Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học từ vựng tiếng Trung

Phân biệt 以为, 认为 và 觉得 trong tiếng Trung

Admin
7 phút đọc39 lượt xem
Nội dung bài viết

Phân biệt 以为 và 认为 dựa vào một câu hỏi: điều mình nghĩ có đúng không? (yǐwéi) là "tưởng", thường dùng khi ý nghĩ đó hoá ra sai. (rènwéi) là "cho rằng", nêu một nhận định có suy xét, giọng trang trọng. (juéde) là "thấy, cảm thấy", nói cảm nhận hay ý kiến cá nhân một cách nhẹ nhàng, dùng nhiều nhất khi nói chuyện.

Ví dụ: (Wǒ yǐwéi nǐ huí jiā le., "Tôi tưởng bạn về nhà rồi", tức là thực ra bạn chưa về). (Wǒ rènwéi zhège jìhuà kěxíng., "Tôi cho rằng kế hoạch này khả thi"). (Wǒ juéde yǒudiǎnr lěng., "Tôi thấy hơi lạnh").

Người Việt hay gặp rắc rối vì cả ba đều có thể dịch là "nghĩ rằng". Dùng 以为 để nêu ý kiến, người Trung Quốc sẽ hiểu là bạn vừa phát hiện mình nghĩ sai.

Bảng so sánh 以为, 认为, 觉得

Pinyinyǐwéirènwéijuéde
Hán Việtdĩ vinhận vigiác đắc
Nghĩa chínhtưởng (là)cho rằng, nhận địnhthấy, cảm thấy
Ý nghĩ có đúng khôngthường sai, trái với thực tếngười nói tin là đúngkhông bàn đúng sai, chỉ là cảm nhận
Văn phongkhẩu ngữtrang trọng, văn viết, họp, báo chíkhẩu ngữ, thân mật
Nói về cảm giác cơ thểkhôngkhôngđược: 觉得累, 觉得冷
Chủ ngữ hay gặptôi, bạn, ai đótôi, chuyên gia, nhiều người, 被 (bị động)tôi, bạn
Dạng phủ địnhhiếm, thay bằng 没想到不认为不觉得

以为 nghĩa là gì: "tưởng" và thường là tưởng sai

kể lại điều mình từng tin, rồi ngầm cho biết thực tế khác đi. Vế sau hay có (yuánlái, "hoá ra"), (qíshí, "thật ra") hoặc (méi xiǎngdào, "không ngờ").

Câu tiếng TrungPinyinNghĩa
Wǒ yǐwéi tā shì lǎoshī, yuánlái tā shì xuésheng.Tôi tưởng anh ấy là thầy giáo, hoá ra là sinh viên.
Wǒ hái yǐwéi jīntiān shì xīngqīliù ne.Tôi cứ tưởng hôm nay là thứ Bảy chứ.
Wǒ yǐwéi nǐ bù lái le.Tôi tưởng bạn không đến nữa.
Dàjiā dōu yǐwéi tā huì yíng, qíshí tā shū le.Ai cũng tưởng anh ta thắng, thật ra anh ta thua.
Nǐ yǐwéi wǒ bù zhīdào ma?Bạn tưởng tôi không biết à?

Câu cuối là kiểu hỏi vặn rất hay gặp trong phim: … nghĩa là "bạn đừng tưởng…". Cụm (wǒ hái yǐwéi) thêm sắc thái ngạc nhiên, giống "tôi cứ ngỡ".

Một điểm cần biết: trong văn viết cổ hoặc rất trang trọng, có thể mang nghĩa "cho rằng" như 认为. Thành ngữ (bù yǐ wéi rán, "không cho là đúng") còn giữ nghĩa đó. Khi nói chuyện hằng ngày, bạn cứ hiểu 以为 là "tưởng".

认为: "cho rằng", nhận định có suy xét

đưa ra một quan điểm sau khi đã cân nhắc. Bạn gặp nó trong báo chí, bài luận, cuộc họp, báo cáo. Nó cũng là từ để thuật lại ý kiến của người khác hoặc số đông.

Câu tiếng TrungPinyinNghĩa
Wǒ rènwéi wǒmen yīnggāi xiān zuò diàochá.Tôi cho rằng chúng ta nên khảo sát trước.
Zhuānjiā rènwéi zhè zhǒng fāngfǎ hěn yǒuxiào.Chuyên gia cho rằng cách này rất hiệu quả.
Hěn duō rén rènwéi xué Zhōngwén hěn nán.Nhiều người cho rằng học tiếng Trung rất khó.
Wǒ bú rènwéi zhè shì tā de cuò.Tôi không cho rằng đây là lỗi của anh ấy.
Tā bèi rènwéi shì zuì hǎo de xuǎnshǒu.Anh ấy được coi là tuyển thủ giỏi nhất.

Dạng (bèi rènwéi, "được coi là") chỉ dùng với 认为, không dùng với 以为 hay 觉得. Khi viết bài luận HSK, mở ý bằng hoặc nghe đúng văn phong hơn .

觉得: "thấy, cảm thấy"

có hai việc: nói cảm giác của cơ thể, tâm trạng, và nói ý kiến cá nhân theo kiểu mềm, không khẳng định chắc. Đây là từ người Trung Quốc dùng nhiều nhất khi nêu ý kiến lúc trò chuyện.

