Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Quảng Đông: chữ Quảng Đông, Jyutping 6 thanh, câu giao tiếp và lộ trình tự học
Học tiếng Trung

Học tiếng Quảng Đông: chữ Quảng Đông, Jyutping 6 thanh, câu giao tiếp và lộ trình tự học

Admin
13 phút đọc171 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiếng Quảng Đông (廣東話, người Hồng Kông gọi là 粵語 hoặc gọi tắt “tiếng Quảng”) viết bằng chữ Hán phồn thể cộng thêm khoảng vài chục chữ riêng hay gặp như 佢, 冇, 嘅, 咗, 喺, 唔, và ghi âm bằng Jyutping: 19 phụ âm đầu, các vần kết thúc bằng -m, -n, -ng, -p, -t, -k giống tiếng Việt, cùng 6 thanh đánh số 1 tới 6. Người Việt tự học được nếu đi đúng thứ tự: thuộc Jyutping và 6 thanh trong 2 tuần đầu, học câu giao tiếp theo tình huống, nhận mặt nhóm chữ riêng, rồi nghe thật nhiều. Duolingo không có khoá tiếng Quảng cho người nói tiếng Anh hay tiếng Việt, nên phải ghép app chuyên, từ điển words.hk và một cuốn giáo trình.

Bài này đi vào phần học: chữ viết, Jyutping, câu giao tiếp, tài liệu và lộ trình. Tiếng Quảng khác tiếng phổ thông, tiếng Đài Loan ra sao và ai nên học thứ nào đã có ở bài tiếng Đài Loan và tiếng Quảng Đông khác tiếng phổ thông thế nào.

Chữ Quảng Đông: phồn thể cộng nhóm chữ riêng

Ở Hồng Kông và Ma Cao, tiếng Quảng viết bằng chữ phồn thể (xem chữ giản thể và phồn thể khác nhau thế nào). Có hai kiểu viết cần tách bạch:

  • Văn viết chuẩn (書面語): báo chí, văn bản, sách giáo khoa viết theo ngữ pháp tiếng phổ thông, nhưng người Hồng Kông đọc to bằng âm Quảng. Ví dụ câu trên báo được đọc thành taa1 mut6 jau5 loi4, dù ngoài đời không ai nói câu đó.
  • Chữ Quảng khẩu ngữ (粵語白話字): viết đúng như miệng nói, gặp trong tin nhắn, mạng xã hội, quảng cáo, truyện tranh, lời thoại. Câu trên nói miệng là keoi5 mou5 lai4. Muốn đọc được loại này phải biết nhóm chữ riêng bên dưới.

Vì vậy câu “chữ Quảng Đông” thường là hỏi về nhóm chữ khẩu ngữ. Phần lớn là chữ có bộ khẩu 口 bên trái, báo hiệu “chữ này mượn để ghi âm”.

25 chữ Quảng Đông riêng hay gặp nhất

ChữJyutpingNghĩaTiếng phổ thông tương ứng
hai6là shì
m4không (phủ định) bù
mou5không có, chưa méiyǒu
keoi5anh ấy, cô ấy, nó / tā
dei6hậu tố số nhiều (我哋: chúng tôi) men
ge3của (trợ từ sở hữu) de
zo2rồi, đã (sau động từ) le
hai2ở, tại zài
di1một chút; những (số nhiều) yīdiǎn / xiē
mat1 je5cái gì shénme
me1gì (dạng nói gọn của 乜嘢) shénme
je5đồ, thứ, việc dōngxi
tai2xem, nhìn kàn
fan3ngủ shuì
gui6mệt lèi
leng3đẹp piàoliang
lai4đến, tới lái
bei2đưa, cho gěi
bin1đâu, nào nǎ
dim2thế nào (點樣: làm sao) zěnme
ji4 gaa1bây giờ xiànzài
kam4 jat6hôm qua zuótiān
ting1 jat6ngày mai míngtiān
jam2uống hē
haang4đi bộ zǒu

Một số chữ trong bảng (飲, 行, 睇, 點) là chữ Hán bình thường, chỉ khác ở chỗ tiếng Quảng dùng chúng cho nghĩa thường ngày mà tiếng phổ thông dùng chữ khác. 飲 là “ẩm” trong ẩm thực, 行 là “hành” trong bộ hành, nên người Việt biết Hán Việt đoán nghĩa khá nhanh.

