Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nấu ăn: dụng cụ, động từ nấu và cách đọc công thức
Học tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề nấu ăn: dụng cụ, động từ nấu và cách đọc công thức

Admin
9 phút đọc36 lượt xem
Nội dung bài viết

Nấu ăn trong tiếng Nhật là (ryōri), nhà bếp là (daidokoro) hoặc (kitchin). Năm động từ nấu cần thuộc trước tiên là (kiru, cắt), (yuderu, luộc), (yaku, nướng, áp chảo), (itameru, xào) và (ageru, chiên ngập dầu). Bài dưới đi theo thứ tự công việc trong bếp: dụng cụ, các kiểu thái, động từ nấu và mức lửa, gia vị, đơn vị đo, rồi đọc thử một công thức Nhật hoàn chỉnh.

Dụng cụ nhà bếp tiếng Nhật

TừCách đọcRomajiNghĩa
ほうちょうhōchōdao bếp
まないたmanaitathớt
なべnabenồi
フライパンfuraipanchảo
さいばしsaibashiđũa nấu (đũa dài)
おたまotamamuôi, vá múc canh
フライがえしfuraigaeshixẻng lật
ボウルbōrutô, âu trộn
ざるzarurổ
ピーラーpīrādao bào vỏ
おろしがねoroshiganebàn mài (gừng, củ cải)
けいりょうカップkeiryō kappucốc đong
けいりょうスプーンkeiryō supūnthìa đong
キッチンばさみkitchin basamikéo nhà bếp
コンロkonrobếp (bếp ga, bếp từ)
すいはんきsuihankinồi cơm điện
でんしレンジdenshi renjilò vi sóng
オーブンōbunlò nướng
かんきせんkankisenquạt hút mùi
れいぞうこreizōkotủ lạnh
れいとうこreitōkongăn đá, tủ đông
ラップrappumàng bọc thực phẩm

Đồ dùng bếp chung như bồn rửa, kệ, các phòng trong nhà có ở bài từ vựng tiếng Nhật nhà ở. Bảng trên chỉ giữ những thứ bạn cầm trong tay khi nấu.

Các kiểu thái, cắt trong tiếng Nhật

Công thức Nhật gọi tên kiểu thái bằng đuôi (giri, đọc biến âm từ kiri). Trong bếp nhà hàng, bếp trưởng chỉ nói tên kiểu thái, không giải thích thêm, nên đây là nhóm từ người làm thêm cần thuộc sớm nhất.

TừCách đọcRomajiNghĩa
みじんぎりmijingiribăm nhỏ, thái hạt lựu thật nhỏ
せんぎりsengirithái sợi
うすぎりusugirithái lát mỏng
わぎりwagirithái lát tròn
はんげつぎりhangetsugirithái lát hình bán nguyệt
いちょうぎりichōgirithái lát hình một phần tư (như lá bạch quả)
くしぎりkushigiribổ múi cau
らんぎりrangiricắt khúc xéo, vừa xoay vừa cắt
かくぎりkakugiricắt khối vuông
ざくぎりzakugiricắt thô, cắt khúc to
ひとくちだいhitokuchidaicỡ vừa một miếng ăn

Các động từ đi kèm việc sơ chế:

TừCách đọcRomajiNghĩa
かわをむくkawa o mukugọt vỏ, bóc vỏ
きざむkizamuthái nhỏ, băm
すりおろすsuriorosumài (gừng, tỏi)
あらうaraurửa
みずけをきるmizuke o kiruđể ráo nước
したあじをつけるshitaaji o tsukeruướp gia vị trước
かいとうするkaitō sururã đông
したごしらえshitagoshiraesơ chế

Động từ nấu ăn tiếng Nhật

TừCách đọcRomajiNghĩa
ゆでるyuderuluộc
にるniruninh, kho, nấu trong nước dùng
にこむnikomuhầm lâu
やくyakunướng, áp chảo, rán (ít dầu)
いためるitameruxào
あげるageruchiên ngập dầu
むすmusuhấp
たくtakunấu (cơm)
わかすwakasuđun sôi (nước)
まぜるmazerutrộn, khuấy
あえるaerutrộn với sốt, nộm
つけるtsukerungâm, muối, ướp
くわえるkuwaeruthêm vào
あたためるatatameruhâm nóng
さますsamasuđể nguội
あじみするajimi surunếm
もりつけるmoritsukerubày ra đĩa

