
Từ vựng tiếng Nhật IT: thuật ngữ dự án và vai trò comtor
Nội dung bài viết
Từ vựng tiếng Nhật IT chia làm hai lớp. Lớp thứ nhất là từ katakana mượn tiếng Anh, dễ đoán (như sābā, server; bagu, bug). Lớp thứ hai là từ Hán Nhật dùng trong tài liệu, cuộc họp, khó hơn (như yōken teigi, xác định yêu cầu; fuguai, lỗi). Người làm IT với khách Nhật cần nắm lớp thứ hai nhiều hơn, vì đó là ngôn ngữ của spec, báo cáo tiến độ và bảng Q&A. Bài này tổng hợp từ theo từng giai đoạn dự án, câu hay dùng với khách, vai trò comtor và cách học tiếng Nhật trong IT.
Quy trình dự án: từ vựng theo từng giai đoạn
Dự án outsource cho Nhật thường đi theo mô hình thác nước, mỗi giai đoạn có tên riêng. Hiểu đúng tên giai đoạn giúp bạn đọc được lịch dự án và biết khách đang hỏi tới đâu.
| Từ | Kanji / viết | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| yōken teigi | xác định yêu cầu | ||
| kihon sekkei | thiết kế cơ bản (basic design) | ||
| shōsai sekkei | thiết kế chi tiết (detail design) | ||
| jissō | lập trình, hiện thực | ||
| tantai tesuto | kiểm thử đơn vị (UT) | ||
| ketsugō tesuto | kiểm thử tích hợp (IT) | ||
| sōgō tesuto | kiểm thử hệ thống (ST) | ||
| ukeire tesuto | kiểm thử nghiệm thu (UAT) | ||
| rirīsu | phát hành | ||
| nōhin | bàn giao sản phẩm | ||
| hoshu | bảo trì | ||
| un'yō | vận hành |
Chú ý chữ IT trong 結合テスト là Integration Test, không phải ngành IT. Trong tài liệu Nhật, viết tắt UT, IT, ST xuất hiện rất nhiều. Từ (kōtei) nghĩa là giai đoạn, công đoạn: là giai đoạn thiết kế.
Từ vựng lập trình và tài liệu kỹ thuật
| Từ | Kanji / viết | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| shiyōsho | tài liệu đặc tả (spec) | ||
| sekkeisho | tài liệu thiết kế | ||
| gamen | màn hình (UI) | ||
| kōmoku | mục, trường dữ liệu | ||
| nyūryoku | nhập, input | ||
| shutsuryoku | xuất, output | ||
| shori | xử lý | ||
| hensū | biến | ||
| kansū | hàm | ||
| hikisū | tham số truyền vào | ||
| modorichi | kết quả hàm trả lại (return value) | ||
| hairetsu | mảng | ||
| jōken bunki | rẽ nhánh điều kiện | ||
| reigai | ngoại lệ (exception) | ||
| sōsu kōdo | mã nguồn | ||
| dētabēsu | cơ sở dữ liệu | ||
| honban kankyō | môi trường production | ||
| kenshō kankyō | môi trường staging, kiểm chứng | ||
| kaihatsu kankyō | môi trường phát triển |
đọc là hikisū, không phải insū. Đây là từ người mới hay đọc sai nhất vì đọc theo âm On của kanji.
Từ vựng kiểm thử và xử lý lỗi
| Từ | Kanji / viết | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| fuguai | lỗi, trục trặc (từ lịch sự hơn バグ) | ||
| shōgai | sự cố (thường trên production) | ||
| tesuto kēsu | test case | ||
| kitaichi | kết quả mong đợi | ||
| ebidensu | bằng chứng test (ảnh chụp, log) | ||
| saigen | tái hiện lỗi | ||
| gen'in | nguyên nhân | ||
| chōsa | điều tra | ||
| shūsei | sửa | ||
| eikyō han'i | phạm vi ảnh hưởng | ||
| taiō | xử lý, ứng phó | ||
| tejun | các bước, quy trình |
Khi báo lỗi cho khách, dùng thay cho nghe chuyên nghiệp hơn. Một báo cáo lỗi chuẩn kiểu Nhật thường có đủ bốn mục: (genshō, hiện tượng), , và .
Từ vựng quản lý dự án
| Từ | Kanji / viết | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| shinchoku | tiến độ | ||
| nōki | hạn bàn giao | ||
| kōsū | khối lượng công (man-day, man-month) | ||
| mitsumori | báo giá, ước lượng | ||
| chien | chậm tiến độ | ||
| kadai | vấn đề tồn đọng (issue) | ||
| uchiawase | buổi họp trao đổi | ||
| gijiroku | biên bản họp | ||
| rebyū | review | ||
| shiteki | góp ý, chỉ ra lỗi | ||
| shiyō henkō | thay đổi spec | ||
| ninshiki awase | thống nhất cách hiểu |
Vai trò trong dự án hay viết tắt tiếng Anh: PM (quản lý dự án), PL (trưởng nhóm), SE (kỹ sư hệ thống), PG (lập trình viên), BrSE (kỹ sư cầu nối, ブリッジSE).
