Đang tải...
Tiếng Trung Trình Độ HSK 1.
Từ vựng tiếng Trung HSK 1 - Cơ Bản gồm 403 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 骑自行车 | /qí zìxíngchē/ | đạp xe |
| 脱鞋 | tuōxié | cởi giày |
| 打乒乓球 | /dǎ pīngpāngqiú/ | chơi bóng bàn |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 403 trong tổng số 403 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Trung.