Ba cặp hay lẫn nhất:

  • và : là luộc trong nước lã rồi vớt ra, như (tamago o yuderu, luộc trứng). là nấu cùng nước dùng có gia vị và ăn luôn phần nước đó, như món kho, món ninh.
  • và : là để yên cho mặt thực phẩm chín vàng, như (sakana o yaku, nướng cá). là đảo liên tục trên chảo nóng, tức xào.
  • và : người Việt nói "rán trứng" và "rán cá" cho cả hai cách. Trứng ốp la là (medamayaki), dùng . Chiên ngập dầu như tempura, karaage mới là .

Mức lửa và thời gian

TừCách đọcRomajiNghĩa
よわびyowabilửa nhỏ
ちゅうびchūbilửa vừa
つよびtsuyobilửa to
ひをとめるhi o tomerutắt bếp
ふっとうするfuttō surusôi
ひとにたちさせるhitonitachi saseruđun cho sôi lên một chút
きつねいろになるまでkitsuneiro ni naru madetới khi vàng ruộm
しんなりするまでshinnari suru madetới khi mềm, héo (rau)

(kitsuneiro) nghĩa đen là "màu lông cáo", tức màu vàng nâu của đồ chiên vừa tới. Cụm (made, cho tới khi) xuất hiện rất dày trong công thức, vì công thức Nhật thường tả trạng thái món ăn thay vì ghi số phút.

Gia vị tiếng Nhật

TừCách đọcRomajiNghĩa
しおshiomuối
さとうsatōđường
しょうゆshōyuxì dầu, nước tương
みそmisotương miso
すsugiấm
みりんmirinrượu ngọt nấu ăn
りょうりしゅryōrishurượu nấu ăn
だしdashinước dùng (cá bào, tảo kombu)
こしょうkoshōhạt tiêu
あぶらaburadầu ăn
ごまあぶらgoma aburadầu mè
しょうがshōgagừng
にんにくninnikutỏi
とうがらしtōgarashiớt
かたくりこkatakurikobột năng (làm sánh, tẩm chiên)
こむぎこkomugikobột mì
パンこpankobột chiên xù

Người Nhật có câu nhớ thứ tự nêm khi nấu món kho: さしすせそ. Đó là (sa), (shi), (su), (theo cách viết cũ せうゆ, se) và (so). Đường cho trước vì thấm chậm, xì dầu và miso cho sau để giữ mùi thơm.

Cách đọc công thức nấu ăn tiếng Nhật

Một công thức Nhật gần như luôn có hai phần: (zairyō, nguyên liệu) và (tsukurikata, cách làm). Dòng đầu phần nguyên liệu ghi khẩu phần, ví dụ (futari-bun, phần cho 2 người).

Đơn vị và cách ghi lượng

Ghi trên công thứcCách đọcRomajiNghĩa
おおさじいちōsaji ichi1 thìa canh đong (15 ml)
こさじいちkosaji ichi1 thìa cà phê đong (5 ml)
こさじにぶんのいちkosaji nibun no ichinửa thìa cà phê đong (ghi 小さじ1/2)
いちカップichi kappu1 cốc (200 ml)
しょうしょうshōshōmột chút (lượng rất nhỏ)
ひとつまみhitotsumamimột nhúm (ba ngón tay)
てきりょうtekiryōlượng vừa đủ
おこのみでokonomi detùy khẩu vị
にんにくひとかけninniku hitokake1 tép tỏi
やくじゅっぷんyaku juppunkhoảng 10 phút

Chú ý và là thìa đong chuẩn (15 ml và 5 ml), không phải thìa ăn cơm ở nhà. Cốc đong ở Nhật thường là 200 ml, trong khi cốc đo gạo của nồi cơm điện là 1 (gō, khoảng 180 ml). Hai loại này hay bị nhầm khi nấu cơm.