Trợ từ cuối câu

Tiếng Quảng có rất nhiều trợ từ cuối câu, mang sắc thái giống “à, nhé, đấy, cơ mà” của tiếng Việt. Người mới chỉ cần nhận mặt 6 chữ:

ChữJyutpingSắc tháiVí dụ
aa3làm câu mềm, tự nhiên hơn nei5 heoi3 bin1 aa3 (Bạn đi đâu thế?)
laa1giục, đề nghị: “đi, nhé” faai3 di1 laa1 (Nhanh lên nào!)
laa3tình hình đã đổi: “rồi đấy” gau3 laa3 (Đủ rồi)
me1hỏi vẻ ngạc nhiên: “hả, sao?” nei5 m4 sik6 me1 (Bạn không ăn à?)
gaa3khẳng định, giải thích: “đấy” hou2 gwai3 gaa3 (Đắt lắm đấy)
wo3nhắc điều vừa nhận ra, “đấy nhé” lok6 jyu5 wo3 (Mưa rồi đấy)

Vài chữ như 㗎 không có trong bộ phông cũ; máy tính, điện thoại đời mới hiển thị bình thường. Muốn gõ các chữ này, cài bàn phím Jyutping ở phần tài liệu cuối bài.

Jyutping: bảng phiên âm tiếng Quảng Đông

Jyutping (粵拼) do Hội Ngôn ngữ học Hồng Kông (LSHK) công bố năm 1993 và là hệ phiên âm dùng nhiều nhất hiện nay trong từ điển, app và bàn phím. Mỗi âm tiết viết thành phụ âm đầu + vần + số thanh, ví dụ 廣東話 = gwong2 dung1 waa2. Người đã học pinyin cần chú ý: cùng chữ cái nhưng nhiều chữ đọc khác (z, c, j, eo, oe), và thanh ghi bằng số chứ không bằng dấu.

Sách tiếng Anh xuất bản trước kia hay dùng phiên âm Yale (thanh ghi bằng dấu và chữ h) hoặc hệ Sidney Lau. Trước khi mua giáo trình, lật phần hướng dẫn phát âm xem sách dùng hệ nào; học Jyutping trước thì tra từ điển và gõ phím thuận hơn.

19 phụ âm đầu

JyutpingCách đọc gần đúng với người ViệtChữ ví dụ
bnhư “p” tiếng Việt không bật hơi (gần “b” nhưng không rung) baa1
pp bật hơi mạnh, như “ph” đọc bật môi paa3
mm maa1
fph faa1
dt (không bật hơi) daa2
tth taa1
nn (người Hồng Kông trẻ hay đọc lẫn thành l) naa5
ll laa1
gc/k không bật hơi gaa1
kkh bật hơi kaa1
ngng như tiếng Việt ngaa4
hh haa1
gwgần “qu” không bật hơi gwaa1
kw“kh” tròn môi, bật hơi kwaa1
wgần “oa” mở đầu, như w tiếng Anh waa1
zgần “ch” hoặc “ts” không bật hơi zaa1
c“ts” bật hơi caa1
sx saa1
jd giọng Nam (âm “y”), không phải “j” tiếng Anh jaa5

Chữ ví dụ lấy theo bảng của LSHK. Ngoài 19 phụ âm này còn âm tiết không có phụ âm đầu, như 亞 aa3.

Vần: 9 nguyên âm chính và 8 âm cuối

Vần Jyutping ghép từ một nguyên âm chính với một âm cuối (hoặc không có âm cuối). Tổng cộng khoảng 50 vần, nhưng chỉ cần hiểu cấu tạo là đọc được hết.

Nguyên âm chínhĐọc gần giốngVần thường gặp
aaa dài (như “a” trong “ba”)aa, aai, aau, aam, aan, aang, aap, aat, aak
aâ ngắn (như “ân”)ai, au, am, an, ang, ap, at, ak
ee / êe, ei, eng, ek
iii, iu, im, in, ing, ip, it, ik
ooo, oi, ou, on, ong, ot, ok
uuu, ui, un, ung, ut, uk
yuü (môi tròn, lưỡi như đọc i)yu, yun, yut
oeơ tròn môi, mởoe, oeng, oek
eoơ tròn môi, ngắneoi, eon, eot

Tám âm cuối là -i, -u, -m, -n, -ng, -p, -t, -k. Đây là chỗ người Việt có lợi thế lớn: -p, -t, -k đọc tắc, không bật ra, y như “tập, tốt, các” trong tiếng Việt, điều người nói tiếng Anh hay tiếng phổ thông rất khó làm. Ngoài ra có hai âm tiết chỉ gồm âm mũi: m (唔 m4) và ng (五 ng5, 吳 ng4).

