Cách từ chối khéo trong tiếng Nhật: ちょっと, 結構です và đáp lời mời
Nội dung bài viết
"Không" trong tiếng Nhật là (iie), "vâng, có" là (hai). Nhưng khi từ chối một lời mời hay lời nhờ, người Nhật rất ít nói thẳng いいえ. Họ thường xin lỗi, nói lý do lơ lửng rồi bỏ dở câu bằng (chotto…): (sumimasen, kyō wa chotto…, "Xin lỗi, hôm nay thì hơi…"). Người nghe hiểu ngay đó là lời từ chối. Bài này gom các cách nói có, không và các mẫu từ chối theo từng tình huống: lời mời, lời nhờ, ở cửa hàng, ở chỗ làm.
Bảng nói có và không
| Ý | Lịch sự | Thân mật | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Vâng, có | (hai) | (un) | (ee) nhẹ hơn はい, hay dùng trong hội thoại |
| Đúng vậy | (sō desu) | (sō) | xác nhận thông tin |
| Không | (iie) | (uun) | (ie) là dạng ngắn, mềm hơn |
| Không phải | (chigaimasu) | (chigau) | sửa một thông tin sai |
| Không cần đâu | (daijōbu desu) | (daijōbu) | từ chối lời đề nghị giúp, đưa đồ |
| Thôi, không cần | (kekkō desu) | (ii) | khá dứt khoát, xem lưu ý bên dưới |
はい không phải lúc nào cũng là "đồng ý"
Trong lúc nghe, người Nhật nói , , liên tục để báo "tôi đang nghe". Đối tác gật đầu nói はい suốt cuộc họp chưa chắc đã đồng ý với bạn. Muốn biết họ chịu hay không, hãy nghe câu chốt ở cuối.
Trả lời câu hỏi phủ định
Với câu hỏi phủ định, はい nghĩa là "đúng như bạn nói". Bị hỏi (kyō wa ikanai n desu ka, "Hôm nay bạn không đi à?"), bạn trả lời (hai, ikimasen) là "Ừ, tôi không đi". Riêng mẫu ở cuối lời rủ là lời mời, không tính là câu hỏi phủ định. Cách nghĩ này giống tiếng Việt ("Ừ, không uống") và ngược với tiếng Anh, nên người Việt ít bị nhầm.
Khi nào いいえ vẫn được dùng
Có ba trường hợp いいえ vẫn tự nhiên. Cả ba đều không mang ý từ chối người khác.
- Sửa thông tin: (iie, betonamujin desu, "Không, tôi là người Việt Nam") khi bị hỏi có phải người Trung Quốc không.
- Đáp lại lời cảm ơn, xin lỗi: (iie, dō itashimashite, "Không có gì").
- Khiêm tốn khi được khen: (ie ie, mada mada desu, "Đâu có, tôi còn kém lắm").
Câu như (iie, ikimasen, "Không, tôi không đi") đúng ngữ pháp, nhưng khi đáp lời mời thì nghe cụt và lạnh. Người Nhật nghe sẽ hiểu là bạn không thích người mời.
Công thức từ chối khéo
Một lời từ chối tự nhiên thường có bốn phần. Phần nào cũng có thể rút gọn.
- Cảm ơn hoặc xin lỗi trước: hoặc
- Lý do mơ hồ, bỏ lửng: (sono hi wa chotto yōji ga atte…, "Hôm đó tôi có chút việc…")
- Tiếc nuối: (zannen desu ga…, "Tiếc quá nhưng…")
- Mở đường cho lần sau: (mata sasotte kudasai, "Lần sau rủ tôi nhé")
Lý do không cần cụ thể. Người Nhật coi việc kể chi tiết là không cần thiết, đôi khi còn nghe như bào chữa.
Các mẫu từ chối hay dùng
| Mẫu | Phiên âm | Nghĩa gần đúng | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| chotto… | hơi… (bỏ lửng) | gần như mọi tình huống, lịch sự vừa | |
| tsugō ga warukute… | tôi không tiện | hẹn lịch, mời đi đâu | |
| konkai wa enryo shimasu | lần này tôi xin phép không tham gia | lời mời trang trọng | |
| enryo shite okimasu | tôi xin kiếu | được mời rượu, thuốc lá, ăn thêm | |
| kekkō desu | không cần đâu ạ | từ chối dứt khoát, chào hàng | |
| daijōbu desu | không sao, không cần | từ chối nhẹ khi được đưa đồ, giúp đỡ | |
| kangaete okimasu | để tôi suy nghĩ | thường là từ chối nhẹ | |
| ima, te ga hanasenakute… | giờ tôi đang bận tay | bị nhờ việc lúc đang làm | |
| gomen, muri | xin lỗi, không được | bạn thân, rất thân mật |
ちょっと nghĩa là gì
Nghĩa gốc của là "một chút": (chotto matte kudasai, "Chờ một chút"). Khi đứng ở cuối và bỏ lửng, nó thành lời từ chối: (sore wa chotto…, "Cái đó thì hơi…"). Giọng hạ xuống, kéo dài, kèm vẻ mặt khó xử. Người nghe sẽ không hỏi thêm, và bạn cũng không cần nói nốt câu.
