Bánh kẹo tiếng Nhật: お菓子, wagashi và cách đọc nhãn
Nội dung bài viết
Bánh kẹo trong tiếng Nhật gọi chung là (okashi, bánh kẹo, đồ ăn vặt). Chữ (kashi) là gốc, thêm お cho lịch sự. Bánh kẹo truyền thống kiểu Nhật là (wagashi), còn bánh kẹo kiểu phương Tây là (yōgashi). Khi mua ở siêu thị hay cửa hàng tiện lợi, bạn chỉ cần nắm ba cụm trên bao bì: (shōmi kigen, hạn dùng ngon nhất), (genzairyō-mei, tên nguyên liệu) và (arerugī, dị ứng).
Bài này chia từ vựng theo nhóm: đồ ăn vặt hằng ngày, wagashi, bánh kiểu Tây, tên vị, chữ trên bao bì và từ dùng khi mua bánh làm quà. Mỗi từ có chữ gốc, cách đọc và nghĩa.
Các từ gọi chung: お菓子, おやつ, スナック
| Từ | Cách đọc | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| okashi | bánh kẹo nói chung, từ dùng nhiều nhất | |
| oyatsu | bữa ăn vặt, đồ ăn xế (nói về lúc ăn, thường buổi chiều) | |
| kanshoku | ăn giữa bữa (từ trang trọng, hay gặp trong bài về sức khoẻ) | |
| dagashi | kẹo bánh rẻ tiền kiểu tiệm tạp hoá cho trẻ con | |
| sunakku-gashi | snack đóng gói, khoai tây chiên, bim bim | |
| wagashi | bánh truyền thống Nhật | |
| yōgashi | bánh kiểu Tây | |
| omiyage | quà mang về từ chuyến đi, rất hay là bánh kẹo |
Người Việt hay dịch "đồ ăn vặt" thành おやつ, nhưng おやつ nghiêng về bữa phụ. Câu (Oyatsu no jikan da yo., đến giờ ăn xế rồi) nói về thời điểm. Khi chỉ món cụ thể trên kệ, người Nhật nói お菓子.
Đồ ăn vặt và bánh kẹo đóng gói hằng ngày
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| poteto chippusu | khoai tây chiên lát | |
| senbei | bánh gạo nướng giòn | |
| arare | bánh gạo viên nhỏ | |
| chokorēto | sô-cô-la | |
| ame | kẹo cứng | |
| gamu | kẹo cao su | |
| gumi | kẹo dẻo | |
| kyarameru | kẹo caramen | |
| kukkī | bánh quy | |
| bisuketto | bánh quy khô | |
| uehāsu | bánh xốp | |
| purin | bánh flan | |
| aisu | kem que, kem ly | |
| zerī | thạch |
Mẹo nhớ: phần lớn đồ ăn vặt kiểu Tây viết bằng katakana và đọc gần với tiếng Anh. Nếu bạn chưa đọc trôi katakana, hãy ôn lại bảng chữ cái katakana trước khi đi siêu thị, vì kệ bánh kẹo gần như toàn chữ này.
Wagashi: tên các loại bánh truyền thống
Wagashi thường làm từ bột gạo, đậu đỏ, đường, ít dùng bơ sữa. Nhiều loại đổi theo mùa, nên tên bánh hay gắn với hoa hoặc lễ hội.
| Từ | Cách đọc | Là gì |
|---|---|---|
| anko | nhân đậu đỏ ngọt, nền của rất nhiều wagashi | |
| koshian | nhân đậu đỏ lọc mịn | |
| tsubuan | nhân đậu đỏ còn hạt | |
| daifuku | bánh mochi tròn nhân đậu | |
| ichigo daifuku | daifuku nhân dâu tây | |
| dango | viên bột gạo xiên que | |
| dorayaki | bánh rán hai lớp kẹp nhân đậu | |
| yōkan | thạch đậu đỏ đặc, cắt thanh | |
| monaka | vỏ bánh xốp kẹp nhân đậu | |
| taiyaki | bánh hình cá nướng | |
| senbei | bánh gạo nướng (cách viết kanji) | |
| sakuramochi | bánh mochi gói lá anh đào, mùa xuân | |
| kashiwamochi | bánh mochi gói lá sồi, dịp Tết thiếu nhi 5/5 | |
| warabimochi | bánh dẻo trong, rắc bột đậu nành rang | |
| kasutera | bánh bông lan kiểu Nagasaki |
Lưu ý: (mochi) là bánh dày làm từ gạo nếp giã, còn (daifuku) là mochi có nhân. Người Việt hay gọi mọi thứ dẻo là "mochi", nhưng trong cửa hàng, nhân viên sẽ hiểu bạn nhanh hơn nếu gọi đúng tên loại bánh.
