Từ vựng tiếng Hàn ngư nghiệp: tàu cá, lưới và câu chỉ thị trên biển
Nội dung bài viết
Ngư nghiệp tiếng Hàn là (eo-eop, "ngư nghiệp"), ngành thuỷ sản là (susaneop), tàu cá là (eoseon), còn nuôi trồng thuỷ sản là (yangsik). Lao động EPS ngành ngư nghiệp sẽ làm trên tàu đánh bắt hoặc ở trại nuôi, và câu đầu tiên phải hiểu ngay thường là một mệnh lệnh ngắn như (geumul ollyeo!, "kéo lưới lên!"). Bài này gom từ vựng theo đúng chỗ làm: người và nơi làm việc, thiết bị trên tàu, thao tác đánh bắt, nuôi trồng, tên loài cá, an toàn trên biển và các câu chỉ thị hay nghe.
Người và nơi làm việc
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| eo-eop | ngư nghiệp | |
| susaneop | ngành thuỷ sản | |
| yangsigeop | nghề nuôi trồng thuỷ sản | |
| eochon | làng chài | |
| eobu | ngư dân | |
| seonju | chủ tàu | |
| seonjang | thuyền trưởng | |
| gigwanjang | máy trưởng | |
| gappanjang | thuỷ thủ trưởng | |
| seonwon | thuyền viên | |
| hanggu | cảng | |
| budu | bến tàu | |
| eosijang | chợ cá | |
| suhyeop | hợp tác xã thuỷ sản | |
| yangsikjang | trại nuôi thuỷ sản |
Trên tàu, người Việt thường gọi thuyền trưởng là (seonjangnim). Ở trại nuôi, chủ trại vẫn được gọi là (sajangnim) như ở xưởng hay trang trại.
Tàu và thiết bị trên tàu
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bae | tàu, thuyền | |
| gappan | boong tàu | |
| seonsil | khoang ở, cabin | |
| jotasil | buồng lái | |
| gigwansil | buồng máy | |
| eochang | hầm chứa cá | |
| dat | neo | |
| batjul | dây thừng | |
| geumul | lưới | |
| tongbal | lồng bẫy (bẫy cua, bạch tuộc) | |
| naksitjul | dây câu | |
| naksitbaneul | lưỡi câu | |
| mikki | mồi câu | |
| bupyo | phao đánh dấu | |
| yangmanggi | máy kéo lưới | |
| eoreum | đá lạnh | |
| sangja | thùng | |
| janghwa | ủng cao su | |
| biot | áo mưa | |
| janggap | găng tay |
là từ có ba nghĩa: tàu thuyền, cái bụng và quả lê. Trên tàu cá thì gần như luôn là tàu, nhưng nếu ai hỏi (bae apayo?, "đau bụng à?") thì là hỏi bụng.
Thao tác đánh bắt
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jo-eop | ra khơi đánh bắt, ca làm trên biển | |
| chulhanghada | xuất cảng, tàu rời bến | |
| ipanghada | vào cảng | |
| geumureul deonjida | quăng lưới | |
| geumureul naerida | thả lưới | |
| geumureul ollida | kéo lưới lên | |
| geumureul gipda | vá lưới | |
| gogireul japda | bắt cá | |
| eohoengnyang | sản lượng đánh bắt | |
| goreuda | lựa, chọn | |
| seonbyeolhada | phân loại | |
| sonjilhada | làm sạch, sơ chế | |
| sangja-e damda | cho vào thùng | |
| eoreumeul chaeuda | chèn đá | |
| batjureul gamda | cuộn dây | |
| baereul mukda | buộc tàu |
Trên tàu, ngư dân Hàn hay gọi cá là chứ không nói đủ (mulgogi). Trên bờ, thường là thịt. Hai từ và đọc khác chữ viết vì biến âm: đọc [이팡], đọc [어횡냥].
Nuôi trồng thuỷ sản
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| yangsik | nuôi trồng | |
| gaduri | lồng bè nuôi cá | |
| sujo | bể nuôi | |
| saryo | thức ăn chăn nuôi | |
| meogireul juda | cho ăn | |
| chieo | cá giống | |
| suon | nhiệt độ nước | |
| sanso | ô xy | |
| pyesa | chết hàng loạt | |
| gim | rong biển khô (lá kim) | |
| miyeok | rong biển nấu canh | |
| dasima | tảo bẹ | |
| gul | hàu | |
| jeonbok | bào ngư | |
| honghap | vẹm |
Ở trại nuôi, việc mỗi ngày xoay quanh nước và thức ăn. Hai câu hay nghe: (saryo jom deo jwo., "cho ăn thêm chút nữa") và (suon hwaginhae., "kiểm tra nhiệt độ nước đi").
Tên loài hải sản hay gặp
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| godeung-eo | cá thu saba | |
| galchi | cá hố | |
| ojingeo | mực | |
| kkotge | ghẹ | |
| daege | cua tuyết | |
| saeu | tôm | |
| myeolchi | cá cơm | |
| jogi | cá đù vàng | |
| chamchi | cá ngừ | |
| muneo | bạch tuộc lớn | |
| nakji | bạch tuộc nhỏ | |
| gwang-eo | cá bơn | |
| jang-eo | cá chình, lươn biển | |
| myeongtae | cá minh thái | |
| samchi | cá thu Nhật |
An toàn trên biển
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| gumyeongjokki | áo phao | |
| gumyeonghwan | phao tròn cứu sinh | |
| pado | sóng | |
| taepung | bão | |
| barami seda | gió mạnh | |
| baenmeolmi | say sóng | |
| mikkeureopda | trơn | |
| badae ppajida | rơi xuống biển | |
| dachida | bị thương | |
| kkiida | bị kẹp | |
| haegyeong | cảnh sát biển |
Câu báo động quan trọng nhất phải hét được ngay: (sarami ppajyeosseoyo!, "có người rơi xuống biển!"). Boong tàu ướt rất trơn và dây, lưới, máy kéo lưới có thể kẹp tay, nên nghe (josimhae!, "cẩn thận!") là dừng tay nhìn quanh trước.
