với ないで
Nội dung bài viết
V-ない bỏ ない + ずに nghĩa là "mà không làm V", "không làm V mà…". Nghĩa giống hệt , nhưng ずに mang giọng văn viết, trang trọng hơn. Trường hợp đặc biệt cần nhớ: thành , không phải しずに. Ví dụ: (asagohan o tabezu ni ie o demashita, "Tôi ra khỏi nhà mà không ăn sáng") và (yoyaku sezu ni mise ni hairimashita, "Tôi vào quán mà không đặt trước").
Ở trình độ N2, ずに còn xuất hiện trong mẫu (không thể không làm). Bài dưới đây đi từ cách chia, cách dùng, so sánh với ないで, なくて cho tới các mẫu mở rộng.
Bảng công thức
| Mẫu | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Mà không làm | V-ない bỏ ない + ずに | (iwazu ni) | mà không nói |
| Dạng ngắn, văn viết | V-ない bỏ ない + ず | (iwazu) | không nói, (và)… |
| Không thể không | V-ずに + はいられない | (iwazu ni wa irarenai) | không thể không nói |
| Khỏi phải | V-ずに + 済む | (iwazu ni sumu) | khỏi phải nói |
Cách chia ずに theo từng nhóm động từ
Bạn chỉ cần biết thể ない rồi bỏ ない. Nếu cần ôn, xem bài thể ない và 3 nhóm động từ.
| Động từ gốc | Nhóm | Thể ない | ずに | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| (iu) | 1 | (iwazu ni) | mà không nói | |
| (motsu) | 1 | (motazu ni) | mà không mang | |
| (tsukau) | 1 | (tsukawazu ni) | mà không dùng | |
| (yomu) | 1 | (yomazu ni) | mà không đọc | |
| (yasumu) | 1 | (yasumazu ni) | mà không nghỉ | |
| (taberu) | 2 | (tabezu ni) | mà không ăn | |
| (neru) | 2 | (nezu ni) | mà không ngủ | |
| (miru) | 2 | (mizu ni) | mà không xem | |
| (suru) | 3 | (sezu ni) | mà không làm | |
| (benkyō suru) | 3 | (benkyō sezu ni) | mà không học | |
| (kuru) | 3 | (konai) | (kozu ni) | mà không đến |
Hai điểm dễ sai: する thành せずに (vì dạng phủ định cổ của する là せず), còn 来る đọc là kozu ni, giữ âm こ như trong .
Cách dùng 1: làm B mà không làm A
Đây là cách dùng chính. Vế trước nói việc lẽ ra thường làm nhưng đã không làm, vế sau là hành động thật sự diễn ra. Hai vế cùng một chủ ngữ.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| kasa o motazu ni dekakemashita | Tôi ra ngoài mà không mang ô. | |
| nani mo iwazu ni kaerimashita | Anh ấy về mà không nói gì. | |
| jisho o tsukawazu ni shinbun o yomimasu | Tôi đọc báo mà không dùng từ điển. | |
| kaisha ni renraku sezu ni yasumimashita | Anh ấy nghỉ mà không báo với công ty. | |
| setsumeisho o yomazu ni kumitatemashita | Tôi lắp ráp mà không đọc hướng dẫn. | |
| hitobanjū nezu ni repōto o kakimashita | Tôi thức trắng cả đêm viết báo cáo. |
Không làm A, thay vào đó làm B
ずに còn diễn tả cách chọn: bỏ cách thông thường để làm cách khác. (basu ni norazu ni aruite ikimashita, "Tôi không đi xe buýt mà đi bộ"). Câu này cũng có thể nói bằng ないで mà không đổi nghĩa.
Cách dùng 2: ず đứng một mình trong văn viết
Bỏ に đi, đóng vai trò nối câu, tương đương . Dạng này hay gặp trong báo chí, thông báo và có thể chỉ nguyên nhân.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| ame ga furazu, yasai ga yoku sodatanakatta | Trời không mưa nên rau không lớn được. | |
| kotae ga wakarazu, komarimashita | Không biết câu trả lời nên tôi bối rối. | |
| kare wa dare ni mo sōdan sezu, hitori de kimeta | Anh ấy không bàn với ai, tự mình quyết định. |
Phân biệt ずに, ないで và なくて
| ずに | ないで | なくて | |
|---|---|---|---|
| Nghĩa "mà không làm" | có | có | không |
| Nghĩa "vì không… nên" | chỉ dạng ず | không | có |
| Kết thúc câu nhờ vả | không: không nói ずにください | có: | không |
| Giọng văn | văn viết, trang trọng | văn nói, trung tính | trung tính |
| Đi với tính từ | không | không | có: |
Điểm cần nhớ nhất: không có mẫu ずにください. Khi xin ai đừng làm gì, luôn dùng ないでください: (koko de shashin o toranaide kudasai, "Xin đừng chụp ảnh ở đây"). Mẫu này có bài riêng: ないでください và cách nói xin đừng.