Câu tiếng Nhật hay dùng khi làm việc với khách
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Go-kakunin onegai shimasu. | Nhờ anh chị kiểm tra giúp. | |
| Shūsei shimashita. | Tôi đã sửa xong. | |
| Genzai, chōsa-chū desu. | Hiện đang điều tra. | |
| Taiō-zumi desu. | Đã xử lý xong. | |
| Shiyō ni tsuite shitsumon ga arimasu. | Tôi có câu hỏi về spec. | |
| Kono ninshiki de atte imasu ka. | Tôi hiểu như vậy có đúng không? | |
| Nōki ni maniawanai kanōsei ga arimasu. | Có khả năng không kịp hạn bàn giao. | |
| Ashita made ni kaitō itashimasu. | Tôi sẽ trả lời trước ngày mai. |
Câu cực kỳ hữu ích: thay vì đoán ý khách, bạn tóm lại cách hiểu của mình rồi hỏi xác nhận. Email gửi khách nên dùng thể lịch sự và khiêm nhường, xem thêm bài kính ngữ tiếng Nhật.
Comtor là gì và cần tiếng Nhật đến đâu
Comtor (từ tiếng Nhật , komyunikētā) là người phiên dịch trong công ty phần mềm làm dự án cho Nhật. Công việc thường gồm dịch spec, dịch bảng hỏi đáp (QA hyō), dịch email và phiên dịch trong cuộc họp. Comtor khác BrSE ở chỗ không chịu trách nhiệm kỹ thuật, nhưng phải hiểu đủ thuật ngữ để dịch không sai nghĩa.
Yêu cầu tiếng Nhật cho comtor và BrSE do từng công ty đặt, phần lớn tin tuyển dụng ghi mức JLPT cụ thể kèm yêu cầu giao tiếp. Mức JLPT chỉ đo đọc hiểu và nghe, nên bạn vẫn cần luyện nói và viết email riêng. Thông tin về các cấp độ có trong bài JLPT là gì.
Học tiếng Nhật IT thế nào cho hiệu quả
- Học xong nền ngữ pháp sơ cấp trước. Thiếu ngữ pháp thì thuộc nhiều thuật ngữ vẫn không đọc được câu trong spec.
- Học thuật ngữ theo giai đoạn dự án như các bảng trên, mỗi tuần một nhóm, kèm ví dụ câu thật.
- Đọc tài liệu thật: spec của dự án bạn đang làm, tài liệu chính thức của framework có bản tiếng Nhật, bài viết kỹ thuật trên Qiita hoặc Zenn.
- Tìm sách tiếng Nhật IT theo hai loại: sách học tiếng Nhật chuyên ngành cho người nước ngoài, và sách ôn kỳ thi 基本情報技術者試験 (Fundamental IT Engineer) để học thuật ngữ chuẩn.
- Luyện câu báo cáo ngắn mỗi ngày: hôm nay làm gì, vấn đề gì, ngày mai làm gì. Đây là nội dung cuộc họp hằng ngày với khách.
Ngoài ra, các nhóm cộng đồng như diễn đàn r/LearnJapanese trên Reddit có nhiều chia sẻ của người đi làm về cách học, nhưng thuật ngữ IT kiểu Nhật thì nên học từ tài liệu dự án thật.
Làm IT nên học tiếng Nhật hay tiếng Trung
Nếu mục tiêu là làm outsource, BrSE hoặc comtor ở Việt Nam, tiếng Nhật đang là lựa chọn phổ biến hơn vì nhiều công ty phần mềm Việt Nam có khách hàng Nhật. Tiếng Trung hợp hơn nếu bạn nhắm tới doanh nghiệp Trung Quốc, Đài Loan hoặc làm thương mại điện tử, sản xuất. Hãy xem tin tuyển dụng ở thành phố bạn muốn làm việc để quyết định, và đọc thêm bài tiếng Nhật và tiếng Trung cái nào khó hơn.
Lỗi người Việt hay mắc
- Viết trong báo cáo gửi khách. Dùng trang trọng hơn.
- Dịch 対応 lúc nào cũng là "đối ứng". Tuỳ câu, nghĩa là xử lý, hỗ trợ, tương thích: là "hỗ trợ điện thoại".
- Trả lời khi chưa hiểu rõ. Khách Nhật sẽ coi đó là đã đồng ý. Nếu chưa chắc, hỏi lại bằng câu xác nhận cách hiểu.
- Đọc là kōkazu. Đúng là kōsū.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Nhật trong IT khó hơn tiếng Nhật giao tiếp không?
Phần thuật ngữ khó lúc đầu vì nhiều kanji, nhưng câu trong spec khá lặp và ít cảm xúc. Phần khó hơn là họp và email, vì cần kính ngữ và cách nói giảm nhẹ.
Có cần học katakana kỹ không?
Có. Rất nhiều thuật ngữ IT là katakana từ tiếng Anh, như (depuroi, deploy), (roguin, đăng nhập). Đọc nhanh katakana giúp bạn đoán được nghĩa ngay. Ôn lại ở bài bảng chữ cái katakana.
BrSE và comtor khác nhau thế nào?
BrSE là kỹ sư, chịu trách nhiệm kỹ thuật và làm cầu nối với khách. Comtor tập trung vào phiên dịch, biên dịch. Nhiều người bắt đầu từ comtor rồi học thêm kỹ thuật để chuyển sang BrSE.