
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nấu ăn: dụng cụ, động từ nấu và cách đọc công thức
Nội dung bài viết
Nấu ăn trong tiếng Nhật là (ryōri), nhà bếp là (daidokoro) hoặc (kitchin). Năm động từ nấu cần thuộc trước tiên là (kiru, cắt), (yuderu, luộc), (yaku, nướng, áp chảo), (itameru, xào) và (ageru, chiên ngập dầu). Bài dưới đi theo thứ tự công việc trong bếp: dụng cụ, các kiểu thái, động từ nấu và mức lửa, gia vị, đơn vị đo, rồi đọc thử một công thức Nhật hoàn chỉnh.
Dụng cụ nhà bếp tiếng Nhật
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ほうちょう | hōchō | dao bếp | |
| まないた | manaita | thớt | |
| なべ | nabe | nồi | |
| フライパン | furaipan | chảo | |
| さいばし | saibashi | đũa nấu (đũa dài) | |
| おたま | otama | muôi, vá múc canh | |
| フライがえし | furaigaeshi | xẻng lật | |
| ボウル | bōru | tô, âu trộn | |
| ざる | zaru | rổ | |
| ピーラー | pīrā | dao bào vỏ | |
| おろしがね | oroshigane | bàn mài (gừng, củ cải) | |
| けいりょうカップ | keiryō kappu | cốc đong | |
| けいりょうスプーン | keiryō supūn | thìa đong | |
| キッチンばさみ | kitchin basami | kéo nhà bếp | |
| コンロ | konro | bếp (bếp ga, bếp từ) | |
| すいはんき | suihanki | nồi cơm điện | |
| でんしレンジ | denshi renji | lò vi sóng | |
| オーブン | ōbun | lò nướng | |
| かんきせん | kankisen | quạt hút mùi | |
| れいぞうこ | reizōko | tủ lạnh | |
| れいとうこ | reitōko | ngăn đá, tủ đông | |
| ラップ | rappu | màng bọc thực phẩm |
Đồ dùng bếp chung như bồn rửa, kệ, các phòng trong nhà có ở bài từ vựng tiếng Nhật nhà ở. Bảng trên chỉ giữ những thứ bạn cầm trong tay khi nấu.
Các kiểu thái, cắt trong tiếng Nhật
Công thức Nhật gọi tên kiểu thái bằng đuôi (giri, đọc biến âm từ kiri). Trong bếp nhà hàng, bếp trưởng chỉ nói tên kiểu thái, không giải thích thêm, nên đây là nhóm từ người làm thêm cần thuộc sớm nhất.
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| みじんぎり | mijingiri | băm nhỏ, thái hạt lựu thật nhỏ | |
| せんぎり | sengiri | thái sợi | |
| うすぎり | usugiri | thái lát mỏng | |
| わぎり | wagiri | thái lát tròn | |
| はんげつぎり | hangetsugiri | thái lát hình bán nguyệt | |
| いちょうぎり | ichōgiri | thái lát hình một phần tư (như lá bạch quả) | |
| くしぎり | kushigiri | bổ múi cau | |
| らんぎり | rangiri | cắt khúc xéo, vừa xoay vừa cắt | |
| かくぎり | kakugiri | cắt khối vuông | |
| ざくぎり | zakugiri | cắt thô, cắt khúc to | |
| ひとくちだい | hitokuchidai | cỡ vừa một miếng ăn |
Các động từ đi kèm việc sơ chế:
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| かわをむく | kawa o muku | gọt vỏ, bóc vỏ | |
| きざむ | kizamu | thái nhỏ, băm | |
| すりおろす | suriorosu | mài (gừng, tỏi) | |
| あらう | arau | rửa | |
| みずけをきる | mizuke o kiru | để ráo nước | |
| したあじをつける | shitaaji o tsukeru | ướp gia vị trước | |
| かいとうする | kaitō suru | rã đông | |
| したごしらえ | shitagoshirae | sơ chế |
Động từ nấu ăn tiếng Nhật
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ゆでる | yuderu | luộc | |
| にる | niru | ninh, kho, nấu trong nước dùng | |
| にこむ | nikomu | hầm lâu | |
| やく | yaku | nướng, áp chảo, rán (ít dầu) | |
| いためる | itameru | xào | |
| あげる | ageru | chiên ngập dầu | |
| むす | musu | hấp | |
| たく | taku | nấu (cơm) | |
| わかす | wakasu | đun sôi (nước) | |
| まぜる | mazeru | trộn, khuấy | |
| あえる | aeru | trộn với sốt, nộm | |
| つける | tsukeru | ngâm, muối, ướp | |
| くわえる | kuwaeru | thêm vào | |
| あたためる | atatameru | hâm nóng | |
| さます | samasu | để nguội | |
| あじみする | ajimi suru | nếm | |
| もりつける | moritsukeru | bày ra đĩa |
Ba cặp hay lẫn nhất:
- và : là luộc trong nước lã rồi vớt ra, như (tamago o yuderu, luộc trứng). là nấu cùng nước dùng có gia vị và ăn luôn phần nước đó, như món kho, món ninh.
