Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Bánh kẹo tiếng Nhật: お菓子, wagashi và cách đọc nhãn

Admin
8 phút đọc27 lượt xem
Nội dung bài viết

Bánh kẹo trong tiếng Nhật gọi chung là (okashi, bánh kẹo, đồ ăn vặt). Chữ (kashi) là gốc, thêm お cho lịch sự. Bánh kẹo truyền thống kiểu Nhật là (wagashi), còn bánh kẹo kiểu phương Tây là (yōgashi). Khi mua ở siêu thị hay cửa hàng tiện lợi, bạn chỉ cần nắm ba cụm trên bao bì: (shōmi kigen, hạn dùng ngon nhất), (genzairyō-mei, tên nguyên liệu) và (arerugī, dị ứng).

Bài này chia từ vựng theo nhóm: đồ ăn vặt hằng ngày, wagashi, bánh kiểu Tây, tên vị, chữ trên bao bì và từ dùng khi mua bánh làm quà. Mỗi từ có chữ gốc, cách đọc và nghĩa.

Các từ gọi chung: お菓子, おやつ, スナック

TừCách đọcNghĩa và cách dùng
okashibánh kẹo nói chung, từ dùng nhiều nhất
oyatsubữa ăn vặt, đồ ăn xế (nói về lúc ăn, thường buổi chiều)
kanshokuăn giữa bữa (từ trang trọng, hay gặp trong bài về sức khoẻ)
dagashikẹo bánh rẻ tiền kiểu tiệm tạp hoá cho trẻ con
sunakku-gashisnack đóng gói, khoai tây chiên, bim bim
wagashibánh truyền thống Nhật
yōgashibánh kiểu Tây
omiyagequà mang về từ chuyến đi, rất hay là bánh kẹo

Người Việt hay dịch "đồ ăn vặt" thành おやつ, nhưng おやつ nghiêng về bữa phụ. Câu (Oyatsu no jikan da yo., đến giờ ăn xế rồi) nói về thời điểm. Khi chỉ món cụ thể trên kệ, người Nhật nói お菓子.

Đồ ăn vặt và bánh kẹo đóng gói hằng ngày

TừCách đọcNghĩa
poteto chippusukhoai tây chiên lát
senbeibánh gạo nướng giòn
ararebánh gạo viên nhỏ
chokorētosô-cô-la
amekẹo cứng
gamukẹo cao su
gumikẹo dẻo
kyaramerukẹo caramen
kukkībánh quy
bisukettobánh quy khô
uehāsubánh xốp
purinbánh flan
aisukem que, kem ly
zerīthạch

Mẹo nhớ: phần lớn đồ ăn vặt kiểu Tây viết bằng katakana và đọc gần với tiếng Anh. Nếu bạn chưa đọc trôi katakana, hãy ôn lại bảng chữ cái katakana trước khi đi siêu thị, vì kệ bánh kẹo gần như toàn chữ này.

Wagashi: tên các loại bánh truyền thống

Wagashi thường làm từ bột gạo, đậu đỏ, đường, ít dùng bơ sữa. Nhiều loại đổi theo mùa, nên tên bánh hay gắn với hoa hoặc lễ hội.

TừCách đọcLà gì
ankonhân đậu đỏ ngọt, nền của rất nhiều wagashi
koshiannhân đậu đỏ lọc mịn
tsubuannhân đậu đỏ còn hạt
daifukubánh mochi tròn nhân đậu
ichigo daifukudaifuku nhân dâu tây
dangoviên bột gạo xiên que
dorayakibánh rán hai lớp kẹp nhân đậu
yōkanthạch đậu đỏ đặc, cắt thanh
monakavỏ bánh xốp kẹp nhân đậu
taiyakibánh hình cá nướng
senbeibánh gạo nướng (cách viết kanji)
sakuramochibánh mochi gói lá anh đào, mùa xuân
kashiwamochibánh mochi gói lá sồi, dịp Tết thiếu nhi 5/5
warabimochibánh dẻo trong, rắc bột đậu nành rang
kasuterabánh bông lan kiểu Nagasaki

Lưu ý: (mochi) là bánh dày làm từ gạo nếp giã, còn (daifuku) là mochi có nhân. Người Việt hay gọi mọi thứ dẻo là "mochi", nhưng trong cửa hàng, nhân viên sẽ hiểu bạn nhanh hơn nếu gọi đúng tên loại bánh.

Bánh kiểu Tây trong tiệm bánh Nhật

TừCách đọcNghĩa
kēkibánh kem, bánh ngọt
shōtokēkibánh kem bông lan dâu tây kiểu Nhật
chīzukēkibánh phô mai
shūkurīmubánh su kem
rōrukēkibánh cuộn
baumukūhenbánh vân gỗ nhiều lớp
makaronbánh macaron
yakigashicác loại bánh nướng (madeleine, financier, cookie)

Tên vị trên bao bì

Vị thường đứng sau chữ (aji, vị), ví dụ (matcha-aji, vị trà xanh). Bảng dưới là các vị bạn hay gặp nhất.

TừCách đọcNghĩa
amaingọt
shoppaimặn
karaicay
suppaichua
nigaiđắng
amasa hikaemeít ngọt
matchatrà xanh bột
hōjichatrà rang
kinakobột đậu nành rang
kokutōđường đen
shiomuối, vị muối
shōyunước tương
norishiorong biển muối (vị snack)
konsomevị súp thịt hầm (vị snack)
ichigodâu tây
kikan genteiphiên bản giới hạn theo mùa
chiiki genteichỉ bán ở vùng đó

Đọc nhãn: hạn dùng, thành phần, dị ứng

Đây là phần nhiều người cần nhất khi mua quà cho người lớn tuổi, trẻ nhỏ hoặc người bị dị ứng. Nhãn bánh kẹo Nhật thường có một khung thông tin in sẵn, đọc theo thứ tự sau.

