Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề bóng đá và các môn thể thao

Admin
6 phút đọc42 lượt xem
Nội dung bài viết

Bóng đá tiếng Hàn là (chukgu). Cầu thủ là (seonsu), bàn thắng là (gol) hoặc (deukjeom), thẻ vàng là (yellokadeu), thẻ đỏ là (redeukadeu), phạt đền là (penelti kik). Rất nhiều từ bóng đá tiếng Hàn mượn từ tiếng Anh, nên người đã biết thuật ngữ tiếng Anh sẽ học nhóm này rất nhanh.

Bài sắp xếp theo diễn biến một trận đấu: người trên sân, vị trí cầu thủ, các tình huống, thẻ phạt, tỉ số và giải đấu. Phần cuối là tên các môn thể thao khác và động từ đi kèm từng môn.

Người trên sân và ngoài sân

TừPhiên âmNghĩa
chukgubóng đá
gyeonggitrận đấu
seonsucầu thủ, vận động viên
gamdokhuấn luyện viên trưởng
kochitrợ lý huấn luyện viên
simpantrọng tài
/ jusim / busimtrọng tài chính / trọng tài biên
jujangđội trưởng
jujeoncầu thủ đá chính
hubo seonsucầu thủ dự bị
gukgadaepyođội tuyển quốc gia
paenngười hâm mộ
gyeonggijangsân vận động

Chữ cũng dùng cho đạo diễn phim. Trong bóng đá, là HLV trưởng, còn là các trợ lý bên dưới. Người Việt hay dịch thành huấn luyện viên trưởng, đó là cách hiểu sai.

Vị trí cầu thủ

TừPhiên âmNghĩa
gonggyeoksutiền đạo
seuteuraikeotrung phong
wingeotiền vệ cánh, tiền đạo cánh
midipildeotiền vệ
subisuhậu vệ
senteobaektrung vệ
pulbaekhậu vệ biên
golkipeothủ môn

Ba từ Hán Hàn (công kích thủ), (thủ bị thủ) và (tuyển thủ) có cùng chữ nghĩa là người. Nếu bạn quen học từ qua âm Hán, xem thêm bài từ Hán Hàn đoán nghĩa.

Diễn biến trận đấu

TừPhiên âmNghĩa
jeonbanjeonhiệp một
hubanjeonhiệp hai
hapeutaimnghỉ giữa hiệp
chuga siganthời gian bù giờ
yeonjangjeonhiệp phụ
kigopeugiao bóng
paeseuchuyền bóng
deuribeuldẫn bóng
syutsút
hedingđánh đầu
eosiseuteukiến tạo
goreul neotaghi bàn
dongjeomgolbàn gỡ hoà
gyeolseunggolbàn thắng quyết định
jachaekgolbàn phản lưới nhà
seonjegolbàn mở tỉ số
peurikikđá phạt
koneokikphạt góc
penelti kikphạt đền
seungbuchagiloạt sút luân lưu
opeusaideuviệt vị
gyochethay người
busangchấn thương

Phạt đền trong tiếng Hàn có hai cách nói: mượn tiếng Anh và đọc là (pikei), đây là cách nói rất phổ biến khi bình luận. Loạt luân lưu thì người Hàn dùng từ thuần Hàn , nghĩa đen là đá định thắng thua.

Phạm lỗi và thẻ phạt

TừPhiên âmNghĩa
banchikphạm lỗi
paullỗi (foul)
haendeubolchạm tay
gyeonggocảnh cáo
yellokadeuthẻ vàng
redeukadeuthẻ đỏ
toejangbị đuổi khỏi sân
bidio pandokxem lại video (VAR)

Câu hay nghe: (yellokadeureul badasseoyo, bị thẻ vàng) và (toejangdanghaesseoyo, bị đuổi khỏi sân). Đuôi mang nghĩa bị, thường dùng cho chuyện không vui.

Tỉ số và kết quả

TừPhiên âmNghĩa
igidathắng
jidathua
bigidahoà
seungnichiến thắng
paebaethất bại
museungbutrận hoà
dae(tỉ số) với
yeokjeonlội ngược dòng

Tỉ số đọc bằng số Hán Hàn và chữ ở giữa. 2-1 đọc là (i dae il), 0-0 đọc là (yeong dae yeong). Muốn hỏi tỉ số, bạn nói (jigeum myeot dae myeochieyo?, giờ tỉ số bao nhiêu?). Ôn lại hai hệ số tiếng Hàn ở bài số đếm tiếng Hàn.