6 thanh tiếng Quảng Đông

Sáu thanh được đánh số theo cao độ. Cách nhớ kinh điển là đọc sáu chữ cùng âm “si”:

ThanhĐường nét (thang 5 bậc)Gần vớiVí dụ
1cao ngang (55, có người đọc hơi xuống 53)không dấu nhưng cao hẳn giọng si1 (thơ)
2lên cao (35)dấu sắc si2 (sử)
3ngang giữa (33)không dấu, giọng bình thường si3 (thử)
4thấp xuống (21)dấu huyền si4 (thời, lúc)
5thấp lên nhẹ (23)dấu hỏi giọng Nam, lên ít si5 (chợ, thành phố)
6ngang thấp (22)dấu nặng kéo dài, không ngắt si6 (việc)

Cột “gần với” chỉ để định hướng; tai sẽ chuẩn dần khi nghe người bản xứ. Hai cặp dễ lẫn nhất là thanh 2 với thanh 5 (đều đi lên, thanh 5 thấp và lên ít hơn) và thanh 3 với thanh 6 (đều ngang, thanh 6 thấp hơn).

Tài liệu cũ nói tiếng Quảng có 9 thanh: đó là 6 thanh trên cộng 3 “thanh nhập” của âm tiết tận cùng bằng -p, -t, -k. Jyutping gộp chúng vào thanh 1, 3, 6, ví dụ sik1 (biết), sek3 (thiếc; hôn, thương), sik6 (ăn). Người học chỉ cần nhớ 6 số.

Mẹo cho người Việt: dựa vào âm Hán Việt

Tiếng Quảng giữ nhiều âm cuối cổ mà tiếng phổ thông đã mất, nên nhiều chữ nghe gần âm Hán Việt hơn hẳn pinyin. Biết âm Hán Việt là có sẵn một kho gợi ý:

ChữHán ViệtJyutpingPinyin
họchok6xué
thậpsap6shí
tâmsam1xīn
tamsaam1sān
quốcgwok3guó
bátbaat3bā
lụcluk6liù
camgam1gān

Câu giao tiếp tiếng Quảng Đông cơ bản

Đây có thể xem là “bài 1” khi tự học: những câu dùng được ngay ở Hồng Kông, Quảng Châu hoặc khi nói chuyện với người Hoa gốc Quảng. Học cả câu, đọc Jyutping to rõ từng số thanh.

Chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi

CâuJyutpingNghĩa, khi dùng
nei5 hou2Xin chào (hơi trang trọng, người quen ít dùng)
zou2 san4Chào buổi sáng, câu chào dùng nhiều nhất
sik6 zo2 faan6 mei6 aa3Ăn cơm chưa? (lời chào thân mật)
m4 goi1Cảm ơn khi được giúp, phục vụ; cũng là “làm ơn”, “xin lỗi cho qua”
do1 ze6Cảm ơn khi được tặng quà, được khen
m4 sai2 haak3 hei3Không có gì
deoi3 m4 zyu6Xin lỗi (khi làm sai)
m4 hou2 ji3 si1Xin lỗi, ngại quá (lỗi nhỏ, làm phiền)
baai1 baai3Tạm biệt

Phân biệt 唔該 và 多謝 là việc đầu tiên người Hồng Kông để ý ở người học: nhân viên đưa đồ, người nhường đường thì nói 唔該; nhận quà, nhận lời khen thì nói 多謝.

