Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu chửi tiếng Trung và từ lóng mạng: giải nghĩa có phiên âm, mức nặng nhẹ
Học tiếng Trung

Câu chửi tiếng Trung và từ lóng mạng: giải nghĩa có phiên âm, mức nặng nhẹ

Admin
7 phút đọc48 lượt xem
Nội dung bài viết

Câu chửi tiếng Trung bạn nghe nhiều nhất trên phim và Douyin là 他妈的 (tā mā de, "mẹ kiếp"), 卧槽 (wò cáo, "vãi", "đậu má") và 滚 (gǔn, "cút"). Nhẹ hơn có 笨蛋 (bèndàn, "đồ ngốc"), nặng nhất là 傻逼 (shǎbī, hay viết tắt SB). Bên cạnh đó là cả một kho từ lóng mạng như 666 (đỉnh), yyds (thần thánh mãi mãi), 躺平 (tǎng píng, "nằm thẳng", buông xuôi). Bài này xếp chúng theo mức nặng nhẹ, có chữ Hán, pinyin, nghĩa và lúc nào không nên nói.

Mục đích là để bạn hiểu lời thoại và bình luận. Người nước ngoài nói tục bằng tiếng Trung thường gây cười hoặc gây sốc, hiếm khi tạo thiện cảm.

Bảng nhanh theo mức độ

MứcVí dụCó thể dùng đùa?
Nhẹ笨蛋, 傻瓜, 讨厌, 无语, 什么鬼Được, với bạn thân, người yêu
Trung bình混蛋, 神经病, 白痴, 滚, 闭嘴, 我靠Chỉ với bạn rất thân
Nặng他妈的, 卧槽, 傻逼, 王八蛋, 去死Không nên, nhất là với người lạ, người lớn

Câu chửi nặng

Chữ HánPinyinNghĩa gần đúngGhi chú
他妈的tā mā deMẹ kiếp, mẹ nóGọi là "quốc mạ" (国骂, câu chửi quốc dân). Thốt ra khi bực, hoặc chen vào giữa câu để nhấn
妈的mā deMẹ nóBản rút gọn, rất hay gặp trong phim
卧槽 / 我操wò cáo / wǒ càoVãi, đậu máGốc là câu tục; 卧槽 là cách viết né chữ. Giới trẻ dùng như câu cảm thán khi bất ngờ
傻逼 (SB)shǎbīĐồ ngu (rất tục)Một trong những câu xúc phạm nặng nhất. Trên mạng hay viết SB, 煞笔
王八蛋wángbādànĐồ khốn nạn (nghĩa đen "trứng rùa")Hay gặp trong phim cổ trang lẫn hiện đại
去死吧qù sǐ baĐi chết điViết bằng số là 748
操你妈cào nǐ māCâu chửi tục nhắm vào mẹ người khácMức nặng nhất, có thể dẫn tới xô xát
草泥马cǎonímǎ"Ngựa cỏ bùn", né âm câu trênThành meme hình con alpaca trên mạng Trung Quốc

Câu chửi trung bình

Chữ HánPinyinNghĩaGhi chú
混蛋húndànĐồ khốnPhụ đề tiếng Việt hay dịch là "tên khốn"
神经病shénjīngbìngĐồ thần kinhMắng người cư xử kỳ quặc
你有病吧nǐ yǒu bìng baMày bị bệnh àCâu cãi nhau hằng ngày
白痴báichīĐồ đầnNặng hơn 笨蛋
脑残nǎocánNão tànHay dùng trên mạng, người Việt cũng mượn lại
滚 / 滚蛋gǔn / gǔndànCút, cút đi滚开 (gǔnkāi): cút ra
闭嘴bì zuǐIm mồmRất vô lễ với người lớn
我靠wǒ kàoTrời đất, vãiNhẹ hơn 卧槽, nam giới dùng nhiều
二百五èrbǎiwǔĐồ dở hơiCách nói cũ ở phương bắc
废物fèiwùĐồ vô dụngCâu mắng hay gặp trong phim tiên hiệp, phim gia đấu

Câu chửi nhẹ và câu than

Chữ HánPinyinNghĩaCách dùng
笨蛋bèndànĐồ ngốcNgười yêu trêu nhau
傻瓜shǎguāĐồ ngốc (nghĩa đen "quả dưa ngốc")Giọng âu yếm nhiều hơn chê
讨厌tǎoyànGhét ghêCon gái nũng nịu: 讨厌啦 (tǎoyàn la)
无语wúyǔCạn lờiPhản ứng khi gặp chuyện vô lý
什么鬼shénme guǐCái quái gì vậyNgạc nhiên pha bực, như "WTF" nhẹ
真倒霉zhēn dǎoméiXui thậtThan khi gặp chuyện không may
烦死了fán sǐ lePhiền chết đi đượcThan mệt mỏi, bực bội

Câu chửi dài hay gặp trong phim

Nhiều câu "chửi" trong phim Trung Quốc không dùng từ tục mà mỉa mai. Những câu dài này nghe sâu cay hơn và hay xuất hiện trong phim gia đình, phim cung đấu.

CâuPinyinNghĩa
你是不是脑子进水了?nǐ shì bu shì nǎozi jìn shuǐ le?Đầu mày bị úng nước à?
关你屁事!guān nǐ pì shì!Liên quan quái gì đến mày!
你算老几?nǐ suàn lǎo jǐ?Mày là cái thá gì?
别给脸不要脸!bié gěi liǎn bú yào liǎn!Đừng có được nước lấn tới!
吃饱了撑的吧?chī bǎo le chēng de ba?Rảnh rỗi sinh nông nổi à?
有本事你再说一遍!yǒu běnshi nǐ zài shuō yí biàn!Giỏi thì nói lại lần nữa xem!
你脑子有问题吧?nǐ nǎozi yǒu wèntí ba?Đầu óc mày có vấn đề à?
少废话!shǎo fèihuà!Bớt nói nhảm đi!