Với nghĩa "vì không… nên", ないで không dùng được. Bạn nói (okane ga nakute, kaemasen deshita, "Không có tiền nên tôi không mua được"), không nói お金がないで.
Trong hội thoại thường ngày, phổ biến hơn . Trong bài luận, email công việc, đề đọc JLPT, bạn sẽ gặp ずに nhiều hơn.
Mẫu N2: ずにはいられない (không thể không)
V-ずに + はいられない nghĩa là "không kìm được, không thể không làm". Người nói muốn dừng nhưng cảm xúc hay phản xạ khiến họ vẫn làm. Chủ ngữ thường là chính người nói.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono eiga o miru to, nakazu ni wa irarenai | Xem phim này là tôi không thể không khóc. | |
| kare no hanashi o kiite, warawazu ni wa irarenakatta | Nghe chuyện của anh ấy, tôi không nhịn được cười. | |
| kodomo ga hitori de ryokō shite iru to, shinpai sezu ni wa irarenai | Con đi du lịch một mình là tôi không thể không lo. | |
| amai mono o miru to, tabezu ni wa iraremasen | Thấy đồ ngọt là tôi không nhịn được mà ăn. |
Dạng tương đương trong văn nói là (naide wa irarenai). Khi nói về người khác, thêm hoặc ở cuối để thành câu suy đoán: (kare wa monku o iwazu ni wa irarenai yō da, có vẻ anh ta không thể không phàn nàn).
Mẫu đi kèm: ずに済む (khỏi phải)
nghĩa là "không phải làm điều mình tưởng sẽ phải làm": (tomodachi ga tetsudatte kureta node, tetsuya sezu ni sunda, "Nhờ bạn giúp nên tôi khỏi phải thức đêm").
Lỗi người Việt hay mắc
- Viết しずに. Sai: 勉強しずに. Đúng: .
- Đọc 来ずに là kizu ni. Đúng là kozu ni.
- Dùng ずにください. Câu nhờ vả, cấm đoán phải dùng .
- Dùng ずに cho tính từ. Sai: 高いずに. Tính từ đi với hoặc : (takaku nakute, không đắt và…).
- Hai vế khác chủ ngữ. ずに nối hai hành động của cùng một người. Câu như 母が料理を作らずに、私が作った nên viết lại bằng なかったので hoặc tách hai câu cho rõ.
- Hiểu ずにはいられない là "bắt buộc phải làm". Mẫu này nói về sự không kìm được, khác với (phải làm) trong bài なければなりません.
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc sang dạng ずに.
- 宿題を (する) ___ 寝てしまった。
- 彼は朝まで (寝る) ___ 働いた。
- 今日は会社に (来る) ___ 家で仕事をした。
- その写真を見て、(笑う) ___ はいられなかった。
- 傘を (持つ) ___ 出かけて、雨に降られた。
Đáp án
- (shukudai o sezu ni nete shimatta, chưa làm bài tập đã ngủ mất)
- (kare wa asa made nezu ni hataraita, anh ấy làm việc tới sáng không ngủ)
- (kyō wa kaisha ni kozu ni ie de shigoto o shita, hôm nay không lên công ty mà làm ở nhà)
- (sono shashin o mite, warawazu ni wa irarenakatta, xem ảnh đó tôi không nhịn được cười)
- (kasa o motazu ni dekakete, ame ni furareta, ra ngoài không mang ô nên bị mắc mưa)
Câu hỏi thường gặp
ずに là ngữ pháp N mấy?
Dạng ずに cơ bản thường được dạy ở N4, N3 cùng lúc với ないで. ずにはいられない và ずに済む là mẫu N2.
ずに và ないで có thay nhau được hoàn toàn không?
Trong nghĩa "mà không làm" thì được, chỉ khác giọng văn. Khác biệt lớn là ないで dùng được trong ないでください và câu nhờ vả cụt như (đừng đi), còn ずに thì không.
ず và ずに khác nhau thế nào?
ずに gắn chặt với hành động phía sau, nghĩa "mà không". ず đứng trước dấu phẩy, nối hai mệnh đề, có thể mang nghĩa nguyên nhân. ず cũng nghe cổ và trang trọng hơn.
Có mẫu nào giống ずに trong thành ngữ không?
Có, ví dụ (aikawarazu, vẫn như mọi khi) và (omowazu, bất giác, buột miệng). Đây là những từ cố định chứa ず, gặp nhiều trong hội thoại.