Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Phân biệt 才 và 就 trong tiếng Trung: sớm hay muộn, nhanh hay chậm
Ngữ pháp tiếng Trung

Phân biệt 才 và 就 trong tiếng Trung: sớm hay muộn, nhanh hay chậm

Admin
7 phút đọc114 lượt xem
Nội dung bài viết

Phân biệt 才 và 就 gói gọn trong một ý: 就 (jiù) cho thấy việc xảy ra sớm, nhanh, dễ hơn người nói nghĩ, giống "đã… rồi"; 才 (cái) cho thấy việc xảy ra muộn, chậm, khó hơn mong đợi, giống "mới". Cả hai đứng sau chủ ngữ và mốc thời gian, ngay trước động từ. Ví dụ: (Tā bā diǎn jiù lái le.): Anh ấy 8 giờ đã đến rồi (sớm).

Cùng tình huống nhưng muộn: (Tā shí diǎn cái lái.): Anh ấy 10 giờ mới đến (muộn). Để ý câu với 就 có 了 ở cuối, còn câu với 才 thì không. Đây là chỗ người học hay sai nhất.

Bảng so sánh 才 và 就

Tiêu chí就 jiù才 cái
Thời giansớm hơn dự kiến (đã… rồi)muộn hơn dự kiến (mới)
Quá trìnhnhanh, ít lần, dễ dànglâu, nhiều lần, vất vả
Đứng trước số lượngchỉ có (= 只), nhấn ítmới chỉ, ít hơn mong đợi
Điều kiện只要…就… (chỉ cần… là…)只有…才… (chỉ có… mới…)
Với 了 (việc đã xảy ra)thường có 了thường không có 了
Nghĩa khácngay lập tức, nhấn mạnh khẳng địnhvừa mới, nhấn mạnh phủ định

Vị trí trong câu

Cả 才 và 就 đều là phó từ, nên đứng sau chủ ngữ, sau trạng ngữ thời gian, và trước động từ. Không đặt chúng ở đầu câu trước chủ ngữ.

Thành phầnVí dụPhiên âm
Chủ ngữ + thời gian + 就 + động từ + 了Wǒ zǎoshang liù diǎn jiù qǐchuáng le.
Chủ ngữ + thời gian + 才 + động từTā zuótiān wǎnshang shí'èr diǎn cái shuì.

Nghĩa: "Tôi 6 giờ sáng đã dậy rồi" và "Tối qua 12 giờ anh ấy mới ngủ". Mốc thời gian giống nhau về hình thức, chỉ khác cảm nhận của người nói: 6 giờ là sớm, 12 giờ là muộn.

Các cách dùng đối chiếu

1. Sớm hay muộn so với mốc thời gian

CâuPhiên âmNghĩa
Diànyǐng qī diǎn kāishǐ, tā liù diǎn bàn jiù dào le.Phim 7 giờ chiếu, 6 rưỡi anh ấy đã đến rồi.
Diànyǐng qī diǎn kāishǐ, tā qī diǎn bàn cái dào.Phim 7 giờ chiếu, 7 rưỡi anh ấy mới đến.

2. Nhanh hay chậm, ít hay nhiều lần

Khi trước 就/才 là khoảng thời gian hoặc số lần, 就 nghĩa là "chỉ cần chừng đó là xong", 才 nghĩa là "phải mất chừng đó mới xong".

CâuPhiên âmNghĩa
Wǒ wǔ fēnzhōng jiù zuòwán le.Tôi làm năm phút là xong.
Wǒ zuòle liǎng ge xiǎoshí cái zuòwán.Tôi làm hai tiếng mới xong.
Tā yí cì jiù kǎoshàng le.Cô ấy thi một lần là đỗ.
Tā kǎole sān cì cái kǎoshàng.Anh ấy thi ba lần mới đỗ.

3. 才 + số lượng: mới chỉ, ít

Khi 才 đứng trước con số, người nói thấy con số đó nhỏ: tuổi còn ít, người còn ít, giờ còn sớm.

  • (Tā cái èrshí suì.): Cậu ấy mới hai mươi tuổi.
  • (Wǒmen bān cái yǒu wǔ ge xuésheng.): Lớp chúng tôi mới có năm học sinh.
  • (Cái bā diǎn, nǐ zěnme jiù yào shuì le?): Mới 8 giờ, sao bạn đã định ngủ rồi?

Câu cuối dùng cả hai: 才 nhấn "còn sớm", 就 nhấn "đã ngủ sớm vậy". Đọc kỹ câu này là bạn nắm được cảm giác của hai chữ.

就 đứng trước danh từ hoặc số lượng thì nghĩa là "chỉ", gần với 只: (Wǒ jiù yǒu yìbǎi kuài qián.): Tôi chỉ có một trăm tệ thôi.

4. Câu điều kiện: 只要…就… và 只有…才…

Hai khung này rất hay ra trong đề HSK. 只要 nêu điều kiện đủ (có nó là được), 只有 nêu điều kiện duy nhất (thiếu nó là không được).

