
Tiếng Hàn bắt nguồn từ đâu? Lịch sử chữ Hangul và vua Sejong
Nội dung bài viết
Tiếng Hàn là ngôn ngữ bản địa của bán đảo Triều Tiên, thuộc ngữ hệ Triều Tiên (Koreanic). Phần lớn nhà ngôn ngữ học xếp nó vào nhóm ngôn ngữ biệt lập, tức chưa chứng minh được họ hàng với ngôn ngữ nào khác. Tiếng nói thì đã có từ hàng nghìn năm, còn chữ Hangul ra đời muộn hơn nhiều: vua Sejong triều Joseon sáng tạo vào năm 1443 và ban bố năm 1446 với tên gọi Huấn dân chính âm. Trước đó, người Hàn viết bằng chữ Hán.
Bài này trả lời bốn câu hỏi. Tiếng Hàn bắt nguồn từ đâu, người Hàn viết gì trước khi có Hangul, chữ Hangul ra đời năm nào và tạo theo nguyên lý gì, vì sao tiếng Hàn có nhiều từ giống tiếng Việt.
Tiếng Hàn bắt nguồn từ đâu
Tiếng Hàn hiện đại là hậu duệ của tiếng nói các dân tộc sống trên bán đảo và vùng Mãn Châu từ thời cổ. Các nhà nghiên cứu thường chia lịch sử tiếng Hàn thành bốn giai đoạn:
| Giai đoạn | Thời gian ước tính | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tiếng Hàn tiền sử (Proto-Korean) | trước Công nguyên | Dạng phục dựng, không có văn bản |
| Tiếng Hàn cổ | thời Tam Quốc (Goguryeo, Baekje, Silla) đến hết Silla thống nhất, khoảng thế kỷ 10 | Ghi bằng chữ Hán mượn âm, mượn nghĩa; tiếng Silla là nền chính |
| Tiếng Hàn trung đại | thời Goryeo và đầu Joseon, khoảng thế kỷ 10 đến 16 | Kinh đô chuyển về Kaesong rồi Hanyang (Seoul), giọng miền trung thành chuẩn; Hangul ra đời |
| Tiếng Hàn cận đại, hiện đại | từ thế kỷ 17 đến nay | Mất thanh điệu, rụng một số chữ cổ, chính tả được chuẩn hoá trong thế kỷ 20 |
Tiếng Hàn thuộc ngữ hệ nào
Trong thế kỷ 20, nhiều sách xếp tiếng Hàn vào ngữ hệ Altai, cùng nhóm với tiếng Mông Cổ, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và các tiếng Tungus. Lý do là ngữ pháp giống nhau: động từ đứng cuối câu, gắn nhiều đuôi vào thân từ, có hài hoà nguyên âm. Ngày nay giả thuyết Altai bị phần lớn giới nghiên cứu bác bỏ, vì các điểm giống nhau có thể do tiếp xúc lâu dài chứ không chứng minh được chung tổ tiên.
Quan điểm phổ biến hiện nay: tiếng Hàn cùng tiếng Jeju (nhiều nhà ngôn ngữ coi là một ngôn ngữ riêng) tạo thành ngữ hệ Triều Tiên. Tiếng Hàn và tiếng Nhật giống nhau rất nhiều về ngữ pháp, nhưng quan hệ họ hàng giữa hai tiếng vẫn còn tranh luận. Nếu bạn đang cân nhắc học tiếng nào trước, bài nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật so sánh chi tiết hai bên.
Trước khi có Hangul, người Hàn viết bằng gì
Suốt hơn một nghìn năm trước khi có Hangul, chữ viết duy nhất trên bán đảo là chữ Hán. Văn bản chính thức, sử sách, thi cử đều viết bằng Hán văn. Để ghi lại tiếng nói của mình, người Hàn nghĩ ra vài cách mượn chữ Hán:
- Idu (吏讀, lại độc): dùng chữ Hán để ghi đuôi ngữ pháp tiếng Hàn trong văn bản hành chính. Hệ thống này được dùng bởi các viên chức, kéo dài tới tận cuối triều Joseon.