Giới thiệu, hỏi đáp

CâuJyutpingNghĩa
nei5 giu3 me1 meng2 aa3Bạn tên gì?
ngo5 hai6 jyut6 naam4 jan4Tôi là người Việt Nam
ngo5 m4 sik1 gong2 gwong2 dung1 waa2Tôi không biết nói tiếng Quảng Đông
ngo5 sik1 siu2 siu2Tôi biết một chút
ho2 m4 ho2 ji5 gong2 maan6 di1Nói chậm một chút được không?
ngo5 teng1 m4 ming4Tôi nghe không hiểu
/ hai6 / m4 hai6Phải / Không phải
mou5 man6 tai4Không vấn đề gì

Mua bán, ăn uống, hỏi đường

CâuJyutpingNghĩa
ni1 go3 gei2 do1 cin2Cái này bao nhiêu tiền?
peng4 di1 dak1 m4 dak1Rẻ hơn chút được không?
ngo5 jiu3 ni1 go3Tôi lấy cái này
m4 goi1, maai4 daan1Làm ơn tính tiền
hou2 hou2 sik6Ngon lắm
sai2 sau2 gaan1 hai2 bin1 dou6Nhà vệ sinh ở đâu?
dei6 tit3 zaam6 dim2 haang4Ga tàu điện ngầm đi đường nào?

Số đếm 1 tới 10

SốChữJyutping
1jat1
2ji6 (khi đếm số lượng dùng 兩 loeng5)
3saam1
4sei3
5ng5
6luk6
7cat1
8baat3
9gau2
10sap6

Một đoạn đàm thoại ngắn

Tình huống: mua trà sữa ở quán.

  • Nhân viên: nei5 soeng2 jam2 me1 aa3 (Bạn muốn uống gì?)
  • Khách: m4 goi1, jat1 bui1 naai5 caa4 (Cho một cốc trà sữa)
  • Nhân viên: dung3 ding6 jit6 aa3 (Lạnh hay nóng?)
  • Khách: dung3 ge3, siu2 tim4 (Lạnh, ít ngọt)
  • Nhân viên: ji6 sap6 man1 (Hai mươi đồng)
  • Khách: m4 goi1 (Cảm ơn)

Để ý 蚊 man1 là cách nói miệng của “đồng” (tiền), trong văn viết là 元. Giá trong đoạn thoại chỉ để minh hoạ.

“Giọng Quảng Đông” là gì

Cụm này có hai nghĩa, nên xác định mình đang tìm cái nào:

  • Giọng Quảng Đông chuẩn: giọng Quảng Châu và Hồng Kông, là chuẩn của phim TVB, nhạc Hồng Kông và mọi tài liệu học. Giọng Hồng Kông đời mới có vài nét lười như đọc n thành l ( nei5 nghe như lei5), ng đầu bị bỏ ( ngo5 thành o5). Hiểu được nhưng khi học nên phát âm chuẩn.
  • Tiếng phổ thông giọng Quảng: người Quảng Đông nói tiếng phổ thông, thường lẫn zh/z, sh/s, không uốn lưỡi. Đây không phải tiếng Quảng mà là tiếng phổ thông mang âm sắc vùng.

Tự học tiếng Quảng Đông: lộ trình 6 tháng

Tiếng Quảng ít tài liệu có cấu trúc hơn tiếng phổ thông và không có kỳ thi quốc tế phổ biến như HSK, nên tự đặt mốc là quan trọng. Lộ trình dưới đây dành cho người học 30 tới 45 phút mỗi ngày.

Giai đoạnHọc gìMốc để biết đã xong
Tuần 1–2Jyutping: phụ âm đầu, vần, 6 thanh; luyện cặp 2–5 và 3–6Nghe 詩 史 試 時 市 事 đọc lộn xộn mà đoán đúng số thanh
Tuần 3–6Khoảng 100 câu giao tiếp theo tình huống (chào hỏi, mua bán, ăn uống, hỏi đường, số đếm, giờ)Đóng vai được đoạn mua đồ, gọi món mà không nhìn chữ
Tháng 2–3Nhóm chữ riêng và trợ từ cuối câu; ngữ pháp cơ bản theo một giáo trình (câu phủ định 唔/冇, 咗, 緊, lượng từ)Đọc được một tin nhắn, bài đăng ngắn viết bằng chữ Quảng
Tháng 4–6Nghe nhiều: phim, chương trình Hồng Kông có phụ đề, podcast cho người học; bắt chước theo câu; nói chuyện với người bản xứTheo được ý chính một đoạn hội thoại đời thường ở tốc độ tự nhiên

