Trang sức tiếng Nhật: tên món, vàng bạc, đá quý và câu ở cửa hàng
Nội dung bài viết
Trang sức tiếng Nhật thường gọi là (akusesarī) cho đồ thời trang nói chung, và (juerī) cho trang sức vàng, bạc, đá quý có giá trị. Chữ Hán (sōshokuhin) cũng nghĩa là đồ trang sức nhưng mang màu văn viết. Động từ "đeo" dùng chung là (tsukeru), khác với 着る hay はく của quần áo.
Bài này dành cho người đi mua trang sức ở Nhật, người bán hàng order và người học muốn tả phụ kiện. Phần quần áo, giày dép đã có ở bài từ vựng quần áo tiếng Nhật.
Tên các món trang sức
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| yubiwa | nhẫn | |
| ringu | nhẫn (cách nói thời trang) | |
| nekkuresu | dây chuyền | |
| pendanto | mặt dây chuyền | |
| buresuretto | vòng tay (dạng dây) | |
| banguru | vòng tay cứng | |
| piasu | bông tai xỏ lỗ | |
| iyaringu | bông tai kẹp, không xỏ lỗ | |
| ankuretto | lắc chân | |
| burōchi | ghim cài áo | |
| kamikazari | đồ cài tóc | |
| udedokei | đồng hồ đeo tay | |
| kon'yaku yubiwa | nhẫn đính hôn | |
| kekkon yubiwa | nhẫn cưới | |
| pea ringu | nhẫn đôi |
Điểm người Việt hay nhầm: ở Nhật, là bông tai cho tai đã xỏ lỗ, còn là loại kẹp hoặc vặn vít cho tai không xỏ. Mua nhầm thì không đeo được, nên đây là câu hỏi đầu tiên khi chọn bông tai.
Chất liệu: vàng, bạc, bạch kim
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kin | vàng | |
| gōrudo | vàng (màu vàng, chất liệu vàng) | |
| jūhachi kin | vàng 18K | |
| pinku gōrudo | vàng hồng | |
| gin | bạc | |
| shirubā | bạc | |
| jungin | bạc nguyên chất | |
| purachina | bạch kim | |
| sutenresu | thép không gỉ | |
| mekki | mạ |
Muốn hỏi "trang sức bạc tiếng Nhật là gì", câu trả lời là (shirubā akusesarī) hoặc gọn hơn (shirubā akuse). Trên nhãn bạn sẽ thấy ký hiệu SV925 (bạc 92,5%) và K18 (vàng 18K). Chữ (kin mekki) là mạ vàng, không phải vàng thật.
Từ liên quan khi dùng lâu: (kurozumu, bị xỉn đen, hay gặp với bạc), (migaku, đánh bóng), (kinzoku arerugī, dị ứng kim loại).
Đá quý và ngọc
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| hōseki | đá quý | |
| daiyamondo | kim cương | |
| shinju | ngọc trai | |
| pāru | ngọc trai (cách nói thời trang) | |
| rubī | hồng ngọc | |
| safaia | ngọc bích xanh (sapphire) | |
| emerarudo | ngọc lục bảo | |
| hisui | ngọc phỉ thúy | |
| tennenseki | đá tự nhiên | |
| tanjōseki | đá theo tháng sinh |
Động từ: đeo, tháo, đeo nhẫn
| Động từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| (tsukeru) | Hầu hết trang sức | (piasu o tsukeru, đeo bông tai) |
| (suru) | Văn nói, mọi món | (nekkuresu o suru, đeo dây chuyền) |
| (hameru) | Nhẫn, vòng cứng, găng tay | (yubiwa o hameru, đeo nhẫn vào) |
| (hazusu) | Tháo mọi món | (yubiwa o hazusu, tháo nhẫn) |
Tả trạng thái đang đeo, dùng thể ている: (Kanojo wa itsumo shinju no nekkuresu o tsukete iru., cô ấy lúc nào cũng đeo dây chuyền ngọc trai).
Câu dùng ở cửa hàng trang sức
- (Kore, tsukete mite mo ii desu ka., tôi đeo thử cái này được không?)
- (Yubiwa no saizu o hakatte moraemasu ka., anh chị đo cỡ nhẫn giúp tôi được không?)
- (Kore wa jungin desu ka., cái này là bạc nguyên chất phải không?)
- (Iyaringu taipu wa arimasu ka., có loại kẹp không xỏ lỗ không?)
- (Purezento yō ni tsutsunde itadakemasu ka., gói làm quà giúp tôi được không?)
- (Namae o kokuin dekimasu ka., có khắc tên được không?)
Cỡ nhẫn ở Nhật đếm bằng (gō), ví dụ (kyū gō, cỡ số 9). Cách đánh số này khác bảng cỡ ở Việt Nam, nên nhờ đo trực tiếp tại cửa hàng là chắc nhất.
Câu cho người bán hàng order
- (kinzoku arerugī taiō, phù hợp với người dị ứng kim loại)
- (Chēn no nagasa wa yaku yonjussenchi desu., dây dài khoảng 40 cm)
- (handomeido, làm thủ công)
- (itten mono, hàng duy nhất một chiếc)
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 着る cho trang sức. 着る chỉ dành cho áo, váy liền. Trang sức dùng つける hoặc する.
- Gọi mọi bông tai là イヤリング. Tai đã xỏ lỗ thì tìm ピアス.
- Nghĩ ゴールド luôn là vàng thật. ゴールド có thể chỉ màu vàng. Muốn biết chất liệu, xem ký hiệu K18, K10 hoặc hỏi (Sozai wa nan desu ka., chất liệu là gì?).
- Đọc 18金 thành "jūhachi kane". Ở đây 金 đọc là kin.
Câu hỏi thường gặp
Trang sức bạc tiếng Nhật là gì?
Là (shirubā akusesarī). Bạc nguyên chất là (jungin).
アクセサリー và ジュエリー khác nhau thế nào?
アクセサリー rộng hơn, gồm cả phụ kiện thời trang giá rẻ. ジュエリー thường chỉ trang sức kim loại quý và đá quý.
Đeo nhẫn tiếng Nhật nói thế nào?
Nói hoặc . Cả hai đều tự nhiên, はめる tả động tác lồng nhẫn vào ngón tay rõ hơn.