
520 là gì? Bảng mật mã số tiếng Trung: 520, 1314, 555 và ngày 20/5
Nội dung bài viết
520 là "anh yêu em" trong mật mã số của tiếng Trung. Đọc 520 là wǔ èr líng, nghe gần giống 我爱你 (wǒ ài nǐ). Còn 1314 (yī sān yī sì) gần âm 一生一世 (yīshēng yīshì, "trọn đời trọn kiếp"), nên 5201314 nghĩa là "yêu em trọn đời". 555 (wǔ wǔ wǔ) là tiếng khóc "hu hu hu". Cả hệ thống này dựa vào một nguyên tắc: con số được đọc lên giống âm một câu nói, người ta gõ số thay chữ cho nhanh và kín đáo.
Bên dưới là bảng các mã số hay gặp nhất trên Douyin, Weibo, WeChat, kèm cách đọc, câu gốc, nghĩa, và lý giải vì sao ngày 20/5 thành ngày lễ tình nhân của giới trẻ Trung Quốc.
Vì sao số lại thành chữ
Tiếng Phổ thông có ít âm tiết, nhiều chữ đọc gần giống nhau. Mỗi chữ số có cách đọc riêng, và người dùng mạng ghép chúng với chữ có âm tương tự, bỏ qua thanh điệu. Ví dụ 5 đọc wǔ, gần wǒ (我, tôi); 2 đọc èr, gần ài (爱, yêu) theo cách nói lướt; 0 đọc líng, gần nǐ (你, bạn) ở một số giọng địa phương miền nam.
| Số | Cách đọc | Chữ hay được thay | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 0 | líng | 你 (nǐ) | bạn, em, anh |
| 1 | yī / yāo | 一 (yī), 要 (yào) | một, muốn |
| 2 | èr | 爱 (ài), 饿 (è) | yêu, đói |
| 3 | sān | 生 (shēng), 想 (xiǎng) | sinh, đời; nhớ |
| 4 | sì | 世 (shì), 是 (shì), 死 (sǐ) | đời; là; chết |
| 5 | wǔ | 我 (wǒ), 呜 (wū) | tôi; tiếng khóc |
| 6 | liù | 溜 (liū) | trơn tru, giỏi |
| 7 | qī | 去 (qù), 气 (qì), 妻 (qī) | đi; tức; vợ |
| 8 | bā | 吧 (ba), 拜 (bài), 不 (bù), 发 (fā) | nhé; tạm biệt; không; phát |
| 9 | jiǔ | 就 (jiù), 久 (jiǔ), 救 (jiù) | thì là; lâu dài; cứu |
Vì phụ thuộc vào âm, bạn cần nắm cách đọc số và thanh điệu trước. Nếu chưa vững, xem bài số đếm tiếng Trung và thanh điệu tiếng Trung.
Bảng mật mã số tình yêu
| Mã số | Câu gốc | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 520 | 我爱你 | wǒ ài nǐ | Anh yêu em / Em yêu anh |
| 521 | 我愿意 / 我爱你 | wǒ yuànyì | Em đồng ý (cũng dùng như 520) |
| 1314 | 一生一世 | yīshēng yīshì | Trọn đời trọn kiếp |
| 5201314 | 我爱你一生一世 | wǒ ài nǐ yīshēng yīshì | Yêu em trọn đời |
| 530 | 我想你 | wǒ xiǎng nǐ | Anh nhớ em |
| 9420 | 就是爱你 | jiù shì ài nǐ | Chính là yêu em |
| 3344 | 生生世世 | shēngshēng shìshì | Đời đời kiếp kiếp |
| 1314920 | 一生一世就爱你 | yīshēng yīshì jiù ài nǐ | Cả đời chỉ yêu em |
| 04551 | 你是我唯一 | nǐ shì wǒ wéiyī | Em là duy nhất của anh |
| 584 | 我发誓 | wǒ fāshì | Anh thề |
| 8013 | 伴你一生 | bàn nǐ yīshēng | Bên em cả đời |
| 1314520 | 一生一世我爱你 | yīshēng yīshì wǒ ài nǐ | Trọn đời anh yêu em |
Mức độ "phổ biến" khác nhau rất nhiều. 520, 1314, 5201314 thì ai cũng hiểu, cả người lớn tuổi. Các mã dài như 04551 hay 8013 chỉ quen với người hay chơi mạng; gửi cho người không biết, họ sẽ tưởng bạn nhắn nhầm số điện thoại. Câu tỏ tình đầy đủ bằng chữ có trong bài anh yêu em tiếng Trung.
