Ngữ pháp まま (mama) tiếng Nhật: たまま, ないまま và このまま
Nội dung bài viết
まま nghĩa là "để nguyên, cứ thế mà": một trạng thái giữ nguyên, không thay đổi, trong khi việc khác diễn ra. Công thức hay gặp nhất là V-た + まま. Ví dụ: (megane o kaketa mama nete shimaimashita, "Tôi đeo nguyên kính mà ngủ mất."). Một ví dụ nữa: (kutsu o haita mama hairanaide kudasai, "Xin đừng đi nguyên giày vào trong.")
Ngoài ra còn có V-ないまま, N のまま, このまま. Mẫu này thuộc trình độ N4. Bài dưới đi qua cách chia, từng cách dùng, chỗ khác với ている, ながら, ずに, lỗi người Việt hay mắc và bài tập.
Bảng công thức
| Loại từ | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ (đã làm) | V-た + | (aketa mama) | để mở nguyên |
| Động từ (chưa làm) | V-ない + | (yomanai mama) | vẫn chưa đọc |
| Danh từ | N + | (mukashi no mama) | như xưa, vẫn như cũ |
| Tính từ い | A-い + | (wakai mama) | vẫn trẻ như thế |
| Tính từ な | A + | (kirei na mama) | vẫn sạch đẹp |
| Chỉ thị từ | // + | (kono mama) | cứ như thế này |
Phía sau có thể thêm (), () hoặc / () tuỳ vị trí trong câu.
Cách chia V-たまま theo nhóm động từ
Bạn chỉ cần chia đúng thể た rồi thêm . Nếu chưa chắc thể た, xem lại bài thể た.
| Từ điển | Nhóm | V-たまま | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | suwatta mama | ngồi nguyên | ||
| 1 | tatta mama | đứng nguyên | ||
| 1 | haita mama | đi nguyên (giày) | ||
| 1 | oita mama | để nguyên đó | ||
| 1 | dashita mama | để bày ra nguyên | ||
| 1 (ngoại lệ) | itta mama | đi rồi (không về) | ||
| 2 | aketa mama | để mở nguyên | ||
| 2 | kita mama | mặc nguyên | ||
| 2 | tsuketa mama | bật nguyên | ||
| 3 | shita mama | để nguyên trạng thái đã làm | ||
| 3 | kita mama | đến rồi cứ thế |
Dạng phủ định chia từ thể ない: thành (tabenai mama), thành (iwanai mama), thành (wakaranai mama). Ôn thể ない ở bài thể ない.
Các cách dùng
1. V-たまま: làm B trong khi trạng thái A vẫn giữ nguyên
A là trạng thái tạo ra bởi một hành động đã xong (bật đèn, mặc áo, ngồi xuống). Câu thường mang ý "lẽ ra phải đổi trạng thái đó mà không đổi", nên hay dùng khi nhắc nhở, kể chuyện quên, sơ ý.
- (denki o tsuketa mama dekakemashita, "Tôi ra ngoài mà vẫn để đèn bật.")
- (terebi o tsuketa mama nete shimaimashita, "Tôi để nguyên tivi bật rồi ngủ quên.")
- (tatta mama taberu no wa yamemashou, "Đừng đứng mà ăn nhé.")
- (ani wa asa dekaketa mama, mada kaette kimasen, "Anh tôi đi từ sáng đến giờ vẫn chưa về.")
Câu cuối cho thấy cách dùng + phủ định: một việc đã xảy ra rồi tình trạng đó kéo dài, không có diễn biến tiếp theo như mong đợi.
2. V-ないまま: chưa làm gì mà đã làm việc khác
- (nani mo iwanai mama kaette shimaimashita, "Anh ấy về mất mà không nói gì.")
- (asagohan o tabenai mama kaisha ni ikimashita, "Tôi đi làm mà chưa ăn sáng.")
- (riyuu ga wakaranai mama, shiai ga owarimashita, "Trận đấu kết thúc mà vẫn không rõ lý do.")
