Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách dùng 已经 (yǐjīng) trong tiếng Trung: 已经…了 và 还没…呢
Ngữ pháp tiếng Trung

Cách dùng 已经 (yǐjīng) trong tiếng Trung: 已经…了 và 还没…呢

Admin
8 phút đọc30 lượt xem
Nội dung bài viết

已经 (yǐjīng) nghĩa là "đã… rồi", đứng sau chủ ngữ, trước động từ, và trong khẩu ngữ gần như luôn đi với 了 ở cuối câu: 已经 + V/tính từ + 了. Ví dụ: (Tā yǐjīng zǒu le., "Anh ấy đi rồi"), (Yǐjīng shí diǎn le., "Đã mười giờ rồi"). Phủ định không dùng 已经 mà đổi thành 还没 + V + (呢): (Wǒ hái méi chī ne., "Tôi chưa ăn").

Bảng công thức

Muốn nóiCông thứcVí dụNghĩa
Đã làm rồi已经 + V (+ O) + 了Tôi ăn cơm rồi.
Đã làm xong rồi已经 + V + 完/好 + 了Bài tập tôi làm xong rồi.
Đã thành trạng thái mới已经 + tính từ + 了Trời tối rồi.
Đã tới mốc thời gian, tuổi已经 + số lượng + 了Anh ấy đã ba mươi tuổi rồi.
Đã kéo dài bao lâuV + O + 已经 + thời lượng + 了Tôi học tiếng Trung được hai năm rồi.
Đã là已经 + 是 + N + 了Cậu ấy đã là sinh viên rồi.
Không còn nữa已经 + 不/没有 … + 了Trong tủ lạnh hết sữa rồi.
Chưa làm还没 + V + (呢)Anh ấy chưa đến.
Đã từng (trước kia)曾经 + V + 过Tôi từng làm việc ở Thượng Hải.

Có 已经 thì có cần 了 không?

Đây là câu hỏi người học hỏi nhiều nhất. Câu trả lời ngắn: khi nói, câu kết thúc bằng 已经 + động từ/tính từ thì nên có 了. Thiếu 了, câu nghe như bị cụt: nói chứ không dừng ở 我已经吃饭. Có ba trường hợp 已经 đứng mà không cần 了:

Trường hợpVí dụPhiên âmNghĩa
Cụm 已经 làm định ngữ trước 的Yǐjīng bàomíng de tóngxué qǐng jǔ shǒu.Bạn nào đã đăng ký thì giơ tay.
Văn viết, thông báo, tin tứcWèntí yǐjīng jiějué.Vấn đề đã được giải quyết.
Câu còn vế sauWǒ yǐjīng shuō guo hěn duō cì, tā háishi bù tīng.Tôi nói nhiều lần rồi mà nó vẫn không nghe.

Ngoài ba trường hợp này, cứ có 已经 thì nhớ thêm 了. Chữ 了 cuối câu báo "tình hình đã khác trước", còn 已经 nhấn "sớm hơn hoặc nhanh hơn bạn nghĩ". Hai chữ bổ trợ nhau nên mới hay đi cặp. Hai vị trí của 了 (sau động từ và cuối câu) được giảng kỹ ở bài cách dùng 了.

Các cách dùng 已经…了

Với động từ: việc đã xảy ra

Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa
Tā yǐjīng dào le.Anh ấy tới rồi.
Diànyǐng yǐjīng kāishǐ le.Phim bắt đầu rồi.
Wǒ yǐjīng gàosu tā le.Tôi đã nói với anh ấy rồi.
Zuòyè wǒ yǐjīng xiě wán le.Bài tập tôi làm xong rồi.

Với tính từ: trạng thái đã thay đổi

Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa
Tiān yǐjīng hēi le.Trời tối rồi.
Wǒ de bìng yǐjīng hǎo le.Bệnh của tôi khỏi rồi.
Cài yǐjīng liáng le.Đồ ăn nguội rồi.

