
Câu hỏi chính phản trong tiếng Trung: V不V, 有没有, 是不是
Nội dung bài viết
Câu hỏi chính phản (正反疑问句, zhèngfǎn yíwènjù) là câu hỏi đặt dạng khẳng định và dạng phủ định của cùng một động từ hoặc tính từ cạnh nhau, giống "có... không" trong tiếng Việt. Công thức gốc là V/A + 不 + V/A, và câu đã có dạng này thì không thêm 吗 ở cuối. Ví dụ: (Nǐ qù bu qù?, “Bạn có đi không?”) và (Zhège cài là bu là?, “Món này có cay không?”)
Về nghĩa, và gần như nhau. Khác nhau ở giọng: câu chính phản hỏi thẳng, muốn người nghe chọn một trong hai, còn câu 吗 trung tính hơn. Bài này đi qua từng dạng: động từ một âm tiết, hai âm tiết, 有没有, quá khứ với 没, các đuôi 是不是, 对不对, 好不好, rồi tới lỗi người Việt hay mắc.
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ một âm tiết | V 不 V | Bạn có ăn không? | |
| Tính từ | A 不 A | Có bận không? | |
| Động từ kèm tân ngữ (1) | V 不 V + O | Bạn có uống cà phê không? | |
| Động từ kèm tân ngữ (2) | V + O + 不 V | Bạn có uống cà phê không? | |
| Hai âm tiết, dạng đủ | AB 不 AB | Có thích không? | |
| Hai âm tiết, dạng rút gọn | A 不 AB | Có thích không? | |
| Có hay không có | 有没有 + N | Bạn có thời gian không? | |
| Đã làm chưa | V 没 V | Bạn ăn chưa? | |
| Đã làm chưa (cuối câu) | V 了 + O + 没有 | Bạn ăn cơm chưa? | |
| Động từ năng nguyện | 能不能, 会不会, 要不要... | Bạn có biết bơi không? | |
| Đuôi hỏi xác nhận | Câu kể + 是不是 / 对不对 | Bạn là người Việt, đúng không? | |
| Đuôi hỏi ý kiến | Đề nghị + 好不好 / 行不行 | Mình đi nhé, được không? |
Cách đọc chữ 不 ở giữa
Trong câu chính phản, chữ 不 kẹp giữa thường đọc nhẹ (thanh nhẹ, bu), chữ đứng sau cũng đọc nhẹ hơn chữ đầu. Vì vậy nghe gần như qù bu qu, nghe như shì bu shi. Khi bạn đọc to từng chữ một với đủ thanh, câu nghe cứng như đang đọc từ điển. Chữ 没 trong cũng đọc lướt: yǒu mei yǒu.
Câu hỏi chính phản với động từ và tính từ một âm tiết
Đây là dạng cơ bản nhất: lặp động từ hoặc tính từ, chèn 不 ở giữa. Câu trả lời là chính động từ đó ở dạng khẳng định hoặc phủ định, không trả lời bằng 是 hay 对.
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Míngtiān nǐ lái bu lái? | Mai bạn có đến không? | |
| Lái. / Bù lái. | Có. / Không đến. | |
| Jīntiān lěng bu lěng? | Hôm nay có lạnh không? | |
| Zhè jiàn yīfu guì bu guì? | Cái áo này có đắt không? | |
| Tā zài bu zài jiā? | Anh ấy có ở nhà không? | |
| Nǐ shì bu shì xuésheng? | Bạn có phải là học sinh không? |
Với tính từ, bỏ hẳn . Câu kể là (Jīntiān hěn lěng., “Hôm nay lạnh.”), nhưng câu hỏi chính phản là 今天冷不冷, không nói 今天很冷不冷. Lý do 很 cần bỏ được giải thích trong bài tính từ làm vị ngữ với 很.
Động từ có tân ngữ: hai vị trí đặt 不 V
Khi động từ có tân ngữ, có hai cách xếp. Cách thứ nhất gặp nhiều hơn, cách thứ hai cũng đúng và thường gặp trong khẩu ngữ.
