Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Cách nói cố lên trong tiếng Nhật: 頑張って, 頑張ろう và lúc nên đổi sang câu khác

Admin
7 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

Câu "cố lên" trong tiếng Nhật là (ganbatte). Nói với bạn bè thì là đủ. Nói với người không thân hoặc lớn tuổi hơn thì dùng (ganbatte kudasai). Muốn rủ cả nhóm cùng cố gắng thì nói (ganbarō, cùng cố lên nào). Gốc của tất cả là động từ (ganbaru), nghĩa là gắng sức, bám trụ, không bỏ cuộc.

Khi đọc, âm ん đứng trước b nên nghe gần như "gam": gambatte. Chữ Hán 頑 là "ngoan" trong ngoan cố, 張 là "trương" trong căng ra. Ghép lại thành ý "gồng mình lên mà làm". Viết bằng hiragana cũng đúng và rất hay gặp trong tin nhắn.

Bảng các cách nói cố lên

CâuCách đọcSắc tháiNói với ai
ganbattecố lên (thân mật)bạn bè, người nhỏ tuổi, người nhà
ganbatte necố lên nhé, mềm hơnbạn bè, người yêu
ganbatte kudasaicố lên ạ, lịch sựngười quen chưa thân, đồng nghiệp
ganbarecố lên! (hô to, dứt khoát)cổ vũ thể thao, bạn thân, nhân vật anime
ganbarōcùng cố lên nàonhóm mình, cả đội
ganbarimashōchúng ta cùng cố gắngđồng nghiệp, cả lớp, lời kết cuộc họp
ganbarimasutôi sẽ cố gắngdùng để đáp lời động viên
ōen shite imasutôi luôn ủng hộ bạndùng được với hầu hết mọi người

頑張って, 頑張ってください và 頑張れ khác nhau thế nào

頑張って: dạng て rút gọn lời nhờ

là bỏ ください. Cách rút gọn này giống hệt khi bạn nói (matte, đợi đã) thay cho . Nếu chưa quen dạng て, xem lại thể て trong tiếng Nhật. Thêm ね ở cuối câu làm lời động viên ấm hơn: (ashita no mensetsu, ganbatte ne, mai phỏng vấn cố lên nhé).

頑張ってください: lịch sự nhưng vẫn có giới hạn

Thêm ください làm câu lịch sự hơn, hợp với đồng nghiệp, bạn học mới quen, khách hàng thân. Với cấp trên, thầy cô hay người lớn hơn nhiều, nhiều người Nhật thấy câu này hơi lệch vai, vì nghe như mình đứng trên để giao việc cho họ. Lúc đó câu an toàn hơn là (ōen shite imasu, em luôn ủng hộ anh chị). Phần kính ngữ chi tiết có ở bài kính ngữ tiếng Nhật.

頑張れ: tiếng hô trên khán đài

là thể mệnh lệnh của 頑張る. Nghe thì mạnh, nhưng trong cổ vũ thể thao nó hoàn toàn bình thường: cả sân vận động hô cho đội nhà. Trong anime, nhân vật cũng hét câu này cho bạn mình giữa trận đấu. Ngoài các bối cảnh đó, đừng nói 頑張れ với người lớn tuổi hay người lạ. Muốn hiểu vì sao câu này mạnh, xem bài thể mệnh lệnh.

頑張ろう và 頑張りましょう: kéo mình vào cùng

(issho ni ganbarō, mình cùng cố nhé) dùng thể ý chí, nên người nói tự đặt mình vào cùng hoàn cảnh. Câu này hợp khi cả hai cùng ôn thi, cùng làm dự án, cùng đi làm thêm ca khuya. (kyō mo ichinichi ganbarimashō, hôm nay cũng cùng cố gắng nhé) là câu quen thuộc ở buổi họp đầu ca tại nhiều chỗ làm.

Khi nào không nên nói 頑張って

Ở Nhật, 頑張って được nói rất nhiều, nên có lúc nó nghe như đòi hỏi thêm. Ba tình huống dưới đây nên đổi sang câu khác.

  1. Người đó đã kiệt sức hoặc đang trầm cảm. Ở Nhật, lời khuyên phổ biến khi chăm sóc người trầm cảm là đừng nói 頑張って, vì họ đã cố hết mức rồi. Thay bằng (muri shinaide ne, đừng cố quá nhé).
  2. Người đó đang ốm. Câu chuẩn là (odaiji ni, giữ gìn sức khoẻ nhé), không phải 頑張って.
  3. Người đó vừa thất bại hay vừa xong một việc nặng. Lúc này họ cần nghe công sức đã được thấy: (yoku ganbatta ne, bạn đã cố gắng nhiều rồi).

Câu ở thể quá khứ như ghi nhận công sức người ta đã bỏ ra, nên thường dễ nghe hơn lời giục làm tiếp.

