Cách nói cố lên trong tiếng Nhật: 頑張って, 頑張ろう và lúc nên đổi sang câu khác
Nội dung bài viết
Câu "cố lên" trong tiếng Nhật là (ganbatte). Nói với bạn bè thì là đủ. Nói với người không thân hoặc lớn tuổi hơn thì dùng (ganbatte kudasai). Muốn rủ cả nhóm cùng cố gắng thì nói (ganbarō, cùng cố lên nào). Gốc của tất cả là động từ (ganbaru), nghĩa là gắng sức, bám trụ, không bỏ cuộc.
Khi đọc, âm ん đứng trước b nên nghe gần như "gam": gambatte. Chữ Hán 頑 là "ngoan" trong ngoan cố, 張 là "trương" trong căng ra. Ghép lại thành ý "gồng mình lên mà làm". Viết bằng hiragana cũng đúng và rất hay gặp trong tin nhắn.
Bảng các cách nói cố lên
| Câu | Cách đọc | Sắc thái | Nói với ai |
|---|---|---|---|
| ganbatte | cố lên (thân mật) | bạn bè, người nhỏ tuổi, người nhà | |
| ganbatte ne | cố lên nhé, mềm hơn | bạn bè, người yêu | |
| ganbatte kudasai | cố lên ạ, lịch sự | người quen chưa thân, đồng nghiệp | |
| ganbare | cố lên! (hô to, dứt khoát) | cổ vũ thể thao, bạn thân, nhân vật anime | |
| ganbarō | cùng cố lên nào | nhóm mình, cả đội | |
| ganbarimashō | chúng ta cùng cố gắng | đồng nghiệp, cả lớp, lời kết cuộc họp | |
| ganbarimasu | tôi sẽ cố gắng | dùng để đáp lời động viên | |
| ōen shite imasu | tôi luôn ủng hộ bạn | dùng được với hầu hết mọi người |
頑張って, 頑張ってください và 頑張れ khác nhau thế nào
頑張って: dạng て rút gọn lời nhờ
là bỏ ください. Cách rút gọn này giống hệt khi bạn nói (matte, đợi đã) thay cho . Nếu chưa quen dạng て, xem lại thể て trong tiếng Nhật. Thêm ね ở cuối câu làm lời động viên ấm hơn: (ashita no mensetsu, ganbatte ne, mai phỏng vấn cố lên nhé).
頑張ってください: lịch sự nhưng vẫn có giới hạn
Thêm ください làm câu lịch sự hơn, hợp với đồng nghiệp, bạn học mới quen, khách hàng thân. Với cấp trên, thầy cô hay người lớn hơn nhiều, nhiều người Nhật thấy câu này hơi lệch vai, vì nghe như mình đứng trên để giao việc cho họ. Lúc đó câu an toàn hơn là (ōen shite imasu, em luôn ủng hộ anh chị). Phần kính ngữ chi tiết có ở bài kính ngữ tiếng Nhật.
頑張れ: tiếng hô trên khán đài
là thể mệnh lệnh của 頑張る. Nghe thì mạnh, nhưng trong cổ vũ thể thao nó hoàn toàn bình thường: cả sân vận động hô cho đội nhà. Trong anime, nhân vật cũng hét câu này cho bạn mình giữa trận đấu. Ngoài các bối cảnh đó, đừng nói 頑張れ với người lớn tuổi hay người lạ. Muốn hiểu vì sao câu này mạnh, xem bài thể mệnh lệnh.
頑張ろう và 頑張りましょう: kéo mình vào cùng
(issho ni ganbarō, mình cùng cố nhé) dùng thể ý chí, nên người nói tự đặt mình vào cùng hoàn cảnh. Câu này hợp khi cả hai cùng ôn thi, cùng làm dự án, cùng đi làm thêm ca khuya. (kyō mo ichinichi ganbarimashō, hôm nay cũng cùng cố gắng nhé) là câu quen thuộc ở buổi họp đầu ca tại nhiều chỗ làm.
Khi nào không nên nói 頑張って
Ở Nhật, 頑張って được nói rất nhiều, nên có lúc nó nghe như đòi hỏi thêm. Ba tình huống dưới đây nên đổi sang câu khác.
- Người đó đã kiệt sức hoặc đang trầm cảm. Ở Nhật, lời khuyên phổ biến khi chăm sóc người trầm cảm là đừng nói 頑張って, vì họ đã cố hết mức rồi. Thay bằng (muri shinaide ne, đừng cố quá nhé).
- Người đó đang ốm. Câu chuẩn là (odaiji ni, giữ gìn sức khoẻ nhé), không phải 頑張って.
- Người đó vừa thất bại hay vừa xong một việc nặng. Lúc này họ cần nghe công sức đã được thấy: (yoku ganbatta ne, bạn đã cố gắng nhiều rồi).
Câu ở thể quá khứ như ghi nhận công sức người ta đã bỏ ra, nên thường dễ nghe hơn lời giục làm tiếp.