Giải đấu

TừPhiên âmNghĩa
rigeugiải vô địch theo mùa
woldeukeopWorld Cup
jobyeol rigeuvòng bảng
simyukgangvòng 16 đội
palgangtứ kết
/ sagang / jungyeolseungbán kết
gyeolseungjeontrận chung kết
useungvô địch
junuseungá quân
/ hom gyeonggi / wonjeong gyeonggitrận sân nhà / trận sân khách

Cách gọi vòng đấu theo số đội còn lại là đặc trưng của tiếng Hàn: là còn 8 đội mạnh, tức tứ kết. Khi đội tuyển vào bán kết, báo Hàn sẽ viết (sagang jinchul).

Xem bóng đá và cổ vũ

TừPhiên âmNghĩa
eungwonhadacổ vũ
eungwongabài hát cổ vũ
/ junggye / saengjunggyetường thuật / tường thuật trực tiếp
hairaiteuđoạn tóm tắt trận
jikgwanxem trực tiếp tại sân (từ lóng)
paitingcố lên

Khi đội tuyển Hàn thi đấu, cổ động viên hô (Daehanminguk) theo nhịp vỗ tay. Năm 2002, Hàn Quốc và Nhật Bản cùng đăng cai World Cup, và hình ảnh biển áo đỏ trên đường phố Seoul trở thành biểu tượng. Nhóm cổ động viên đội tuyển có tên là (bulgeun angma), nghĩa là quỷ đỏ.

Câu mẫu khi xem trận

CâuPhiên âmNghĩa
oneul chukgu gyeonggi myeot sie haeyo?Trận bóng hôm nay mấy giờ đá?
eoneu tim eungwonhaeyo?Bạn cổ vũ đội nào?
gol deureogasseoyo!Vào rồi!
akkapda!Tiếc quá!
opeusaideuyeyo.Việt vị rồi.
hubanjeone dongjeomgori nawasseoyo.Hiệp hai có bàn gỡ hoà.
museungburo kkeunnasseoyo.Trận đấu kết thúc với tỉ số hoà.
seungbuchagikkaji gasseoyo.Trận đấu kéo tới loạt luân lưu.
gachi chimaekhamyeonseo bwayo.Vừa ăn gà rán uống bia vừa xem nhé.
jumare chingudeurirang chukguhaeyo.Cuối tuần tôi đá bóng với bạn.

là ghép của (gà rán) và (bia), món đi kèm quen thuộc khi người Hàn xem bóng đá.

Tên các môn thể thao tiếng Hàn

Thể thao tiếng Hàn là (seupocheu) hoặc từ Hán Hàn (undong), cũng có nghĩa là tập thể dục.

TừPhiên âmNghĩaĐộng từ đi kèm
chukgubóng đá
yagubóng chày
nonggubóng rổ
baegubóng chuyền
takgubóng bàn
teniseuquần vợt
baedeuminteoncầu lông
golpeugôn
bollingbowling
suyeongbơi lội
taegwondotaekwondo
yanggungbắn cung
maratonmarathon
seukitrượt tuyết
seukeiteutrượt băng
syoteuteuraektrượt băng tốc độ cự ly ngắn
jajeongeoxe đạp
deungsanleo núi
ssireumvật truyền thống Hàn
helseutập gym

Quy tắc chọn động từ: môn dùng vợt hoặc gậy đánh bóng đi với (chida, đánh); môn trượt hoặc cưỡi đi với (tada); các môn đồng đội như bóng đá, bóng rổ đi với . Ngoài , người Hàn còn nói (gongeul chada, đá bóng) khi tả hành động.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Đọc thành gol-eul neot-da. Âm ㅎ ở batchim bị lược và bật hơi ㄷ thành ㅌ, nên đọc là goreul neota. Các quy tắc này có trong bài biến âm tiếng Hàn.
  • Dùng số thuần Hàn khi đọc tỉ số. Phải dùng số Hán Hàn: , không nói .
  • Dùng với mọi môn: vẫn hiểu được nhưng không tự nhiên bằng .
  • Phát âm từ mượn theo tiếng Anh. Người Hàn đọc theo âm Hàn: là syut, là heding. Đọc đúng kiểu Hàn thì người nghe mới hiểu. Xem thêm bài từ tiếng Hàn mượn tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Bóng đá tiếng Hàn là gì?

Là (chukgu). Trận bóng đá là (chukgu gyeonggi), cầu thủ bóng đá là (chukgu seonsu).

Thể thao tiếng Hàn là gì?

Là (seupocheu). Người Hàn cũng dùng (undong) khi nói chơi thể thao hay tập luyện: (undongeul joahaeyo, tôi thích chơi thể thao).

Thẻ vàng, thẻ đỏ tiếng Hàn nói thế nào?

Thẻ vàng là , thẻ đỏ là . Báo chí cũng dùng (cảnh cáo) cho thẻ vàng và (đuổi khỏi sân) cho thẻ đỏ.

Đội tuyển quốc gia tiếng Hàn là gì?

Là (gukgadaepyo), nói tắt là (gukdae). Đội tuyển Việt Nam gọi là (beteunam daepyotim).