- và : là để yên cho mặt thực phẩm chín vàng, như (sakana o yaku, nướng cá). là đảo liên tục trên chảo nóng, tức xào.
- và : người Việt nói "rán trứng" và "rán cá" cho cả hai cách. Trứng ốp la là (medamayaki), dùng . Chiên ngập dầu như tempura, karaage mới là .
Mức lửa và thời gian
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| よわび | yowabi | lửa nhỏ | |
| ちゅうび | chūbi | lửa vừa | |
| つよび | tsuyobi | lửa to | |
| ひをとめる | hi o tomeru | tắt bếp | |
| ふっとうする | futtō suru | sôi | |
| ひとにたちさせる | hitonitachi saseru | đun cho sôi lên một chút | |
| きつねいろになるまで | kitsuneiro ni naru made | tới khi vàng ruộm | |
| しんなりするまで | shinnari suru made | tới khi mềm, héo (rau) |
(kitsuneiro) nghĩa đen là "màu lông cáo", tức màu vàng nâu của đồ chiên vừa tới. Cụm (made, cho tới khi) xuất hiện rất dày trong công thức, vì công thức Nhật thường tả trạng thái món ăn thay vì ghi số phút.
Gia vị tiếng Nhật
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| しお | shio | muối | |
| さとう | satō | đường | |
| しょうゆ | shōyu | xì dầu, nước tương | |
| みそ | miso | tương miso | |
| す | su | giấm | |
| みりん | mirin | rượu ngọt nấu ăn | |
| りょうりしゅ | ryōrishu | rượu nấu ăn | |
| だし | dashi | nước dùng (cá bào, tảo kombu) | |
| こしょう | koshō | hạt tiêu | |
| あぶら | abura | dầu ăn | |
| ごまあぶら | goma abura | dầu mè | |
| しょうが | shōga | gừng | |
| にんにく | ninniku | tỏi | |
| とうがらし | tōgarashi | ớt | |
| かたくりこ | katakuriko | bột năng (làm sánh, tẩm chiên) | |
| こむぎこ | komugiko | bột mì | |
| パンこ | panko | bột chiên xù |
Người Nhật có câu nhớ thứ tự nêm khi nấu món kho: さしすせそ. Đó là (sa), (shi), (su), (theo cách viết cũ せうゆ, se) và (so). Đường cho trước vì thấm chậm, xì dầu và miso cho sau để giữ mùi thơm.
Cách đọc công thức nấu ăn tiếng Nhật
Một công thức Nhật gần như luôn có hai phần: (zairyō, nguyên liệu) và (tsukurikata, cách làm). Dòng đầu phần nguyên liệu ghi khẩu phần, ví dụ (futari-bun, phần cho 2 người).
Đơn vị và cách ghi lượng
| Ghi trên công thức | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| おおさじいち | ōsaji ichi | 1 thìa canh đong (15 ml) | |
| こさじいち | kosaji ichi | 1 thìa cà phê đong (5 ml) | |
| こさじにぶんのいち | kosaji nibun no ichi | nửa thìa cà phê đong (ghi 小さじ1/2) | |
| いちカップ | ichi kappu | 1 cốc (200 ml) | |
| しょうしょう | shōshō | một chút (lượng rất nhỏ) | |
| ひとつまみ | hitotsumami | một nhúm (ba ngón tay) | |
| てきりょう | tekiryō | lượng vừa đủ | |
| おこのみで | okonomi de | tùy khẩu vị | |
| にんにくひとかけ | ninniku hitokake | 1 tép tỏi | |
| やくじゅっぷん | yaku juppun | khoảng 10 phút |
Chú ý và là thìa đong chuẩn (15 ml và 5 ml), không phải thìa ăn cơm ở nhà. Cốc đong ở Nhật thường là 200 ml, trong khi cốc đo gạo của nồi cơm điện là 1 (gō, khoảng 180 ml). Hai loại này hay bị nhầm khi nấu cơm.
