Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Các từ để hỏi trong tiếng Hàn: bảng từ và cách phân biệt 몇, 얼마
Ngữ pháp tiếng Hàn

Các từ để hỏi trong tiếng Hàn: bảng từ và cách phân biệt 몇, 얼마

Admin
9 phút đọc35 lượt xem
Nội dung bài viết

Các từ để hỏi trong tiếng Hàn gồm 누구 (ai), 무엇 / 뭐 (gì), 어디 (đâu), 언제 (khi nào), 왜 (tại sao), 어떻게 (thế nào), 얼마 (bao nhiêu tiền), 몇 (mấy). Ba từ đứng trước danh từ là 어느 (nào), 무슨 (gì) và 어떤 (như thế nào). Từ để hỏi đặt đúng chỗ của thông tin cần hỏi, động từ vẫn ở cuối câu như câu kể. Ví dụ: (ireumi mwoyeyo?, "Bạn tên là gì?"), (hwajangsiri eodiyeyo?, "Nhà vệ sinh ở đâu?").

Bảng các từ để hỏi

Từ để hỏiCách đọcNghĩaVí dụ
nuguai jeobuneun nuguseyo?: Vị kia là ai ạ?
/ mueot / mwocái gì ige mwoyeyo?: Cái này là gì?
eodiở đâu, đâu gohyangi eodiyeyo?: Quê bạn ở đâu?
eonjekhi nào saengiri eonjeyeyo?: Sinh nhật bạn khi nào?
waetại sao wae hangugeoreul baewoyo?: Sao bạn học tiếng Hàn?
eotteokethế nào, bằng cách nào igeo eotteoke meogeoyo?: Món này ăn thế nào?
eottaeyora sao (hỏi ý kiến) nalssiga eottaeyo?: Thời tiết thế nào?
eolmabao nhiêu (tiền, lượng) igeo eolmayeyo?: Cái này bao nhiêu tiền?
eolmanabao lâu, bao xa, bao nhiêu eolmana geollyeoyo?: Mất bao lâu?
+ đơn vịmyeotmấy myeot sarieyo?: Bạn bao nhiêu tuổi?
myeochilngày mấy, mấy ngày oneul myeochirieyo?: Hôm nay ngày mấy?
+ danh từeoneu… nào eoneu nara saramieyo?: Bạn là người nước nào?
+ danh từmuseun… gì oneul museun yoirieyo?: Hôm nay thứ mấy?
+ danh từeotteon… như thế nào, kiểu nào eotteon sarameul joahaeyo?: Bạn thích người như thế nào?

Đặt từ để hỏi vào chỗ của câu trả lời

Tiếng Hàn giống tiếng Việt ở điểm này: không đảo câu như tiếng Anh. Viết câu trả lời ra, thay phần cần hỏi bằng từ để hỏi, giữ nguyên tiểu từ và đuôi câu.

Câu kểCâu hỏi
chingureul gidaryeoyo: Tôi đợi bạn. nugureul gidaryeoyo?: Bạn đợi ai?
hakgyoe gayo: Tôi đi đến trường. eodie gayo?: Bạn đi đâu?
eunhaengeseo ilhaeyo: Tôi làm ở ngân hàng. eodieseo ilhaeyo?: Bạn làm ở đâu?
jangnyeone hanguge wasseoyo: Tôi sang Hàn năm ngoái. eonje hanguge wasseoyo?: Bạn sang Hàn khi nào?
jihacheollo gayo: Tôi đi bằng tàu điện ngầm. eotteoke gayo?: Bạn đi bằng gì?

Tiểu từ đi sau từ để hỏi theo đúng quy tắc của câu kể, xem lại ở bài tiểu từ 을/를, 에 và 에서.

Cách dùng từng từ

누구 và 누가: ai

Khi "ai" làm chủ ngữ, 누구 + 가 rút thành 누가, không nói 누구가. Các tiểu từ khác ghép bình thường.

Câu tiếng HànCách đọcNghĩa
nuga wasseoyo?Ai đến vậy?
nuguhante jwosseoyo?Bạn đưa cho ai?
nuguhago gachi gayo?Bạn đi cùng ai?
igeo nugu geoyeyo?Cái này của ai?

"Của ai" thường bỏ 의: nói , là đủ.