Ba lời khuyên riêng cho tiếng Quảng:

  • Luôn học kèm số thanh. Tiếng Quảng có nhiều từ chỉ khác nhau ở thanh; ghi từ mà thiếu số thanh là nhớ sai ngay từ đầu.
  • Đừng học chữ theo phụ đề phim. Phụ đề phim Hồng Kông thường viết theo văn viết chuẩn, không trùng với lời thoại. Nghe thoại, đối chiếu phụ đề để hiểu ý, nhưng học câu nói từ tài liệu viết đúng khẩu ngữ.
  • Đã biết tiếng phổ thông thì học nhanh hơn, nhưng phải tách hai hệ âm. Chữ và nghĩa dùng lại được; âm đọc và từ khẩu ngữ phải học lại. Nếu chưa biết cả hai, xem phần “học thứ nào trước” ở bài so sánh tiếng Quảng với tiếng phổ thông.

App, giáo trình và tài liệu học tiếng Quảng Đông

App học

AppDùng để làm gìGhi chú
LingBài học có cấu trúc cho người mới, có phiên âmCó bài miễn phí, phần lớn nội dung trả phí
DropsHọc từ vựng qua hình ảnh, mỗi lần vài phútBản miễn phí giới hạn thời gian học mỗi ngày
CantoneseClass101Bài nghe, video bài học theo cấp độTrả phí theo gói; có bài mẫu miễn phí
Pimsleur (Chinese Cantonese)Học nghe nói bằng âm thanh, không cần nhìn chữTrả phí; hợp người muốn nói trước, đọc sau
DuolingoChỉ có khoá tiếng Quảng dạy từ tiếng phổ thông, giao diện tiếng TrungDùng được nếu đã đọc được tiếng Trung; không có khoá từ tiếng Anh hay tiếng Việt

Chưa có app nào đủ đưa người học tới mức nói trôi chảy. Cách hiệu quả là dùng một app bài học cho lộ trình, một app từ vựng để ôn, và nghe thật nhiều bên ngoài app. Cách chọn app nói chung có ở bài app học tiếng Trung.

Từ điển và bàn phím

  • words.hk (粵典): từ điển tiếng Quảng mở, tra bằng chữ, Jyutping, tiếng Anh hoặc tiếng phổ thông, có ghi âm từ và câu ví dụ; có bản web và app. Địa chỉ: words.hk.
  • Jyut Dictionary: từ điển tra offline trên máy tính và điện thoại, gộp nhiều nguồn dữ liệu trong đó có words.hk.
  • Trang Jyutping của LSHK: bảng phụ âm, vần, thanh chính thức có chữ ví dụ, tại jyutping.org.
  • Bàn phím: iPhone từ iOS 16 có sẵn bàn phím “Tiếng Quảng Đông, Truyền thống” kiểu Phiên âm, gõ được bằng Jyutping (Cài đặt, Cài đặt chung, Bàn phím). Android dùng Gboard, thêm ngôn ngữ tiếng Quảng Đông. Cách cài bộ gõ tiếng Trung nói chung xem cách gõ tiếng Trung và tra chữ Hán.

Giáo trình

SáchTác giả, nhà xuất bảnHợp với ai
Colloquial Cantonese: The Complete Course for BeginnersRoutledgeNgười mới tự học, có hội thoại theo bài và file nghe
Basic Cantonese: A Grammar and WorkbookVirginia Yip, Stephen Matthews (Routledge)Học ngữ pháp có bài tập, 28 bài, đi kèm cuốn Intermediate Cantonese
Cantonese: A Comprehensive GrammarStephen Matthews, Virginia Yip (Routledge)Sách tra cứu ngữ pháp đầy đủ, dùng khi đã qua giai đoạn nhập môn

Các sách trên viết bằng tiếng Anh. Mua bản chính hãng hoặc mượn thư viện; những tệp PDF “giáo trình tiếng Quảng Đông” trôi nổi trên mạng thường là bản chụp lậu, thiếu file nghe và nhiều bản dùng phiên âm cũ.

