
Học tiếng Nhật mất bao lâu? Số giờ ước tính từ N5 đến N1
Nội dung bài viết
Tính từ con số 0, người không biết chữ Hán thường cần khoảng 325–600 giờ để đạt N5, 575–1.000 giờ cho N4, 950–1.700 giờ cho N3, 1.600–2.800 giờ cho N2 và 3.000–4.800 giờ cho N1. Đây là số tự khai của học viên đang sống ở Nhật, do Japan Language Education Center tổng hợp giai đoạn 2010–2015. Nó là ước lượng, không phải quy định của kỳ thi. Nếu học đều 2 giờ mỗi ngày, bạn có thể tính sơ: N5 sau khoảng nửa năm, N3 sau gần 2 năm, N1 sau 4–7 năm.
Phần dưới giải thích các con số này đến từ đâu, vì sao người Việt có thể nhanh hoặc chậm hơn, và quy đổi ra số tháng theo lịch học thực tế của bạn.
Bảng số giờ học ước tính cho từng cấp JLPT
Bảng được trích dẫn nhiều nhất là bộ số liệu "JLPT Study Hour Comparison Data 2010-2015" của Japan Language Education Center, một trường tiếng ở Nhật. Học viên tự khai mình đã học bao nhiêu giờ trước khi đỗ từng cấp. Số giờ là cộng dồn từ lúc bắt đầu, nghĩa là giờ của N3 đã bao gồm giờ của N5 và N4.
| Cấp | Người đã biết chữ Hán (vd người Trung Quốc) | Người chưa biết chữ Hán |
|---|---|---|
| N5 | 250–450 giờ | 325–600 giờ |
| N4 | 400–700 giờ | 575–1.000 giờ |
| N3 | 700–1.100 giờ | 950–1.700 giờ |
| N2 | 1.150–1.800 giờ | 1.600–2.800 giờ |
| N1 | 1.700–2.600 giờ | 3.000–4.800 giờ |
Có ba điều cần nhớ khi đọc bảng này:
- Số tự khai nên không chính xác. Nhiều người chỉ tính giờ lên lớp, quên giờ tự học, cũng có người cộng cả giờ xem phim. Tỉ lệ giữa các cấp đáng tin hơn con số tuyệt đối.
- Khoảng cách giữa các cấp tăng rất nhanh. Từ N2 lên N1 tốn gần bằng toàn bộ quãng đường từ 0 lên N2.
- Đây là giờ để đỗ kỳ thi. JLPT chỉ thi đọc và nghe. Muốn nói trôi chảy, bạn cần thêm giờ luyện nói riêng.
Các con số khác bạn hay gặp
Trên mạng còn hai mốc thường được nhắc. Chúng đo những thứ khác nhau, nên đừng so trực tiếp với bảng trên.
| Nguồn | Con số | Đo cái gì |
|---|---|---|
| Hướng dẫn kỳ thi JLPT cũ (Japan Foundation, bản 2009) | Cấp 4: 150 giờ, cấp 3: 300 giờ, cấp 2: 600 giờ, cấp 1: 900 giờ | Giờ lên lớp tối thiểu theo thể thức thi cũ 4 cấp, đã bỏ từ 2010 |
| Foreign Service Institute (Mỹ) | Khoảng 88 tuần, 2.200 giờ lớp | Thời gian để nhân viên ngoại giao nói tiếng Anh đạt trình độ làm việc chuyên nghiệp, học toàn thời gian |
Mốc 900 giờ cho cấp 1 cũ hay bị trích sai thành "900 giờ là đỗ N1". Thực tế đó chỉ là số giờ trên lớp, chưa tính tự học, và cấp 1 cũ cũng không hoàn toàn trùng với N1 mới. Nếu chưa rõ N1 đến N5 khác nhau thế nào, xem JLPT là gì và các cấp độ.
