
Thể mệnh lệnh tiếng Nhật: cách chia 3 nhóm, cấm chỉ な và ngữ pháp なさい
Nội dung bài viết
Thể mệnh lệnh (命令形, meireikei) là dạng động từ dùng để ra lệnh trống không, kiểu "đi!", "dừng lại!". Cách chia: nhóm 1 đổi đuôi う sang hàng え (行く → 行け), nhóm 2 bỏ る thêm ろ (食べる → 食べろ), nhóm 3 có hai dạng riêng: する → しろ, 来る → 来い. Muốn cấm thì thêm な sau dạng từ điển. Ví dụ: (tomare, "dừng lại") trên biển báo giao thông, (koko ni hairu na, "cấm vào đây").
Dạng này rất mạnh. Người Nhật gần như chỉ dùng nó ở biển báo, đề thi, lúc khẩn cấp, khi cổ vũ, giữa bạn bè nam thân nhau, hoặc trong anime và truyện tranh. Nói với người lạ, đồng nghiệp hay khách hàng thì bạn dùng ください hoặc なさい, phần cuối bài có bảng mức độ lịch sự.
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Ra lệnh (nhóm 1) | Đuôi う → đuôi え | viết đi | |
| Ra lệnh (nhóm 2) | Bỏ る + ろ | dậy đi | |
| Ra lệnh (する) | する → しろ / せよ | im lặng | |
| Ra lệnh (来る) | 来る → 来い | lại đây | |
| Cấm (mọi nhóm) | V dạng từ điển + な | cấm chạm vào | |
| Bảo làm (bề trên nói) | V gốc ます + なさい | ngủ sớm đi con | |
| Nhờ lịch sự | V て + ください | xin chờ một chút |
Nếu bạn chưa chắc động từ thuộc nhóm nào, xem lại bài thể ます và 3 nhóm động từ trước khi học tiếp.
Cách chia thể mệnh lệnh theo 3 nhóm động từ
Nhóm 1: đổi âm cuối sang hàng え
Lấy âm cuối của dạng từ điển, đổi sang âm cùng hàng ở cột え: く → け, ぐ → げ, す → せ, つ → て, ぶ → べ, む → め, る → れ, う → え. Đây cũng là gốc của thể khả năng và thể điều kiện ば, nên ba dạng này trông rất giống nhau.
| Dạng từ điển | Đọc | Mệnh lệnh | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| iku | ike | đi đi | ||
| isogu | isoge | nhanh lên | ||
| hanasu | hanase | nói đi, khai ra | ||
| matsu | mate | đứng lại, chờ đã | ||
| asobu | asobe | chơi đi | ||
| nomu | nome | uống đi | ||
| tomaru | tomare | dừng lại | ||
| kau | kae | mua đi | ||
| kaeru | kaere | về đi, cút về | ||
| hairu | haire | vào đi |
Chú ý , , , , trông như nhóm 2 nhưng thuộc nhóm 1. Mệnh lệnh của chúng là 帰れ, 入れ, 走れ, 切れ, tuyệt đối không thành 帰ろ hay 入ろ.
Nhóm 2: bỏ る, thêm ろ
| Dạng từ điển | Đọc | Mệnh lệnh | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| taberu | tabero | ăn đi | ||
| miru | miro | nhìn kìa | ||
| okiru | okiro | dậy đi | ||
| nigeru | nigero | chạy mau | ||
| yameru | yamero | thôi đi, dừng tay | ||
| oboeru | oboero | nhớ lấy |
Trong văn viết trang trọng (đề thi, văn bản luật, khẩu hiệu), nhóm 2 dùng đuôi よ thay cho ろ: (oboeyo, "hãy ghi nhớ"). Riêng có mệnh lệnh là (kure, "cho tôi, làm cho tôi"), không có dạng くれろ trong tiếng chuẩn.
Nhóm 3: する và 来る
| Dạng từ điển | Đọc | Mệnh lệnh | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| suru | shiro | làm đi | ||
| suru | seyo | hãy làm (văn viết) | ||
| benkyou suru | benkyou shiro | học đi | ||
| chuui suru | chuui seyo | hãy chú ý | ||
| kuru | koi | lại đây |
来い đọc là koi, âm đầu đổi từ く sang こ. Đây là chỗ người học hay chia sai nhất, vì nhiều người theo thói quen nhóm 2 mà viết 来ろ.