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nǐ kàn bu kàn diànyǐng? | Bạn có xem phim không? | |
| Nǐ kàn diànyǐng bu kàn? | Bạn có xem phim không? | |
| Nǐ rèn bu rènshi tā? | Bạn có quen anh ấy không? | |
| Nǐ xiǎng bu xiǎng qù Zhōngguó? | Bạn có muốn đi Trung Quốc không? |
Không tách tân ngữ vào giữa hai động từ: không nói 你看电影不看电影 (thừa) hay 你看电影不电影 (sai).
Động từ và tính từ hai âm tiết
Với từ hai âm tiết AB, bạn có hai lựa chọn. Dạng đủ AB不AB trang trọng, rõ ràng. Dạng rút gọn A不AB (chỉ lặp âm tiết đầu) rất phổ biến trong khẩu ngữ, người bản xứ dùng hằng ngày.
| Từ gốc | Dạng đủ | Dạng rút gọn | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| có thích không | |||
| có đẹp không | |||
| có biết không | |||
| có được không | |||
| có vui không | |||
| có tiện không |
Ví dụ: (Nǐ xǐ bu xǐhuan chī Zhōngguó cài?, “Bạn có thích ăn món Trung không?”). Không lặp ngược âm tiết sau: 喜欢不欢 là sai.
Câu hỏi với 有没有 và 没
Động từ phủ định bằng 没, nên dạng chính phản của nó là , không phải 有不有. Có thể đặt 没有 ở cuối câu.
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nǐ yǒu mei yǒu nán péngyou? | Bạn có bạn trai không? | |
| Nǐ yǒu nán péngyou méiyǒu? | Bạn có bạn trai không? | |
| Zhèr yǒu mei yǒu xǐshǒujiān? | Ở đây có nhà vệ sinh không? |
Trong khẩu ngữ, nhất là ở miền Nam Trung Quốc và Đài Loan, 有没有 còn đứng trước động từ để hỏi việc đã xảy ra chưa: (Nǐ yǒu mei yǒu kànguo zhè běn shū?, “Bạn đã đọc cuốn sách này chưa?”). Cách này nghe tự nhiên trong hội thoại, còn văn viết chuẩn hay dùng 看没看过 hoặc 看过没有.
Hỏi việc đã xảy ra: V没V và V了没有
不 dùng cho hiện tại, tương lai, thói quen; 没 dùng cho việc đã xảy ra. Vì vậy khi hỏi "đã làm chưa", câu chính phản chuyển sang 没. Sự khác nhau này giống hệt phần phân biệt 不 và 没.
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nǐ zuótiān qù mei qù? | Hôm qua bạn có đi không? | |
| Zuòyè nǐ zuòle méiyǒu? | Bài tập bạn làm chưa? | |
| Nǐ qùguo Běijīng méiyǒu? | Bạn đã đi Bắc Kinh bao giờ chưa? | |
| Tā láile méiyǒu? | Anh ấy đến chưa? |
Không ghép 了 với 不 trong câu hỏi: 你吃了不吃 là sai. Câu đúng là hoặc . Muốn hiểu vì sao 了 đi với 没有, xem bài cách dùng 了.
Động từ năng nguyện: 能不能, 会不会, 要不要, 可不可以
Khi câu có động từ năng nguyện, phần chính phản đặt ở động từ năng nguyện, còn động từ chính giữ nguyên phía sau.
| Câu | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nǐ néng bu néng bāng wǒ yíxià? | Bạn giúp tôi một chút được không? | |
| Nǐ huì bu huì shuō Zhōngwén? | Bạn có biết nói tiếng Trung không? | |
| Yào bu yào hē diǎnr shuǐ? | Có muốn uống chút nước không? | |
| Wǒ kě bu kěyǐ zuò zhèr? | Tôi ngồi đây được không? |
và khi nhờ vả nghe mềm hơn câu mệnh lệnh nhiều, nên rất hay dùng khi xin phép. Sự khác nhau giữa 会, 能 và 可以 nằm ở bài phân biệt 会, 能, 可以.