Với thời gian, tuổi, số lượng

已经 đứng thẳng trước con số, không cần động từ. Câu mang ý "nhiều rồi, muộn rồi":

Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa
Yǐjīng shí diǎn le, kuài zǒu ba.Mười giờ rồi, đi nhanh lên.
Tā yǐjīng sānshí suì le.Anh ấy ba mươi tuổi rồi.
Yǐjīng shíyī yuè le.Đã tháng Mười Một rồi.

Với thời lượng: đã làm được bao lâu

Có hai cách xếp, nghĩa gần như nhau. Cách thứ hai có hai chữ 了 thì hiểu là việc vẫn đang tiếp tục.

Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa
Wǒ xué Hànyǔ yǐjīng liǎng nián le.Tôi học tiếng Trung được hai năm rồi.
Wǒ yǐjīng xué le liǎng nián Hànyǔ le.Tôi đã học tiếng Trung hai năm rồi (và vẫn đang học).
Tā lái Zhōngguó yǐjīng sān ge yuè le.Anh ấy sang Trung Quốc được ba tháng rồi.

已经 + 不/没有 … 了: không còn nữa

已经 vẫn đi với 不 và 没有, nhưng nghĩa là "đã không còn", khác với "chưa":

Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa
Tā yǐjīng bú zài zhèr gōngzuò le.Anh ấy không còn làm ở đây nữa.
Wǒ yǐjīng bù xiǎng qù le.Tôi không còn muốn đi nữa.
Bīngxiāng lǐ yǐjīng méiyǒu niúnǎi le.Trong tủ lạnh hết sữa rồi.

Phủ định: 还没…呢

Muốn nói "chưa", dùng 还没 (有) + V, có thể thêm 呢 cuối câu cho mềm. Câu "chưa" không có 了, vì việc chưa xảy ra thì chưa có thay đổi nào để báo.

Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa
Wǒ hái méi chī fàn ne.Tôi chưa ăn cơm.
Tā hái méi lái.Anh ấy chưa đến.
Zuòyè hái méi xiě wán ne.Bài tập chưa làm xong.

Hỏi "đã… chưa" có ba cách. Câu trả lời khẳng định dùng 已经…了, phủ định dùng 还没…呢:

Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa
Nǐ chī fàn le ma?Bạn ăn cơm chưa?
Nǐ chī fàn le méiyǒu?Bạn ăn cơm chưa?
Tā yǐjīng zǒu le ma?Anh ấy đi rồi à?
Yǐjīng chī le.Trả lời: ăn rồi.
Hái méi chī ne.Trả lời: chưa ăn.

Vì sao "chưa" dùng 没 mà không dùng 不 thì xem bài phân biệt 不 và 没.

已经…了 khác 了 đơn thuần thế nào

Câu chỉ có 了 báo một việc đã xảy ra. Thêm 已经 thì người nói nhấn mạnh việc đó xảy ra rồi, thường sớm hơn hoặc trái với điều người nghe đang nghĩ:

CâuPhiên âmSắc thái
Tā zǒu le.Anh ấy đi rồi (báo tin).
Tā yǐjīng zǒu le.Anh ấy đi rồi đấy (bạn đến muộn, không gặp được đâu).

Khi kể lại một việc ở thời điểm cụ thể trong quá khứ, chỉ cần 了: (Wǒ zuótiān kàn le yí ge diànyǐng., "Hôm qua tôi xem một bộ phim"). Thêm 已经 vào câu kể chuyện này nghe thừa, vì không có ý "sớm hơn dự kiến" nào cả.

Phân biệt 已经 và 曾经

Người Việt dễ nhầm vì cả hai đều có thể dịch là "đã". 曾经 (céngjīng) là "đã từng": việc xảy ra trong quá khứ, thường đã kết thúc và không còn liên quan tới hiện tại. 曾经 hay đi với 过 hoặc kể một trạng thái đã qua.

