Daijoubu là gì? 大丈夫 khi hỏi thăm, đồng ý và từ chối
Nội dung bài viết
"Không sao đâu" trong tiếng Nhật là (daijoubu desu), nói thân mật là (daijoubu) hoặc (daijoubu da yo). Muốn hỏi người khác có sao không thì nói (daijoubu desu ka?). Điều làm người học bối rối là cùng một câu 大丈夫です có thể nghĩa là "tôi ổn", "được, không vấn đề gì" hoặc "thôi, không cần đâu". Nghĩa nào thì phải nhìn vào câu hỏi đứng trước nó.
大丈夫 nghĩa là gì
đọc là daijoubu, gồm ba chữ Hán 大 (đại), 丈 (trượng), 夫 (phu). Âm Hán Việt là "đại trượng phu", nghĩa gốc là người đàn ông vững vàng, đáng tin. Từ nghĩa "vững vàng" đó, tiếng Nhật hiện đại dùng 大丈夫 như một tính từ đuôi na với nghĩa: ổn, an toàn, không có vấn đề gì. Vì là tính từ đuôi na nên nó chia như danh từ: , (daijoubu ja nai desu, không ổn), (daijoubu deshita, đã ổn, đã không sao). Bài tính từ đuôi i và na có bảng chia đầy đủ.
Bảng các nghĩa của 大丈夫 theo ngữ cảnh
| Ngữ cảnh | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hỏi thăm, lo lắng | (daijoubu desu ka) | Anh/chị có sao không? |
| Trấn an | (daijoubu desu yo) | Không sao đâu mà. |
| Đáp lời xin lỗi | (ie, daijoubu desu) | Không, không sao đâu. |
| Hỏi có được không | (kono hi de daijoubu desu ka) | Ngày này có được không? |
| Đồng ý | (hai, daijoubu desu) | Vâng, được ạ. |
| Từ chối lời mời | (a, daijoubu desu) | À, thôi không cần đâu ạ. |
Nghĩa 1: hỏi thăm và trấn an
Đây là nghĩa gần với tiếng Việt nhất. Thấy ai ngã, ho, mặt mệt mỏi, người Nhật hỏi ngay (daijoubu?, có sao không?). Người được hỏi đáp:
- (daijoubu desu. arigatou gozaimasu, tôi không sao, cảm ơn anh/chị).
- (chotto daijoubu ja nai desu, tôi hơi không ổn).
- (chotto atama ga itai desu, tôi hơi đau đầu).
Khi bạn làm phiền ai đó và xin lỗi bằng , người Nhật thường đáp để trấn an. Cách xin lỗi và đáp lời xin lỗi có trong bài xin lỗi tiếng Nhật.
Nghĩa 2: được, không vấn đề
Khi ai đó hỏi lịch, hỏi điều kiện, 大丈夫 có nghĩa là "được, tôi sắp xếp được".
- (ashita no sanji, daijoubu desu ka, 3 giờ ngày mai được không?).
- (hai, daijoubu desu, vâng, được ạ).
- (kaado de daijoubu desu ka, trả bằng thẻ có được không?).
Ở đây câu trả lời 大丈夫です là đồng ý. Thêm ở đầu sẽ làm rõ nghĩa hơn.
Nghĩa 3: từ chối khéo
Đây là nghĩa gây hiểu nhầm nhiều nhất. Khi được mời, được đưa thêm thứ gì, người Nhật hay đáp 大丈夫です để nói "tôi ổn mà, không cần thêm". Ví dụ quen thuộc ở cửa hàng tiện lợi:
- Nhân viên: (fukuro wa goriyou desu ka, quý khách có dùng túi không?).
- Khách: (daijoubu desu, không cần đâu ạ).
Hoặc khi đồng nghiệp hỏi có muốn thêm cơm không:
- (mou sukoshi dou desu ka, ăn thêm chút nữa nhé?).
- (a, daijoubu desu. onaka ippai desu, à thôi ạ, tôi no rồi).