Đọc thử một công thức: 肉じゃが (thịt bò hầm khoai tây)
Công thức dưới tự viết theo lối văn công thức Nhật để bạn tập đọc. Mỗi bước dùng thể từ điển hoặc thể て nối các hành động, cách chia thể て xem ở bài thể て.
| Bước | Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Khoai tây gọt vỏ, cắt cỡ vừa một miếng. | |
| 2 | Hành tây bổ múi cau. | |
| 3 | Đun nóng dầu trong nồi, xào thịt bò. | |
| 4 | Cho khoai tây và hành tây vào, đảo nhanh. | |
| 5 | Thêm nước dùng, đường, mirin, ninh lửa vừa 5 phút. | |
| 6 | Thêm xì dầu, hầm lửa nhỏ khoảng 10 phút. | |
| 7 | Khi khoai tây đã mềm thì tắt bếp. |
Các mẫu lặp lại trong công thức: (ni suru) đi sau kiểu thái, nghĩa là "làm thành kiểu đó"; (nesshi) là dạng nối của (đun nóng); (tara) nghĩa là "khi đã... thì"; (satto) là "nhanh, qua loa". Chú ý bước 5 và 6 cũng theo đúng thứ tự さしすせそ: đường trước, xì dầu sau.
Câu dùng trong bếp nhà hàng
Nếu bạn làm thêm ở bếp, ngoài tên món và động từ còn có những câu ngắn nghe mỗi ngày:
| Câu, từ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| shikomi | chuẩn bị nguyên liệu trước giờ mở quán | |
| araiba | khu rửa bát | |
| Kore, sengiri ni shite kudasai. | Thái sợi cái này giúp nhé. | |
| Hi, mitete ne. | Trông lửa giúp nhé. | |
| Kogeteru yo! | Cháy rồi kìa! | |
| Ajimi shite mite. | Nếm thử xem. | |
| shōmi kigen | hạn dùng ngon nhất (đồ để lâu) | |
| shōhi kigen | hạn sử dụng an toàn (đồ tươi) | |
| sakiire sakidashi | nhập trước dùng trước |
Câu giao tiếp với khách, gọi món, báo món xong có ở bài tiếng Nhật nhà hàng làm thêm. Còn tên rau củ để đọc phần nguyên liệu, xem bài từ vựng tiếng Nhật rau củ quả.
Lỗi người Việt hay gặp
- Đọc thành yu. Đọc theo âm Hán Việt "du" rất dễ lạc sang yu. Đứng một mình, chữ này đọc là abura. Âm yu chỉ gặp trong từ ghép như (shōyu).
- Nhầm (chiên) với (nâng lên, đưa cho). Hai từ đọc giống nhau là ageru. Trong công thức luôn viết chữ 揚, và có dầu đi kèm: .
- Nói cho mọi trường hợp. Câu này đúng, nhưng với cơm, người Nhật nói (gohan o taku), không nói khi chỉ việc nấu cơm trong nồi.
- Bỏ qua và . Hai từ này khác nhau: là lượng kẹp giữa hai ngón tay, là nhúm ba ngón, nhiều hơn một chút.
Câu hỏi thường gặp
料理 và 料理する khác nhau thế nào?
là danh từ, vừa là "việc nấu ăn" vừa là "món ăn": (nihon ryōri, món Nhật). là động từ "nấu ăn". Trong hội thoại, người Nhật hay nói (ryōri ga tokui desu, tôi giỏi nấu ăn).
Từ vựng nấu ăn có trong JLPT không?
Có. Các động từ cơ bản như , , thuộc trình độ sơ cấp. Những từ như , , và tên kiểu thái thường xuất hiện ở bài nghe hướng dẫn nấu ăn từ N4 trở lên.
Vì sao công thức Nhật hay ghi 適量 mà không ghi số?
(vừa đủ) dùng cho thứ tùy vào khẩu vị hoặc dụng cụ, như dầu chiên, muối rắc cuối. Khi làm bếp nhà hàng, bếp trưởng sẽ chỉ định lượng cụ thể; khi nấu ở nhà, cứ nếm () rồi chỉnh.