Câu tiếng TrungPinyinNghĩa
Wǒ juéde tóu yǒudiǎnr téng.Tôi thấy hơi đau đầu.
Jīntiān wǒ juéde hěn lèi.Hôm nay tôi thấy rất mệt.
Wǒ juéde zhè jiàn yīfu búcuò.Tôi thấy bộ đồ này được đấy.
Nǐ juéde zěnmeyàng?Bạn thấy thế nào?
Wǒ bù juéde tā shēngqì le.Tôi không thấy anh ấy giận.

là câu hỏi ý kiến thông dụng nhất. Đổi thành vẫn đúng nhưng nghe như đang họp. Muốn nhấn mạnh mức độ, đặt 很 sau 觉得 (), không đặt trước nó. Từ vựng tả tâm trạng đi sau 觉得 có trong bài cảm xúc tiếng Trung.

Phân biệt 认为 và 觉得 khi cùng nêu ý kiến

Khi nói "tôi nghĩ là", cả và đều dùng được. Khác nhau ở độ chắc và hoàn cảnh:

  • (Wǒ juéde tā shuō de duì.): "Tôi thấy anh ấy nói đúng", nói với bạn bè, nhẹ nhàng.
  • (Wǒ rènwéi tā shuō de duì.): "Tôi cho rằng anh ấy nói đúng", có lập trường, hợp khi thảo luận nghiêm túc.
  • Nói cảm giác cơ thể chỉ dùng 觉得: đúng, sai.
  • Quan điểm của tổ chức, chuyên gia, số đông nên dùng 认为: , .

Trong khẩu ngữ còn có (wǒ xiǎng, "tôi nghĩ, tôi đoán") và (wǒ kàn, "theo tôi thấy"). 想 cũng có nghĩa "muốn", cách tách nghĩa xem bài phân biệt 要 và 想.

Câu tiếng Việt và từ tiếng Trung đúng

Câu tiếng ViệtDùngCâu tiếng Trung
Tôi tưởng cửa hàng mở cửa (nhưng đóng).以为
Tôi nghĩ bạn nên nghỉ ngơi.觉得 / 认为
Tôi thấy món này hơi mặn.觉得
Nhiều người cho rằng giá nhà quá cao.认为
Hoá ra là bạn! Tôi cứ tưởng ai.以为
Bạn thấy bộ phim này thế nào?觉得

Lỗi người Việt hay mắc

  • Nêu ý kiến bằng 以为. Nói khi muốn khen cách làm, người nghe sẽ chờ vế "nhưng hoá ra không tốt". Đổi sang 觉得 hoặc 认为.
  • Dùng 认为 cho cảm giác. "Tôi thấy mệt" là , không nói .
  • Đặt 很 trước 觉得 hoặc 认为. Đúng là . Muốn nhấn mạnh độ chắc chắn, dùng hoặc .
  • Phủ định 以为 bằng 不. Câu không tự nhiên. Muốn nói "tôi không ngờ anh ấy đến", dùng .
  • Dùng 觉得 trong bài viết trang trọng. Ở bài luận, email công việc, thay bằng cho đúng văn phong.

Mẹo nhớ

  • 以为 = "tưởng". Gặp 以为, hãy chờ chữ 原来 hay 其实 phía sau.
  • 认为 = "nhận" + "vi". Có chữ 认 (nhận) như "nhận định": cân nhắc rồi mới nói.
  • 觉得 = "giác". Chữ 觉 là "cảm giác", nên 觉得 đi với cảm giác cơ thể và cảm nhận.

Nếu bạn đã quen cách tách các từ "biết" như 知道, 认识, 会, cách nghĩ ở đây cũng tương tự, xem thêm bài phân biệt các từ biết trong tiếng Trung.

Bài tập nhỏ

Điền 以为, 认为 hoặc 觉得 vào chỗ trống.

  1. 我___今天要下雨,结果是晴天。
  2. 你___这个颜色怎么样?
  3. 大多数专家___经济会慢慢恢复。
  4. 我___有点儿饿了,我们去吃饭吧。
  5. 他___我是中国人,其实我是越南人。
  6. 我不___这是一个好主意。

Đáp án: 1. 以为 (tưởng mưa, hoá ra nắng). 2. 觉得. 3. 认为. 4. 觉得 (cảm giác đói). 5. 以为. 6. 认为 hoặc 觉得, cả hai đều đúng; 认为 nghe dứt khoát hơn.

Câu hỏi thường gặp

以为 có lúc nào bằng 认为 không?

Có, trong văn viết cổ và một số văn bản rất trang trọng, như 我以为 trong bài bình luận. Khi nói chuyện, người nghe gần như luôn hiểu 以为 là "tưởng sai", nên bạn đừng dùng nó để nêu ý kiến.

觉得 và 感觉 khác nhau thế nào?

(gǎnjué) vừa là động từ vừa là danh từ ("cảm giác"). Làm động từ, nó gần nghĩa 觉得 nhưng nghiêng về cảm giác trực tiếp: ("Tôi thấy không khoẻ lắm"). Nêu ý kiến thông thường thì 觉得 tự nhiên hơn.

认为, 觉得, 以为 cái nào hay ra trong đề HSK?

Cả ba đều nằm trong từ vựng HSK cấp thấp và trung cấp. Dạng bài hay gặp là chọn từ điền vào câu có 原来, 其实 (chọn 以为), hoặc câu văn trang trọng có chuyên gia, nhiều người (chọn 认为).

Nói "tôi nghĩ" với sếp dùng từ nào?

Dùng trong cuộc họp, email. Nói chuyện nhẹ nhàng thì vẫn lịch sự. Tránh vì nghe như bạn vừa nhận mình hiểu sai.