Từ vựng tiếng Hàn về quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ
Nội dung bài viết
Đất nước, quốc gia trong tiếng Hàn là (nara) (từ thuần Hàn, dùng hằng ngày) hoặc (gukga) (từ Hán Hàn, trang trọng hơn). Việt Nam là (Beteunam), Hàn Quốc là (Hanguk). Chỉ cần thêm (saram, “người”) là có quốc tịch, thêm (eo, “tiếng”) là có tên ngôn ngữ: là người Việt, là tiếng Việt. Bảng dưới gồm hơn 40 quốc gia hay gặp, cách nói quốc tịch, ngôn ngữ, châu lục và các câu hỏi quê quán dùng thật.
Từ nền: nước, quốc tịch, ngôn ngữ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| nara | đất nước (thuần Hàn) | |
| gukga | quốc gia (trang trọng) | |
| gukjeok | quốc tịch | |
| oeguk | nước ngoài | |
| oegugin | người nước ngoài | |
| gohyang | quê hương, quê nhà | |
| eoneo | ngôn ngữ | |
| mogugeo | tiếng mẹ đẻ | |
| oegugeo | ngoại ngữ | |
| sudo | thủ đô | |
| gukgi | quốc kỳ | |
| yeokkwon | hộ chiếu |
Phần lớn các từ có (quốc, 國) đều là từ Hán Hàn nên người Việt dễ đoán: là quốc tịch, là quốc kỳ, là ngoại quốc. Muốn luyện cách đoán này, xem bài từ Hán Hàn và cách đoán nghĩa.
Tên các quốc gia châu Á
Tên nước trong tiếng Hàn có hai nguồn. Một nhóm đọc theo âm Hán như tiếng Việt (Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan). Nhóm còn lại phiên âm từ tên quốc tế, nên khi nghe bạn chỉ cần nghĩ tới tên tiếng Anh.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hanguk / Daehanminguk | Hàn Quốc / Đại Hàn Dân Quốc | |
| Bukhan | Triều Tiên (cách gọi ở Hàn Quốc) | |
| Beteunam | Việt Nam | |
| Jungguk | Trung Quốc | |
| Ilbon | Nhật Bản | |
| Daeman | Đài Loan | |
| Hongkong | Hồng Kông | |
| Monggol | Mông Cổ | |
| Taeguk | Thái Lan | |
| Kambodia | Campuchia | |
| Laoseu | Lào | |
| Miyanma | Myanmar | |
| Pillipin | Philippines | |
| Indonesia | Indonesia | |
| Malleisia | Malaysia | |
| Singgaporeu | Singapore | |
| Indo | Ấn Độ | |
| Nepal | Nepal | |
| Ujeubekiseutan | Uzbekistan | |
| Saudiarabia | Ả Rập Xê Út | |
| Iran | Iran |
Chú ý (Thái Lan) và (Đài Loan) đều là âm Hán nên giống tiếng Việt. Nhưng là Ấn Độ, dễ bị nhầm với khi nghe nhanh.
Tên các quốc gia châu Âu, châu Mỹ, châu Úc, châu Phi
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Miguk | Mỹ (mỹ quốc) | |
| Kaenada | Canada | |
| Meksiko | Mexico | |
| Beurajil | Brazil | |
| Areuhentina | Argentina | |
| Yeongguk | Anh (anh quốc) | |
| Peurangseu | Pháp | |
| Dogil | Đức | |
| Itallia | Ý | |
| Seupein | Tây Ban Nha | |
| Reosia | Nga | |
| Nedeollandeu | Hà Lan | |
| Seuwiseu | Thuỵ Sĩ | |
| Poreutugal | Bồ Đào Nha | |
| Seuweden | Thuỵ Điển | |
| Twireukiye | Thổ Nhĩ Kỳ | |
| Hoju | Úc | |
| Nyujillaendeu | New Zealand | |
| Ijipteu | Ai Cập | |
| Namapeurika gonghwaguk | Nam Phi |
Bốn tên đáng nhớ vì không giống tên quốc tế: (Mỹ), (Anh), (Đức) và (Úc). Đây là các tên gốc Hán còn giữ lại. Thổ Nhĩ Kỳ trước đây gọi là (Teoki), từ năm 2022 các văn bản chính thức của Hàn chuyển sang , nhưng trong nói chuyện bạn vẫn nghe cả hai.
