Đang tải...

Từ vựng tiếng Trung HSK 1 - Cơ Bản - trang 3

Tiếng Trung Trình Độ HSK 1.

Từ vựng tiếng Trung HSK 1 - Cơ Bản gồm 403 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.

Số từ vựng:
403
Ngôn ngữ:
tiếng Trung
Trình độ:
HSK1
Phân loại:
Trình Độ

Danh sách từ vựng trong bộ HSK 1 - Cơ Bản (trang 3/3)Bảng tra nhanh 3 từ — bản đầy đủ có lọc và phát âm ở đầu trang.

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
骑自行车/qí zìxíngchē/đạp xe
脱鞋tuōxiécởi giày
打乒乓球/dǎ pīngpāngqiú/chơi bóng bàn

Bảng trên hiển thị từ 401 đến 403 trong tổng số 403 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.

Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Trung.