Đọc thử một công thức: 肉じゃが (thịt bò hầm khoai tây)

Công thức dưới tự viết theo lối văn công thức Nhật để bạn tập đọc. Mỗi bước dùng thể từ điển hoặc thể て nối các hành động, cách chia thể て xem ở bài thể て.

BướcTiếng NhậtNghĩa
1Khoai tây gọt vỏ, cắt cỡ vừa một miếng.
2Hành tây bổ múi cau.
3Đun nóng dầu trong nồi, xào thịt bò.
4Cho khoai tây và hành tây vào, đảo nhanh.
5Thêm nước dùng, đường, mirin, ninh lửa vừa 5 phút.
6Thêm xì dầu, hầm lửa nhỏ khoảng 10 phút.
7Khi khoai tây đã mềm thì tắt bếp.

Các mẫu lặp lại trong công thức: (ni suru) đi sau kiểu thái, nghĩa là "làm thành kiểu đó"; (nesshi) là dạng nối của (đun nóng); (tara) nghĩa là "khi đã... thì"; (satto) là "nhanh, qua loa". Chú ý bước 5 và 6 cũng theo đúng thứ tự さしすせそ: đường trước, xì dầu sau.

Câu dùng trong bếp nhà hàng

Nếu bạn làm thêm ở bếp, ngoài tên món và động từ còn có những câu ngắn nghe mỗi ngày:

Câu, từRomajiNghĩa
shikomichuẩn bị nguyên liệu trước giờ mở quán
araibakhu rửa bát
Kore, sengiri ni shite kudasai.Thái sợi cái này giúp nhé.
Hi, mitete ne.Trông lửa giúp nhé.
Kogeteru yo!Cháy rồi kìa!
Ajimi shite mite.Nếm thử xem.
shōmi kigenhạn dùng ngon nhất (đồ để lâu)
shōhi kigenhạn sử dụng an toàn (đồ tươi)
sakiire sakidashinhập trước dùng trước

Câu giao tiếp với khách, gọi món, báo món xong có ở bài tiếng Nhật nhà hàng làm thêm. Còn tên rau củ để đọc phần nguyên liệu, xem bài từ vựng tiếng Nhật rau củ quả.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Đọc thành yu. Đọc theo âm Hán Việt "du" rất dễ lạc sang yu. Đứng một mình, chữ này đọc là abura. Âm yu chỉ gặp trong từ ghép như (shōyu).
  • Nhầm (chiên) với (nâng lên, đưa cho). Hai từ đọc giống nhau là ageru. Trong công thức luôn viết chữ 揚, và có dầu đi kèm: .
  • Nói cho mọi trường hợp. Câu này đúng, nhưng với cơm, người Nhật nói (gohan o taku), không nói khi chỉ việc nấu cơm trong nồi.
  • Bỏ qua và . Hai từ này khác nhau: là lượng kẹp giữa hai ngón tay, là nhúm ba ngón, nhiều hơn một chút.

Câu hỏi thường gặp

料理 và 料理する khác nhau thế nào?

là danh từ, vừa là "việc nấu ăn" vừa là "món ăn": (nihon ryōri, món Nhật). là động từ "nấu ăn". Trong hội thoại, người Nhật hay nói (ryōri ga tokui desu, tôi giỏi nấu ăn).

Từ vựng nấu ăn có trong JLPT không?

Có. Các động từ cơ bản như , , thuộc trình độ sơ cấp. Những từ như , , và tên kiểu thái thường xuất hiện ở bài nghe hướng dẫn nấu ăn từ N4 trở lên.

Vì sao công thức Nhật hay ghi 適量 mà không ghi số?

(vừa đủ) dùng cho thứ tùy vào khẩu vị hoặc dụng cụ, như dầu chiên, muối rắc cuối. Khi làm bếp nhà hàng, bếp trưởng sẽ chỉ định lượng cụ thể; khi nấu ở nhà, cứ nếm () rồi chỉnh.