Lối từ chối này mềm hơn (irimasen, không cần) vốn nghe khá thẳng. Nhiều người Nhật lớn tuổi cũng thấy cách dùng này mơ hồ, nên trong tình huống trang trọng họ thích các câu rõ hơn như (kekkou desu). Các cách từ chối khác được gom lại trong bài cách từ chối trong tiếng Nhật.
Làm sao biết 大丈夫です là có hay không
Nguyên tắc: nhìn câu hỏi trước đó.
| Câu hỏi | 大丈夫です hiểu là |
|---|---|
| Hỏi bạn có sao không | tôi ổn |
| Hỏi một điều kiện có được không (ngày giờ, cách trả tiền) | được, đồng ý |
| Mời, đề nghị đưa thêm (túi, nước, cơm, giúp đỡ) | không cần, từ chối khéo |
Khi chính bạn trả lời, nên thêm một từ để người nghe khỏi đoán:
- Muốn nhận: (hai, onegaishimasu, vâng, cho tôi xin).
- Muốn từ chối: (daijoubu desu, irimasen) hoặc lắc tay nhẹ trước ngực kèm
- Đồng ý lịch hẹn: với chữ はい đứng đầu
Khi bạn là người hỏi mà nhận về 大丈夫です khó hiểu, cứ hỏi lại nhẹ nhàng: (iranai to iu koto desu ka, ý anh/chị là không cần phải không?).
Những cách nói "không sao đâu" khác
| Cách nói | Sắc thái | Dùng khi |
|---|---|---|
| (heiki desu) | tôi chịu được, chẳng hề gì | bị đau nhẹ, bị nói nặng mà không bận tâm |
| (mondai nai desu) | không có vấn đề | xác nhận công việc, kế hoạch |
| (kamaimasen) | tôi không phiền | ai đó xin phép làm gì |
| (ki ni shinaide kudasai) | đừng bận tâm | người kia áy náy, xin lỗi |
| (shinpai shinaide kudasai) | đừng lo | trấn an người đang lo |
| (nan demo nai desu) | không có gì đâu | bị hỏi vì sao trông lạ |
Ở công ty, khi trả lời cấp trên hay khách hàng về lịch hẹn, cách nói trang trọng hơn 大丈夫です là (mondai gozaimasen). Muốn biết vì sao cần đổi sang dạng này, xem bài kính ngữ tiếng Nhật.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nghe 大丈夫です ở cửa hàng mà vẫn bỏ túi, đưa thêm đồ. Nhân viên Nhật được dạy hiểu câu này là từ chối.
- Đáp 大丈夫です khi thật ra muốn nhận. Muốn nhận thì nói rõ .
- Dùng 大丈夫 với khách hàng trong văn bản công việc. Câu nghe hơi khẩu ngữ trong email gửi đối tác.
- Nói khi thực ra chỉ muốn kể mình hơi mệt. Câu này nghe khá nặng, người nghe có thể lo bạn bị ốm thật. Nói (chotto tsukaremashita, tôi hơi mệt) sẽ đúng mức hơn.
- Viết sai chữ thành 大丈天 hoặc đọc thành daijobu ngắn. Âm đúng có trường âm: daijou, tức だいじょう, rồi ぶ.
Câu hỏi thường gặp
Daijoubu desu ka trả lời thế nào?
Nếu bạn ổn: . Nếu không ổn: rồi nói rõ chỗ không ổn, ví dụ đau đầu hay chóng mặt.
大丈夫 có phải lời từ chối bất lịch sự không?
Không. Đó là cách từ chối mềm và rất phổ biến trong đời thường. Chỉ trong văn bản hay tình huống trang trọng, nó mới bị coi là quá thân mật.
大丈夫 và 平気 khác nhau thế nào?
大丈夫 trung tính, dùng được cho người, đồ vật, kế hoạch. thiên về cảm giác của người nói: tôi chịu được, tôi không bận lòng.
Có nên dùng 大丈夫 với sếp không?
Khi trả lời nhanh trong lời nói, vẫn được dùng nhiều ở công sở. Với khách hàng, cấp trên rất cao hoặc trong email, đổi sang hoặc (shouchi shimashita, tôi đã rõ) cho an toàn.