Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Từ vựng tiếng Nhật rau củ quả: tên rau, củ, trái cây có cách đọc
Học tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật rau củ quả: tên rau, củ, trái cây có cách đọc

Admin
5 phút đọc54 lượt xem
Nội dung bài viết

Rau củ trong tiếng Nhật là (yasai), trái cây là (kudamono). Phần lớn rau quả quen thuộc có tên kanji nhưng trong siêu thị thường được viết bằng hiragana hoặc katakana: (ninjin, cà rốt), (kyabetsu, bắp cải), (ringo, táo). Bài này gồm các bảng từ vựng tiếng Nhật về rau củ quả có kanji, kana, cách đọc, những loại rau Nhật ít gặp ở Việt Nam và câu dùng khi đi chợ.

Từ vựng tiếng Nhật về các loại rau ăn lá

TừKanjiCách đọcNghĩa
kyabetsubắp cải
hakusaicải thảo
hōrensōrau chân vịt (cải bó xôi)
retasuxà lách
negihành lá (loại Nhật to, dài)
nirahẹ
moyashigiá đỗ
burokkorīsúp lơ xanh
karifurawāsúp lơ trắng
seroricần tây
pakuchīrau mùi (ngò)

Từ vựng tiếng Nhật về rau củ

TừKanjiCách đọcNghĩa
ninjincà rốt
daikoncủ cải trắng
jagaimokhoai tây
satsumaimokhoai lang
satoimokhoai sọ
tamanegihành tây
ninnikutỏi
shōgagừng
kabochabí đỏ
kyūridưa chuột
tomatocà chua
nasucà tím
pīmanớt chuông xanh
tōmorokoshingô
okurađậu bắp
edamameđậu nành non
shiitakenấm hương
kinokonấm (nói chung)

Rau củ gốc Nhật hoặc vào Nhật từ lâu hay viết bằng hiragana. Rau du nhập từ phương Tây viết bằng katakana: , , . Gặp từ katakana trên nhãn, bạn thử đọc to lên, nhiều khi sẽ nhận ra đó là tiếng Anh. Ôn cách đọc katakana ở bài bảng chữ cái katakana.

Rau Nhật ít gặp ở Việt Nam

Những loại dưới đây có mặt thường xuyên trong siêu thị Nhật và bữa ăn gia đình, nhưng nhiều người Việt mới sang không biết tên hay cách ăn.

TừKanjiCách đọcLà gì, ăn thế nào
gobōrễ ngưu bàng, thái sợi xào với cà rốt (kinpira)
renkoncủ sen, xào hoặc chiên tempura
komatsunacải xanh Nhật, xào hoặc nấu canh miso, gần vị cải ngọt
mizunacải lá xẻ, ăn sống trong salad hoặc nhúng lẩu
shungikucải cúc, dùng trong lẩu sukiyaki
ōbalá tía tô xanh, ăn kèm sashimi
myōganụ gừng Nhật, thái mỏng làm gia vị
nagaimocủ mài Nhật, có thể ăn sống, nạo ra nhớt
enokinấm kim châm
gōyamướp đắng, đặc sản Okinawa

Rau quen ở Việt Nam như rau muống, rau răm, ngò gai rất hiếm trong siêu thị Nhật thông thường. Rau muống đôi khi được bán với tên (kūshinsai) ở cửa hàng đồ châu Á.

Từ vựng tiếng Nhật về trái cây

TừKanjiCách đọcNghĩa
ringotáo
mikanquýt
orenjicam
bananachuối
budōnho
ichigodâu tây
momođào
nashilê Nhật (quả tròn, giòn)
kakihồng
suikadưa hấu
merondưa lưới
sakuranboanh đào
umemơ Nhật (chủ yếu làm ô mai, rượu)
yuzuquả yuzu, họ chanh
remonchanh vàng
kurihạt dẻ
kiuikiwi
painappurudứa
mangōxoài
abokadobơ

Trái cây nhiệt đới quen ở Việt Nam

TừCách đọcNghĩa
doragon furūtsuthanh long
raichivải
ryūgannhãn
mangosuchinmăng cụt
papaiyađu đủ
kokonattsudừa
guabaổi
doriansầu riêng
jakku furūtsumít

Những loại này ở Nhật thường chỉ bán ở siêu thị lớn, cửa hàng đồ nhập khẩu hoặc dạng đông lạnh, giá cao hơn trái cây trong nước. Khi kể cho người Nhật về trái cây quê nhà, bảng này giúp bạn gọi đúng tên mà họ hiểu.

Từ và câu dùng khi đi chợ, siêu thị ở Nhật

TừCách đọcNghĩa
yaoyacửa hàng rau quả
shunđúng mùa (rau quả ngon, rẻ nhất)
kokusanhàng sản xuất trong nước
sanchinơi sản xuất
yūkihữu cơ
hitofukuromột túi
ikkomột quả, một cái
ipponmột củ, một quả (vật dài như cà rốt, chuối)
hitotamamột bắp (bắp cải, xà lách)
hangakugiảm nửa giá
nebikigiảm giá
Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
Kono tomato wa ikura desu ka.Cà chua này bao nhiêu tiền?
Kyabetsu o hanbun kudasai.Cho tôi nửa bắp cải.
Ima, nani ga shun desu ka.Bây giờ đang mùa rau quả gì?
Pakuchī wa doko ni arimasu ka.Rau mùi để ở đâu ạ?
Yasai ga suki desu. Demo, pīman wa nigate desu.Tôi thích rau, nhưng không ăn được ớt chuông.

Cuối ngày, siêu thị Nhật hay dán tem hoặc (waribiki, giảm giá) lên rau và đồ tươi. Đơn vị đếm như 一本, 一個 theo hình dạng đồ vật, xem thêm ở bài số đếm tiếng Nhật.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Gọi chung mọi loại hành là ねぎ. là hành lá, là hành tây, hành tím kiểu Việt Nam rất hiếm ở siêu thị Nhật.
  • Nghĩ là lê kiểu Trung Quốc. Lê Nhật tròn như táo, giòn nhiều nước; lê dáng thon kiểu châu Âu gọi là (yōnashi).
  • Lẫn quả hồng (柿) với かき hàu (牡蠣). Hai từ đọc giống nhau, người Nhật phân biệt chủ yếu bằng ngữ cảnh.
  • Đọc thành "pi-men". Âm dài ピー phải kéo đủ hai nhịp.
  • Dùng (imo) như tên riêng của khoai tây. いも là tên chung cho các loại khoai; khoai tây là , khoai lang là .

Câu hỏi thường gặp

Rau củ quả tiếng Nhật là gì?

Rau củ là (yasai), trái cây là (kudamono). Ghép chung "rau quả" thường nói hoặc (seika) trên biển hiệu siêu thị.

フルーツ và 果物 khác nhau không?

Nghĩa như nhau. (furūtsu) hay dùng trong tên món tráng miệng, đồ uống như (bánh mì kẹp trái cây). Nói chuyện hằng ngày dùng 果物 tự nhiên hơn.

Vì sao từ rau quả lúc viết kanji, lúc viết kana?

Kanji của nhiều loại rau khó và ít dùng, nên siêu thị, sách nấu ăn chủ yếu viết hiragana cho dễ đọc. Bạn nên nhận mặt được cả hai, nhưng ưu tiên nhớ cách đọc trước.