Học online và nguồn nghe

  • Gia sư online: nền tảng như italki, Preply có giáo viên tiếng Quảng; hợp để sửa thanh điệu, thứ khó tự sửa nhất.
  • Nguồn nghe: phim và chương trình truyền hình Hồng Kông, nhạc Quảng (Cantopop). Với người mới, chọn phim đời thường, thoại chậm hơn phim hành động.
  • Người thật: người Hoa gốc Quảng ở Việt Nam, du học sinh Hồng Kông, nhóm trao đổi ngôn ngữ; nói 10 phút mỗi tuần có ích hơn một giờ xem video không nói.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Quảng Đông có khó hơn tiếng phổ thông không?

Phần nói khó hơn vì có 6 thanh (tiếng phổ thông có 4) và ít tài liệu có hệ thống. Nhưng với người Việt, âm cuối -p, -t, -k, -m và sự gần gũi với âm Hán Việt lại là điểm dễ hơn so với người nói tiếng Anh.

Học tiếng Quảng có cần biết chữ Hán không?

Muốn nói được thì có thể học bằng Jyutping trước. Muốn đọc tin nhắn, biển hiệu, dùng từ điển thì cần chữ phồn thể. Nên học chữ song song từ tháng thứ hai.

Tiếng Quảng Đông có kỳ thi chứng chỉ không?

Không có kỳ thi quốc tế được công nhận rộng rãi như HSK của tiếng phổ thông. Người học thường tự đo bằng mục tiêu giao tiếp cụ thể.

Bài viết liên quan

Tập viết tiếng Trung: chọn cách luyện, công cụ và lộ trình theo cấp HSK

Tập viết tiếng Trung: chọn cách luyện, công cụ và lộ trình theo cấp HSK

Chọn giữa viết trên giấy, viết trên màn hình có máy chấm nét và chỉ tập nhận mặt chữ, kèm bảng so sánh công cụ, số chữ phải viết của từng cấp HSK và lộ trình tập viết theo tuần.

18 tháng 9, 202610 phút đọc
Học tiếng Trung ở đâu: bốn đường học, giá mỗi buổi và cách chọn theo mục tiêu

Học tiếng Trung ở đâu: bốn đường học, giá mỗi buổi và cách chọn theo mục tiêu

Bốn đường học tiếng Trung đặt cạnh nhau theo tiền, thời gian và thứ mỗi đường làm được, cùng ba câu hỏi để tự chọn đường hợp với mục tiêu của mình.

18 tháng 9, 202611 phút đọc
Chúc mừng năm mới tiếng Trung: hơn 60 lời chúc Tết có phiên âm, chia theo người nhận

Chúc mừng năm mới tiếng Trung: hơn 60 lời chúc Tết có phiên âm, chia theo người nhận

Câu chúc mừng năm mới tiếng Trung phổ biến nhất là 新年快乐 (Xīnnián kuàilè); bài gom hơn 60 lời chúc Tết có pinyin và nghĩa, chia theo người nhận, kèm mẫu thiếp, câu đối và những điều cần kiêng.

17 tháng 9, 202612 phút đọc
Học tiếng Trung phồn thể (tiếng Đài Loan): giáo trình, app, từ vựng và câu chào hỏi

Học tiếng Trung phồn thể (tiếng Đài Loan): giáo trình, app, từ vựng và câu chào hỏi

Người học tiếng Hoa để đi Đài Loan nên dùng bộ 當代中文課程 (A Course in Contemporary Chinese) làm giáo trình chính, bảng từ 華語八千詞表 miễn phí của TOCFL làm danh sách từ, và các app có chế độ chữ phồn thể. Bài kèm câu giao tiếp kiểu Đài Loan và cách chuyển từ giản thể sang.

17 tháng 9, 20265 phút đọc
Học bổng thạc sĩ Trung Quốc: điều kiện, mức 3.000 tệ/tháng, hồ sơ và lịch nộp

Học bổng thạc sĩ Trung Quốc: điều kiện, mức 3.000 tệ/tháng, hồ sơ và lịch nộp

Hệ thạc sĩ ở Trung Quốc kéo dài 2–3 năm, cần bằng cử nhân, HSK 4–6 hoặc IELTS 6.0–6.5 và thường cần thư tiếp nhận. Bài so sánh các loại học bổng (CSC Hiệp định, CSC diện trường, học bổng giáo viên tiếng Trung), chi phí tự túc, hồ sơ và lịch nộp chu kỳ 2026.

17 tháng 9, 202612 phút đọc