Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Thể mệnh lệnh tiếng Nhật: cách chia 3 nhóm, cấm chỉ な và ngữ pháp なさい
Ngữ pháp tiếng Nhật

Thể mệnh lệnh tiếng Nhật: cách chia 3 nhóm, cấm chỉ な và ngữ pháp なさい

Admin
9 phút đọc36 lượt xem
Nội dung bài viết

Thể mệnh lệnh (命令形, meireikei) là dạng động từ dùng để ra lệnh trống không, kiểu "đi!", "dừng lại!". Cách chia: nhóm 1 đổi đuôi う sang hàng え (行く → 行け), nhóm 2 bỏ る thêm ろ (食べる → 食べろ), nhóm 3 có hai dạng riêng: する → しろ, 来る → 来い. Muốn cấm thì thêm な sau dạng từ điển. Ví dụ: (tomare, "dừng lại") trên biển báo giao thông, (koko ni hairu na, "cấm vào đây").

Dạng này rất mạnh. Người Nhật gần như chỉ dùng nó ở biển báo, đề thi, lúc khẩn cấp, khi cổ vũ, giữa bạn bè nam thân nhau, hoặc trong anime và truyện tranh. Nói với người lạ, đồng nghiệp hay khách hàng thì bạn dùng ください hoặc なさい, phần cuối bài có bảng mức độ lịch sự.

Bảng công thức

Muốn nóiCông thứcVí dụNghĩa
Ra lệnh (nhóm 1)Đuôi う → đuôi えviết đi
Ra lệnh (nhóm 2)Bỏ る + ろdậy đi
Ra lệnh (する)する → しろ / せよim lặng
Ra lệnh (来る)来る → 来いlại đây
Cấm (mọi nhóm)V dạng từ điển + なcấm chạm vào
Bảo làm (bề trên nói)V gốc ます + なさいngủ sớm đi con
Nhờ lịch sựV て + くださいxin chờ một chút

Nếu bạn chưa chắc động từ thuộc nhóm nào, xem lại bài thể ます và 3 nhóm động từ trước khi học tiếp.

Cách chia thể mệnh lệnh theo 3 nhóm động từ

Nhóm 1: đổi âm cuối sang hàng え

Lấy âm cuối của dạng từ điển, đổi sang âm cùng hàng ở cột え: く → け, ぐ → げ, す → せ, つ → て, ぶ → べ, む → め, る → れ, う → え. Đây cũng là gốc của thể khả năng và thể điều kiện ば, nên ba dạng này trông rất giống nhau.

Dạng từ điểnĐọcMệnh lệnhĐọcNghĩa
ikuikeđi đi
isoguisogenhanh lên
hanasuhanasenói đi, khai ra
matsumateđứng lại, chờ đã
asobuasobechơi đi
nomunomeuống đi
tomarutomaredừng lại
kaukaemua đi
kaerukaerevề đi, cút về
hairuhairevào đi

Chú ý , , , , trông như nhóm 2 nhưng thuộc nhóm 1. Mệnh lệnh của chúng là 帰れ, 入れ, 走れ, 切れ, tuyệt đối không thành 帰ろ hay 入ろ.

Nhóm 2: bỏ る, thêm ろ

Dạng từ điểnĐọcMệnh lệnhĐọcNghĩa
taberutaberoăn đi
mirumironhìn kìa
okiruokirodậy đi
nigerunigerochạy mau
yameruyamerothôi đi, dừng tay
oboeruoboeronhớ lấy

Trong văn viết trang trọng (đề thi, văn bản luật, khẩu hiệu), nhóm 2 dùng đuôi よ thay cho ろ: (oboeyo, "hãy ghi nhớ"). Riêng có mệnh lệnh là (kure, "cho tôi, làm cho tôi"), không có dạng くれろ trong tiếng chuẩn.

Nhóm 3: する và 来る

Dạng từ điểnĐọcMệnh lệnhĐọcNghĩa
surushirolàm đi
suruseyohãy làm (văn viết)
benkyou surubenkyou shirohọc đi
chuui suruchuui seyohãy chú ý
kurukoilại đây

来い đọc là koi, âm đầu đổi từ く sang こ. Đây là chỗ người học hay chia sai nhất, vì nhiều người theo thói quen nhóm 2 mà viết 来ろ.