Câu động viên thay cho 頑張って
| Câu | Cách đọc | Nghĩa | Hợp khi |
|---|---|---|---|
| ōen shiteru yo | mình luôn ủng hộ bạn | bạn bè sắp làm việc lớn | |
| muri shinaide ne | đừng cố quá nhé | người đang làm quá sức | |
| ganbarisuginaide ne | đừng gắng quá nhé | người cầu toàn, hay thức khuya | |
| jibun no pēsu de ii yo | cứ theo nhịp của bạn | người đang bị so sánh, áp lực | |
| yoku ganbatta ne | bạn đã cố nhiều rồi | sau kỳ thi, sau một dự án | |
| kitto daijōbu da yo | chắc chắn sẽ ổn thôi | người đang lo lắng | |
| yukkuri yasunde ne | nghỉ ngơi cho khoẻ nhé | người vừa xong việc nặng | |
| otsukaresama deshita | anh chị vất vả rồi | đồng nghiệp, cuối ngày làm việc |
Câu dùng chữ 大丈夫, một từ có nhiều nghĩa tuỳ ngữ cảnh. Nếu bạn hay thấy người Nhật đáp 大丈夫です mà không rõ là đồng ý hay từ chối, bài 大丈夫 là gì giải thích riêng chuyện này.
Câu động viên khi thi cử
Mùa thi ở Nhật có hẳn một nhóm câu và tập quán riêng. Học sinh ôn thi được gọi là (jukensei). Gia đình thường đi đền xin (gōkaku kigan, cầu đỗ) và mua (omamori, bùa may). Trước ngày thi, nhiều nhà nấu (katsudon, cơm thịt chiên), vì カツ đọc giống (katsu, thắng).
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shiken, ganbatte ne | thi tốt nhé | |
| ochitsuite ne | bình tĩnh nhé | |
| itsumo dōri de ii yo | cứ làm như mọi khi là được | |
| jitsuryoku o dashikitte ne | phát huy hết sức mình nhé | |
| gōkaku o inotteru yo | mình cầu cho bạn đỗ | |
| gōkaku o oinori shite imasu | chúc anh chị thi đỗ (lịch sự) | |
| jibun o shinjite | hãy tin vào bản thân |
Câu lịch sự hợp khi nhắn cho học trò cũ, cho đồng nghiệp đi thi chứng chỉ hoặc cho con của người quen. Nếu cần thêm lời chúc cho sinh nhật, năm mới hay đám cưới, xem bài câu chúc tiếng Nhật.
Cổ vũ thể thao và câu hay nghe trong anime
Fan anime sẽ gặp những câu cổ vũ ngắn, dứt khoát, thường ở thể mệnh lệnh hoặc cấm đoán:
- (ganbare): cố lên!
- (makeru na): đừng thua!
- (akirameru na): đừng bỏ cuộc!
- (ike): xông lên!
- (faito): cố lên! (mượn từ "fight" trong tiếng Anh, hay nghe ở câu lạc bộ thể thao trường học)
Các câu này hợp khi bạn đứng trên khán đài hoặc nhắn đùa với bạn thân. Nói 諦めるな với đồng nghiệp lớn tuổi sẽ nghe như đang ra lệnh.
Cách đáp khi được người khác nói 頑張って
Câu đáp tự nhiên nhất là cảm ơn rồi hứa sẽ cố gắng:
- (arigatō, ganbaru): cảm ơn, mình sẽ cố! (với bạn bè)
- (arigatō gozaimasu. ganbarimasu): cảm ơn ạ, em sẽ cố gắng. (lịch sự)
- (hai, ganbarimasu): vâng, tôi sẽ cố gắng! (đáp cấp trên, thầy cô)
Lỗi người Việt hay mắc
- Nói với sếp người Nhật trước buổi thuyết trình của sếp. Ý tốt, nhưng nghe như cấp dưới đang giao việc. Đổi sang .
- Dùng 頑張って để an ủi người vừa có chuyện buồn. Tiếng Việt hay nói "cố lên nhé" trong cả tình huống chia buồn, còn tiếng Nhật thì không. Hãy dùng hoặc chỉ cần hỏi han.
- Viết romaji là "ganbatte" nhưng đọc tách thành "gan-ba-tê". Âm っ là một nhịp ngắt, nên đọc "gam-bat-te" với khoảng dừng nhỏ trước te.
- Trả lời 頑張って bằng cụt lủn. Thêm cho trọn ý.
Câu hỏi thường gặp
Ganbatte là gì?
Ganbatte là cách đọc của , nghĩa là "cố lên". Đây là dạng て của động từ 頑張る (gắng sức), dùng như lời nhờ thân mật.
Ganbatte và ganbare khác gì nhau?
là lời động viên mềm, dùng hằng ngày. là thể mệnh lệnh, mạnh và gấp, hợp khi cổ vũ thể thao hoặc giữa bạn rất thân.
Nói cố lên với người lớn tuổi thế nào cho lịch sự?
Dùng hoặc với người sắp đi thi thì . Hai câu này thể hiện sự ủng hộ mà không đặt mình ở vị trí giao việc.
Ganbarimasu nghĩa là gì?
nghĩa là "tôi sẽ cố gắng". Người Nhật dùng câu này để đáp lời động viên, khi nhận việc mới hoặc khi chào ngày đầu đi làm.