Chữ trên nhãnCách đọcÝ nghĩa
meishōtên loại sản phẩm (ví dụ 焼菓子)
genzairyō-meidanh sách nguyên liệu, xếp theo khối lượng từ nhiều tới ít
naiyōryōkhối lượng hoặc số cái trong hộp
shōmi kigenhạn ngon nhất, quá hạn vẫn chưa chắc hỏng
shōhi kigenhạn sử dụng an toàn, quá hạn thì không nên ăn
hozon hōhōcách bảo quản
chokusha nikkō, kōon tashitsu o sakete hozon shite kudasaitránh ánh nắng trực tiếp, nơi nóng ẩm
yō reizōcần để tủ lạnh
seizōshanhà sản xuất
kohōsōđóng gói riêng từng chiếc

Hai chữ dễ nhầm nhất là 賞味期限 và 消費期限. Bánh quy, kẹo, snack để lâu thường ghi 賞味期限. Bánh tươi như daifuku, bánh kem, bánh su thường ghi 消費期限 và chỉ được vài ngày. Nếu mua quà mang về Việt Nam, hãy chọn hộp ghi 賞味期限 còn dài và có 個包装 để chia cho nhiều người.

Từ về dị ứng và chế độ ăn

TừCách đọcNghĩa
arerugī busshitsuchất gây dị ứng
tamagotrứng
nyūsữa (thành phần từ sữa)
komugilúa mì
sobakiều mạch
rakkaseiđậu phộng (còn viết ピーナッツ)
ebitôm
kanicua
kurumióc chó
daizuđậu nành
zerachingelatin
yōshurượu Tây (có trong nhiều bánh nướng)

Hai câu bạn nên biết để hỏi nhân viên: (Kore wa tamago ga haitte imasu ka., món này có trứng không) và (Osake wa tsukatte imasu ka., có dùng rượu không). Trên nhãn, bạn còn hay gặp dòng kiểu (Honpin seizō kōjō de wa, ebi o fukumu seihin o seisan shite imasu., nhà máy làm sản phẩm này cũng sản xuất hàng có tôm), tức là có nguy cơ lẫn chéo.

Bánh kẹo nổi tiếng Nhật Bản: nhóm nào hợp làm quà

Thay vì nhớ tên thương hiệu, bạn nên biết loại bánh nào hợp với chuyến đi và người nhận. Bảng dưới xếp theo kiểu quà.

LoạiVí dụHợp khi
Bánh nướng hộp, gói riêng, , mang về nước, chia cho đồng nghiệp, để được lâu
Wagashi để lâu, , biếu người lớn tuổi, thích vị ít béo
Wagashi tươi, ăn trong ngày, biếu người ở gần
Bánh kẹo theo vùngquà kỷ niệm chuyến đi một tỉnh
Đồ ăn vặt siêu thị snack, chocolatequà nhỏ, rẻ, cho bạn bè trẻ

Câu dùng khi mua bánh làm quà

  • (Omiyage-yō no okashi o sagashite imasu., tôi đang tìm bánh kẹo làm quà)
  • (Himochi wa dono kurai desu ka., để được bao lâu ạ)
  • (Kohōsō ni natte imasu ka., có gói riêng từng cái không)
  • (Kamibukuro o san-mai itadakemasu ka., cho tôi ba túi giấy được không)
  • (Shishoku dekimasu ka., có được ăn thử không)

Từ (himochi, độ để được lâu) rất hữu ích: nhân viên sẽ trả lời bằng số ngày, ví dụ (isshūkan desu, một tuần). Nếu cần ôn cách đếm ngày và số lượng, xem bài số đếm tiếng Nhật.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Coi 賞味期限 là hạn chót tuyệt đối. Hạn này nói về chất lượng ngon nhất. Hạn an toàn là 消費期限.
  • Đọc 菓子 thành "kashi" trong mọi từ ghép. Khi đứng sau từ khác, âm k thường hoá g: wagashi, yōgashi, dagashi, yakigashi.
  • Đọc 辛い thành "tsurai". Cùng chữ Hán nhưng khi nói về vị thì đọc karai (cay), tsurai là "khổ sở".
  • Bỏ qua chữ 乳 trong danh sách nguyên liệu. Người dị ứng sữa cần để ý cả 乳製品, 脱脂粉乳, バター.

Nếu bạn đang gom từ chủ đề du lịch, có thể đọc tiếp từ vựng tiếng Nhật chủ đề du lịch để biết cách hỏi giá, gửi đồ và mua vé.

Câu hỏi thường gặp

Đồ ăn vặt tiếng Nhật là gì?

Từ chung là お菓子 (okashi). Nếu nói về bữa ăn vặt buổi chiều thì dùng おやつ (oyatsu). Snack đóng gói như khoai tây chiên gọi là スナック菓子.

Wagashi và yōgashi khác nhau thế nào?

Wagashi là bánh truyền thống Nhật, chủ yếu từ gạo, đậu đỏ, đường. Yōgashi là bánh kiểu Tây, dùng bơ, sữa, trứng, bột mì như bánh kem, bánh su.

Mua bánh kẹo Nhật làm quà mang về Việt Nam nên chọn loại nào?

Chọn hộp ghi 賞味期限 còn dài, có 個包装 và không cần 要冷蔵. Bánh nướng, senbei, yōkan thường đáp ứng được cả ba điều này.

Làm sao biết bánh có rượu không?

Tìm chữ 洋酒, ラム酒, ブランデー hoặc アルコール trong 原材料名. Nhiều tiệm còn dán nhãn nhỏ ghi 洋酒使用.