CâuPhiên âmNghĩa
Zhǐyào duō liànxí, jiù néng shuō hǎo.Chỉ cần luyện nhiều là nói tốt được.
Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuō hǎo.Chỉ có luyện nhiều mới nói tốt được.
Yàoshi xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le.Nếu mưa thì chúng ta không đi nữa.

Không ghép chéo: 只要…才… và 只有…就… đều sai. Các câu điều kiện khác như 如果, 要是 cũng đi với 就.

5. 就 = ngay, liền

  • (Wǒ mǎshàng jiù lái.): Tôi đến ngay đây.
  • (Tā yí xià kè jiù huí jiā.): Vừa tan học là cậu ấy về nhà.

6. 才 = vừa mới, giờ mới

(Wǒ cái zhīdào zhè jiàn shì.): Giờ tôi mới biết chuyện này. Nghĩa này gần với 刚, nhưng 才 thường kèm ý "biết muộn".

7. Nhấn mạnh trong khẩu ngữ

就 nhấn mạnh khẳng định, 才 thường đi với 呢 để nhấn mạnh phủ định hoặc phản bác.

  • (Zhè jiù shì wǒ yào de shū.): Đây chính là cuốn sách tôi cần.
  • (Wǒ cái bú qù ne!): Tôi mới không thèm đi!

Các nghĩa khác của 就 khi đứng một mình có trong bài phó từ 也, 都, 就, 还.

才, 就 và trợ từ 了

Quy tắc thực dụng cho việc đã xảy ra: 就…了, 才… (không 了). Lý do: 了 cuối câu báo hiệu sự việc đã thành, phù hợp với cảm giác "sớm, xong rồi" của 就. 才 đã mang sẵn ý "đến lúc đó mới xảy ra", thêm 了 nghe thừa.

ĐúngSai
他十点才来了。
他八点就来。(kể việc đã xảy ra mà thiếu 了)

Câu 他八点就来 vẫn đúng khi nói về tương lai hoặc thói quen: "8 giờ là anh ấy đến". Vị trí của 了 sau động từ và cuối câu được giải thích kỹ trong bài cách dùng 了.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Thêm 了 sau 才. Sai: 我等了一个小时,他才来了. Đúng: 他才来.
  • Dịch "đã" thành 就. "Tôi đã ăn rồi" là 我吃了 hoặc 我已经吃了. Chỉ dùng 就 khi muốn nói "sớm hơn dự kiến".
  • Dịch mọi chữ "mới" thành 才. "Tôi mới mua điện thoại" (vừa mua) tự nhiên hơn với 刚: 我刚买了手机. "Điện thoại mới" là 新手机.
  • Đặt 就, 才 trước chủ ngữ. Sai: 八点就他来了. Đúng: 他八点就来了.
  • Ghép sai cặp điều kiện. Sai: 只要努力,才能成功. Đúng: 只要努力,就能成功 hoặc 只有努力,才能成功.

Bài tập nhỏ

Điền 才 hoặc 就 vào chỗ trống.

  1. 我等了一个小时,他___来。
  2. 他今天早上五点___起床了。
  3. 这个问题很简单,我一看___明白了。
  4. 只有你去,他___会去。
  5. 她___十八岁,还是学生。
  6. 只要有时间,我___去看你。

Đáp án:

  1. (Wǒ děngle yí ge xiǎoshí, tā cái lái.): Tôi đợi một tiếng anh ấy mới đến.
  2. (Tā jīntiān zǎoshang wǔ diǎn jiù qǐchuáng le.): Sáng nay 5 giờ anh ấy đã dậy rồi.
  3. (Zhège wèntí hěn jiǎndān, wǒ yí kàn jiù míngbai le.): Câu này dễ, tôi nhìn là hiểu ngay.
  4. (Zhǐyǒu nǐ qù, tā cái huì qù.): Chỉ khi bạn đi thì anh ấy mới đi.
  5. (Tā cái shíbā suì, hái shì xuésheng.): Cô ấy mới mười tám tuổi, vẫn là học sinh.
  6. (Zhǐyào yǒu shíjiān, wǒ jiù qù kàn nǐ.): Hễ có thời gian là tôi đến thăm bạn.

Câu hỏi thường gặp

Mẹo nhớ nhanh 才 và 就 là gì?

Gắn với tiếng Việt: 就 ứng với "đã… rồi", "là… luôn"; 才 ứng với "mới", "phải… mới". Nếu câu tiếng Việt có cảm giác than "muộn quá, lâu quá", gần như chắc chắn dùng 才.

Trong một câu có dùng cả 才 và 就 được không?

Được, miễn mỗi chữ gắn với một vế. Câu 才八点,你怎么就要睡了 là ví dụ điển hình: 才 đứng trước mốc giờ, 就 đứng trước động từ.

才 trong 刚才 có liên quan không?

刚才 (gāngcái) là một từ riêng, nghĩa là "lúc nãy, vừa nãy", đóng vai trò danh từ chỉ thời gian. Nó khác phó từ 才 đứng trước động từ, nên đừng tách ra để phân tích.

Phân biệt 才 và 就 thi ở cấp HSK nào?

Hai chữ này xuất hiện từ sơ cấp, còn các cặp 只要…就…, 只有…才… và sắc thái sớm, muộn gặp nhiều từ trình độ HSK 3 trở lên.