
Phân biệt 才 và 就 trong tiếng Trung: sớm hay muộn, nhanh hay chậm
Nội dung bài viết
Phân biệt 才 và 就 gói gọn trong một ý: 就 (jiù) cho thấy việc xảy ra sớm, nhanh, dễ hơn người nói nghĩ, giống "đã… rồi"; 才 (cái) cho thấy việc xảy ra muộn, chậm, khó hơn mong đợi, giống "mới". Cả hai đứng sau chủ ngữ và mốc thời gian, ngay trước động từ. Ví dụ: (Tā bā diǎn jiù lái le.): Anh ấy 8 giờ đã đến rồi (sớm).
Cùng tình huống nhưng muộn: (Tā shí diǎn cái lái.): Anh ấy 10 giờ mới đến (muộn). Để ý câu với 就 có 了 ở cuối, còn câu với 才 thì không. Đây là chỗ người học hay sai nhất.
Bảng so sánh 才 và 就
| Tiêu chí | 就 jiù | 才 cái |
|---|---|---|
| Thời gian | sớm hơn dự kiến (đã… rồi) | muộn hơn dự kiến (mới) |
| Quá trình | nhanh, ít lần, dễ dàng | lâu, nhiều lần, vất vả |
| Đứng trước số lượng | chỉ có (= 只), nhấn ít | mới chỉ, ít hơn mong đợi |
| Điều kiện | 只要…就… (chỉ cần… là…) | 只有…才… (chỉ có… mới…) |
| Với 了 (việc đã xảy ra) | thường có 了 | thường không có 了 |
| Nghĩa khác | ngay lập tức, nhấn mạnh khẳng định | vừa mới, nhấn mạnh phủ định |
Vị trí trong câu
Cả 才 và 就 đều là phó từ, nên đứng sau chủ ngữ, sau trạng ngữ thời gian, và trước động từ. Không đặt chúng ở đầu câu trước chủ ngữ.
| Thành phần | Ví dụ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Chủ ngữ + thời gian + 就 + động từ + 了 | Wǒ zǎoshang liù diǎn jiù qǐchuáng le. | |
| Chủ ngữ + thời gian + 才 + động từ | Tā zuótiān wǎnshang shí'èr diǎn cái shuì. |
Nghĩa: "Tôi 6 giờ sáng đã dậy rồi" và "Tối qua 12 giờ anh ấy mới ngủ". Mốc thời gian giống nhau về hình thức, chỉ khác cảm nhận của người nói: 6 giờ là sớm, 12 giờ là muộn.
Các cách dùng đối chiếu
1. Sớm hay muộn so với mốc thời gian
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Diànyǐng qī diǎn kāishǐ, tā liù diǎn bàn jiù dào le. | Phim 7 giờ chiếu, 6 rưỡi anh ấy đã đến rồi. | |
| Diànyǐng qī diǎn kāishǐ, tā qī diǎn bàn cái dào. | Phim 7 giờ chiếu, 7 rưỡi anh ấy mới đến. |
2. Nhanh hay chậm, ít hay nhiều lần
Khi trước 就/才 là khoảng thời gian hoặc số lần, 就 nghĩa là "chỉ cần chừng đó là xong", 才 nghĩa là "phải mất chừng đó mới xong".
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wǒ wǔ fēnzhōng jiù zuòwán le. | Tôi làm năm phút là xong. | |
| Wǒ zuòle liǎng ge xiǎoshí cái zuòwán. | Tôi làm hai tiếng mới xong. | |
| Tā yí cì jiù kǎoshàng le. | Cô ấy thi một lần là đỗ. | |
| Tā kǎole sān cì cái kǎoshàng. | Anh ấy thi ba lần mới đỗ. |
3. 才 + số lượng: mới chỉ, ít
Khi 才 đứng trước con số, người nói thấy con số đó nhỏ: tuổi còn ít, người còn ít, giờ còn sớm.
- (Tā cái èrshí suì.): Cậu ấy mới hai mươi tuổi.
- (Wǒmen bān cái yǒu wǔ ge xuésheng.): Lớp chúng tôi mới có năm học sinh.
- (Cái bā diǎn, nǐ zěnme jiù yào shuì le?): Mới 8 giờ, sao bạn đã định ngủ rồi?
Câu cuối dùng cả hai: 才 nhấn "còn sớm", 就 nhấn "đã ngủ sớm vậy". Đọc kỹ câu này là bạn nắm được cảm giác của hai chữ.
就 đứng trước danh từ hoặc số lượng thì nghĩa là "chỉ", gần với 只: (Wǒ jiù yǒu yìbǎi kuài qián.): Tôi chỉ có một trăm tệ thôi.
4. Câu điều kiện: 只要…就… và 只有…才…
Hai khung này rất hay ra trong đề HSK. 只要 nêu điều kiện đủ (có nó là được), 只有 nêu điều kiện duy nhất (thiếu nó là không được).
