
Cách nói “sắp” trong tiếng Trung: 快要…了, 就要…了, 快…了 và 要…了
Nội dung bài viết
"Sắp" trong tiếng Trung nói bằng khung 快要 + động từ/tính từ + 了 (kuàiyào… le). Ba khung gần nghĩa là 快…了, 就要…了 và 要…了; chữ cuối câu gần như bắt buộc. Ví dụ: (Huǒchē kuàiyào kāi le., "Tàu sắp chạy rồi"), (Wǒ míngtiān jiù yào huí guó le., "Ngày mai tôi về nước rồi"). Điểm cần nhớ nhất: có mốc thời gian cụ thể như "ngày mai" thì dùng , không dùng .
Bảng công thức
| Khung | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 快要…了 | 快要 + V/Adj + 了 | Trời sắp tối rồi. | |
| 快…了 | 快 + V/Adj/số lượng + 了 | Sắp 12 giờ rồi. | |
| 就要…了 | (thời gian) + 就要 + V + 了 | Tháng sau là thi rồi. | |
| 要…了 | 要 + V + 了 | Sắp mưa rồi. | |
| 马上就要…了 | 马上 + 就要 + V + 了 | Phim sắp bắt đầu ngay rồi. |
Cả năm khung đều diễn tả việc sắp xảy ra trong tương lai gần. ở đây là trợ từ ngữ khí báo hiệu tình huống sắp thay đổi, không phải dấu hiệu quá khứ. Cách dùng các loại có trong bài chữ 了 trong tiếng Trung.
快要…了: sắp, gần như
Khung phổ biến nhất, đặt được trước động từ và tính từ. Người nói cảm thấy việc đó rất gần, nhưng không nêu thời điểm chính xác.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wǒmen kuàiyào dào le. | Chúng ta sắp tới nơi rồi. | |
| Shǒujī kuàiyào méi diàn le. | Điện thoại sắp hết pin rồi. | |
| Chūnjié kuàiyào dào le. | Sắp Tết rồi. | |
| Wǒ è de kuàiyào yūn le. | Tôi đói đến mức sắp xỉu rồi. | |
| Tiānqì kuàiyào rè le. | Trời sắp nóng rồi. |
快…了: dạng rút gọn, hay đi với số lượng
có nghĩa như , ngắn hơn nên phổ biến trong khẩu ngữ. Khung này đặc biệt hợp với số lượng, tuổi tác và giờ giấc, vì đứng thẳng trước con số được.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kuài bā diǎn le, wǒmen zǒu ba. | Sắp 8 giờ rồi, mình đi thôi. | |
| Tā kuài sānshí suì le. | Anh ấy sắp 30 tuổi rồi. | |
| Wǒ xué Zhōngwén kuài yì nián le. | Tôi học tiếng Trung được gần một năm rồi. | |
| Zuòyè kuài xiěwán le. | Bài tập sắp làm xong rồi. |
Câu thứ ba cho thấy + khoảng thời gian còn mang nghĩa "gần được". Người Việt hay dịch là "sắp được một năm" hoặc "gần một năm".
就要…了: sắp, có mốc thời gian
cũng là "sắp", nhưng trước nó được đặt trạng ngữ thời gian cụ thể như , , . Chữ nhấn mạnh rằng thời điểm đó đã rất gần.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tā xià xīngqī jiù yào jiéhūn le. | Tuần sau anh ấy cưới rồi. | |
| Fēijī shí diǎn jiù yào qǐfēi le. | Máy bay 10 giờ là cất cánh rồi. | |
| Wǒmen hòutiān jiù yào fàngjià le. | Ngày kia chúng tôi được nghỉ rồi. | |
| Bǐsài jiù yào kāishǐ le. | Trận đấu sắp bắt đầu rồi. |
Câu cuối không có mốc thời gian vẫn đúng: 就要…了 dùng được cả khi có và không có trạng ngữ thời gian. Ngược lại, 快要…了 và 快…了 không đi với mốc thời gian cụ thể.