- Hyangchal (鄕札, hương trát): mượn âm và nghĩa chữ Hán để ghi trọn bài ca tiếng Hàn, tiêu biểu là các bài hương ca (hyangga) thời Silla.
- Gugyeol (口訣, khẩu quyết): chèn ký hiệu, thường là nét giản lược của chữ Hán, vào giữa câu Hán văn để người đọc biết cách đọc theo ngữ pháp tiếng Hàn.
Cả ba cách đều cần biết chữ Hán, nên chỉ tầng lớp quý tộc (yangban) và viên chức đọc viết được. Đa số dân thường mù chữ. Tình cảnh này giống Việt Nam thời dùng chữ Hán và chữ Nôm.
Chữ Hangul ra đời năm nào
Vua Sejong (trị vì 1418 đến 1450), vị vua thứ tư triều Joseon, hoàn thành bộ chữ mới vào cuối năm 1443. Năm 1446, triều đình ban bố bộ chữ cùng sách giải thích, gọi là (Hunminjeongeum, “Huấn dân chính âm, âm chuẩn để dạy dân”). Trong lời tựa, Sejong viết rằng dân chúng có điều muốn nói mà không viết ra được, nên ông làm ra 28 chữ để mọi người dễ học, tiện dùng hằng ngày.
| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 1443 | Sejong hoàn thành 28 chữ cái (17 phụ âm, 11 nguyên âm) |
| 1444 | Quan đại thần Choe Malli dâng sớ phản đối, cho rằng bỏ chữ Hán là đi ngược văn minh |
| 1446 | Ban bố Hunminjeongeum cùng sách Hunminjeongeum Haerye giải thích nguyên lý |
| 1504 | Vua Yeonsangun cấm dùng và dạy Hangul sau khi có thư nặc danh viết bằng Hangul chê trách ông |
| 1894 | Cải cách Gabo, triều đình quy định văn bản hành chính dùng Hangul (vẫn được viết lẫn chữ Hán) |
| Đầu thập niên 1910 | Cái tên 한글 (Hangul) bắt đầu được dùng, thường gắn với nhà ngôn ngữ học Ju Si-gyeong |
| 1926 | Hội Ngôn ngữ Triều Tiên lập ngày kỷ niệm chữ Hangul, tiền thân của ngày Hangul |
| 1940 | Tìm lại được bản gốc sách Hunminjeongeum Haerye |
| 1997 | Sách Hunminjeongeum Haerye được UNESCO đưa vào danh mục Di sản tư liệu thế giới |
Ngày Hangul ở Hàn Quốc là 9 tháng 10, ở Triều Tiên là 15 tháng 1. Ở Hàn Quốc, ngày này từng bị bỏ khỏi danh sách ngày nghỉ năm 1990 rồi được quyết định khôi phục làm ngày nghỉ lễ vào năm 2012, nghỉ lại từ năm 2013.
Nguyên lý tạo chữ Hangul
Hangul hiếm có ở chỗ sách gốc ghi rõ cách nghĩ ra từng chữ. Phụ âm vẽ theo hình dáng bộ máy phát âm, nguyên âm dựa trên ba hình tượng trời, đất, người.
Phụ âm: vẽ theo vị trí lưỡi, môi, răng, họng
| Chữ gốc | Hình mô phỏng | Chữ thêm nét |
|---|---|---|
| (g/k) | gốc lưỡi chặn họng | |
| (n) | đầu lưỡi chạm lợi trên | , |
| (m) | hình miệng | , |
| (s) | hình răng | , |
| (âm câm, ng) | hình cổ họng |
Từ 5 chữ gốc, thêm một nét là âm bật hơi hoặc mạnh hơn: ㄱ thêm nét thành ㅋ, ㄴ thành ㄷ rồi ㅌ. Nhìn hình là đoán được nhóm âm, đây là lý do người Việt thường đọc được bảng chữ chỉ sau vài ngày.
Nguyên âm: trời, đất, người
Ba nét gốc là dấu chấm tròn “·” tượng trưng cho trời, gạch ngang “ㅡ” cho đất phẳng, gạch đứng “ㅣ” cho người đứng. Ghép chấm vào gạch tạo ra các nguyên âm khác: chấm bên phải ㅣ thành (a), chấm trên ㅡ thành (o). Khi viết tay, chấm dần biến thành gạch ngắn như ngày nay.
