Phân biệt 刚 và 刚才 trong tiếng Trung: vị trí và cách dùng với 了, 没
Nội dung bài viết
刚 (gāng) và 刚才 (gāngcái) đều dịch là "vừa, vừa mới", nhưng khác từ loại. 刚 là phó từ, luôn đứng sau chủ ngữ và ngay trước động từ: (Wǒ gāng dào, "Tôi vừa đến"). 刚才 là danh từ thời gian, nghĩa "lúc nãy, vừa nãy", đứng trước hoặc sau chủ ngữ đều được và đi với 了, 不, 没 bình thường: (Gāngcái nǐ qù nǎr le?, "Lúc nãy bạn đi đâu thế?"). Một khác biệt nữa: 刚 có thể nói về việc xảy ra cách đây vài tháng nếu người nói thấy là "mới", còn 刚才 chỉ dùng cho vài phút, vài chục phút trước.
Bảng so sánh 刚 và 刚才
| Điểm so sánh | 刚 (gāng) | 刚才 (gāngcái) |
|---|---|---|
| Từ loại | Phó từ | Danh từ chỉ thời gian |
| Vị trí | Sau chủ ngữ, trước động từ | Trước hoặc sau chủ ngữ |
| Đứng đầu câu | Không | Được |
| Có 了 cuối câu | Thường không | Được |
| Đứng trước 不, 没 | Không | Được: |
| Theo sau là thời lượng (ba ngày, hai tháng) | Được: | Không |
| Làm định ngữ với 的 | Không | Được: |
| Đi sau 比, 跟 | Không | Được: |
| Khoảng thời gian | Ngắn theo cảm nhận người nói, có thể vài tháng | Rất gần, vài phút đến vài chục phút |
刚: phó từ đứng ngay trước động từ
Vì là phó từ, 刚 dính vào động từ. Câu có 刚 thường mô tả việc vừa xong và nhấn vào "mới, chưa lâu".
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wǒ gāng xiàbān. | Tôi vừa tan làm. | |
| Tā gāng chīwán fàn. | Anh ấy vừa ăn cơm xong. | |
| Wǒ gāng lái Běijīng liǎng ge yuè. | Tôi mới đến Bắc Kinh được hai tháng. | |
| Tā gāng xuéle yì nián Zhōngwén. | Cô ấy mới học tiếng Trung được một năm. | |
| Wǒ gāng dào jiā, tā jiù dǎ diànhuà lái le. | Tôi vừa về đến nhà thì anh ấy gọi tới. |
Câu thứ ba và thứ tư cho thấy 刚 đi được với khoảng thời gian dài, miễn người nói thấy là mới. Khuôn 刚... 就... ở câu cuối rất hay gặp: "vừa A thì B xảy ra ngay". (gānggāng) dùng như 刚, nghe mềm và thân mật hơn; trong khẩu ngữ, nhiều người cũng đặt 刚刚 lên đầu câu như 刚才.
刚 còn một nghĩa khác là "vừa đúng, vừa khít": (Bú dà bù xiǎo, gāng héshì, "Không to không nhỏ, vừa khít"). Nghĩa này hay xuất hiện trong (gānghǎo, vừa hay, vừa đúng).
刚才: lúc nãy, vừa nãy
刚才 là một mốc thời gian giống (zuótiān, hôm qua) hay (shàngwǔ, buổi sáng). Vì thế nó đứng được ở đầu câu, làm định ngữ và đi sau giới từ.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gāngcái yǒu rén zhǎo nǐ. | Lúc nãy có người tìm bạn. | |
| Nǐ gāngcái shuō shénme? | Lúc nãy bạn nói gì? | |
| Wǒ gāngcái méi tīngjiàn. | Lúc nãy tôi không nghe thấy. | |
| Gāngcái de shì, duìbuqǐ. | Chuyện lúc nãy, xin lỗi nhé. | |
| Xiànzài bǐ gāngcái hǎo duō le. | Bây giờ đỡ hơn lúc nãy nhiều rồi. | |
| Tā gāngcái hái zài zhèr ne. | Lúc nãy anh ấy còn ở đây mà. |
Dùng với 了, 不 và 没
Với 了
Câu có 刚 thường không thêm 了 ở cuối câu, vì 刚 đã cho biết việc vừa xảy ra: nói thay cho 我刚到了. Bạn vẫn có thể gặp 了 sau động từ khi có tân ngữ chỉ số lượng, như . Với 刚才, 了 dùng bình thường: (Wǒ gāngcái qù chāoshì le, "Lúc nãy tôi đi siêu thị").
