Đang tải video...
How to Make Yourself Study When You Have ZERO Motivation - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách Để Khiến Bản Thân Học Khi Bạn KHÔNG CÓ Động Lực
Toàn bộ 318 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 318
- Tốc độ nói
- 244 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 244 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 641 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 318 câu thoại, tổng 2.192 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“which is where you may have seen”
→ đó là nơi bạn có thể đã thấy
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“were not designed for multiple hamsters,”
→ nhưng may mắn là não của bạn không phải là một quả bóng hamster.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“And despite all the years I have put”
→ Và bất chấp tất cả những năm tôi đã đặt
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“being less than $10 a month for unlimited access.”
→ dưới 10 đô la một tháng để truy cập không giới hạn.
Động từ + to + động từ12 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“you might want to check out”
→ bạn có thể muốn kiểm tra
be going to — dự định9 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“you're going to work on,”
→ bạn sắp làm việc,
16 từ đáng học trong How to Make Yourself Study When You Have ZERO Motivation
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| working | làm việc | 5 | ||
| writing | viết | 5 | ||
| hamster | /ˈhæmstər/ | danh từ | chuột hamster | 5 |
| effort | /ˈefərt/ | nỗ lực | 5 | |
| mental | /ˈmentəl/ | tinh thần | 5 | |
| later | tính từ | sau này | 4 | |
| reference | /ˈrefərəns/ | tham khảo | 4 | |
| motivation | /ˌmoʊtəˈveɪʃən/ | danh từ | động lực | 4 |
| desk | /desk/ | bàn làm việc | 4 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| been | đã | 3 | ||
| learning | học tập | 3 | ||
| script | /skrɪpt/ | danh từ | kịch bản | 3 |
| web | /web/ | danh từ | mạng, mạng nhện | 3 |
| hack | /hæk/ | chặt | 3 | |
| resistance | /rɪˈzɪstəns/ | kháng cự | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.