28 chữ ban đầu, 24 chữ hiện nay
Bốn chữ cổ đã ngừng dùng: ㆍ (arae-a), ㅿ, ㆆ và ㆁ. Bảng chữ cái hiện đại có 24 chữ cơ bản (14 phụ âm, 10 nguyên âm), ghép thêm thành 40 chữ khi tính phụ âm đôi và nguyên âm ghép. Bảng đầy đủ kèm cách đọc ở bài bảng chữ cái tiếng Hàn.
Vì sao tiếng Hàn có nhiều từ giống tiếng Việt
Do ảnh hưởng của chữ Hán suốt nhiều thế kỷ, một nửa trở lên từ vựng trong từ điển tiếng Hàn là từ Hán Hàn, cùng gốc với từ Hán Việt. Các thống kê thường nêu khoảng 50 đến 60%, tuỳ từ điển và cách đếm.
| Từ Hán Hàn | Romaja | Chữ Hán | Hán Việt |
|---|---|---|---|
| haksaeng | 學生 | học sinh | |
| gukga | 國家 | quốc gia | |
| munhwa | 文化 | văn hoá | |
| juui | 注意 | chú ý | |
| doseogwan | 圖書館 | đồ thư quán (thư viện) |
Phần còn lại là từ thuần Hàn như (sarang, “tình yêu”), (haneul, “bầu trời”) và từ ngoại lai, chủ yếu từ tiếng Anh. Cách dùng âm Hán Việt để đoán nghĩa từ Hán Hàn có ở bài từ Hán Hàn đoán nghĩa.
Hangul sau năm 1945
Sau khi bán đảo chia đôi, hai miền đi hai hướng. Triều Tiên bỏ hẳn chữ Hán trong văn bản thường ngày từ cuối thập niên 1940. Hàn Quốc dùng lẫn chữ Hán và Hangul trên báo chí trong nhiều thập kỷ, rồi giảm dần. Ngày nay báo và sách phổ thông ở Hàn Quốc gần như chỉ dùng Hangul, chữ Hán chỉ còn xuất hiện trong ngoặc để phân biệt từ đồng âm hoặc trong văn bản chuyên ngành.
Hai miền cũng có khác biệt nhỏ về chính tả và từ vựng, ví dụ cách viết âm đầu ㄹ, ㄴ ở đầu từ. Người học ở Việt Nam học theo chuẩn Seoul, nên giáo trình và bài thi TOPIK đều dùng chính tả Hàn Quốc.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Hàn ra đời năm nào?
Tiếng nói Hàn không có năm ra đời, nó phát triển dần qua hàng nghìn năm. Năm hay được nhắc là năm ra đời của chữ viết: Hangul hoàn thành năm 1443 và ban bố năm 1446.
Chữ Hangul do ai tạo ra?
Vua Sejong, vị vua thứ tư triều Joseon. Các học giả ở Tập Hiền điện (Jiphyeonjeon) góp phần biên soạn sách giải thích Hunminjeongeum Haerye.
Tiếng Hàn có phải bắt nguồn từ tiếng Trung không?
Không. Tiếng Hàn khác hẳn tiếng Trung về ngữ pháp: động từ ở cuối câu, có tiểu từ và đuôi câu. Nó chỉ mượn rất nhiều từ vựng gốc Hán, giống tiếng Việt và tiếng Nhật.
Tiếng Hàn và tiếng Nhật có cùng gốc không?
Chưa có kết luận. Hai tiếng rất giống nhau về ngữ pháp và đều có nhiều từ gốc Hán, nhưng từ vựng cơ bản khác nhau nhiều, nên phần lớn nhà ngôn ngữ chưa xếp chúng vào cùng một ngữ hệ.
Người Hàn bây giờ còn học chữ Hán không?
Ở Hàn Quốc, chữ Hán được dạy như một môn ở trường phổ thông, mức độ tuỳ cấp học và từng trường. Đời sống hằng ngày gần như chỉ dùng Hangul.