Với 不 và 没
刚 không đứng sau 没 hay 不 để tạo câu phủ định: không nói 我没刚吃. Muốn phủ định "vừa mới", bạn nói (Wǒ bú shì gāng lái de, "Tôi đâu phải mới đến"). 刚才 thì đứng trước 不, 没 thoải mái: (Nǐ gāngcái wèishénme bù shuō?, "Lúc nãy sao bạn không nói?").
Bảng câu đúng và câu sai
| Câu | Đúng hay sai | Sửa hoặc giải thích |
|---|---|---|
| 刚我到家。 | Sai | 刚 không đứng đầu câu: hoặc |
| 我刚才来中国一年。 | Sai | Có thời lượng phải dùng 刚: |
| 刚的电话是谁打的? | Sai | Định ngữ dùng 刚才: |
| 我没刚吃饭。 | Sai | Dùng 刚才: |
| Đúng | Phó từ trước động từ. | |
| Đúng | Mốc thời gian lúc nãy, có 了. | |
| 今天比刚好。 | Sai | Sau 比 cần danh từ: |
Câu 他刚走 và 他刚才走了 đều đúng nhưng ý hơi khác. Câu đầu nhấn "mới đi thôi, chưa xa". Câu sau kể lại "lúc nãy anh ấy đi rồi", tức là sự việc thuộc về khoảng thời gian vừa qua.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đặt 刚 lên đầu câu như "vừa nãy" trong tiếng Việt. Tiếng Việt nói "Vừa nãy tôi gặp anh ấy", nên nhiều bạn viết 刚我见到他. Câu đúng là hoặc
- Dùng 刚才 cho việc cách vài ngày. "Tôi mới chuyển nhà tuần trước" dùng 刚: (Wǒ shàng ge xīngqī gāng bānjiā). 刚才 chỉ hợp với chuyện vừa xảy ra trong buổi nói chuyện.
- Thêm 了 thừa sau 刚. Người Việt quen gắn "rồi" vào mọi việc đã xong. Câu 我刚到了 nghe thừa, chỉ cần 我刚到.
- Nhầm với 已经. (yǐjīng) là "đã... rồi", không nói gì về việc mới hay cũ. Cách dùng có trong bài cách dùng 已经.
Mẹo nhớ
Thử thay bằng "hôm qua". Nếu câu vẫn đúng ngữ pháp khi đổi 刚才 thành 昨天 thì 刚才 dùng được. Ví dụ đúng, nên cũng đúng. Còn 刚 hãy coi như một chữ dính chặt vào động từ, giống , , : luôn nằm giữa chủ ngữ và động từ. Các phó từ này có trong bài phó từ 也, 都, 就, 还.
Bài tập phân biệt 刚 và 刚才
Điền 刚 hoặc 刚才. Có câu dùng được cả hai.
- ___ 你给谁打电话?
- 我 ___ 来公司半年,还不太熟悉。
- ___ 的电影太好看了!
- 他 ___ 出门,就下雨了。
- 你 ___ 为什么没来?
- 这双鞋 ___ 合适。
- 我 ___ 吃完饭,不想吃水果。
- 现在的天气比 ___ 冷多了。
Đáp án:
- 刚才 (đứng đầu câu, việc lúc nãy).
- 刚 (có thời lượng 半年).
- 刚才 (định ngữ với 的).
- 刚 (khuôn 刚... 就...).
- 刚才 (đứng trước 没).
- 刚 (nghĩa "vừa khít").
- 刚 hoặc 刚才 đều được. 刚 nhấn "vừa xong", 刚才 nhấn "lúc nãy".
- 刚才 (sau 比).
Câu hỏi thường gặp
刚 và 刚才 khác nhau thế nào ngắn gọn nhất?
刚 là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ, có thể kèm khoảng thời gian dài. 刚才 là danh từ thời gian "lúc nãy", đứng được đầu câu, làm định ngữ và đi với 不, 没.
刚刚 là 刚 hay 刚才?
Về ngữ pháp, 刚刚 là dạng lặp của 刚 và dùng như 刚, nghe nhấn mạnh hơn: . Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc cũng hay đặt 刚刚 ở đầu câu với nghĩa "lúc nãy", nhưng khi làm bài thi, bạn nên dùng 刚才 cho nghĩa này.
"Vừa mới" trong câu hỏi dùng từ nào?
Hỏi về việc lúc nãy, dùng 刚才: (Gāngcái shéi lái le?, "Lúc nãy ai đến vậy?"). Hỏi ai đó có phải mới đến không: (Nǐ shì gāng lái de ma?).
刚 và 才 có giống nhau không?
才 (cái) cũng có nghĩa "mới" nhưng nhấn vào việc muộn hoặc ít hơn mong đợi: (mười giờ anh ấy mới dậy). 刚 chỉ cho biết việc vừa xảy ra, không chê muộn. Cách dùng 才 có trong bài phân biệt 才 và 就.