Câu hỏi "phải không", "đúng không", "được không"
Người học tìm cách nói "phải không", "được không" thường gặp bốn đuôi sau. Chúng đều gắn vào cuối một câu kể, ngăn bằng dấu phẩy.
| Đuôi | Pinyin | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| shì bu shi | đoán điều gì đó, muốn người nghe xác nhận | ||
| duì bu dui | kiểm tra một thông tin có đúng không | ||
| hǎo bu hao | rủ rê, đề nghị, hỏi ý | ||
| xíng bu xing | hỏi có chấp nhận được không | ||
| hǎo ma | như 好不好 nhưng nhẹ hơn | ||
| kěyǐ ma | xin phép lịch sự |
是不是 còn đứng được ngay trước vị ngữ: (Nǐ shì bu shì shēngbìng le?, “Có phải bạn bị ốm rồi không?”). Người hỏi đã có phỏng đoán, chỉ chờ xác nhận. So với (Bạn ốm à?), câu với 是不是 cho thấy người nói đã thấy dấu hiệu, chẳng hạn bạn ho hoặc mặt tái.
Câu hỏi chính phản và câu hỏi 吗: chọn cái nào
| Tiêu chí | Câu chính phản | Câu 吗 |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Lặp V/A, chèn 不 hoặc 没 | Câu kể + 吗 |
| Giọng | Thẳng, đòi chọn có hoặc không | Trung tính, nhẹ hơn |
| Có 很, 也, 都 trước vị ngữ | Thường không dùng | Dùng được: |
| Thêm 吗 cuối câu | Không được | Bắt buộc |
| Thêm 呢 cuối câu | Được, làm giọng mềm: | Không ghép 吗 với 呢 |
Phó từ và đặt trước vị ngữ thường đi với câu 吗, không đi với câu chính phản: nói thay cho 你也去不去. Các trợ từ cuối câu khác như 呢, 吧 được so sánh trong bài phân biệt 吗, 呢, 吧.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 你去不去吗? → ✓ Đã chính phản thì bỏ 吗.
- ✗ 你很忙不忙? → ✓ Bỏ 很 khi hỏi chính phản.
- ✗ 你有不有钱? → ✓ 有 phủ định bằng 没.
- ✗ 你昨天去不去? → ✓ Việc đã qua dùng 没.
- ✗ Trả lời 是 cho câu → ✓ hoặc Lặp lại động từ để trả lời.
- ✗ 你也喜欢不喜欢? → ✓ Có 也 thì dùng câu 吗.
Bài tập nhỏ
Chuyển các câu 吗 sau thành câu hỏi chính phản.
Đáp án:
- (Nǐ hē bu hē chá?, “Bạn có uống trà không?”)
- (Zhè běn shū yǒu mei yǒu yìsi?, “Cuốn sách này có hay không?”)
- (Nǐ yǒu mei yǒu Zhōngwén míngzi?, “Bạn có tên tiếng Trung không?”)
- (Nǐ zuótiān shàng mei shàng kè?, “Hôm qua bạn có đi học không?”) hoặc
- (Nǐ huì bu huì kāichē?, “Bạn có biết lái xe không?”)
- (Nǐ rèn bu rènshi tā?, “Bạn có quen cô ấy không?”)
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi chính phản tiếng Trung là gì?
Đó là câu hỏi ghép dạng khẳng định và phủ định của cùng một vị ngữ, như 去不去, 是不是, 有没有, để người nghe chọn có hay không. Câu dạng này không thêm 吗 ở cuối.
Câu hỏi "phải không" trong tiếng Trung nói thế nào?
Thêm 是不是 vào cuối câu kể (你是老师,是不是?) hoặc đặt 是不是 trước vị ngữ (你是不是老师?). Muốn kiểm tra một thông tin thì dùng 对不对.
Câu hỏi "được không" trong tiếng Trung nói thế nào?
Dùng 好不好, 行不行 hoặc 可以吗 sau một lời đề nghị: 我们七点见,好不好? Khi xin phép, 可不可以 và 能不能 đặt trước động từ cũng rất phổ biến.
Câu hỏi chính phản có lịch sự không?
Câu chính phản không bất lịch sự, nhưng giọng thẳng hơn câu 吗. Khi nhờ người lạ, các dạng 能不能, 可不可以, 好吗 nghe mềm và tự nhiên.
Câu hỏi có hay không trong tiếng Trung có mấy cách?
Có ba cách chính: câu kể + 吗, câu chính phản V不V, và câu có đuôi 是不是, 对不对, 好不好. Cả ba đều trả lời bằng có hoặc không.