Bánh kiểu Tây trong tiệm bánh Nhật
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kēki | bánh kem, bánh ngọt | |
| shōtokēki | bánh kem bông lan dâu tây kiểu Nhật | |
| chīzukēki | bánh phô mai | |
| shūkurīmu | bánh su kem | |
| rōrukēki | bánh cuộn | |
| baumukūhen | bánh vân gỗ nhiều lớp | |
| makaron | bánh macaron | |
| yakigashi | các loại bánh nướng (madeleine, financier, cookie) |
Tên vị trên bao bì
Vị thường đứng sau chữ (aji, vị), ví dụ (matcha-aji, vị trà xanh). Bảng dưới là các vị bạn hay gặp nhất.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| amai | ngọt | |
| shoppai | mặn | |
| karai | cay | |
| suppai | chua | |
| nigai | đắng | |
| amasa hikaeme | ít ngọt | |
| matcha | trà xanh bột | |
| hōjicha | trà rang | |
| kinako | bột đậu nành rang | |
| kokutō | đường đen | |
| shio | muối, vị muối | |
| shōyu | nước tương | |
| norishio | rong biển muối (vị snack) | |
| konsome | vị súp thịt hầm (vị snack) | |
| ichigo | dâu tây | |
| kikan gentei | phiên bản giới hạn theo mùa | |
| chiiki gentei | chỉ bán ở vùng đó |
Đọc nhãn: hạn dùng, thành phần, dị ứng
Đây là phần nhiều người cần nhất khi mua quà cho người lớn tuổi, trẻ nhỏ hoặc người bị dị ứng. Nhãn bánh kẹo Nhật thường có một khung thông tin in sẵn, đọc theo thứ tự sau.
| Chữ trên nhãn | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| meishō | tên loại sản phẩm (ví dụ 焼菓子) | |
| genzairyō-mei | danh sách nguyên liệu, xếp theo khối lượng từ nhiều tới ít | |
| naiyōryō | khối lượng hoặc số cái trong hộp | |
| shōmi kigen | hạn ngon nhất, quá hạn vẫn chưa chắc hỏng | |
| shōhi kigen | hạn sử dụng an toàn, quá hạn thì không nên ăn | |
| hozon hōhō | cách bảo quản | |
| chokusha nikkō, kōon tashitsu o sakete hozon shite kudasai | tránh ánh nắng trực tiếp, nơi nóng ẩm | |
| yō reizō | cần để tủ lạnh | |
| seizōsha | nhà sản xuất | |
| kohōsō | đóng gói riêng từng chiếc |
Hai chữ dễ nhầm nhất là 賞味期限 và 消費期限. Bánh quy, kẹo, snack để lâu thường ghi 賞味期限. Bánh tươi như daifuku, bánh kem, bánh su thường ghi 消費期限 và chỉ được vài ngày. Nếu mua quà mang về Việt Nam, hãy chọn hộp ghi 賞味期限 còn dài và có 個包装 để chia cho nhiều người.