Quy đổi ra số tháng theo lịch học của bạn
Bảng dưới lấy khoảng giờ của nhóm chưa biết chữ Hán chia cho số giờ học mỗi tháng. Một tháng tính 30 ngày, học đều không nghỉ. Kết quả đã làm tròn.
| Cấp | 30 phút/ngày | 1 giờ/ngày | 2 giờ/ngày | 4 giờ/ngày |
|---|---|---|---|---|
| N5 | 22–40 tháng | 11–20 tháng | 5–10 tháng | 3–5 tháng |
| N4 | 38–67 tháng | 19–33 tháng | 10–17 tháng | 5–8 tháng |
| N3 | 5–9 năm | 32–57 tháng | 16–28 tháng | 8–14 tháng |
| N2 | 9–16 năm | 53–93 tháng | 27–47 tháng | 13–23 tháng |
| N1 | trên 16 năm | 8–13 năm | 4–7 năm | 25–40 tháng |
Cột 4 giờ/ngày gần với lịch của du học sinh trường tiếng ở Nhật: khoảng 20 giờ lớp mỗi tuần cộng tự học. Nhiều bạn đi theo lộ trình này đỗ N2 sau 1,5–2 năm, khớp với khoảng 13–23 tháng trong bảng.
Cột 30 phút/ngày cho thấy một sự thật khó nghe: học kiểu "mỗi ngày một chút" vẫn đi được, nhưng rất chậm ở cấp cao. Nếu mục tiêu là N2 để đi làm, bạn nên tăng lên ít nhất 1,5–2 giờ mỗi ngày.
Ví dụ lịch học cụ thể
- Sinh viên, 2 giờ/ngày: 45 phút từ vựng và kanji (Anki hoặc sổ tay), 45 phút giáo trình ngữ pháp, 30 phút nghe. Khoảng 60 giờ mỗi tháng, đủ để thi N5 sau 6–8 tháng.
- Người đi làm, 1 giờ ngày thường và 3 giờ cuối tuần: tổng khoảng 11 giờ/tuần, tức gần 47 giờ/tháng. N4 sau khoảng 12–20 tháng.
- Học tập trung cả ngày (kiểu khoá trước xuất cảnh): 6 giờ/ngày, 6 ngày/tuần trong 4 tháng là khoảng 620 giờ. Con số này đủ cho N5, người chăm có thể chạm N4.
Cách sắp xếp từng tháng (học gì trước, ôn ra sao) đã có trong lộ trình học tiếng Nhật hiệu quả. Bài này chỉ tập trung vào chuyện thời gian.
Người Việt nhanh hay chậm hơn bảng?
Người Việt không đọc được chữ Hán, nên phần viết và đọc kanji gần với nhóm "chưa biết chữ Hán". Bù lại, khoảng một nửa số từ trong từ điển tiếng Nhật là từ gốc Hán, và rất nhiều từ có âm Hán Việt nghe gần giống. Ví dụ 注意 (chuui, chú ý), 準備 (junbi, chuẩn bị), 経済 (keizai, kinh tế). Biết âm Hán Việt giúp bạn đoán nghĩa và nhớ từ nhanh hơn người châu Âu.
Vì vậy, người Việt thường rơi vào khoảng giữa hai cột. Ở N5 và N4, lợi thế này chưa rõ vì từ vựng cơ bản phần lớn là từ thuần Nhật. Từ N3 trở lên, khi từ Hán chiếm đa số, bạn sẽ thấy tốc độ học từ tăng hẳn. Muốn tận dụng, hãy học kanji kèm âm Hán Việt ngay từ đầu (xem kanji là gì và cách học).
Những yếu tố làm bạn học nhanh hơn
- Học đều mỗi ngày. 1 giờ mỗi ngày tốt hơn 7 giờ dồn vào Chủ nhật, vì trí nhớ cần được nhắc lại nhiều lần.
- Ôn theo lặp lại ngắt quãng. Các app flashcard kiểu Anki xếp lịch ôn đúng lúc bạn sắp quên. Đây là cách giữ được 2.000–3.000 từ mà không phải học đi học lại.
- Nghe nhiều từ sớm. Phần nghe là nơi nhiều người Việt trượt N3, N2. Nghe 20–30 phút mỗi ngày từ tháng đầu giúp bạn không bị hụt về sau.
