
Phát âm tiếng Nhật chuẩn: nguyên âm, trường âm, っ và trọng âm
Nội dung bài viết
Phát âm tiếng Nhật dễ hơn tiếng Việt ở chỗ chỉ có 5 nguyên âm và không có thanh điệu. Cái khó với người Việt nằm ở bốn điểm. Thứ nhất là độ dài âm (trường âm, âm ngắt っ). Thứ hai là vài phụ âm không có trong tiếng Việt (つ, ふ, hàng ら). Thứ ba là nguyên âm bị nuốt trong です, ます. Cuối cùng là trọng âm cao độ làm đổi nghĩa, như はし (đũa, cây cầu). Nắm bốn điểm này và luyện bằng cách nhại theo audio, ghi âm giọng mình, là bạn sửa được phần lớn lỗi.
Đơn vị nhịp: mỗi chữ kana là một nhịp
Tiếng Nhật đếm theo nhịp (gọi là mora hay 拍, haku), mỗi nhịp dài bằng nhau. Mỗi chữ kana là 1 nhịp. Chữ nhỏ ゃ, ゅ, ょ ghép với chữ trước thành 1 nhịp. Riêng ん, っ và dấu kéo dài ー tự đứng thành 1 nhịp.
| Từ | Cách đọc | Chia nhịp | Số nhịp |
|---|---|---|---|
| ねこ | neko (con mèo) | ね・こ | 2 |
| 日本 | にほん (nihon) | に・ほ・ん | 3 |
| 切手 | きって (kitte: tem thư) | き・っ・て | 3 |
| 東京 | とうきょう (toukyou) | と・う・きょ・う | 4 |
| コーヒー | koohii (cà phê) | コ・ー・ヒ・ー | 4 |
Người Việt quen đọc theo âm tiết nên hay đọc 東京 thành hai tiếng "Tô-kyô" ngắn. Người Nhật nghe sẽ thấy thiếu mất 2 nhịp. Khi luyện, hãy gõ ngón tay theo từng nhịp. Nếu chưa đọc vững kana, ôn lại bảng hiragana trước.
Năm nguyên âm
| Kana | Romaji | Gần với âm Việt | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| あ | a | a | Như "a" tiếng Việt, ngắn và gọn |
| い | i | i | Như "i", miệng hơi bành sang hai bên |
| う | u | Giữa "u" và "ư" | Môi không chu tròn như "u" Việt. Đọc gần "ư" là sát hơn |
| え | e | Giữa "e" và "ê" | Đọc "e" bẹt quá sẽ nghe lệch, hơi ngả về "ê" |
| お | o | Giữa "o" và "ô" | Môi tròn vừa phải |
Tiếng Nhật không có thanh. Lỗi đầu tiên của người Việt là vô thức gắn dấu vào từng chữ, ví dụ đọc ありがとう thành "a-ri-ga-tô" với dấu ngã ở cuối. Hãy giữ giọng phẳng và để cao độ đi theo trọng âm của từ (phần cuối bài).
Phụ âm khó với người Việt
つ (tsu)
Âm "t" và "s" bật ra liền nhau, lưỡi chạm chân răng trên rồi xì hơi. Người Việt hay đọc thành "chư" hoặc "xư". Mẹo: nói "tờ" thật nhanh rồi chuyển sang "xư", ghép thành một tiếng. Từ luyện: つくえ (tsukue: cái bàn), いつ (itsu: khi nào), 夏 なつ (natsu: mùa hè).
ふ (fu)
Hai môi khép gần nhau rồi thổi hơi qua khe, giống thổi nhẹ ngọn nến. Răng không chạm môi như âm "ph" Việt. Đọc "phư" sẽ nghe hơi nặng. Từ luyện: ふじさん (Fujisan: núi Phú Sĩ), ふゆ (fuyu: mùa đông), 豆腐 とうふ (toufu: đậu phụ).
Hàng ら (ra, ri, ru, re, ro)
Đầu lưỡi búng nhẹ một lần vào vùng sau chân răng trên. Âm nghe ở giữa "r", "l" và "đ". Không rung lưỡi như "r" miền Nam, cũng không kéo lưỡi như "l". Từ luyện: りんご (ringo: táo), くるま (kuruma: xe hơi), これ (kore: cái này).
ん đổi âm theo chữ đứng sau
| Đứng trước | ん đọc thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| m, b, p | m | さんぽ (sampo: đi dạo), しんぶん (shimbun: báo) |
| t, d, n, ch, j | n | せんせい (sensei), かんじ (kanji) |
| k, g | ng | りんご (ringo), ぎんこう (ginkou: ngân hàng) |
| Cuối từ | Âm mũi nhẹ, lưỡi không chạm đâu | ほん (hon: sách), にほん |
Bạn không cần học thuộc bảng này. Miệng sẽ tự đổi âm khi đọc liền với chữ sau. Chỉ cần nhớ ん là một nhịp riêng, đừng đọc lướt.