Câu động viên thay cho 頑張って

CâuCách đọcNghĩaHợp khi
ōen shiteru yomình luôn ủng hộ bạnbạn bè sắp làm việc lớn
muri shinaide neđừng cố quá nhéngười đang làm quá sức
ganbarisuginaide neđừng gắng quá nhéngười cầu toàn, hay thức khuya
jibun no pēsu de ii yocứ theo nhịp của bạnngười đang bị so sánh, áp lực
yoku ganbatta nebạn đã cố nhiều rồisau kỳ thi, sau một dự án
kitto daijōbu da yochắc chắn sẽ ổn thôingười đang lo lắng
yukkuri yasunde nenghỉ ngơi cho khoẻ nhéngười vừa xong việc nặng
otsukaresama deshitaanh chị vất vả rồiđồng nghiệp, cuối ngày làm việc

Câu dùng chữ 大丈夫, một từ có nhiều nghĩa tuỳ ngữ cảnh. Nếu bạn hay thấy người Nhật đáp 大丈夫です mà không rõ là đồng ý hay từ chối, bài 大丈夫 là gì giải thích riêng chuyện này.

Câu động viên khi thi cử

Mùa thi ở Nhật có hẳn một nhóm câu và tập quán riêng. Học sinh ôn thi được gọi là (jukensei). Gia đình thường đi đền xin (gōkaku kigan, cầu đỗ) và mua (omamori, bùa may). Trước ngày thi, nhiều nhà nấu (katsudon, cơm thịt chiên), vì カツ đọc giống (katsu, thắng).

CâuCách đọcNghĩa
shiken, ganbatte nethi tốt nhé
ochitsuite nebình tĩnh nhé
itsumo dōri de ii yocứ làm như mọi khi là được
jitsuryoku o dashikitte nephát huy hết sức mình nhé
gōkaku o inotteru yomình cầu cho bạn đỗ
gōkaku o oinori shite imasuchúc anh chị thi đỗ (lịch sự)
jibun o shinjitehãy tin vào bản thân

Câu lịch sự hợp khi nhắn cho học trò cũ, cho đồng nghiệp đi thi chứng chỉ hoặc cho con của người quen. Nếu cần thêm lời chúc cho sinh nhật, năm mới hay đám cưới, xem bài câu chúc tiếng Nhật.

Cổ vũ thể thao và câu hay nghe trong anime

Fan anime sẽ gặp những câu cổ vũ ngắn, dứt khoát, thường ở thể mệnh lệnh hoặc cấm đoán:

  • (ganbare): cố lên!
  • (makeru na): đừng thua!
  • (akirameru na): đừng bỏ cuộc!
  • (ike): xông lên!
  • (faito): cố lên! (mượn từ "fight" trong tiếng Anh, hay nghe ở câu lạc bộ thể thao trường học)

Các câu này hợp khi bạn đứng trên khán đài hoặc nhắn đùa với bạn thân. Nói 諦めるな với đồng nghiệp lớn tuổi sẽ nghe như đang ra lệnh.

Cách đáp khi được người khác nói 頑張って

Câu đáp tự nhiên nhất là cảm ơn rồi hứa sẽ cố gắng:

  • (arigatō, ganbaru): cảm ơn, mình sẽ cố! (với bạn bè)
  • (arigatō gozaimasu. ganbarimasu): cảm ơn ạ, em sẽ cố gắng. (lịch sự)
  • (hai, ganbarimasu): vâng, tôi sẽ cố gắng! (đáp cấp trên, thầy cô)

Lỗi người Việt hay mắc

  • Nói với sếp người Nhật trước buổi thuyết trình của sếp. Ý tốt, nhưng nghe như cấp dưới đang giao việc. Đổi sang .
  • Dùng 頑張って để an ủi người vừa có chuyện buồn. Tiếng Việt hay nói "cố lên nhé" trong cả tình huống chia buồn, còn tiếng Nhật thì không. Hãy dùng hoặc chỉ cần hỏi han.
  • Viết romaji là "ganbatte" nhưng đọc tách thành "gan-ba-tê". Âm っ là một nhịp ngắt, nên đọc "gam-bat-te" với khoảng dừng nhỏ trước te.
  • Trả lời 頑張って bằng cụt lủn. Thêm cho trọn ý.

Câu hỏi thường gặp

Ganbatte là gì?

Ganbatte là cách đọc của , nghĩa là "cố lên". Đây là dạng て của động từ 頑張る (gắng sức), dùng như lời nhờ thân mật.

Ganbatte và ganbare khác gì nhau?

là lời động viên mềm, dùng hằng ngày. là thể mệnh lệnh, mạnh và gấp, hợp khi cổ vũ thể thao hoặc giữa bạn rất thân.

Nói cố lên với người lớn tuổi thế nào cho lịch sự?

Dùng hoặc với người sắp đi thi thì . Hai câu này thể hiện sự ủng hộ mà không đặt mình ở vị trí giao việc.

Ganbarimasu nghĩa là gì?

nghĩa là "tôi sẽ cố gắng". Người Nhật dùng câu này để đáp lời động viên, khi nhận việc mới hoặc khi chào ngày đầu đi làm.