Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bảng chữ cái hiragana đầy đủ, cách đọc và lịch học 7 ngày
Học tiếng Nhật

Bảng chữ cái hiragana đầy đủ, cách đọc và lịch học 7 ngày

Admin
8 phút đọc80 lượt xem
Nội dung bài viết

Bảng chữ cái hiragana có 46 chữ cơ bản, mỗi chữ ghi một âm tiết, ví dụ あ (a), か (ka), し (shi). Thêm dấu ゛ và ゜ được 25 âm đục và bán đục, ghép với ゃ ゅ ょ viết nhỏ được 33 âm ghép. Học đều 1 đến 2 giờ mỗi ngày, bạn thuộc hết bảng trong khoảng 7 đến 10 ngày.

Dưới đây là bảng đầy đủ, cách đọc từng hàng, nhóm chữ dễ nhầm và lịch học 7 ngày.

Bảng hiragana 46 chữ cơ bản

Đọc theo hàng ngang: nguyên âm a, i, u, e, o ghép với phụ âm đầu hàng. Ô trống là âm không có trong tiếng Nhật hiện đại.

Hàngaiueo
Hàng あ (a)あ (a)い (i)う (u)え (e)お (o)
Hàng か (k)か (ka)き (ki)く (ku)け (ke)こ (ko)
Hàng さ (s)さ (sa)し (shi)す (su)せ (se)そ (so)
Hàng た (t)た (ta)ち (chi)つ (tsu)て (te)と (to)
Hàng な (n)な (na)に (ni)ぬ (nu)ね (ne)の (no)
Hàng は (h)は (ha)ひ (hi)ふ (fu)へ (he)ほ (ho)
Hàng ま (m)ま (ma)み (mi)む (mu)め (me)も (mo)
Hàng や (y)や (ya)ゆ (yu)よ (yo)
Hàng ら (r)ら (ra)り (ri)る (ru)れ (re)ろ (ro)
Hàng わ (w)わ (wa)を (wo/o)
Âm mũiん (n)

Bảng âm đục và bán đục

Dấu ゛ (dakuten, hai chấm) biến k thành g, s thành z, t thành d, h thành b. Dấu ゜ (handakuten, vòng tròn) chỉ dùng cho hàng h, biến h thành p.

Hàngaiueo
Hàng が (g)が (ga)ぎ (gi)ぐ (gu)げ (ge)ご (go)
Hàng ざ (z)ざ (za)じ (ji)ず (zu)ぜ (ze)ぞ (zo)
Hàng だ (d)だ (da)ぢ (ji)づ (zu)で (de)ど (do)
Hàng ば (b)ば (ba)び (bi)ぶ (bu)べ (be)ぼ (bo)
Hàng ぱ (p)ぱ (pa)ぴ (pi)ぷ (pu)ぺ (pe)ぽ (po)

Bảng âm ghép (yōon)

Chữ hàng i cộng ゃ, ゅ, ょ viết nhỏ, đọc liền thành một nhịp. しゃしん (shashin, ảnh chụp) có 3 nhịp: sha, shi, n.

Gốc+ ya+ yu+ yo
ききゃ (kya)きゅ (kyu)きょ (kyo)
ししゃ (sha)しゅ (shu)しょ (sho)
ちちゃ (cha)ちゅ (chu)ちょ (cho)
ににゃ (nya)にゅ (nyu)にょ (nyo)
ひひゃ (hya)ひゅ (hyu)ひょ (hyo)
みみゃ (mya)みゅ (myu)みょ (myo)
りりゃ (rya)りゅ (ryu)りょ (ryo)
ぎぎゃ (gya)ぎゅ (gyu)ぎょ (gyo)
じじゃ (ja)じゅ (ju)じょ (jo)
びびゃ (bya)びゅ (byu)びょ (byo)
ぴぴゃ (pya)ぴゅ (pyu)ぴょ (pyo)

Cách đọc từng hàng cho đúng

Phần lớn hiragana đọc gần giống tiếng Việt, chỉ vài âm cần chú ý:

ChữĐọcLưu ý cho người ViệtVí dụ
うuMôi không tròn như "u" tiếng Việt, hơi dẹt, gần "ư"うみ (umi, biển)
しshiGần "si" uốn lưỡi nhẹ, không đọc "xi" bẹtしお (shio, muối)
ちchiGần "chi" nhưng bật hơi nhẹ hơnちず (chizu, bản đồ)
つtsuKhông có trong tiếng Việt: chặn lưỡi ở "t" rồi xì ra "s"つくえ (tsukue, cái bàn)
ふfuThổi hơi qua hai môi, răng không chạm môiふね (fune, con thuyền)
ら り る れ ろra ri ru re roĐầu lưỡi búng nhẹ một lần, nằm giữa "r" và "l"さくら (sakura, hoa anh đào)
んnĐọc thành m, n hoặc ng tuỳ âm đứng sauさんぽ (sanpo, đi dạo, nghe như "sampo")

Những cặp hiragana dễ nhầm và mẹo phân biệt

Gần như ai cũng nhầm các nhóm sau trong tuần đầu. Cách tốt nhất là học chúng cạnh nhau, chỉ ra đúng nét khác biệt.

NhómKhác nhau ở đâuMẹo nhớ
さ (sa) / ち (chi)Hai chữ gần như soi gương: nét cong của さ mở sang trái, của ち mở sang phảiち hơi giống số 5, như bàn tay có 5 ngón (chi)
き (ki) / さ (sa)き có hai gạch ngang, さ có một gạchき như chìa khoá (key) có hai răng
ぬ (nu) / め (me)ぬ có vòng nhỏ ở cuối nét, め không cóぬ như sợi mì (noodle) cuộn đuôi
ね (ne) / れ (re) / わ (wa)Cùng nét đứng bên trái. ね cuộn vòng ở cuối, れ hất đuôi ra ngoài, わ cong tròn vào trongね như con mèo (neko) cuộn đuôi, れ như chân bước đi
る (ru) / ろ (ro)る có vòng nhỏ ở đáy, ろ không cóる có "vòng" như chữ u trong ru
は (ha) / ほ (ho)ほ có thêm một gạch ngang ở đầu nét phảiほ "đội mũ" thêm một nét
い (i) / り (ri) / こ (ko)い là hai nét đứng ngắn, り có nét phải dài hơn, こ là hai nét ngangこ nằm ngang như hai thanh gỗ xếp chồng
あ (a) / お (o)あ có nét đứng xuyên qua vòng, お có thêm chấm nhỏ bên phảiお có "chấm" như một chiếc khuyên tai
う (u) / ら (ra)う nét trên nằm ngang, ら nét trên hơi xiên và có nét đứngNhìn nét đầu: ngang là う, xiên là ら
つ (tsu) / し (shi)つ cong từ trái sang phải phía trên, し cong ở dướiし như lưỡi câu treo xuống

は, へ, を khi làm trợ từ

Ba chữ này có cách đọc riêng khi đóng vai trợ từ ngữ pháp. Đây là ngoại lệ chính thức của chính tả hiện đại, không phải lỗi in.

ChữĐọc trong từĐọc khi làm trợ từVí dụ
はha: はな (hana, hoa)waわたしは がくせいです (watashi wa gakusei desu, tôi là sinh viên)
へhe: へや (heya, căn phòng)eにほんへ いきます (nihon e ikimasu, tôi đi Nhật)
をo (hầu như chỉ dùng làm trợ từ)oみずを のみます (mizu o nomimasu, uống nước)

Cách nhận ra: trợ từ thường đứng ngay sau danh từ và trước phần còn lại của câu. Cách dùng các trợ từ này có ở bài trợ từ wa và ga và bài trợ từ wo, ni, de.

Thứ tự học và lịch 7 ngày

Lịch dưới đây chia 46 chữ thành nhóm 10 chữ mỗi ngày, ngày sau luôn ôn lại ngày trước. Mỗi ngày khoảng 60 đến 90 phút.