Từ lóng mạng hay gặp trên Douyin, Weibo

Phần lớn từ lóng dưới đây không phải câu chửi. Chúng là cách nói của giới trẻ, xuất hiện dày đặc trong bình luận và caption.

TừPinyinNghĩaVí dụ dùng
666liù liù liùĐỉnh, giỏi quáKhen ai chơi game, làm việc khéo
yyds (永远的神)yǒngyuǎn de shénThần thánh mãi mãi, "đỉnh của chóp"Món này yyds: món này ngon số một
躺平tǎng píngNằm thẳng, buông xuôi, không cố đua tranhGiới trẻ chán áp lực công việc
内卷nèijuǎnCạnh tranh nội bộ quá mứcHọc thêm, làm thêm giờ để hơn nhau
摆烂bǎilànMặc kệ, buông bỏ luônThi kém quá nên thôi 摆烂
破防pòfángPhá phòng tuyến, bị chạm cảm xúcXem clip này mình 破防了
绝绝子juéjuézǐTuyệt cú mèoKhen quá đà, nhiều người thấy hơi sến
吃瓜chī guāĂn dưa, hóng chuyện吃瓜群众: dân hóng hớt
狗粮gǒuliángCơm chó (người độc thân xem cặp đôi tình tứ)Người Việt gọi là "ăn cẩu lương"
渣男zhānánTrai tồi, gã đểuMắng đàn ông bắt cá nhiều tay
绿茶lǜchá"Trà xanh", cô gái giả vờ ngây thơNgười Việt cũng dùng nghĩa này
凡尔赛Fán'ěrsàiKhoe khéo, giả vờ khiêm tốn để khoeGốc từ tên cung điện Versailles
打工人dǎgōngrénNgười làm công, dân đi làmTự trào về cuộc sống văn phòng
社恐shèkǒngSợ giao tiếp xã hộiĐối lập là 社牛 (shèniú), người giao tiếp siêu tự tin
真香zhēn xiāngThơm thật, ý là "nói không mà rồi lại thích"Chê trước, khen sau
栓Qshuān QThank you mỉa mai, "cảm ơn, cạn lời"Dùng khi bực mà không muốn chửi

Mã số như 520, 555, 88, 748 có bảng riêng trong bài mật mã số 520 tiếng Trung.

Khi nào không nên dùng

  • Người lạ, người lớn, khách hàng, đồng nghiệp: không dùng bất cứ câu nào trong bài, kể cả nhóm nhẹ.
  • Câu nhắm vào gia đình người khác (có chữ 妈, 祖宗): nặng nhất trong văn hoá Trung Quốc, dễ dẫn tới đánh nhau.
  • Từ miệt thị nhóm người (người khuyết tật, vùng miền, dân tộc): tránh hoàn toàn, kể cả khi đùa.
  • Bình luận trên Douyin, Weibo: từ tục thường bị lọc hoặc tài khoản bị hạn chế. Người dùng Trung Quốc vì vậy hay viết né (卧槽, SB, 草泥马).
  • Muốn tỏ ra bực mà vẫn lịch sự: nói 太过分了 (tài guòfèn le, "quá đáng lắm rồi") hoặc 请你说话注意点 (qǐng nǐ shuōhuà zhùyì diǎn, "làm ơn ăn nói cẩn thận").

Lỗi người Việt hay gặp

  • Đọc sai thanh làm câu thành tục. 操 (cāo) trong 操场 (cāochǎng, sân tập) là chữ bình thường, nhưng đọc thanh 4 (cào) thì thành từ tục. Nắm chắc thanh điệu giúp bạn tránh sự cố này.
  • Tưởng 卧槽 vô hại vì nghe đầy trên mạng. Nó vẫn là câu tục. Nói trước giáo viên, phụ huynh của bạn Trung Quốc sẽ rất mất điểm.
  • Dịch thẳng câu chửi tiếng Việt sang tiếng Trung. Nhiều câu chửi của người Việt không có tương đương, dịch ra nghe vừa lạ vừa nặng.
  • Dùng 傻瓜, 笨蛋 với người mới quen. Dù nhẹ, chúng chỉ hợp với người thân thiết.

Câu hỏi thường gặp

Câu chửi tiếng Trung nào phổ biến nhất?

他妈的 (tā mā de) và 卧槽 (wò cáo). Câu đầu nghe nhiều trong phim, câu sau phổ biến trên mạng và trong lời nói giới trẻ.

SB trong tiếng Trung là gì?

SB là viết tắt pinyin của 傻逼 (shǎbī), nghĩa là "đồ ngu" theo cách rất tục. Đây là câu xúc phạm nặng.

yyds nghĩa là gì?

yyds là chữ cái đầu pinyin của 永远的神 (yǒngyuǎn de shén), nghĩa "vị thần mãi mãi", dùng để khen ai hoặc cái gì là số một. Đây là lời khen, không có nghĩa xấu.

Phim cổ trang chửi khác phim hiện đại thế nào?

Phim cổ trang ít từ tục hiện đại, thay vào là 混账 (hùnzhàng, đồ hỗn láo), 放肆 (fàngsì, láo xược), 贱人 (jiànrén, tiện nhân), 废物 (fèiwù, phế vật). Nghe là biết nhân vật đang nổi giận.