- Có môi trường dùng tiếng. Làm việc trong công ty Nhật, có bạn người Nhật, hoặc sống ở Nhật giúp bạn "học" cả lúc không ngồi vào bàn.
- Mục tiêu có hạn chót. Đăng ký kỳ thi tháng 7 hoặc tháng 12 tạo áp lực vừa đủ để bạn không bỏ dở.
Những yếu tố làm bạn chậm lại
- Dừng lâu rồi học lại. Nghỉ 2–3 tháng có thể mất một nửa số từ chưa ôn kỹ. Nhiều người "học tiếng Nhật 3 năm" nhưng thực tế chỉ học 8–10 tháng.
- Đọc bằng romaji quá lâu. Nếu sau 2 tuần bạn vẫn dựa vào chữ Latinh, tốc độ đọc sẽ kẹt ở mức rất thấp. Học thuộc bảng hiragana trước tiên.
- Chỉ học ngữ pháp, bỏ từ vựng. N3 cần khoảng 3.750 từ, N2 khoảng 6.000 từ theo các ước tính phổ biến. Ngữ pháp chắc mà thiếu từ vẫn không đọc hiểu được.
- Đổi giáo trình liên tục. Mỗi lần đổi là một lần học lại phần đầu. Chọn một bộ chính và đi đến hết.
- Học thụ động. Xem video bài giảng 2 giờ mà không tự làm bài tập thường chỉ có tác dụng bằng 30 phút học chủ động.
Tự ước lượng thời gian của bạn trong 3 bước
- Chọn cấp mục tiêu và lấy khoảng giờ trong bảng ở trên. Người Việt nên lấy số giữa cột "chưa biết chữ Hán".
- Trừ đi số giờ bạn đã học, nếu có. Ví dụ đã đỗ N4 và muốn thi N3, quãng còn lại khoảng 400–700 giờ.
- Chia cho số giờ bạn chắc chắn giữ được mỗi tuần, không phải số giờ bạn mong muốn. Cộng thêm 20% cho những tuần bận, ốm, Tết.
Ví dụ: bạn đã đỗ N4, muốn thi N3, học được 8 giờ/tuần. Lấy 550 giờ chia 8 được khoảng 69 tuần, cộng 20% thành khoảng 83 tuần, tức chừng 19 tháng. Nếu kỳ thi bạn nhắm tới chỉ còn 12 tháng, bạn cần tăng lên khoảng 12–13 giờ/tuần.
Câu hỏi thường gặp
Học 3 tháng có thi được N5 không?
Được, nếu bạn học tập trung khoảng 3–4 giờ mỗi ngày, tức 300–400 giờ. Học 1 giờ/ngày thì 3 tháng chỉ khoảng 90 giờ, đủ để thuộc hai bảng chữ cái và vài bài giáo trình đầu, chưa đủ cho N5.
Một năm từ con số 0 lên N3 có khả thi không?
Khả thi với lịch khoảng 3 giờ/ngày đều đặn, cộng lại khoảng 1.000 giờ. Đây là nhịp của người học toàn thời gian hoặc du học sinh. Người đi làm học 1 giờ/ngày nên đặt mục tiêu N3 sau 2,5–3 năm.
Vì sao từ N2 lên N1 lâu như vậy?
N1 dùng nhiều từ trừu tượng, văn báo chí, bài luận và tốc độ nghe nhanh như hội thoại thật. Lượng kanji cần đọc khoảng 2.000 chữ, gấp đôi N2 theo nhiều ước tính. Phần lớn thời gian là để đọc nhiều và quen với văn thật.
Số giờ có tính thời gian xem anime, phim không?
Xem có phụ đề tiếng Việt gần như không tính. Xem với phụ đề tiếng Nhật, có dừng lại tra từ, thì tính được một phần. Bảng số liệu trên chủ yếu đến từ học viên học có hệ thống, nên hãy dùng giờ học chủ động để đối chiếu.