已经…了曾经…过
Nghĩađã… rồi (kết quả còn tới bây giờ)đã từng (chuyện cũ)
Đi với了过 (hoặc trạng thái đã hết)
Ví dụ
Nghĩa ví dụAnh ấy đã kết hôn rồi (hiện đang có gia đình).Anh ấy từng kết hôn (giờ có thể đã ly hôn).
Phủ định还没…呢没(有) + V + 过
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa
Wǒ céngjīng zài Shànghǎi gōngzuò guo.Tôi từng làm việc ở Thượng Hải.
Tā céngjīng shì wǒ de lǎoshī.Ông ấy từng là thầy giáo của tôi.
Wǒ yǐjīng qù guo Chángchéng le.Tôi đi Vạn Lý Trường Thành rồi.

Câu cuối kết hợp 已经 với 过: "đã có trải nghiệm đó rồi", thường để nói không cần đi nữa. Cách dùng 过 chỉ trải nghiệm có ở bài phân biệt 过 và 着.

Hai mẫu gần nghĩa: 早就…了 và 都…了

MẫuSắc tháiVí dụNghĩa
早就…了đã… từ lâu rồiChuyện này tôi biết từ lâu rồi.
都…了đã… rồi (thường kèm phàn nàn, thúc giục)Mười hai giờ rồi đấy, ngủ đi.

Chữ 都 ở đây mang nghĩa "đã… đến thế rồi", khác nghĩa "đều" quen thuộc. Nghĩa này gần với 已经 nhưng cảm xúc mạnh hơn. Còn khi muốn nói "sắp… rồi" (chưa xảy ra), dùng 快要…了, xem bài cách dùng 快要…了.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
✗ 我已经吃饭。Khẩu ngữ: 已经 đi với 了 cuối câu.
✗ 已经我做完了。已经 là phó từ, đứng sau chủ ngữ.
✗ 我已经没吃饭。(ý: chưa ăn)"Chưa" là 还没, không phải 已经没.
✗ 我还没吃饭了。Câu "chưa" không có 了.
✗ 我曾经吃饭了。曾经 là chuyện cũ, đi với 过, không dùng cho "ăn rồi".
✗ 他已经来了三年中国。Thời lượng không chen giữa động từ và nơi chốn. Đưa 来中国 lên trước.

Bài tập nhỏ

CâuĐề bài
1Điền 已经 hoặc 还没: 我 ___ 看完这本书了。
2Điền 已经 hoặc 还没: 他 ___ 回来呢。
3Dịch: "Tôi sống ở Hà Nội được năm năm rồi."
4Chọn 已经 hay 曾经: 我 ___ 学过日语,现在都忘了。
5Sửa câu: 我还没做作业了。

Đáp án:

  1. hoặc

Câu hỏi thường gặp

已经 có đứng cuối câu được không?

Không. 已经 luôn đứng trước động từ, tính từ hoặc con số mà nó bổ nghĩa. Khi trả lời ngắn, nói chứ không nói 吃了已经.

Cấu trúc đã rồi trong tiếng Trung chỉ có 已经…了 thôi sao?

已经…了 là mẫu chuẩn. Trong khẩu ngữ, chỉ một chữ 了 cũng đủ diễn đạt "rồi": Muốn nhấn "từ lâu rồi" dùng 早就…了; muốn phàn nàn "đã… rồi đấy" dùng 都…了.

已经 và 就 có thay nhau được không?

Không hoàn toàn. 就 nhấn "sớm, nhanh" so với một mốc: (Tā bā diǎn jiù dào le., "Anh ấy tám giờ đã tới rồi"). Hai từ có thể đi cùng nhau: cũng đúng nhưng ít nhấn sự sớm hơn. Cặp 才 và 就 được so sánh ở bài phân biệt 才 và 就.

Phiên âm của 已经 là gì?

已经 đọc là yǐjīng, thanh 3 rồi thanh 1. 曾经 đọc là céngjīng, chữ 曾 ở đây thanh 2.