Động từ kính ngữ có mệnh lệnh đuôi い

Bốn động từ kính ngữ くださる, なさる, いらっしゃる, おっしゃる không theo quy tắc trên. Thể mệnh lệnh của chúng kết thúc bằng い, và ba trong số đó bạn đã dùng hằng ngày mà không để ý:

  • → (kudasai, "xin hãy cho")
  • → (nasai, "hãy làm")
  • → (irasshai, "mời vào")

Nghĩa là về mặt ngữ pháp cũng là một câu mệnh lệnh, chỉ khác là mệnh lệnh của động từ kính ngữ nên nghe lịch sự. Muốn ôn các động từ kính ngữ, xem bài kính ngữ tiếng Nhật.

Thể cấm chỉ: dạng từ điển + な

Câu "đừng làm", "cấm làm" ở mức trống không có công thức chung cho cả 3 nhóm: giữ nguyên dạng từ điển rồi thêm な. Không cần chia gì thêm.

CâuĐọcNghĩa
iku naĐừng đi.
miru naĐừng nhìn.
shinpai suru naĐừng lo.
nido to kuru naĐừng bao giờ đến đây nữa.
akirameru naĐừng bỏ cuộc.
koko de tabako o suu naKhông được hút thuốc ở đây.

Câu cấm nhẹ hơn là thể ない + で: (ikanaide, "đừng đi mà"). Lịch sự hơn nữa là ないでください, xem bài ないでください.

Đừng nhầm な cấm chỉ với hai chữ な khác ở cuối câu. (taberu na, "đừng ăn") là cấm. (tabe na, "ăn đi") (gốc ます + な) là dạng rút gọn thân mật của 食べなさい, nghĩa ngược hẳn. Còn (ii na, "thích thật, sướng nhỉ") là な cảm thán sau thể thường. Cách phân biệt: nhìn chữ đứng ngay trước な. Dạng từ điển đứng trước là cấm, gốc ます đứng trước là bảo làm.

Ngữ pháp なさい: mệnh lệnh của người trên

Công thức: V gốc ます + なさい. Bỏ ます ở thể lịch sự rồi gắn なさい. Cha mẹ nói với con, giáo viên nói với học sinh, đề bài nói với thí sinh. Nó nhẹ hơn しろ nhưng vẫn là lệnh từ trên xuống.

CâuĐọcNghĩa
hayaku okinasaiDậy nhanh lên con.
shukudai o shinasaiLàm bài tập đi.
chanto suwarinasaiNgồi cho ngay ngắn.
kocchi e kinasaiLại đây.
tadashii mono o erabinasaiHãy chọn đáp án đúng.

Chú ý 来なさい đọc là kinasai vì gốc ます của 来る là 来 (ki). Đề thi tiếng Nhật thường in câu lệnh dạng なさい hoặc dạng mệnh lệnh văn viết như (kotaeyo, "hãy trả lời"). Chính lời chào (oyasuminasai, "chúc ngủ ngon") cũng sinh ra từ mẫu này.

Người học không nên dùng なさい với cấp trên, khách hàng hay người lớn tuổi. Với bạn bè cùng tuổi, なさい nghe như đang dạy đời.

Thể mệnh lệnh dùng khi nào

1. Biển báo và khẩu hiệu

Biển sơn trên mặt đường ở các ngã tư Nhật là ví dụ nổi tiếng nhất. Biển báo cần ngắn, nên dùng thể mệnh lệnh mà không ai thấy bị xúc phạm.

2. Khẩn cấp

(nigero, "chạy mau"), (abunai, yamero, "nguy hiểm, dừng lại"). Lúc nguy cấp không ai dùng câu dài.

3. Cổ vũ

(ganbare, "cố lên") là thể mệnh lệnh của 頑張る, khán giả hô ở sân vận động, bạn bè nhắn cho nhau. Với người trên, đổi thành .

4. Câu thuật lại lời người khác

Khi kể lại một mệnh lệnh, người Nhật đặt thể mệnh lệnh trước と言われた, và câu này không thô vì chỉ thuật lại nội dung: (buchou ni hayaku koi to iwareta, "tôi bị trưởng phòng bảo đến sớm"). Cách mềm hơn là .