Từ về dị ứng và chế độ ăn
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| arerugī busshitsu | chất gây dị ứng | |
| tamago | trứng | |
| nyū | sữa (thành phần từ sữa) | |
| komugi | lúa mì | |
| soba | kiều mạch | |
| rakkasei | đậu phộng (còn viết ピーナッツ) | |
| ebi | tôm | |
| kani | cua | |
| kurumi | óc chó | |
| daizu | đậu nành | |
| zerachin | gelatin | |
| yōshu | rượu Tây (có trong nhiều bánh nướng) |
Hai câu bạn nên biết để hỏi nhân viên: (Kore wa tamago ga haitte imasu ka., món này có trứng không) và (Osake wa tsukatte imasu ka., có dùng rượu không). Trên nhãn, bạn còn hay gặp dòng kiểu (Honpin seizō kōjō de wa, ebi o fukumu seihin o seisan shite imasu., nhà máy làm sản phẩm này cũng sản xuất hàng có tôm), tức là có nguy cơ lẫn chéo.
Bánh kẹo nổi tiếng Nhật Bản: nhóm nào hợp làm quà
Thay vì nhớ tên thương hiệu, bạn nên biết loại bánh nào hợp với chuyến đi và người nhận. Bảng dưới xếp theo kiểu quà.
| Loại | Ví dụ | Hợp khi |
|---|---|---|
| Bánh nướng hộp, gói riêng | , , | mang về nước, chia cho đồng nghiệp, để được lâu |
| Wagashi để lâu | , , | biếu người lớn tuổi, thích vị ít béo |
| Wagashi tươi | , | ăn trong ngày, biếu người ở gần |
| Bánh kẹo theo vùng | quà kỷ niệm chuyến đi một tỉnh | |
| Đồ ăn vặt siêu thị | snack, chocolate | quà nhỏ, rẻ, cho bạn bè trẻ |
Câu dùng khi mua bánh làm quà
- (Omiyage-yō no okashi o sagashite imasu., tôi đang tìm bánh kẹo làm quà)
- (Himochi wa dono kurai desu ka., để được bao lâu ạ)
- (Kohōsō ni natte imasu ka., có gói riêng từng cái không)
- (Kamibukuro o san-mai itadakemasu ka., cho tôi ba túi giấy được không)
- (Shishoku dekimasu ka., có được ăn thử không)
Từ (himochi, độ để được lâu) rất hữu ích: nhân viên sẽ trả lời bằng số ngày, ví dụ (isshūkan desu, một tuần). Nếu cần ôn cách đếm ngày và số lượng, xem bài số đếm tiếng Nhật.
Lỗi người Việt hay gặp
- Coi 賞味期限 là hạn chót tuyệt đối. Hạn này nói về chất lượng ngon nhất. Hạn an toàn là 消費期限.
- Đọc 菓子 thành "kashi" trong mọi từ ghép. Khi đứng sau từ khác, âm k thường hoá g: wagashi, yōgashi, dagashi, yakigashi.
- Đọc 辛い thành "tsurai". Cùng chữ Hán nhưng khi nói về vị thì đọc karai (cay), tsurai là "khổ sở".
- Bỏ qua chữ 乳 trong danh sách nguyên liệu. Người dị ứng sữa cần để ý cả 乳製品, 脱脂粉乳, バター.
Nếu bạn đang gom từ chủ đề du lịch, có thể đọc tiếp từ vựng tiếng Nhật chủ đề du lịch để biết cách hỏi giá, gửi đồ và mua vé.
Câu hỏi thường gặp
Đồ ăn vặt tiếng Nhật là gì?
Từ chung là お菓子 (okashi). Nếu nói về bữa ăn vặt buổi chiều thì dùng おやつ (oyatsu). Snack đóng gói như khoai tây chiên gọi là スナック菓子.
Wagashi và yōgashi khác nhau thế nào?
Wagashi là bánh truyền thống Nhật, chủ yếu từ gạo, đậu đỏ, đường. Yōgashi là bánh kiểu Tây, dùng bơ, sữa, trứng, bột mì như bánh kem, bánh su.
Mua bánh kẹo Nhật làm quà mang về Việt Nam nên chọn loại nào?
Chọn hộp ghi 賞味期限 còn dài, có 個包装 và không cần 要冷蔵. Bánh nướng, senbei, yōkan thường đáp ứng được cả ba điều này.
Làm sao biết bánh có rượu không?
Tìm chữ 洋酒, ラム酒, ブランデー hoặc アルコール trong 原材料名. Nhiều tiệm còn dán nhãn nhỏ ghi 洋酒使用.