3. N のまま, tính từ + まま: giữ nguyên tình trạng như vốn có
- (kono machi wa mukashi no mama desu, "Thị trấn này vẫn như xưa.")
- (kono yasai wa nama no mama taberaremasu, "Loại rau này ăn sống được.")
- (itsu made mo wakai mama de itai desu, "Tôi muốn mãi trẻ như thế này.")
- (heya o kirei na mama ni shite oite kudasai, "Hãy giữ phòng sạch như hiện tại.")
4. このまま, そのまま: cứ để như thế
- (sono mama de ii desu, "Cứ để vậy là được.")
- (kono mama iku to chikoku shimasu, "Cứ thế này thì sẽ muộn.")
- (sono mama omachi kudasai, "Xin quý khách giữ máy, chờ một chút.")
là câu bạn sẽ nghe rất nhiều khi gọi điện tới công ty, cửa hàng ở Nhật.
5. ままにする, ままにしておく: cố ý để nguyên
Khi người nói chủ động để nguyên một trạng thái, dùng hoặc : (mado o aketa mama ni shite oite kudasai, "Cứ để cửa sổ mở nhé.") Phần được giải thích kỹ trong bài ngữ pháp ておく.
まま khác ている, ながら, ずに thế nào
| So sánh | Khác nhau | Ví dụ |
|---|---|---|
| và | ている chỉ tả trạng thái hiện tại; たまま thêm ý "để nguyên, chưa ai đóng lại" | |
| và | て nối hai việc kế tiếp; たまま nhấn trạng thái của việc trước vẫn còn | |
| và | ながら là hai hành động cùng đang diễn ra; まま là một trạng thái đứng yên | / |
| và | nghĩa gần nhau; ないまま nhấn rằng tình trạng "chưa làm" còn kéo dài | / |
Câu nghĩa là "Cửa sổ vẫn để mở nguyên". Nếu bạn chỉ muốn tả "cửa sổ đang mở", câu là đủ. Muốn hiểu thêm sự khác nhau giữa ずに và ないで, đọc bài ngữ pháp ずに.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng thể từ điển: viết 開けるまま. Nghĩa "để nguyên" cần thể た: .
- Dùng thể て: viết 開けてまま. Không có dạng này; dùng .
- Dùng ている trước まま: viết ドアを開けているまま出かけた. Câu tự nhiên là .
- Quên の hoặc な: viết 昔まま, きれいまま. Đúng là , .
- Dùng まま cho trình tự bình thường: viết ご飯を食べたまま歯を磨いた để nói "ăn xong đánh răng". Ở đây cần . まま chỉ dùng khi trạng thái của việc trước còn đang giữ nguyên.
Bài tập
Chia từ trong ngoặc cho đúng:
- エアコンを(つける)まま寝てしまった。
- 宿題を(しない)まま学校に行った。
- 野菜を生( )まま食べる。
- 部屋を(きれい)ままにしておく。
- (この)( )で大丈夫です。
Đáp án: 1. ; 2. ; 3. ; 4. ; 5. (hoặc ).
Câu hỏi thường gặp
まま thuộc trình độ JLPT nào?
và thường được học ở trình độ N4. Một số dạng mở rộng như (cứ theo như được bảo) gặp ở trình độ cao hơn.
Có dùng V-るまま được không?
Với nghĩa "để nguyên trạng thái" thì không. Thể từ điển chỉ đi với まま trong vài cụm mang nghĩa "theo như", ví dụ (theo ý mình). Người mới học cứ dùng V-たまま và V-ないまま là an toàn.
まま có viết bằng kanji không?
Có chữ , nhưng hiện nay hầu như mọi người viết bằng hiragana .
このまま và そのまま khác nhau thế nào?
Giống và : là tình trạng gần người nói, đang diễn ra; là tình trạng phía người nghe hoặc vừa được nhắc tới.