Châu lục và khu vực
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Asia | châu Á | |
| Dongnamasia / Dongnama | Đông Nam Á | |
| Yureop | châu Âu | |
| Amerika | châu Mỹ | |
| Bungmi / Nammi | Bắc Mỹ / Nam Mỹ | |
| Apeurika | châu Phi | |
| Oseania | châu Đại Dương | |
| Jungdong | Trung Đông |
Quốc tịch và ngôn ngữ: ghép 사람, 인, 어
Quy tắc rất đều: tên nước + (nói thường) hoặc tên nước + (viết, trang trọng) là người nước đó. Tên nước + là tiếng nước đó. Trong nói chuyện còn dùng tên nước + : và đều là tiếng Hàn.
| Nước | Người | Tiếng |
|---|---|---|
| / | (Beteuname) | |
| / | (Hangugeo) | |
| / | (Junggugeo) | |
| / | (Ilboneo) | |
| (Taegugeo) | ||
| (Peurangseueo) | ||
| (Dogireo) | ||
| (Reosiaeo) | ||
| (Seupeineo) | ||
| / | / | (Yeongeo) |
Ngoại lệ quan trọng nhất: tiếng Anh là , không phải “영국어”, và không có “미국어”. Người Mỹ hay người Anh đều nói .
Phát âm cũng có quy tắc nối âm: đọc là [한구거], đọc là [일보너], đọc là [도길]. Ngoài ra, thực tế đọc thành [한국싸람] vì âm ㅅ bị căng sau ㄱ. Chi tiết các quy tắc này nằm trong bài biến âm tiếng Hàn.
Câu hỏi và trả lời về quốc gia
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Eoneu nara saramieyo? | Bạn là người nước nào? | |
| Jeoneun Beteunam saramieyo. | Tôi là người Việt Nam. | |
| Gukjeogi eodiyeyo? | Quốc tịch của bạn là gì? | |
| Beteunameseo wasseoyo. | Tôi đến từ Việt Nam. | |
| Gohyangi eodiyeyo? | Quê bạn ở đâu? | |
| Hanoi saramieyo. | Tôi là người Hà Nội. | |
| Eoneu narae ga bwasseoyo? | Bạn đã từng đi nước nào? | |
| Ilbonhago Taeguge ga bwasseoyo. | Tôi đã đi Nhật và Thái Lan. | |
| Yeongeo hal su isseoyo? | Bạn nói được tiếng Anh không? | |
| Hangugeoreul jogeum hal jul arayo. | Tôi biết nói chút tiếng Hàn. | |
| Beteunamui sudoneun Hanoiyeyo. | Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội. |
Câu trả lời dùng đuôi sau phụ âm cuối. Nếu chưa chắc khi nào dùng , khi nào , xem bài cách nói “là” với 이에요/예요. Các câu này cũng là phần mở đầu của bài tự giới thiệu bằng tiếng Hàn.
Lỗi người Việt hay gặp
- Nói . “Nước nào” phải là . là “ở đâu”, là “nào” đứng trước danh từ.
- Đọc thành “Viet Nam”. Người Hàn phát âm gần như [bê-thư-nam], ba âm tiết. Đọc theo kiểu Việt dễ khiến người nghe không nhận ra.
- Dùng trong câu hỏi thường ngày. nghe cứng như giấy tờ. Nói chuyện thì dùng .
- Tự tạo “영국어”. Tiếng Anh luôn là .
Câu hỏi thường gặp
나라 và 국가 khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa “đất nước”. là từ thuần Hàn, dùng khi nói chuyện. là từ Hán Hàn, dùng trong văn bản, tin tức, như (đội tuyển quốc gia).
Việt Nam tiếng Hàn viết thế nào?
Viết là , đọc Beteunam. Người Việt tiếng Hàn là , tiếng Việt là .
Vì sao Mỹ là 미국 mà không phiên âm “America”?
là cách đọc Hán Hàn của 美國, cùng gốc với “Mỹ quốc” trong tiếng Việt. Tương tự, là Anh quốc. Từ phiên âm chỉ dùng cho châu Mỹ.
Triều Tiên trong tiếng Hàn gọi là gì?
Ở Hàn Quốc gọi là (Bukhan, “Bắc Hàn”). Người Triều Tiên tự gọi nước mình là (Joseon).