Câu chỉ thị hay nghe trên tàu
Trên tàu, thuyền trưởng và thuyền viên lâu năm thường nói trống không (반말), câu rất ngắn và hay hét vì gió và tiếng máy. Bạn không cần nói lại theo kiểu đó, chỉ cần nghe hiểu ngay.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| geumul ollyeo! | kéo lưới lên! | |
| danggyeo! | kéo! | |
| nwa! | thả ra! | |
| gama! | cuộn vào! | |
| pureo! | nới ra! | |
| jaba! | giữ lấy! | |
| meomchwo! | dừng lại! | |
| cheoncheonhi! | từ từ! | |
| ppallippalli! | nhanh lên! | |
| igeo jeojjogeuro omgyeo. | chuyển cái này sang bên kia. | |
| keun georang jageun geo nanwo. | tách con to với con nhỏ ra. | |
| eoreum deo neo-eo. | cho thêm đá vào. | |
| gumyeongjokki ibeo. | mặc áo phao vào. | |
| naeil saebyeok ne sie chulhanghanda. | mai bốn giờ sáng tàu chạy. | |
| oneureun padoga seseo jo-eop an hae. | hôm nay sóng to nên không ra khơi. |
Câu người lao động cần nói được
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jal mot aradeureosseoyo. dasi malsseumhae juseyo. | tôi nghe không rõ, nhắc lại giúp tôi. | |
| ireoke hamyeon dwaeyo? | làm thế này được không ạ? | |
| da haesseoyo. | tôi làm xong rồi. | |
| soneul dachyeosseoyo. | tôi bị thương ở tay. | |
| meolmiga nayo. | tôi bị say sóng. | |
| momi an joayo. jom swieodo dwaeyo? | tôi thấy không khoẻ, nghỉ một chút được không ạ? | |
| janggabi jjijeojyeosseoyo. sae geo isseoyo? | găng tay rách rồi, có cái mới không ạ? |
Câu quan trọng hơn bạn nghĩ. Trên tàu, làm sai một thao tác vì đoán bừa nguy hiểm hơn nhiều so với hỏi lại một lần.
Lỗi người Việt hay mắc
- Trả lời bằng 반말 vì nghe người khác nói vậy. Thuyền trưởng nói với bạn không có nghĩa bạn được nói trống không lại. Bạn vẫn dùng đuôi : .
- Nhầm và . là hạ xuống, là đưa lên. Nhớ theo cặp đi xuống, đi lên của thang máy , .
- Đọc theo chữ viết. đọc [밴멀미] (baenmeolmi), đọc [이팡]. Quy tắc nằm ở bài biến âm tiếng Hàn.
- Gọi tên cá theo tiếng Việt địa phương. Một loài cá có thể có nhiều tên ở Việt Nam. Hãy học tên Hàn gắn với con cá thật bạn thấy trên tàu, đừng chỉ học qua bảng dịch.
Mẹo nhớ bằng âm Hán Việt
Phần lớn từ chung của ngành là từ Hán Hàn, đoán nghĩa được qua âm Hán Việt. Ví dụ: ngư nghiệp, ngư thuyền, thuyền trưởng, thuyền viên, thuỷ sản, dưỡng thực (nuôi), xuất cảng. Tương tự, là nhập cảng, là cứu mạng. Chữ (ngư) và (thuyền) xuất hiện ở rất nhiều từ, nhớ hai chữ này là nhớ được cả họ từ. Cách đoán nghĩa từ Hán Hàn có ở bài từ Hán Hàn.
Câu hỏi thường gặp
Ngư nghiệp tiếng Hàn là gì?
Ngư nghiệp là (eo-eop), ngành thuỷ sản nói chung là (susaneop), nuôi trồng thuỷ sản là (yangsigeop).
Tàu cá tiếng Hàn là gì?
Tàu cá là (eoseon). Trong lời nói hằng ngày, người ta chỉ nói (bae).
Thi EPS-TOPIK ngành ngư nghiệp có phải học từ riêng không?
Đề EPS-TOPIK chủ yếu kiểm tra tiếng Hàn sinh hoạt và nơi làm việc nói chung, nên phần lớn điểm nằm ở giáo trình chuẩn. Từ chuyên ngành trong bài này giúp bạn làm việc được ngay khi xuống tàu. Cấu trúc đề có ở bài EPS-TOPIK là gì, lộ trình ôn ở bài học tiếng Hàn EPS 60 bài.
Làm ở trại nuôi và đi tàu cá cần từ vựng khác nhau không?
Có. Đi tàu cần nhiều từ về lưới, dây, thời tiết và mệnh lệnh nhanh. Trại nuôi cần từ về bể, lồng bè, thức ăn, nhiệt độ nước. Từ chỉ loài cá và câu xin nghỉ, báo bị thương thì dùng chung.