Vài âm khác dễ lệch
- し, ち: し đọc gần "si" uốn lưỡi nhẹ (giữa "si" và "xi"), ち gần "chi". Đừng đọc し thành "xi" cứng.
- じ, ず: người Bắc hay đọc thành "di", "dư". Âm Nhật có chút tiếng rít, gần "gi" miền Nam phát mạnh hơn.
- ひ: hơi xì ra ở vòm miệng, gần "hi" nhưng hơi mỏng, không đọc thành "khi".
- Âm ghép ゃ, ゅ, ょ: きゃ là kya một nhịp, khác với きや ki-ya hai nhịp. Ví dụ びょういん (byouin: bệnh viện) và びよういん (biyouin: tiệm làm tóc).
Trường âm: kéo dài làm đổi nghĩa
Nguyên âm kéo dài gấp đôi gọi là trường âm (長音, chouon). Hiragana ghi bằng cách thêm あ, い, う, え, お. Katakana dùng dấu ー, xem thêm ở bảng katakana. Lưu ý: えい thường đọc là "ee" (せんせい: sensee), còn おう đọc là "oo" (とうきょう: tookyoo).
| Âm ngắn | Nghĩa | Âm dài | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| おばさん (obasan) | cô, dì | おばあさん (obaasan) | bà |
| おじさん (ojisan) | chú, bác | おじいさん (ojiisan) | ông |
| ビル (biru) | toà nhà | ビール (biiru) | bia |
| ゆき (yuki) | tuyết | ゆうき (yuuki) | dũng khí |
| ここ (koko) | chỗ này | こうこう (koukou) | trường cấp 3 |
Âm ngắt っ: dừng một nhịp
Chữ つ viết nhỏ (っ) báo hiệu dừng lại 1 nhịp trước phụ âm sau. Miệng chuẩn bị sẵn phụ âm đó, giữ im một chút rồi mới bật ra. Người Việt hay bỏ qua nhịp dừng này, làm từ đổi nghĩa.
| Không có っ | Nghĩa | Có っ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| きて (kite) | hãy đến | きって (kitte) | tem thư |
| さか (saka) | con dốc | さっか (sakka) | nhà văn |
| おと (oto) | âm thanh | おっと (otto) | chồng |
| いて (ite) | ở (thể て của いる) | いって (itte) | đi, nói (thể て) |
Mẹo: âm ngắt giống chỗ dừng trong "bắt cá" khi nói nhanh, phụ âm cuối "t" giữ lại một nhịp rồi mới sang "cá".
Nguyên âm vô thanh: vì sao です đọc là "dess"
Khi い hoặc う đứng giữa hai phụ âm vô thanh (k, s, t, h, p) hoặc ở cuối câu sau các phụ âm đó, nguyên âm gần như biến mất. Bạn chỉ nghe tiếng hơi. Đây là cách nói chuẩn của vùng Tokyo, cũng là giọng trong giáo trình và tin tức.
| Từ | Romaji | Nghe gần như |
|---|---|---|
| です | desu | dess |
| ます | masu | mass |
| しました | shimashita | shimash'ta |
| すき | suki (thích) | s'ki |
| ひと | hito (người) | h'to |
| くつ | kutsu (giày) | k'tsu |
Người Việt hay đọc rõ "đê-xư", "ma-xư", nghe như đang đánh vần. Đọc rõ từng chữ không sai nghĩa, nhưng làm giọng cứng và chậm. Nghe giáo trình rồi nhại theo là cách nhanh nhất để quen.
Trọng âm cao độ: はし là đũa hay cầu
Tiếng Nhật không có thanh như tiếng Việt, nhưng các nhịp trong một từ có cao có thấp. Đó là trọng âm cao độ (アクセント). Theo giọng Tokyo, nhịp 1 và nhịp 2 luôn khác độ cao nhau. Nhiều cặp từ chỉ phân biệt bằng chỗ hạ giọng.
| Từ | Nghĩa | Cao độ |
|---|---|---|
| 箸 (はし) | đũa | HA cao, shi thấp |
| 橋 (はし) | cây cầu | ha thấp, SHI cao, trợ từ sau hạ xuống: はしが (ha-SHI-ga) |
| 端 (はし) | mép, đầu mút | ha thấp, SHI cao, trợ từ sau vẫn cao |
| 雨 (あめ) | mưa | A cao, me thấp |
| 飴 (あめ) | kẹo | a thấp, ME cao |
| 牡蠣 (かき) | con hàu | KA cao, ki thấp |
| 柿 (かき) | quả hồng | ka thấp, KI cao |
Trên thực tế người Nhật hiểu nghĩa nhờ ngữ cảnh, sai cao độ hiếm khi gây hiểu lầm lớn. Cao độ đúng làm giọng bạn tự nhiên hơn hẳn. Ở trình độ sơ cấp, chỉ cần nghe kỹ audio và nhại cả đường lên xuống của câu, chưa cần học thuộc cao độ từng từ. Trọng âm còn khác theo vùng: giọng Osaka đọc 箸 và 橋 khác Tokyo.