NgàyHọc mớiViệc cần làm
Ngày 1Hàng あ, か (10 chữ)Viết mỗi chữ 10 lần, đọc to. Ghép từ: あか (aka, màu đỏ), いけ (ike, ao), かお (kao, khuôn mặt)
Ngày 2Hàng さ, た (10 chữ)Ôn ngày 1. Chú ý し, ち, つ. Ghép: すし (sushi), くつ (kutsu, giày), ちかてつ (chikatetsu, tàu điện ngầm)
Ngày 3Hàng な, は (10 chữ)Ôn ngày 1 đến 2. So sánh ぬ/め, は/ほ. Ghép: ねこ (neko, con mèo), ほし (hoshi, ngôi sao)
Ngày 4Hàng ま, や (8 chữ)Ôn toàn bộ bằng thẻ nhớ, xáo thứ tự. Ghép: やま (yama, núi), もも (momo, quả đào)
Ngày 5Hàng ら, わ và ん (8 chữ)So sánh ね/れ/わ, る/ろ. Ghép: さくら (sakura), ほん (hon, sách)
Ngày 6Âm đục, bán đục (25 âm)Chỉ học quy luật ゛ và ゜, không học từng chữ. Ghép: かぞく (kazoku, gia đình), てんぷら (tenpura)
Ngày 7Âm ghép, âm ngắt, trường âmĐọc từ: きょう (kyou, hôm nay), がっこう (gakkou), おかあさん (okaasan, mẹ). Tự kiểm tra cả 46 chữ, ghi lại chữ còn quên

Sau tuần đầu, giữ 10 đến 15 phút ôn mỗi ngày trong 2 tuần nữa. Chữ nào sai từ 3 lần trở lên thì đưa vào nhóm học riêng.

Mẹo nhớ hiragana nhanh hơn

  • Viết tay, đúng thứ tự nét. Viết tay giúp phân biệt các cặp gần giống như さ/ち tốt hơn chỉ nhìn. Thứ tự nét chuẩn có trong mọi giáo trình nhập môn.
  • Dùng hình liên tưởng. く (ku) như mỏ chim cu kêu, へ (he) như ngọn đồi, の (no) như biển cấm vòng tròn. Hình càng ngộ càng dễ nhớ.
  • Đọc từ thật, sớm nhất có thể. Từ ngày 2, hãy đọc từ ghép thay vì chữ rời. Não nhớ "ねこ là con mèo" lâu hơn nhớ "ね là ne".
  • Ôn ngắt quãng. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày giữ chữ lâu hơn nhiều so với học dồn 3 tiếng một buổi.

Thuộc hiragana rồi thì chuyển sang bảng chữ cái katakana. Hai bộ ghi cùng âm nên bộ thứ hai thường nhanh hơn. Nếu muốn nhìn tổng thể cả ba bộ chữ, xem bài bảng chữ cái tiếng Nhật.

Câu hỏi thường gặp

Hiragana có bao nhiêu chữ?

Bảng cơ bản có 46 chữ. Nếu tính cả 25 âm đục, bán đục và 33 âm ghép thì hiragana ghi được 104 âm tiết. Hai chữ ゐ (wi) và ゑ (we) đã bỏ từ năm 1946, chỉ còn gặp trong văn cổ.

Có cần học viết không, hay chỉ cần đọc?

Nên viết, ít nhất trong tuần đầu. Viết tay giúp nhớ hình chữ chính xác hơn. Sau đó có thể gõ trên điện thoại, vì bàn phím tiếng Nhật chuyển romaji thành hiragana: gõ "neko" sẽ ra ねこ.

ぢ và じ khác nhau thế nào?

Cách đọc giống nhau (ji). じ dùng trong hầu hết các từ. ぢ chỉ xuất hiện khi âm ち bị đục hoá trong từ ghép, như はな (hana, mũi) + ち (chi, máu) thành はなぢ (hanaji, chảy máu mũi).

Tại sao は đọc là "wa" mà không phải "ha"?

Trong tiếng Nhật cổ, trợ từ này đọc "ha". Âm đọc đổi thành "wa" theo thời gian nhưng chính tả giữ nguyên chữ は. Cải cách chính tả năm 1946 giữ ngoại lệ này cho trợ từ は, へ, を.