Lưu ý với 結構です và いいです
và đều có thể mang nghĩa "được, tốt" hoặc "thôi, không cần". Người bán hỏi (fukuro wa irimasu ka, "Anh cần túi không?"). Bạn trả lời いいです thì họ có thể hiểu nhầm. An toàn nhất là nói rõ:
- (ie, daijōbu desu, "Không, tôi không cần đâu").
- (fukuro wa iranai desu, "Tôi không cần túi").
結構です khá dứt khoát. Dùng với người chào hàng thì hợp, nhưng dùng khi đồng nghiệp mời bánh sẽ nghe hơi phũ. Lúc đó nên nói .
Từ chối theo tình huống
Đáp lời mời đi chơi, đi ăn
Lời mời thường ở dạng (issho ni ikimasen ka, "Đi cùng nhau không?"). Cách rủ và cách nhận lời có ở bài ngữ pháp ましょう, ませんか. Từ chối có thể như sau:
- (ikitai n desu ga, sono hi wa chotto…, "Tôi muốn đi lắm, nhưng hôm đó thì hơi…").
- (sasotte kurete arigatō. demo konkai wa yamete oku ne, "Cảm ơn đã rủ nhé. Nhưng lần này tớ thôi", thân mật).
Đáp lời nhờ vả
Người nhờ thường dùng (tetsudatte moraemasu ka, "Giúp tôi được không?"). Các mức lịch sự của câu nhờ có ở bài ngữ pháp nhờ vả. Khi từ chối, nên đề nghị phương án khác:
- (sumimasen, ima wa muzukashii desu. gogo nara dekimasu, "Xin lỗi, giờ thì khó. Chiều thì tôi làm được").
- (mōshiwakenai n desu ga, hoka no hito ni tanonde moraemasu ka, "Thật ngại quá, anh nhờ người khác được không?").
Chữ (muzukashii, "khó") ở đây là cách nói "không làm được" rất phổ biến trong công việc.
Ở chỗ làm, với cấp trên
Với sếp hay khách hàng, nên dùng kính ngữ và từ ngữ trang trọng hơn:
- (mōshiwake gozaimasen. honjitsu wa sen'yaku ga gozaimashite…, "Thành thật xin lỗi, hôm nay tôi có hẹn trước rồi…").
- (konkai wa miokurasete itadakimasu, "Lần này chúng tôi xin phép chưa nhận", dùng khi từ chối đề nghị hợp tác, đơn hàng).
Muốn nói các câu này tự nhiên, bạn cần nắm các dạng kính ngữ tiếng Nhật.
Khi được mời ăn, uống thêm
- (mō onaka ippai desu, "Tôi no rồi ạ").
- (mō jūbun itadakimashita, "Tôi đã dùng đủ rồi ạ").
- (osake wa chotto…, "Rượu thì tôi hơi…").
Ở cửa hàng, ngoài đường
- (mite iru dake desu, "Tôi chỉ xem thôi") khi nhân viên đến tư vấn.
- (pointo kādo wa nai desu, "Tôi không có thẻ tích điểm").
- với người phát tờ rơi, chào hàng qua điện thoại.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nói いいえ thẳng khi đáp lời mời. Hãy thay bằng hoặc .
- Kể lý do quá chi tiết. "Hôm đó em phải đưa mẹ đi khám ở bệnh viện…" nghe không sai, nhưng người Nhật không chờ chi tiết. Một câu là đủ.
- Nói ちょっと xong vẫn giải thích tiếp. Đã bỏ lửng thì để lửng, người nghe hiểu rồi.
- Trả lời いいです khi không cần đồ. Câu này dễ bị hiểu là "được". Nói rõ hoặc .
- Hứa mập mờ rồi không làm. và (iketara ikimasu, "Đi được thì tôi đi") thường được hiểu là từ chối. Nếu bạn thật sự muốn đi, nên nói rõ ngày nào trả lời.
- Quên cảm ơn trước khi từ chối. Một câu ありがとうございます ở đầu làm lời từ chối mềm đi nhiều.
Câu hỏi thường gặp
"Vâng" tiếng Nhật là gì?
Là (hai) khi lịch sự, (ee) khi nói chuyện nhẹ nhàng, (un) với bạn bè. Ngoài nghĩa "vâng", はい còn để báo "tôi đang nghe" hoặc đáp khi được gọi tên.
Người Nhật có bao giờ nói thẳng "không" không?
Có. Họ nói いいえ khi sửa thông tin, nói (dame, "không được") với trẻ con hoặc khi cấm, và nói (muri) với bạn thân. Lời từ chối người khác thì phần lớn vẫn đi đường vòng.
ちょっと trong tiếng Nhật luôn là từ chối à?
Không. ちょっと đứng giữa câu là "một chút": (chotto takai desu, "hơi đắt"). Nó chỉ thành lời từ chối khi đứng cuối câu và bỏ lửng.
Làm sao biết người Nhật đang từ chối mình?
Để ý các dấu hiệu: câu bỏ lửng, giọng kéo dài, các cụm , , , (kentō shimasu, "sẽ xem xét"). Gặp những cụm này, bạn nên hiểu là "không" và đừng ép thêm.
Muốn luyện thêm các câu ứng xử hằng ngày, xem bài câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản.