Đang tải video...
5 Ways to Read Faster That ACTUALLY Work - College Info Geek - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
5 Cách Hiệu Qủa Để Đọc Nhanh Hơn - College Info Geek
Toàn bộ 190 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 190
- Tốc độ nói
- 229 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 229 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 477 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 190 câu thoại, tổng 1.431 từ. 188 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“that are more important than the other ones.”
→ điều đó quan trọng hơn những điều khác.
Động từ + to + động từ9 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“want to believe they are.”
→ muốn tin là có.
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“language and vocabulary, and who have”
→ ngôn ngữ và từ vựng, và ai có
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“and going to the end of chapter and”
→ và đi đến cuối chương và
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“encode the information, have to reread less,”
→ mã hóa thông tin, phải đọc lại ít hơn,
Quá khứ đơn40 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I emailed a post-doctorate researcher”
→ Tôi đã gửi email cho một nhà nghiên cứu sau tiến sĩ
16 từ đáng học trong 5 Ways to Read Faster That ACTUALLY Work - College Info Geek
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| reading | đọc | 29 | ||
| speed | /spiːd/ | động từ | tốc độ | 13 |
| method | /ˈmeθəd/ | danh từ | phương pháp | 7 |
| text | /tekst/ | động từ | văn bản | 5 |
| people | mọi người | 4 | ||
| comprehension | /ˌkɑːmpriˈhenʃən/ | danh từ | sự đọc hiểu | 4 |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| learning | học tập | 3 | ||
| chapter | /ˈtʃæptər/ | chương | 3 | |
| post | /poʊst/ | đăng | 3 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| been | đã | 2 | ||
| berkun | danh từ | Berkun | 2 | |
| companion | /kəmˈpænjən/ | danh từ | bạn đồng hành | 2 |
| paragraph | /ˈpærəˌɡræf/ | danh từ | đoạn văn | 2 |
| scott | /skɑːt/ | danh từ | Scott | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.