Bảng mật mã số trong chat hằng ngày
| Mã số | Câu gốc | Pinyin | Nghĩa, cách dùng |
|---|---|---|---|
| 555 | 呜呜呜 | wū wū wū | Hu hu hu (khóc, buồn, tủi thân) |
| 88 | 拜拜 | bàibài | Bye bye |
| 886 | 拜拜了 | bàibài le | Bye nhé, đi đây |
| 666 | 溜溜溜 | liū liū liū | Đỉnh, giỏi quá (gốc từ cộng đồng game) |
| 233 / 2333 | (biểu tượng cười) | èr sān sān | Cười lăn, haha (gốc từ mã biểu tượng số 233 của diễn đàn Mop) |
| 3Q | Thank you | sān Q | Cảm ơn (3 đọc sān, gần "thank") |
| 7456 | 气死我了 | qì sǐ wǒ le | Tức chết mất |
| 748 | 去死吧 | qù sǐ ba | Đi chết đi (nặng, chỉ dùng đùa với bạn thân) |
| 995 | 救救我 | jiù jiù wǒ | Cứu tôi với |
| 250 | 二百五 | èrbǎiwǔ | Đồ ngốc, đồ dở hơi (câu xúc phạm) |
| 286 | (máy tính 286) | èr bā liù | Lỗi thời, chậm hiểu |
Hai mã cuối cùng không dựa vào âm. 二百五 là cách nói cũ ở phương bắc chỉ người ngớ ngẩn, nên đừng đưa ai số tiền 250 tệ làm quà. 286 lấy tên dòng chip máy tính đời đầu, ý chê "chậm như máy đời cũ". Các từ lóng mạng khác và mức độ nặng nhẹ khi chửi được giải thích ở bài câu chửi và từ lóng tiếng Trung.
Ngày 20/5: lễ tình nhân trên mạng
Vì 5/20 đọc giống 我爱你, ngày 20 tháng 5 được giới trẻ Trung Quốc gọi là 网络情人节 (wǎngluò qíngrén jié, "lễ tình nhân mạng"). Ngày 21/5 cũng được tính vì 521 đọc gần 我愿意 ("em đồng ý"): một người tỏ tình ngày 20, người kia nhận lời ngày 21.
Một vài điều diễn ra quanh ngày này:
- Bao lì xì 520 tệ. Bình thường mỗi bao lì xì WeChat tối đa 200 tệ. Theo các bài báo công nghệ Trung Quốc, vào những ngày như 20/5, Lễ tình nhân 14/2 và Thất tịch, WeChat thường tạm nâng giới hạn lên 520 tệ để người dùng gửi đúng con số "anh yêu em".
- Chuyển khoản số lẻ. Người ta hay chuyển 5.20, 13.14, 52.0 hoặc 1314 tệ thay vì số tròn, vì con số mới là thông điệp.
- Đăng ký kết hôn. Phòng đăng ký kết hôn ở nhiều thành phố đông hơn ngày thường vào 20/5. Hiện tượng chọn ngày theo âm số từng lên báo lớn vào 4/1/2013, vì 2013-1-4 đọc gần 爱你一生一世 ("yêu em trọn đời").
- Quảng cáo. Các hãng mỹ phẩm, trang sức, nhà hàng chạy khuyến mãi 520 tương tự 14/2.
Ở Việt Nam, một số bạn trẻ cũng chúc nhau "520" trên mạng xã hội, nhưng ngày này không phải lễ chính thức ở Trung Quốc lẫn Việt Nam. Trung Quốc còn có Thất tịch (七夕, qīxì, mùng 7 tháng 7 âm lịch), được xem là lễ tình nhân truyền thống.
Cách dùng mật mã số cho tự nhiên
- Gõ số trong tin nhắn, bình luận, caption. Khi nói chuyện trực tiếp, người Trung Quốc nói câu thật (我爱你) chứ không đọc "năm hai không", trừ khi đùa.
- Kết hợp với chữ: "今天520,祝你幸福" (jīntiān wǔ èr líng, zhù nǐ xìngfú, "hôm nay 520, chúc bạn hạnh phúc").
- Dùng 555 khi than thở nhẹ: "作业好多555" (zuòyè hǎo duō, "bài tập nhiều quá hu hu").
- Khen bạn chơi game hay, nấu món ngon: "666".
- Tránh 748 và 250 với người không thân. Đây là câu xúc phạm thật, dù viết bằng số.
Lỗi người Việt hay gặp
- Đọc số theo âm Hán Việt. "Ngũ nhị linh" không gợi ra 我爱你. Mật mã chỉ có nghĩa khi đọc bằng tiếng Phổ thông.
- Hiểu 555 là số đẹp. Trong tiếng Việt, 555 gợi đến thuốc lá hoặc số may mắn, còn trên mạng Trung Quốc nó là tiếng khóc.
- Nhầm 88 là "phát phát". Trong kinh doanh, 8 (bā) gần 发 (fā, phát tài), nên 88 có thể là số may. Nhưng trong chat, 88 gần như luôn là "bye bye".
- Tặng quà kèm số 4 hoặc 250. 4 gần âm 死 (chết), 250 là "đồ ngốc". Với người lớn tuổi, nên chọn 6, 8, 9.
Câu hỏi thường gặp
520 tiếng Trung là gì?
520 là cách viết bằng số của 我爱你 (wǒ ài nǐ), nghĩa là "anh yêu em" hoặc "em yêu anh". Câu này dùng được cho cả hai giới.
1314 là gì?
1314 đọc yī sān yī sì, gần âm 一生一世 (yīshēng yīshì), nghĩa là "trọn đời trọn kiếp". Thường đi kèm 520 thành 5201314.
Ngày 20/5 có phải ngày nghỉ ở Trung Quốc không?
Không. Đây chỉ là ngày lễ tự phát trên mạng, mọi người vẫn đi làm bình thường. Thương mại và các ứng dụng trò chuyện mới là nơi ngày này "rầm rộ".
Người Đài Loan có dùng mật mã số không?
Có, 520, 1314, 88 đều được hiểu. Nhiều mã khác thì phổ biến ở đại lục hơn, nên dùng thử với bạn bè trước.