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zhǐyào duō liànxí, jiù néng shuō hǎo. | Chỉ cần luyện nhiều là nói tốt được. | |
| Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuō hǎo. | Chỉ có luyện nhiều mới nói tốt được. | |
| Yàoshi xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le. | Nếu mưa thì chúng ta không đi nữa. |
Không ghép chéo: 只要…才… và 只有…就… đều sai. Các câu điều kiện khác như 如果, 要是 cũng đi với 就.
5. 就 = ngay, liền
- (Wǒ mǎshàng jiù lái.): Tôi đến ngay đây.
- (Tā yí xià kè jiù huí jiā.): Vừa tan học là cậu ấy về nhà.
6. 才 = vừa mới, giờ mới
(Wǒ cái zhīdào zhè jiàn shì.): Giờ tôi mới biết chuyện này. Nghĩa này gần với 刚, nhưng 才 thường kèm ý "biết muộn".
7. Nhấn mạnh trong khẩu ngữ
就 nhấn mạnh khẳng định, 才 thường đi với 呢 để nhấn mạnh phủ định hoặc phản bác.
- (Zhè jiù shì wǒ yào de shū.): Đây chính là cuốn sách tôi cần.
- (Wǒ cái bú qù ne!): Tôi mới không thèm đi!
Các nghĩa khác của 就 khi đứng một mình có trong bài phó từ 也, 都, 就, 还.
才, 就 và trợ từ 了
Quy tắc thực dụng cho việc đã xảy ra: 就…了, 才… (không 了). Lý do: 了 cuối câu báo hiệu sự việc đã thành, phù hợp với cảm giác "sớm, xong rồi" của 就. 才 đã mang sẵn ý "đến lúc đó mới xảy ra", thêm 了 nghe thừa.
| Đúng | Sai |
|---|---|
| 他十点才来了。 | |
| 他八点就来。(kể việc đã xảy ra mà thiếu 了) |
Câu 他八点就来 vẫn đúng khi nói về tương lai hoặc thói quen: "8 giờ là anh ấy đến". Vị trí của 了 sau động từ và cuối câu được giải thích kỹ trong bài cách dùng 了.
Lỗi người Việt hay mắc
- Thêm 了 sau 才. Sai: 我等了一个小时,他才来了. Đúng: 他才来.
- Dịch "đã" thành 就. "Tôi đã ăn rồi" là 我吃了 hoặc 我已经吃了. Chỉ dùng 就 khi muốn nói "sớm hơn dự kiến".
- Dịch mọi chữ "mới" thành 才. "Tôi mới mua điện thoại" (vừa mua) tự nhiên hơn với 刚: 我刚买了手机. "Điện thoại mới" là 新手机.
- Đặt 就, 才 trước chủ ngữ. Sai: 八点就他来了. Đúng: 他八点就来了.
- Ghép sai cặp điều kiện. Sai: 只要努力,才能成功. Đúng: 只要努力,就能成功 hoặc 只有努力,才能成功.
Bài tập nhỏ
Điền 才 hoặc 就 vào chỗ trống.
- 我等了一个小时,他___来。
- 他今天早上五点___起床了。
- 这个问题很简单,我一看___明白了。
- 只有你去,他___会去。
- 她___十八岁,还是学生。
- 只要有时间,我___去看你。
Đáp án:
- (Wǒ děngle yí ge xiǎoshí, tā cái lái.): Tôi đợi một tiếng anh ấy mới đến.
- (Tā jīntiān zǎoshang wǔ diǎn jiù qǐchuáng le.): Sáng nay 5 giờ anh ấy đã dậy rồi.
- (Zhège wèntí hěn jiǎndān, wǒ yí kàn jiù míngbai le.): Câu này dễ, tôi nhìn là hiểu ngay.
- (Zhǐyǒu nǐ qù, tā cái huì qù.): Chỉ khi bạn đi thì anh ấy mới đi.
- (Tā cái shíbā suì, hái shì xuésheng.): Cô ấy mới mười tám tuổi, vẫn là học sinh.
- (Zhǐyào yǒu shíjiān, wǒ jiù qù kàn nǐ.): Hễ có thời gian là tôi đến thăm bạn.
Câu hỏi thường gặp
Mẹo nhớ nhanh 才 và 就 là gì?
Gắn với tiếng Việt: 就 ứng với "đã… rồi", "là… luôn"; 才 ứng với "mới", "phải… mới". Nếu câu tiếng Việt có cảm giác than "muộn quá, lâu quá", gần như chắc chắn dùng 才.
Trong một câu có dùng cả 才 và 就 được không?
Được, miễn mỗi chữ gắn với một vế. Câu 才八点,你怎么就要睡了 là ví dụ điển hình: 才 đứng trước mốc giờ, 就 đứng trước động từ.
才 trong 刚才 có liên quan không?
刚才 (gāngcái) là một từ riêng, nghĩa là "lúc nãy, vừa nãy", đóng vai trò danh từ chỉ thời gian. Nó khác phó từ 才 đứng trước động từ, nên đừng tách ra để phân tích.
Phân biệt 才 và 就 thi ở cấp HSK nào?
Hai chữ này xuất hiện từ sơ cấp, còn các cặp 只要…就…, 只有…才… và sắc thái sớm, muộn gặp nhiều từ trình độ HSK 3 trở lên.