무엇 và 뭐: cái gì

무엇 dùng trong văn viết và lời trang trọng, khi nói chuyện hằng ngày gần như luôn dùng 뭐. Ghép với tiểu từ: 뭐 + 가 → 뭐가, 뭐 + 를 → 뭘 hoặc 뭐를.

Câu tiếng HànCách đọcNghĩa
mwo meogeullaeyo?Bạn ăn gì?
mwoga jeil masisseoyo?Món nào ngon nhất?
jumare mwol haesseoyo?Cuối tuần bạn làm gì?
mueoseul dowadeurilkkayo?Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

어디: ở đâu

Hỏi vị trí của vật dùng hoặc (eodie isseoyo?). Hỏi nơi làm việc, hành động dùng 어디에서, nói tắt là (eodiseo). Hỏi đến đâu dùng (eodikkaji): (eodikkaji gaseyo?, "Anh đi đến đâu ạ?"), câu tài xế taxi hay hỏi.

언제: khi nào

언제 thường không cần 에 đi kèm: nói (eonje mannayo?, "Khi nào gặp nhau?"). Muốn hỏi "từ bao giờ", "đến bao giờ" thì ghép 부터, 까지: (eonjebuteo baewosseoyo?, "Bạn học từ bao giờ?").

왜: tại sao

(waeyo?) đứng một mình là "Sao vậy?", "Có chuyện gì à?". Hỏi thẳng 왜 với người lớn tuổi có thể nghe như chất vấn, nên câu lịch sự hay mềm đi bằng (wae geureoseyo?, "Anh chị có chuyện gì ạ?").

어떻게 và 어때요: thế nào

어떻게 đứng trước động từ, hỏi cách làm. 어때요 là động từ 어떻다 chia đuôi 요, đứng cuối câu, hỏi nhận xét:

Câu tiếng HànCách đọcNghĩa
myeongdonge eotteoke gayo?Đến Myeongdong đi thế nào?
eotteoke osyeosseoyo?Quý khách đến có việc gì ạ?
hanguk saenghwari eottaeyo?Cuộc sống ở Hàn thế nào?
naeil mannaneun ge eottaeyo?Mai gặp nhau được không?

Câu rất hay gặp ở quầy lễ tân, bệnh viện, ngân hàng. Nghĩa thực tế là hỏi bạn đến vì việc gì.

몇, 얼마 và 며칠: mấy, bao nhiêu

몇 luôn đi với đơn vị đếm: (myeot si, mấy giờ), (myeot gae, mấy cái). Thêm hai cụm hay gặp: (myeon myeong, mấy người), (myeot beon, số mấy, mấy lần). Danh từ đứng trước 몇: (sagwa myeot gae deurilkkayo?, "Lấy cho anh mấy quả táo?"). Đơn vị đếm nào đi với số thuần Hàn, số Hán Hàn xem ở bài số đếm tiếng Hàn.

Ngày trong tháng viết là 며칠, không viết 몇 일: (saengiri myeodwol myeochirieyo?, "Sinh nhật bạn ngày mấy tháng mấy?"). Chú ý 몇 월 đọc nối thành [며둴].

Phân biệt 몇 và 얼마

Tiêu chí몇얼마, 얼마나
Đi vớiđơn vị đếm (시, 살, 개, 명)không có đơn vị đếm
Hỏi vềcon số đếm đượcgiá tiền; mức độ, thời lượng
Ví dụ myeot gaeyeyo?: Mấy cái? eolmayeyo?: Bao nhiêu tiền?
Ví dụ myeot sigan geollyeoyo?: Mất mấy tiếng? eolmana geollyeoyo?: Mất bao lâu?

Hai câu cuối gần nghĩa nhau. 몇 시간 chờ câu trả lời bằng số giờ, 얼마나 hỏi chung chung, trả lời bằng phút, giờ hay ngày đều được.

