Ngữ pháp 다시피 trong tiếng Hàn: 아시다시피, 다시피 하다 và phân biệt với 듯이
Nội dung bài viết
Ngữ pháp 다시피 có hai nghĩa. Gắn sau động từ chỉ nhận biết như 알다, 보다, 듣다, nó nghĩa là "như... đã biết, như... thấy": (asidasipi naeireun hyuirieyo, như mọi người đã biết, mai là ngày nghỉ). Ở dạng V-다시피 하다, nó nghĩa là "gần như, coi như": (siheom giganeneun doseogwaneseo saldasipi haesseoyo, mùa thi tôi gần như sống luôn ở thư viện).
Cả hai nghĩa đều gắn thẳng vào gốc động từ, không phân biệt có batchim hay không. Người học trung cấp hay gặp 다시피 trong bản tin, bài thuyết trình, bài đọc TOPIK II và lời thoại phim.
Bảng công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Như... đã biết/thấy | V + 다시피 | (bodasipi) | như bạn thấy |
| Kính ngữ | V + (으)시 + 다시피 | (bosidasipi) | như quý vị thấy |
| Quá khứ | V + 았/었 + 다시피 | (malhaetdasipi) | như tôi đã nói |
| Gần như | V + 다시피 하다 | (gumdasipi hada) | gần như nhịn đói |
Nghĩa 1: "như... đã biết, như... thấy"
Người nói nhắc lại điều mà người nghe đã biết, đã thấy hoặc đã nghe, rồi dùng nó làm nền cho câu sau. Nghĩa này chỉ đi với một nhóm nhỏ động từ nhận thức.
| Động từ | Dạng hay dùng | Nghĩa |
|---|---|---|
| (alda, biết) | / | như bạn biết / như quý vị biết |
| (boda, xem) | / | như bạn thấy |
| (deutda, nghe) | / | như bạn nghe / như quý vị đã nghe |
| (neukkida, cảm thấy) | như quý vị cảm nhận | |
| (malhada, nói) | như tôi đã thưa |
Ví dụ:
- (bosidasipi i bangeun changmuni keoseo balgayo, như anh chị thấy, phòng này cửa sổ lớn nên sáng)
- (neodo aldasipi naneun maeun eumsigeul mot meogeo, như cậu cũng biết đấy, tớ không ăn được đồ cay)
- (eoje malsseumdeuryeotdasipi hoeuineun sesie sijakhamnida, như hôm qua tôi đã thưa, cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ)
Ghi chú chia: 알다 giữ ㄹ vì 다시피 bắt đầu bằng phụ âm ㄷ, nên là 알다시피. 듣다 cũng giữ nguyên thành 듣다시피, chỉ khi thêm (으)시 hay 었 mới biến ㄷ thành ㄹ: 들으시다시피, 들었다시피. Với người lớn, khách hàng, khán giả, dạng kính ngữ 아시다시피, 보시다시피 lịch sự hơn hẳn.
Nghĩa 2: V-다시피 하다 "gần như, coi như"
Hành động thật chưa hẳn xảy ra, nhưng mức độ gần bằng như vậy. Người Hàn hay dùng để kể chuyện có phần phóng đại, thường đi kèm (geoui, hầu như).
- (yojeum maeil yageunhaeseo hoesaeseo saldasipi haeyo, dạo này ngày nào cũng làm đêm nên gần như sống ở công ty)
- (neujeoseo yeokkkaji ttwidasipi georeosseoyo, vì muộn nên tôi đi nhanh gần như chạy tới ga)
- (daieoteuhandago iljuil dongan gumdasipi haesseoyo, bảo là ăn kiêng nên cả tuần gần như nhịn đói)
- (geu kapeeneun geoui maeil gadasipi haeyo, quán cà phê đó tôi gần như ngày nào cũng đến)
Lưu ý cấu trúc: 하다 ở cuối mới mang thì và đuôi câu (했어요, 해요, 할 거예요). Có lúc 하다 được thay bằng động từ chính như ví dụ 뛰다시피 걸었어요: "đi mà gần như chạy".
Phân biệt 다시피 và 듯이
| Nghĩa chính | như đã biết/thấy; gần như | như thể, giống như (so sánh) |
| Động từ đi kèm | Nhóm nhận thức (알다, 보다, 듣다) hoặc 다시피 하다 | Hầu hết động từ, tính từ |
| Ví dụ | (như quý vị thấy) | (mồ hôi chảy như mưa) |
(deusi) đem một hình ảnh ra để so sánh: (mul sseudeusi doneul sseoyo, tiêu tiền như nước). Bạn không thể nói 물 쓰다시피 với nghĩa này. Ngược lại, 알듯이 cũng có người dùng với nghĩa "như đã biết", nhưng 알다시피 là cách nói chuẩn và phổ biến hơn trong bài phát biểu. Muốn so sánh với danh từ thì dùng 처럼.
Với nghĩa "gần như", so sánh thêm (coi như là). 다시피 하다 nhấn vào hành động lặp lại hoặc trạng thái kéo dài, còn 셈이다 nghiêng về kết luận tính toán.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 다시피 với động từ bất kỳ cho nghĩa "như". Câu "ăn như heo" không dịch bằng 먹다시피. Nghĩa "như... đã biết" chỉ dành cho động từ nhận thức.
- Quên kính ngữ. Nói 알다시피 với cấp trên nghe cộc. Hãy dùng 아시다시피.
- Bỏ 하다 ở nghĩa 2. Viết 회사에서 살다시피요 là thiếu động từ. Cần 살다시피 해요.
- Bỏ ㄹ của 알다. Viết 아다시피 là sai; 아 chỉ xuất hiện ở dạng kính ngữ 아시다시피 vì ㄹ rơi trước ㅅ.
Bài tập nhỏ
Điền dạng đúng.
- (보다, kính ngữ)
- (살다)
- (말하다, quá khứ)
- (알다)
Đáp án: 1. 보시다시피. 2. 살다시피. 3. 말했다시피. 4. 알다시피.
Câu hỏi thường gặp
다시피 dùng trong văn nói hay văn viết?
Cả hai. 아시다시피, 보시다시피 rất hay gặp trong thuyết trình, bản tin, họp. 다시피 하다 phổ biến trong lời kể đời thường.
아시다시피 và 알다시피 khác gì nhau?
Cùng nghĩa. 아시다시피 có kính ngữ (으)시, dùng với người trên hoặc đám đông. 알다시피 dùng với bạn bè, người dưới.
다시피 하다 có dùng với tính từ không?
Không. Mẫu này gắn với động từ hành động như 살다, 굶다, 뛰다, 가다, 오다.