要…了: dạng trung tính nhất
Bỏ hoặc , chỉ còn , câu vẫn mang nghĩa sắp xảy ra nhưng ít nhấn độ gần. Khung này hay dùng với hiện tượng tự nhiên và thông báo chung.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yào xià xuě le. | Sắp có tuyết rồi. | |
| Wǒ yào zǒu le, zàijiàn! | Tôi phải đi đây, tạm biệt! | |
| Tā yào bìyè le. | Cậu ấy sắp tốt nghiệp rồi. |
Câu rất thường gặp khi chào ra về. Đừng nhầm với nghĩa là "muốn": có cuối câu thì nghĩa nghiêng về "sắp". Nghĩa "muốn" của 要 được phân tích trong bài phân biệt 要 và 想.
快要 và 就要 khác nhau thế nào
| 快要…了 / 快…了 | 就要…了 | |
|---|---|---|
| Đi với mốc thời gian cụ thể | Không | Được |
| Đứng trước số lượng, tuổi, giờ | 快 được: | Ít dùng |
| Đứng trước tính từ | Được: | Ít dùng |
| Sắc thái | gần tới, ước lượng | gần tới, chắc chắn hơn, thường đã có kế hoạch |
So sánh: (đúng) và ✗ 明天快要考试了 (sai). Muốn dùng 快要 thì bỏ mốc thời gian: (Kuàiyào kǎoshì le., "Sắp thi rồi").
Dùng trong câu hỏi, câu phủ định và với 的时候
- Hỏi: thêm vào cuối: (Nǐ kuàiyào bìyè le ma?, "Bạn sắp tốt nghiệp chưa?").
- Trả lời phủ định: không nói 不快要, mà dùng (hái méi ne, "chưa đâu") hoặc (hái zǎo ne, "còn lâu").
- Làm trạng ngữ "lúc sắp…": dùng và bỏ : (Kuàiyào xiàkè de shíhou, lǎoshī bùzhì le zuòyè., "Lúc sắp tan học, thầy giao bài tập").
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 明天快要下雨了。 → ✓ hoặc
快要 không đi với mốc thời gian cụ thể. - ✗ 我快要回家。 → ✓
Thiếu 了 cuối câu thì câu nghe cụt. - ✗ 快要下课了的时候 → ✓
Trước 的时候 bỏ 了. - ✗ 我不快要毕业了。 → ✓ hoặc
Các khung "sắp" không phủ định trực tiếp được. - Dịch "sắp" thành trong nói chuyện hằng ngày. (jiāng) là từ văn viết, hay gặp trong tin tức, không hợp với khẩu ngữ.
Bài tập nhỏ
Chọn 快要 hoặc 就要 điền vào chỗ trống.
- 电影___开始了,快进去吧。 (Phim sắp bắt đầu, vào nhanh đi).
- 我们下个月___搬家了。 (Tháng sau chúng tôi chuyển nhà).
- 天___亮了。 (Trời sắp sáng).
- 他八点___到了。 (8 giờ là anh ấy tới).
- 春天___来了。 (Mùa xuân sắp tới).
Đáp án:
- 快要 hoặc 就要 đều được:
- 就要 (có mốc 下个月):
- 快要: (trời sắp sáng)
- 就要 (có mốc 八点):
- 快要:
Câu hỏi thường gặp
Sắp tiếng Trung là gì?
Dùng , , hoặc bao quanh động từ. Văn viết trang trọng có thêm (jíjiāng): ("Hội nghị sắp bắt đầu").
快要 và 快 có khác nhau không?
Nghĩa gần như nhau. ngắn hơn và đứng thẳng trước con số tự nhiên hơn: . Với động từ, hai dạng dùng thay nhau được.
Có bắt buộc phải có 了 không?
Trong câu kể, gần như luôn có . Chỉ bỏ 了 khi khung này làm thành phần bổ nghĩa, như trước .
Có thể dùng 都 với 快…了 không?
Được, để nhấn ý "đã đến mức này rồi": (Dōu kuài shí'èr diǎn le, nǐ zěnme hái bú shuì?, "Sắp 12 giờ rồi mà sao bạn còn chưa ngủ?"). Cách dùng 都 khác xem ở bài phó từ 也, 都, 就, 还.