Lỗi phát âm người Việt hay mắc
| Lỗi | Ví dụ sai | Cách sửa |
|---|---|---|
| Gắn thanh điệu Việt | "Sa-yô-na-ra" với dấu nặng, dấu ngã | Đọc phẳng, chỉ để cao độ theo audio |
| Bỏ trường âm | おばあさん thành おばさん | Gõ nhịp bằng tay, mỗi nhịp một cái |
| Nuốt âm ngắt | きって thành きて | Dừng hẳn một nhịp trước phụ âm |
| Đọc つ thành "chư" | なつ thành "na-chư" | Tách "t" và "s" rồi ghép nhanh |
| Đọc ふ thành "phư" | ふゆ thành "phư-du" | Thổi hơi bằng hai môi, răng không chạm môi |
| Đọc ra như "la" hoặc "ra" rung | りんご thành "lin-gô" | Búng đầu lưỡi một lần |
| Đọc theo romaji kiểu Việt | "shi" thành "sơ-hi", "e" thành "e" bẹt | Học bằng kana và audio, bỏ phiên âm |
| Đọc rõ です, ます | "đê-xư", "ma-xư" | Nhại audio, để う gần như mất tiếng |
Cách luyện phát âm
Shadowing: nhại theo audio
- Chọn đoạn audio ngắn 20 đến 40 giây có lời, ví dụ hội thoại trong giáo trình.
- Nghe 3 lần, đọc lời để hiểu nghĩa.
- Nghe và đọc thầm theo lời, bám đúng nhịp.
- Gấp lời lại, nói đuổi theo người đọc chậm hơn nửa giây, như cái bóng.
- Lặp mỗi ngày trong một tuần với cùng đoạn rồi mới đổi đoạn mới.
Ghi âm và so sánh
Ghi âm giọng mình đọc cùng đoạn, nghe lại ngay sau câu mẫu. Bạn sẽ nghe rõ chỗ thiếu nhịp, chỗ có dấu Việt mà lúc nói không nhận ra. Ghi lại một bản ở tuần đầu để so sau 1 tháng.
Tra trọng âm khi cần
OJAD (Online Japanese Accent Dictionary) do Đại học Tokyo phát triển, miễn phí, vẽ đường cao độ cho từ và cả câu bạn gõ vào. Từ điển phát âm Forvo có giọng người bản xứ đọc từng từ.
Nghe nhiều giọng thật
Bài hát chậm và phim đời thường giúp tai quen nhịp và nguyên âm vô thanh. Nhạc có lời rõ là bước khởi động dễ, xem thêm ở học tiếng Nhật qua bài hát. Khi đã nghe quen, chuyển sang luyện nói theo câu dài hơn.
Lịch gợi ý: 15 phút mỗi ngày, trong đó 10 phút shadowing và 5 phút ghi âm. Sau khoảng 4 tuần, phần lớn người học thấy nhịp và trường âm đều hơn rõ rệt.
Câu hỏi thường gặp
Phát âm tiếng Nhật có khó với người Việt không?
Dễ hơn tiếng Anh hay tiếng Trung, vì ít nguyên âm và không có thanh. Phần cần luyện kỹ là độ dài nhịp và vài phụ âm như つ, ふ, ら.
Có cần học trọng âm cao độ ngay từ đầu không?
Chưa cần học thuộc. Chỉ cần nhại đúng audio từ đầu để tai quen. Khi lên trình độ trung cấp hoặc chuẩn bị phỏng vấn, bạn có thể dùng OJAD để chỉnh từng từ hay dùng.
Học bằng romaji có ảnh hưởng phát âm không?
Có. Romaji khiến người Việt đọc theo thói quen chữ Việt, như đọc "e" bẹt hay "shi" thành hai âm. Học bằng kana kèm audio giúp bạn nhớ âm thật.
Giọng Kansai có khác nhiều không?
Khác chủ yếu ở trọng âm cao độ và một số từ ngữ. Nguyên âm và phụ âm gần như giống nhau, nên học giọng chuẩn Tokyo trước rồi vẫn nghe được giọng Kansai.