Động từ kính ngữ có mệnh lệnh đuôi い
Bốn động từ kính ngữ くださる, なさる, いらっしゃる, おっしゃる không theo quy tắc trên. Thể mệnh lệnh của chúng kết thúc bằng い, và ba trong số đó bạn đã dùng hằng ngày mà không để ý:
- → (kudasai, "xin hãy cho")
- → (nasai, "hãy làm")
- → (irasshai, "mời vào")
Nghĩa là về mặt ngữ pháp cũng là một câu mệnh lệnh, chỉ khác là mệnh lệnh của động từ kính ngữ nên nghe lịch sự. Muốn ôn các động từ kính ngữ, xem bài kính ngữ tiếng Nhật.
Thể cấm chỉ: dạng từ điển + な
Câu "đừng làm", "cấm làm" ở mức trống không có công thức chung cho cả 3 nhóm: giữ nguyên dạng từ điển rồi thêm な. Không cần chia gì thêm.
| Câu | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| iku na | Đừng đi. | |
| miru na | Đừng nhìn. | |
| shinpai suru na | Đừng lo. | |
| nido to kuru na | Đừng bao giờ đến đây nữa. | |
| akirameru na | Đừng bỏ cuộc. | |
| koko de tabako o suu na | Không được hút thuốc ở đây. |
Câu cấm nhẹ hơn là thể ない + で: (ikanaide, "đừng đi mà"). Lịch sự hơn nữa là ないでください, xem bài ないでください.
Đừng nhầm な cấm chỉ với hai chữ な khác ở cuối câu. (taberu na, "đừng ăn") là cấm. (tabe na, "ăn đi") (gốc ます + な) là dạng rút gọn thân mật của 食べなさい, nghĩa ngược hẳn. Còn (ii na, "thích thật, sướng nhỉ") là な cảm thán sau thể thường. Cách phân biệt: nhìn chữ đứng ngay trước な. Dạng từ điển đứng trước là cấm, gốc ます đứng trước là bảo làm.
Ngữ pháp なさい: mệnh lệnh của người trên
Công thức: V gốc ます + なさい. Bỏ ます ở thể lịch sự rồi gắn なさい. Cha mẹ nói với con, giáo viên nói với học sinh, đề bài nói với thí sinh. Nó nhẹ hơn しろ nhưng vẫn là lệnh từ trên xuống.
| Câu | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| hayaku okinasai | Dậy nhanh lên con. | |
| shukudai o shinasai | Làm bài tập đi. | |
| chanto suwarinasai | Ngồi cho ngay ngắn. | |
| kocchi e kinasai | Lại đây. | |
| tadashii mono o erabinasai | Hãy chọn đáp án đúng. |
Chú ý 来なさい đọc là kinasai vì gốc ます của 来る là 来 (ki). Đề thi tiếng Nhật thường in câu lệnh dạng なさい hoặc dạng mệnh lệnh văn viết như (kotaeyo, "hãy trả lời"). Chính lời chào (oyasuminasai, "chúc ngủ ngon") cũng sinh ra từ mẫu này.
Người học không nên dùng なさい với cấp trên, khách hàng hay người lớn tuổi. Với bạn bè cùng tuổi, なさい nghe như đang dạy đời.
Thể mệnh lệnh dùng khi nào
1. Biển báo và khẩu hiệu
Biển sơn trên mặt đường ở các ngã tư Nhật là ví dụ nổi tiếng nhất. Biển báo cần ngắn, nên dùng thể mệnh lệnh mà không ai thấy bị xúc phạm.
2. Khẩn cấp
(nigero, "chạy mau"), (abunai, yamero, "nguy hiểm, dừng lại"). Lúc nguy cấp không ai dùng câu dài.
3. Cổ vũ
(ganbare, "cố lên") là thể mệnh lệnh của 頑張る, khán giả hô ở sân vận động, bạn bè nhắn cho nhau. Với người trên, đổi thành .
4. Câu thuật lại lời người khác
Khi kể lại một mệnh lệnh, người Nhật đặt thể mệnh lệnh trước と言われた, và câu này không thô vì chỉ thuật lại nội dung: (buchou ni hayaku koi to iwareta, "tôi bị trưởng phòng bảo đến sớm"). Cách mềm hơn là .