5. Anime, truyện tranh, giữa nam giới thân nhau

Nhân vật nam hay nói (damare, "im mồm"), (mate, "đứng lại"). Ngoài đời, nam giới chỉ nói vậy với bạn rất thân hoặc lúc nóng giận. Nữ giới hầu như không dùng, họ nói 待って, やめて.

Thang lịch sự: từ ra lệnh đến nhờ vả

MứcBảo làmBảo đừng làmDùng với ai
Thô, mạnhBiển báo, khẩn cấp, bạn nam rất thân
Người trên nóiCha mẹ, thầy cô, đề thi
Thân mậtBạn bè, người nhà
Lịch sựNgười lạ, đồng nghiệp
Rất lịch sựCấp trên, khách hàng

Mẹo cho người mới: khi nói, hãy mặc định dùng hàng "Lịch sự". Thể mệnh lệnh trơn chỉ cần học để nghe hiểu và đọc được biển báo. Cách chia thể て nằm ở bài thể て.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Chia 来る thành 来ろ. Đúng là (koi). Còn cấm thì vẫn dựa trên dạng từ điển: (kuru na).
  2. Chia nhóm 1 đuôi る theo nhóm 2. → 帰れ, không phải 帰ろ. Muốn tránh lỗi, học thuộc danh sách nhóm 1 đuôi る đặc biệt: 帰る, 入る, 走る, 切る, 知る.
  3. Nhầm mệnh lệnh với thể ý chí. là "đi đi" (bảo người khác), là "đi thôi" (rủ cả mình). Bài thể ý chí nói rõ dạng sau.
  4. Nhầm với thể khả năng. Nhóm 1 có (viết đi) và (viết được). Khác nhau đúng một chữ る, nghe kỹ âm cuối.
  5. Dùng 頑張れ với thầy cô hay sếp. Nghe như bạn đang ra lệnh cho họ. Dùng 頑張ってください, hoặc với cấp trên thì chúc kiểu khác như .
  6. Dịch "hãy" trong tiếng Việt thành thể mệnh lệnh. "Hãy giúp tôi" trong lời nhờ là , không phải 手伝え. Chữ "hãy" của tiếng Việt lịch sự hơn 命令形 nhiều.

Bài tập nhỏ

Chia các động từ sau sang thể mệnh lệnh, rồi sang thể cấm chỉ.

Đáp án:

  1. /
  2. /
  3. /
  4. /
  5. /
  6. / (走る là nhóm 1)

Câu thêm: đổi sang câu của mẹ nói với con. Đáp án: .

Câu hỏi thường gặp

Thể mệnh lệnh tiếng Nhật là gì?

Đó là dạng động từ dùng để ra lệnh trực tiếp, không kèm kính ngữ, như 行け, 食べろ, しろ, 来い. Nó mạnh hơn nhiều so với ください, nên chủ yếu xuất hiện trên biển báo, trong đề thi, lúc khẩn cấp, khi cổ vũ và trong lời thoại anime.

Tại sao 頑張れ không bị coi là bất lịch sự?

Vì người nói đứng về phía người nghe, lời hô cổ vũ không có ý ép buộc. Dù vậy, 頑張れ vẫn là lời nói ngang hàng hoặc nói với người dưới. Với người lớn tuổi, dùng 頑張ってください.

なさい và ください khác nhau thế nào?

なさい gắn vào gốc ます (書きなさい), dùng khi người trên bảo người dưới. ください đi sau thể て (書いてください), là lời nhờ lịch sự, dùng với bất kỳ ai.

Nữ giới có dùng thể mệnh lệnh không?

Trong hội thoại đời thường, nữ giới rất ít dùng しろ hay 来い. Họ dùng thể て như 待って, 来て, hoặc なさい khi nói với con cái. Thể mệnh lệnh văn viết trong đề thi thì không phân biệt giới.

Có cần học thể mệnh lệnh cho JLPT N5 không?

Ở trình độ đầu bạn cần nhận ra nó khi nghe và đọc, chưa cần nói. Thể mệnh lệnh và thể cấm chỉ thường được dạy ở giai đoạn sơ cấp sau thể て, thể ない và thể thường.