Đang tải video...
Accidentally wandering into the red light district of Mumbai, India - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Tình cờ vào khu đèn đỏ ở Mumbai, Ấn Độ, vào đêm khuya
Toàn bộ 302 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 302
- Tốc độ nói
- 122 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 122 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 520 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 302 câu thoại, tổng 1.444 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản13 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是不太好吃”
→ Nhưng không ngon lắm
Nêu nguyên nhân8 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为都是要收钱”
→ Vì đều phải trả tiền
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“和这里形成鲜明的对比”
→ Tạo nên sự tương phản rõ rệt với nơi này
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把这两个鸡蛋给吃了吧”
→ Ăn hai quả trứng này trước
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“跟着他们过马路”
→ Đi theo họ qua đường
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“因为如果要抬手 的话”
→ Vì nếu phải giơ tay
16 từ đáng học trong Accidentally wandering into the red light district of Mumbai, India
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 鸡肉 | /jīròu/ | danh từ | thịt gà | 7 |
| 刚才 | /gāngcái/ | danh từ | vừa nãy | 7 |
| 鸡 | /jī/ | danh từ | gà | 6 |
| 不错 | /búcuò/ | tính từ | khá tốt | 5 |
| 条 | /tiáo/ | danh từ | con, sợi | 5 |
| 安全 | /ānquán/ | tính từ | an toàn | 5 |
| 七十 | /qīshí/ | số từ | bảy mươi | 4 |
| 黄油 | /huángyóu/ | danh từ | bơ | 4 |
| 面条 | /miàntiáo/ | danh từ | mì sợi | 4 |
| 看着 | /kànzhe/ | động từ | nhìn | 4 |
| 有点 | /yǒudiǎn/ | danh từ | hơi | 4 |
| 炒面 | /chǎomiàn/ | danh từ | mì xào | 3 |
| 商业 | /shāngyè/ | danh từ | thương nghiệp | 3 |
| 有种 | /yǒuzhǒng/ | đại từ | có gan | 3 |
| 辣酱 | /làjiàng/ | danh từ | tương ớt | 3 |
| 报纸 | /bàozhǐ/ | danh từ | báo giấy | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.