5. Anime, truyện tranh, giữa nam giới thân nhau
Nhân vật nam hay nói (damare, "im mồm"), (mate, "đứng lại"). Ngoài đời, nam giới chỉ nói vậy với bạn rất thân hoặc lúc nóng giận. Nữ giới hầu như không dùng, họ nói 待って, やめて.
Thang lịch sự: từ ra lệnh đến nhờ vả
| Mức | Bảo làm | Bảo đừng làm | Dùng với ai |
|---|---|---|---|
| Thô, mạnh | Biển báo, khẩn cấp, bạn nam rất thân | ||
| Người trên nói | Cha mẹ, thầy cô, đề thi | ||
| Thân mật | Bạn bè, người nhà | ||
| Lịch sự | Người lạ, đồng nghiệp | ||
| Rất lịch sự | Cấp trên, khách hàng |
Mẹo cho người mới: khi nói, hãy mặc định dùng hàng "Lịch sự". Thể mệnh lệnh trơn chỉ cần học để nghe hiểu và đọc được biển báo. Cách chia thể て nằm ở bài thể て.
Lỗi người Việt hay mắc
- Chia 来る thành 来ろ. Đúng là (koi). Còn cấm thì vẫn dựa trên dạng từ điển: (kuru na).
- Chia nhóm 1 đuôi る theo nhóm 2. → 帰れ, không phải 帰ろ. Muốn tránh lỗi, học thuộc danh sách nhóm 1 đuôi る đặc biệt: 帰る, 入る, 走る, 切る, 知る.
- Nhầm mệnh lệnh với thể ý chí. là "đi đi" (bảo người khác), là "đi thôi" (rủ cả mình). Bài thể ý chí nói rõ dạng sau.
- Nhầm với thể khả năng. Nhóm 1 có (viết đi) và (viết được). Khác nhau đúng một chữ る, nghe kỹ âm cuối.
- Dùng 頑張れ với thầy cô hay sếp. Nghe như bạn đang ra lệnh cho họ. Dùng 頑張ってください, hoặc với cấp trên thì chúc kiểu khác như .
- Dịch "hãy" trong tiếng Việt thành thể mệnh lệnh. "Hãy giúp tôi" trong lời nhờ là , không phải 手伝え. Chữ "hãy" của tiếng Việt lịch sự hơn 命令形 nhiều.
Bài tập nhỏ
Chia các động từ sau sang thể mệnh lệnh, rồi sang thể cấm chỉ.
Đáp án:
- /
- /
- /
- /
- /
- / (走る là nhóm 1)
Câu thêm: đổi sang câu của mẹ nói với con. Đáp án: .
Câu hỏi thường gặp
Thể mệnh lệnh tiếng Nhật là gì?
Đó là dạng động từ dùng để ra lệnh trực tiếp, không kèm kính ngữ, như 行け, 食べろ, しろ, 来い. Nó mạnh hơn nhiều so với ください, nên chủ yếu xuất hiện trên biển báo, trong đề thi, lúc khẩn cấp, khi cổ vũ và trong lời thoại anime.
Tại sao 頑張れ không bị coi là bất lịch sự?
Vì người nói đứng về phía người nghe, lời hô cổ vũ không có ý ép buộc. Dù vậy, 頑張れ vẫn là lời nói ngang hàng hoặc nói với người dưới. Với người lớn tuổi, dùng 頑張ってください.
なさい và ください khác nhau thế nào?
なさい gắn vào gốc ます (書きなさい), dùng khi người trên bảo người dưới. ください đi sau thể て (書いてください), là lời nhờ lịch sự, dùng với bất kỳ ai.
Nữ giới có dùng thể mệnh lệnh không?
Trong hội thoại đời thường, nữ giới rất ít dùng しろ hay 来い. Họ dùng thể て như 待って, 来て, hoặc なさい khi nói với con cái. Thể mệnh lệnh văn viết trong đề thi thì không phân biệt giới.
Có cần học thể mệnh lệnh cho JLPT N5 không?
Ở trình độ đầu bạn cần nhận ra nó khi nghe và đọc, chưa cần nói. Thể mệnh lệnh và thể cấm chỉ thường được dạy ở giai đoạn sơ cấp sau thể て, thể ない và thể thường.