
Cách dùng tiểu từ (으)로 trong tiếng Hàn: 6 nghĩa và cách ghép
Nội dung bài viết
Tiểu từ (으)로 gắn sau danh từ để chỉ phương tiện, công cụ, cách thức ("bằng"), hướng di chuyển ("về phía"), chất liệu ("từ"), sự lựa chọn và sự thay đổi ("thành, sang"). Quy tắc ghép: danh từ có batchim (trừ ㄹ) + 으로, danh từ không batchim hoặc tận cùng ㄹ + 로. Ví dụ: (jihacheollo gayo) – Tôi đi bằng tàu điện ngầm.
Cách ghép (으)로 với danh từ
| Danh từ | Chữ cuối | Ghép | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| không batchim → 로 | beoseuro | bằng xe buýt | ||
| không batchim → 로 | bihaenggiro | bằng máy bay | ||
| batchim ㄹ → 로 | jihacheollo | bằng tàu điện ngầm | ||
| batchim ㄹ → 로 | yeonpillo | bằng bút chì | ||
| batchim khác → 으로 | soneuro | bằng tay | ||
| batchim khác → 으로 | jeotgarageuro | bằng đũa | ||
| batchim khác → 으로 | oreunjjogeuro | về bên phải |
Ngoại lệ ㄹ là chỗ dễ sai nhất: 지하철, 연필, 서울, 교실 đều có batchim nhưng vẫn ghép 로 – (seoullo), (gyosillo).
Sáu cách dùng (으)로
1. Phương tiện, công cụ: "bằng"
(taeksiro wasseoyo) – Tôi đến bằng taxi. (jeotgarageuro meogeoyo) – Ăn bằng đũa.
2. Ngôn ngữ, cách thức: "bằng, qua"
(hangugeoro malhae juseyo) – Nói bằng tiếng Hàn giúp tôi. (imeillo bonae juseyo) – Gửi qua email giúp tôi.
3. Hướng di chuyển: "về phía, sang"
(oreunjjogeuro gaseyo) – Đi về bên phải. (ijjogeuro oseyo) – Mời đi lối này. (으)로 nhấn vào hướng đi, hay gặp với 가다, 오다, 올라가다, 내려가다.
4. Chất liệu, nguyên liệu: "làm từ"
(ssallo mandeun surieyo) – Đây là rượu làm từ gạo. (namuro mandeureosseoyo) – Làm bằng gỗ.
5. Lựa chọn: "chọn, lấy"
Khi gọi món hoặc chọn một thứ trong nhiều thứ: (jeoneun bibimbabeuro halgeyo) – Tôi lấy cơm trộn. (ttatteutan geollo juseyo) – Cho tôi loại nóng.
6. Thay đổi, biến thành: "thành, sang"
(dalleoreul woneuro bakkwosseoyo) – Tôi đã đổi đô la sang won. Đi với 바꾸다 (đổi), 바뀌다 (bị đổi), 되다 (trở thành).
Câu ví dụ đời thường
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| hoesae beoseuro gayo. | Tôi đi làm bằng xe buýt. | |
| busankkaji gicharo se sigan geollyeoyo. | Đi tàu hỏa đến Busan mất ba tiếng. | |
| kadeuro gyesanhalgeyo. | Tôi thanh toán bằng thẻ. | |
| bolpeneuro sseo juseyo. | Viết bằng bút bi giúp tôi. | |
| beteunameoro mworago haeyo? | Tiếng Việt nói là gì? | |
| daeum yeogeseo ihoseoneuro garataseyo. | Ở ga sau đổi sang tuyến số 2. | |
| wiro ollagaseyo. | Hãy đi lên trên. | |
| i tteogeun ssallo mandeureoyo. | Bánh này làm từ gạo. | |
| aiseu keopiro juseyo. | Cho tôi cà phê đá. | |
| bangeul keun bangeuro bakkwo juseyo. | Đổi giúp tôi sang phòng lớn. |
Phân biệt (으)로 với 에 và 에서
| Câu | Phiên âm | Nghĩa, sắc thái |
|---|---|---|
| hakgyoe gayo. | Đi đến trường – nhấn vào đích đến. | |
| hakgyoro gayo. | Đi về phía trường – nhấn vào hướng đi; trong nhiều câu nghĩa gần như nhau. | |
| busane dochakaesseoyo. | Đã đến Busan – 도착하다 (đến nơi) chỉ đi với 에. | |
| seoureseo busaneuro isahaesseoyo. | Chuyển nhà từ Seoul về Busan – 에서 là điểm xuất phát, (으)로 là hướng tới. |
Mẹo chọn: động từ chuyển động có hướng (가다, 오다, 이사하다, 갈아타다) nhận cả 에 lẫn (으)로; động từ chỉ "tới nơi" (도착하다) chỉ nhận 에; từ chỉ hướng như 오른쪽, 위, 이쪽 tự nhiên nhất với (으)로.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 지하철으로 가요. → ✓ (jihacheollo gayo). Danh từ tận cùng ㄹ dùng 로.
- ✗ 손로 먹어요. → ✓ (soneuro meogeoyo). Batchim khác ㄹ phải thêm 으.
- ✗ 버스에 가요. (ý "đi bằng xe buýt") → ✓ (beoseuro gayo). 에 là "đến", nói 버스에 thành "đi đến xe buýt".
- ✗ 한국어에 말해요. → ✓ (hangugeoro malhaeyo). Nói bằng ngôn ngữ nào luôn dùng (으)로.
- ✗ 공항으로 도착했어요. → ✓ (gonghange dochakaesseoyo). Đến nơi thì dùng 에.
Nhớ nhanh
- Không batchim hoặc ㄹ → 로; batchim khác → 으로.
- Sáu nghĩa: bằng (phương tiện, công cụ), bằng (ngôn ngữ, cách thức), về phía, làm từ, chọn, đổi thành.
- Hướng đi dùng (으)로, nơi tới dùng 에, nơi xuất phát dùng 에서.
Đọc tiếp: bài trước là 있어요 và 없어요, bài sau là tiểu từ 도. Muốn ôn lại 에 và 에서, xem tiểu từ 을/를, 에 và 에서. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