Phân biệt 무슨, 어느 và 어떤

Cả ba đứng trước danh từ và dễ dịch lẫn sang tiếng Việt. Cách tách:

  • 어느: chọn một trong số đã biết, có giới hạn (nước nào, phía nào, cái nào trong mấy cái).
  • 무슨: hỏi tên hoặc loại, "gì": 무슨 요일, 무슨 색, 무슨 일.
  • 어떤: hỏi đặc điểm, tính chất, "như thế nào", "kiểu nào".
Câu hỏiNghĩaCâu trả lời mẫu
Bạn thích món gì? gimchijjigaereul joahaeyo: tên món
Bạn thích kiểu món nào? maeun eumsigeul joahaeyo: đặc điểm
Cái nào ngon hơn? ige deo masisseoyo: chọn một trong hai

Một số cụm cố định cần học thuộc: (museun irieyo?, "Có chuyện gì vậy?"), (eoneu jjogieyo?, "Phía nào?"). Nhớ thêm: 무슨 phải có danh từ đi sau, còn 뭐 đứng một mình.

Đuôi câu hỏi tiếng Hàn đi với từ để hỏi

Câu có từ để hỏi vẫn chia đuôi như câu thường, chỉ lên giọng ở cuối. Mức lịch sự nằm ở đuôi câu:

MứcCâu tiếng HànCách đọcNghĩa
Thân thiện lịch sự (해요)mwo haeyo?Bạn đang làm gì đấy?
Kính trọngeodi gaseyo?Anh chị đi đâu ạ?
Trang trọngmueoseul hasimnikka?Ông bà làm gì ạ?
Mềm, nhẹmyeot sie kkeunnanayo?Mấy giờ thì xong ạ?
Thân mật (반말)eodi ga?Đi đâu đấy?

Với danh từ, câu hỏi dùng 이에요/예요: từ để hỏi tận cùng bằng nguyên âm thì thêm 예요 (, , , , ). Quy tắc chọn 이에요 hay 예요 có ở bài phân biệt 이에요 và 예요. Cách chia đuôi 요 cho động từ xem ở bài đuôi 아요/어요.

Khi từ để hỏi mang nghĩa "ai đó", "cái gì đó"

Giống tiếng Việt, từ để hỏi tiếng Hàn còn dùng với nghĩa phiếm chỉ. Ví dụ: (nuga jeonhwahaesseoyo, "Có ai đó gọi điện"), (mwo jom meogeullaeyo?, "Ăn chút gì không?"), (eodi apayo?, "Bạn bị đau ở đâu à?", ý hỏi có ốm không). Câu kiểu này trả lời bằng 네 hoặc 아니요.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
✗ 누구가 왔어요?✓ 누구 + 가 bắt buộc rút thành 누가.
✗ 몇 일이에요?✓ Chính tả chuẩn là 며칠.
✗ 무슨 나라 사람이에요?✓ Chọn trong các nước dùng 어느.
✗ 이거 몇이에요? (hỏi giá)✓ Hỏi giá dùng 얼마.
✗ 몇 사과 있어요?✓ Danh từ + 몇 + đơn vị đếm.
✗ 언제에 가요?✓ 언제 không cần 에.

Bài tập nhỏ

Điền từ để hỏi, đáp án ở dưới.

  1. 이 가방 ___예요? (giá)
  2. 생일이 ___예요?
  3. 가족이 ___ 명이에요?
  4. ___ 나라 사람이에요?
  5. ___ 왔어요? (ai)
  6. 오늘 ___ 요일이에요?

Đáp án:

Câu hỏi thường gặp

뭐 và 무엇 có khác nghĩa không?

Không khác nghĩa. 무엇 dùng trong sách, đề thi, thông báo và lời nói trang trọng; 뭐 là dạng nói hằng ngày. Khi nói chuyện mà dùng 무엇 liên tục sẽ nghe cứng như đọc sách.

Hỏi tuổi người lớn có dùng 몇 살 không?

Với người lớn tuổi hơn nhiều, ví dụ ông bà hay bố mẹ của bạn bè, câu lịch sự là (yeonsega eotteoke doeseyo?, "Bác bao nhiêu tuổi ạ?"). Với người ngang hàng có thể hỏi (naiga eotteoke doeseyo?). hợp với trẻ em hoặc bạn bè.

Có cần đổi trật tự câu khi hỏi không?

Không. Câu hỏi giữ nguyên trật tự chủ ngữ, tân ngữ, động từ cuối câu như câu kể. Nếu chưa chắc trật tự cơ bản, xem bài trật tự câu tiếng Hàn.

Hỏi "của ai" nói thế nào?

Dùng 누구 đặt trước danh từ: (nugu usanieyo?, "Ô của ai đây?"), hoặc khi không nhắc tên đồ vật.